CodeHub
Chương Trình Giáo Dục Phổ Thông 2018 • Ngoại Ngữ 1 / Ngoại Ngữ 2

Tiếng Hàn Lớp 3 (한국어 3)

Chương trình chuẩn hóa toàn diện từ Bài Mở Đầu đến Bài 16 theo cấu trúc 4 cột chi tiết: Từ vựng – Mẫu câu / Cấu tạo âm tiết – Quy tắc viết nét – Yêu cầu cần đạt. Tích hợp bảng chữ cái Hangeul phát âm tương tác giọng Seoul chuẩn và hội thi Trạng Nguyên Tiếng Hàn!

16 Bài Học + Mở Đầu
Bảng Chữ Hangeul Tương Tác
Audio Phát Âm Chuẩn Seoul
Trọng Tâm Khóa Học Chuẩn GDPT 2018
Tập 1 (Mở đầu – Bài 8): Nguyên âm, phụ âm, chào hỏi
Tập 2 (Bài 9 – 16): Batchim, tự giới thiệu tên & nghề
Hội thi Trạng Nguyên: 10 Câu Tính Giờ
Học Kì 1

I. Kiến Thức Cốt Lõi Tập Một (Bài 1–8)

Mở đầu + 8 Bài
Bài Nội dung trọng tâm Kiến thức cần nhớ Phát âm
Mở đầu Tiếng Hàn và bộ chữ Hangeul Nguồn gốc, cấu tạo bộ chữ Hangeul (Vua Sejong sáng tạo năm 1443)
Bài 1 Nguyên âm (1) ㅏ, ㅓ, ㅗ, ㅜ, ㅡ, ㅣ
Bài 2 Phụ âm (1) ㄱ, ㄴ, ㄷ, ㄹ
Bài 3 Nguyên âm (2) ㅑ, ㅕ, ㅛ, ㅠ
Bài 4 Phụ âm (2) ㅁ, ㅂ, ㅅ, ㅇ, ㅈ
Bài 5 Làm quen với từ (1) Từ không có phụ âm cuối (âm tiết mở: 치마, 구두, 포도, 시계)
Bài 6 Phụ âm bật hơi (3) ㅋ, ㅌ, ㅍ, ㅎ
Bài 7 Làm quen với từ (2) Từ có phụ âm cuối (Batchim: 책, 눈, 달, 곰, 밥)
Bài 8 Chào hỏi Một số câu chào hỏi thông dụng (안녕하세요?, 안녕히 가세요, 안녕히 계세요)

Kiến Thức Nền Tảng Cần Nắm (Tập 1)

  • Nhận diện và phát âm đúng các nguyên âm, phụ âm đã học.
  • Biết ghép phụ âm với nguyên âm để tạo thành âm tiết hoàn chỉnh.
  • Nhận biết vị trí phụ âm đầu, nguyên âm và phụ âm cuối.
  • Đọc được các từ đơn giản có hoặc không có phụ âm cuối.
  • Biết sử dụng lời chào trong các tình huống giao tiếp quen thuộc hàng ngày.
Học Kì 2

II. Kiến Thức Cốt Lõi Tập Hai (Bài 9–16)

8 Bài Học
Bài Nội dung trọng tâm Kiến thức cần nhớ Phát âm
Bài 9 Nguyên âm (3) ㅐ, ㅒ, ㅔ, ㅖ, ㅚ, ㅟ
Bài 10 Nguyên âm (4) ㅘ, ㅙ, ㅚ, ㅝ, ㅢ
Bài 11 Phụ âm (3) ㅊ, ㅋ, ㅌ, ㅍ, ㅎ
Bài 12 Phụ âm (4) - Căng ㄲ, ㄸ, ㅃ, ㅆ, ㅉ
Bài 13 Phụ âm cuối (2) Quy tắc phát âm 7 âm đại diện: [ㄱ], [ㅂ], [ㄷ]
Bài 14 Phụ âm cuối (3) Phụ âm cuối ㄹ (uốn lưỡi chạm ngạc cứng: 달, 물, 발, 하늘)
Bài 15 Giới thiệu bản thân (1) Giới thiệu tên: 저는 [Tên]입니다.
Bài 16 Giới thiệu bản thân (2) Giới thiệu nghề nghiệp: 저는 [Nghề nghiệp]입니다.
Đính chính Bài 10: Các nguyên âm chính xác theo trang 14 của Tập hai là: ㅘ, ㅙ, ㅚ, ㅝ, ㅢ.
Hệ Thống Chữ Viết

III. Bảng Chữ Hangeul Cần Ghi Nhớ

Nguyên & Phụ Âm

1. Nguyên Âm (21 Chữ)

NhómChữ cái
Nguyên âm (1)ㅏ ㅓ ㅗ ㅜ ㅡ ㅣ
Nguyên âm (2)ㅑ ㅕ ㅛ ㅠ
Nguyên âm (3)ㅐ ㅒ ㅔ ㅖ ㅚ ㅟ
Nguyên âm (4)ㅘ ㅙ ㅚ ㅝ ㅢ

2. Phụ Âm (19 Chữ)

NhómChữ cái
Phụ âm (1)ㄱ ㄴ ㄷ ㄹ
Phụ âm (2)ㅁ ㅂ ㅅ ㅇ ㅈ
Phụ âm (3)ㅊ ㅋ ㅌ ㅍ ㅎ
Phụ âm (4)ㄲ ㄸ ㅃ ㅆ ㅉ

3. Quy Tắc Ghép Âm Tiết (3 Dạng Cơ Bản)

Dạng 1: Phụ âm + Nguyên âm đứng
ㄱ + ㅏ ➡️ 가 (ga)

Phụ âm viết bên trái, nguyên âm viết bên phải.

Dạng 2: Phụ âm + Nguyên âm nằm
ㅁ + ㅗ ➡️ 모 (mo)

Phụ âm viết bên trên, nguyên âm viết bên dưới.

Dạng 3: Có Phụ âm cuối (Batchim)
ㅂ + ㅏ + ㄹ ➡️ 발 (bal)

Phụ âm cuối luôn luôn nằm ở tầng dưới cùng.

Yêu cầu cốt lõi: Nhận diện, phát âm, ghép chữ và viết đúng thứ tự nét theo mẫu sách giáo khoa.
Thực Hành Ngôn Ngữ

IV. Kiến Thức Giao Tiếp Trọng Tâm

3 Chủ Điểm Then Chốt
1. Chào hỏi
안녕하세요?
Xin chào
안녕히 가세요.
Tạm biệt người ra về
안녕히 계세요.
Tạm biệt người ở lại
2. Giới thiệu tên
Mẫu: 저는 + [tên] + 입니다.
저는 뚜언입니다. (Tôi là Tuấn.)
저는 하미입니다. (Tôi là Hà My.)
저는 박지은입니다. (Tôi là Park Ji Eun.)
3. Giới thiệu nghề nghiệp
Mẫu: 저는 + [nghề nghiệp] + 입니다.
저는 학생입니다. (Em là học sinh.)
저는 의사입니다. (Tôi là bác sĩ.)
선생님입니다. (Là thầy cô giáo.)
Ngữ Âm Chuyên Sâu

V. Phụ Âm Cuối (Batchim) – Kiến Thức Cần Nhớ

Bài 13–14 Tập 2
Nhóm phụ âm cuối Quy tắc phát âm theo sách Từ vựng minh họa Nghe âm
ㄱ, ㄲ, ㅋ Phát âm cuối [ㄱ] 책 (chaek), 밖 (bak), 부엌 (bu-eok)
ㅂ, ㅍ Phát âm cuối [ㅂ] 집 (jip), 잎 (ip)
ㄹ Phát âm cuối [ㄹ] (uốn lưỡi ngạc trên) 달 (dal), 물 (mul), 발 (bal)
ㄷ, ㅅ, ㅆ, ㅌ, ㅈ, ㅊ, ㅎ Phát âm cuối [ㄷ] 곧 (got), 옷 (ot), 있다 (it-da), 꽃 (kkot)
Trọng điểm Bài 13–14: Học sinh cần phân biệt rõ giữa chữ viết và âm đọc thực tế khi đứng ở vị trí phụ âm cuối. Ví dụ: Chữ "꽃" (bông hoa) viết chữ cuối là ㅊ nhưng phát âm là [kkot] (âm đại diện [ㄷ]).
Góc Mở Rộng

VI. Văn Hóa Hàn Quốc (5 Nội Dung Văn Hóa Xuyên Suốt)

Hiểu Biết Đa Văn Hóa
1. Vua Sejong & Hangeul

Nguồn gốc ra đời của chữ Hangeul (năm 1443) thể hiện tình yêu thương sâu sắc của vị minh quân dành cho nhân dân.

2. Tiếng Hàn trên thế giới

Vị thế của tiếng Hàn ngày nay như một ngôn ngữ quốc tế được học tập rộng rãi ở châu Á và khắp năm châu.

3. Cách chào hỏi Insa

Văn hóa cúi chào lịch thiệp, tôn trọng người lớn tuổi và thầy cô giáo trong cuộc sống hàng ngày của người Hàn Quốc.

4. Hanbok & Áo dài

Vẻ đẹp trang phục truyền thống: Hanbok rực rỡ sắc màu của Hàn Quốc và nét thanh lịch của Áo dài Việt Nam.

5. Tên người Hàn Quốc

Cấu trúc tên người Hàn Quốc thường gồm 3 âm tiết (Họ đứng trước, tên đứng sau: Kim, Lee, Park, Choi...) tương tự văn hóa đặt họ tên của người Việt Nam.

Khung Đánh Giá Năng Lực

VII. Trọng Tâm Ôn Tập & Đánh Giá (4 Mức Độ)

Chuẩn Đầu Ra
Mức độ Yêu cầu học sinh cần đạt
1. Nhận biết Nhận diện đúng nguyên âm đơn/kép, phụ âm đơn/căng/bật hơi và vị trí các phụ âm cuối.
2. Thông hiểu Phân biệt âm đọc, cấu tạo âm tiết (C+V, C+V+C) và giải thích được nghĩa của các từ đơn giản.
3. Vận dụng Ghép chữ chính xác, đọc lưu loát từ ngữ và viết đúng thứ tự nét chữ theo mẫu SGK.
4. Giao tiếp Tự tin chào hỏi lễ phép, giới thiệu tên và nghề nghiệp của bản thân bằng tiếng Hàn.
Kết luận: Với môn Tiếng Hàn lớp 3, ba trọng tâm lớn nhất là: (1) Đọc và viết chuẩn chữ Hangeul, (2) Ghép âm tiết đúng, (3) Giao tiếp đơn giản bằng tiếng Hàn. Đây là cơ sở cốt lõi để xây dựng ngân hàng bài tập và đề thi khảo sát.
Công Cụ Tương Tác Âm Thanh

Bảng Chữ Hangeul Tương Tác (Hangeul Soundboard)

Bấm vào từng ô chữ để nghe phát âm chuẩn Seoul

Nguyên Âm Cơ Bản (10 Âm)

Phụ Âm Cơ Bản & Bật Hơi (14 Âm)

Phụ Âm Căng (5 Âm)

Giáo Trình Chi Tiết Toàn Khóa

Chi Tiết 16 Bài Học + Tiết Mở Đầu (Chuẩn 4 Cột)

17 / 17 Bài
Tập 1 • Khởi Động Trang 6–9

tiết Mở đầu: 한글과 한국어

Làm Quen Với Tiếng Hàn Và Bộ Chữ Hangeul

Bộ chữ Hangeul (Hunminjeongeum - Huấn dân chính âm)

1. Từ Vựng & Phát Âm Hangeul

한글 /Hangeul/
Bộ chữ viết tiếng Hàn
한국어 /hangugeo/
Tiếng Hàn Quốc
세종대왕 /Sejong Daewang/
Vua Sejong vĩ đại (người sáng tạo Hangeul năm 1443)
자음 /ja-eum/
Phụ âm
모음 /mo-eum/
Nguyên âm

2. Cấu Tạo Âm Tiết / Mẫu Câu Giao Tiếp

한글은 과학적인 문자입니다.
Hangeureun gwahakjeogin munjaimnida.
➡️ Chữ Hangeul là hệ chữ viết khoa học và dễ học bậc nhất.
한국어를 배워요.
Hangugeoreul baewoyo.
➡️ Chúng mình cùng học tiếng Hàn nào!

3. Nguyên lý tạo hình chữ Hangeul

Nguyên âm dựa trên triết lý Thiên - Địa - Nhân (Trời •, Đất ㅡ, Người ㅣ). Phụ âm mô phỏng hình dáng cơ quan phát âm (vòm họng, lưỡi, môi, răng).

4. Yêu Cầu Cần Đạt (Chuẩn SGK Tiếng Hàn 3)

Học sinh hiểu được nguồn gốc lịch sử của bộ chữ Hangeul do vua Sejong sáng tạo, khơi gợi niềm yêu thích đối với ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc.

Đạt chuẩn Chương trình Giáo dục Phổ thông 2018

Kiểm Tra Nhanh Mở Đầu (Quick Check)

2 câu trắc nghiệm
1 Ai là người sáng tạo ra bộ chữ Hangeul cho nhân dân Triều Tiên vào năm 1443?
2 Ba yếu tố triết lý cấu tạo nên các nguyên âm cơ bản trong chữ Hangeul là gì?
Tập 1 • Bài 1 Trang 10–13

Bài 1: 모음 (1)

6 Nguyên Âm Đơn Cơ Bản (ㅏ, ㅓ, ㅗ, ㅜ, ㅡ, ㅣ)

ㅏ, ㅓ, ㅗ, ㅜ, ㅡ, ㅣ

1. Từ Vựng & Phát Âm Hangeul

아이 /a-i/
Em bé, đứa trẻ
오이 /o-i/
Quả dưa chuột
우유 /u-yu/
Sữa tươi (làm quen âm u)
이 /i/
Răng / Số hai

2. Cấu Tạo Âm Tiết / Mẫu Câu Giao Tiếp

아이가 오이를 먹어요.
A-i-ga o-i-reul meogeoyo.
➡️ Em bé ăn dưa chuột.
이것은 오이입니다.
Igeoseun o-i-imnida.
➡️ Đây là quả dưa chuột.

3. Quy tắc viết nét nguyên âm đơn

Quy tắc vàng: Viết từ trên xuống dưới, từ trái qua phải. Chữ đứng (ㅏ, ㅓ, ㅣ) đứng bên phải phụ âm; chữ nằm (ㅗ, ㅜ, ㅡ) nằm bên dưới phụ âm.

4. Yêu Cầu Cần Đạt (Chuẩn SGK Tiếng Hàn 3)

Nhận diện mặt chữ, phát âm tròn vành rõ chữ 6 nguyên âm đơn cơ bản: a, eo, o, u, eu, i; ghép thành các từ vựng tượng hình đơn giản.

Đạt chuẩn Chương trình Giáo dục Phổ thông 2018

Kiểm Tra Nhanh Bài 1 (Quick Check)

2 câu trắc nghiệm
1 Nguyên âm "ㅏ" trong tiếng Hàn được phát âm tương đương chữ cái nào trong tiếng Việt?
2 Từ "오이" ghép từ hai nguyên âm nào và có nghĩa là gì?
Tập 1 • Bài 2 Trang 14–17

Bài 2: 자음 (1)

4 Phụ Âm Cơ Bản Đầu Tiên (ㄱ, ㄴ, ㄷ, ㄹ)

ㄱ (giyeok), ㄴ (nieun), ㄷ (digeut), ㄹ (rieul)

1. Từ Vựng & Phát Âm Hangeul

가구 /ga-gu/
Đồ đạc nội thất
나무 /na-mu/
Cái cây
다리 /da-ri/
Cái chân / Cây cầu
라디오 /ra-di-o/
Đài ra-đi-ô

2. Cấu Tạo Âm Tiết / Mẫu Câu Giao Tiếp

나무가 커요.
Na-mu-ga keoyo.
➡️ Cái cây to lớn.
다리가 길어요.
Da-ri-ga gireoyo.
➡️ Đôi chân dài / Cây cầu dài.

3. Quy tắc ghép phụ âm với nguyên âm

ㄱ (g/k), ㄴ (n), ㄷ (d/t), ㄹ (r/l). Viết phụ âm trước, nguyên âm sau. Ví dụ: ㄱ + ㅏ = 가 (ga), ㄴ + ㅏ = 나 (na).

4. Yêu Cầu Cần Đạt (Chuẩn SGK Tiếng Hàn 3)

Nhận dạng và phát âm đúng 4 phụ âm: giyeok, nieun, digeut, rieul; thực hành ghép vần phụ âm + nguyên âm dạng ngang và dọc.

Đạt chuẩn Chương trình Giáo dục Phổ thông 2018

Kiểm Tra Nhanh Bài 2 (Quick Check)

2 câu trắc nghiệm
1 Phụ âm "ㄱ" ghép với nguyên âm "ㅏ" sẽ tạo thành âm tiết nào?
2 Từ "나무" (na-mu) trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?
Tập 1 • Bài 3 Trang 18–21

Bài 3: 모음 (2)

4 Nguyên Âm Kèm Âm Y (ㅑ, ㅕ, ㅛ, ㅠ)

ㅑ (ya), ㅕ (yeo), ㅛ (yo), ㅠ (yu)

1. Từ Vựng & Phát Âm Hangeul

야구 /ya-gu/
Môn bóng chày
여우 /yeo-u/
Con cáo
요리 /yo-ri/
Nấu nướng, món ăn
유리 /yu-ri/
Thủy tinh, kính

2. Cấu Tạo Âm Tiết / Mẫu Câu Giao Tiếp

야구를 해요.
Ya-gu-reul haeyo.
➡️ Em chơi bóng chày.
여우가 귀여워요.
Yeo-u-ga gwiyeowoyo.
➡️ Chú cáo thật đáng yêu.

3. Nguyên âm đôi có thêm 1 nét gạch ngắn

Thêm một nét gạch ngắn vào các nguyên âm đơn ㅏ, ㅓ, ㅗ, ㅜ sẽ tạo thành âm có bán nguyên âm [y]: ya, yeo, yo, yu.

4. Yêu Cầu Cần Đạt (Chuẩn SGK Tiếng Hàn 3)

Nhận diện sự khác nhau giữa nét đơn và nét đôi; phát âm mượt mà âm lướt y (ㅑ=ya, ㅕ=yeo, ㅛ=yo, ㅠ=yu).

Đạt chuẩn Chương trình Giáo dục Phổ thông 2018

Kiểm Tra Nhanh Bài 3 (Quick Check)

2 câu trắc nghiệm
1 Nguyên âm "ㅑ" được tạo thành bằng cách thêm 1 nét gạch vào nguyên âm nào?
2 Từ "여우" (yeo-u) trong tiếng Hàn chỉ loài vật nào?
Tập 1 • Bài 4 Trang 22–25

Bài 4: 자음 (2)

5 Phụ Âm Tiếp Theo (ㅁ, ㅂ, ㅅ, ㅇ, ㅈ)

ㅁ (mieum), ㅂ (bieup), ㅅ (siot), ㅇ (ieung), ㅈ (jieut)

1. Từ Vựng & Phát Âm Hangeul

모자 /mo-ja/
Cái mũ, nón
바지 /ba-ji/
Cái quần
사자 /sa-ja/
Con sư tử
지도 /ji-do/
Bản đồ

2. Cấu Tạo Âm Tiết / Mẫu Câu Giao Tiếp

모자를 써요.
Mo-ja-reul sseoyo.
➡️ Em đội chiếc mũ.
사자가 멋있어요.
Sa-ja-ga meos-isseoyo.
➡️ Chú sư tử trông thật oai vệ.

3. Quy tắc viết phụ âm hình khối và câm ㅇ

Chữ ㅁ viết thành ô vuông khép kín. Phụ âm ㅇ khi đứng đầu âm tiết là âm câm không phát âm (đóng vai trò giữ chỗ cho nguyên âm).

4. Yêu Cầu Cần Đạt (Chuẩn SGK Tiếng Hàn 3)

Nắm chắc vai trò của phụ âm câm ㅇ (ví dụ: 아 đọc là [a]); ghép thuần thục 5 phụ âm ㅁ, ㅂ, ㅅ, ㅇ, ㅈ với các nguyên âm đã học.

Đạt chuẩn Chương trình Giáo dục Phổ thông 2018

Kiểm Tra Nhanh Bài 4 (Quick Check)

2 câu trắc nghiệm
1 Khi đứng ở vị trí đầu âm tiết, phụ âm "ㅇ" (ieung) phát âm như thế nào?
2 Từ "사자" trong tiếng Hàn chỉ con vật gì?
Tập 1 • Bài 5 Trang 26–29

Bài 5: 단어 익히기 (1)

Làm Quen Với Từ Không Có Phụ Âm Cuối (Âm Tiết Mở)

Cấu trúc âm tiết mở: Phụ âm đầu + Nguyên âm (C + V)

1. Từ Vựng & Phát Âm Hangeul

치마 /chi-ma/
Cái váy
구두 /gu-du/
Đôi giày da
피아노 /pi-a-no/
Đàn piano
포도 /po-do/
Chùm nho
시계 /si-gye/
Đồng hồ

2. Cấu Tạo Âm Tiết / Mẫu Câu Giao Tiếp

치마가 예뻐요.
Chi-ma-ga yeppeoyo.
➡️ Chiếc váy xinh xắn quá.
포도가 달아요.
Po-do-ga darayo.
➡️ Chùm nho ngọt lịm.

3. Quy tắc ghép chữ không có phụ âm cuối

Mỗi âm tiết tiếng Hàn là một khối vuông vắn. Với âm tiết không có phụ âm cuối, ta chỉ cần kết hợp phụ âm đầu với nguyên âm đứng hoặc nguyên âm nằm.

4. Yêu Cầu Cần Đạt (Chuẩn SGK Tiếng Hàn 3)

Đọc lưu loát, nhận biết nghĩa các từ ngữ thường gặp gồm 2–3 âm tiết không có phụ âm cuối, viết đúng ô vuông chuẩn.

Đạt chuẩn Chương trình Giáo dục Phổ thông 2018

Kiểm Tra Nhanh Bài 5 (Quick Check)

2 câu trắc nghiệm
1 Từ "포도" (po-do) trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?
2 Cấu trúc của từ không có phụ âm cuối gồm những thành phần nào?
Tập 1 • Bài 6 Trang 30–33

Bài 6: 자음 (3) - 거센소리

4 Phụ Âm Bật Hơi Mạnh Mẽ (ㅋ, ㅌ, ㅍ, ㅎ)

ㅋ (kieuk), ㅌ (tieut), ㅍ (pieup), ㅎ (hieut)

1. Từ Vựng & Phát Âm Hangeul

코 /ko/
Cái mũi
타조 /ta-jo/
Con đà điểu
파 /pa/
Cây hành
하마 /ha-ma/
Con hà mã
커피 /keo-pi/
Cà phê

2. Cấu Tạo Âm Tiết / Mẫu Câu Giao Tiếp

코끼리 코가 길어요.
Kokkiri koga gireoyo.
➡️ Vòi của chú voi rất dài.
타조가 빨리 달려요.
Tajoga ppalli dallyeoyo.
➡️ Đà điểu chạy rất nhanh.

3. Đặc điểm chữ cái bật hơi (Geosensori)

Các chữ bật hơi được phát triển từ chữ cái cơ bản bằng cách thêm nét gạch: ㄱ ➡️ ㅋ, ㄷ ➡️ ㅌ, ㅂ ➡️ ㅍ, ㅇ ➡️ ㅎ. Khi phát âm cần bật mạnh luồng hơi qua miệng.

4. Yêu Cầu Cần Đạt (Chuẩn SGK Tiếng Hàn 3)

Phát âm dứt khoát, bật hơi rõ rệt qua kẽ môi/họng đối với ㅋ, ㅌ, ㅍ, ㅎ; phân biệt rõ âm thường và âm bật hơi.

Đạt chuẩn Chương trình Giáo dục Phổ thông 2018

Kiểm Tra Nhanh Bài 6 (Quick Check)

2 câu trắc nghiệm
1 Phụ âm bật hơi tương ứng của chữ "ㄱ" là chữ nào?
2 Từ "하마" (ha-ma) trong tiếng Hàn có nghĩa là loài vật nào?
Tập 1 • Bài 7 Trang 34–37

Bài 7: 단어 익히기 (2)

Làm Quen Với Từ Có Phụ Âm Cuối (Batchim Đơn)

Cấu trúc âm tiết đóng: Phụ âm đầu + Nguyên âm + Phụ âm cuối (Batchim)

1. Từ Vựng & Phát Âm Hangeul

책 /chaek/
Quyển sách (batchim ㄱ)
눈 /nun/
Mắt / Tuyết (batchim ㄴ)
달 /dal/
Mặt trăng (batchim ㄹ)
곰 /gom/
Con gấu (batchim ㅁ)
밥 /bap/
Cơm (batchim ㅂ)

2. Cấu Tạo Âm Tiết / Mẫu Câu Giao Tiếp

책을 읽어요.
Chaegeul ilgeoyo.
➡️ Em đọc sách chăm chỉ.
달이 밝아요.
Dari balgayo.
➡️ Ánh trăng sáng vằng vặc.

3. Vị trí của phụ âm cuối (Batchim)

Phụ âm cuối luôn luôn được viết ở vị trí dưới cùng của khối âm tiết: Ví dụ chữ ㅂ + ㅏ + ㄹ ➡️ 발 (bàn chân).

4. Yêu Cầu Cần Đạt (Chuẩn SGK Tiếng Hàn 3)

Nhận biết vị trí tầng dưới của Batchim, ghép vần 3 thành phần (C + V + C), phát âm tròn âm tiết khép.

Đạt chuẩn Chương trình Giáo dục Phổ thông 2018

Kiểm Tra Nhanh Bài 7 (Quick Check)

2 câu trắc nghiệm
1 Trong âm tiết "책" (quyển sách), phụ âm cuối (Batchim) là chữ cái nào?
2 Từ "밥" (bap) trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?
Tập 1 • Bài 8 Trang 38–41

Bài 8: 인사하기

Chào Hỏi Thường Nhật & Phép Lịch Sự Hàn Quốc

Các câu chào hỏi cửa miệng thông dụng

1. Từ Vựng & Phát Âm Hangeul

안녕하세요? /An-nyeong-ha-se-yo?/
Xin chào! (trang trọng, lịch sự)
안녕히 가세요. /An-nyeong-hi ga-se-yo./
Tạm biệt (chúc người ra về bình an)
안녕히 계세요. /An-nyeong-hi gye-se-yo./
Tạm biệt (chúc người ở lại bình an)
감사합니다. /Gam-sa-ham-ni-da./
Xin cảm ơn ạ.
죄송합니다. /Joe-song-ham-ni-da./
Xin lỗi ạ.

2. Cấu Tạo Âm Tiết / Mẫu Câu Giao Tiếp

선생님, 안녕하세요?
Seon-saeng-nim, an-nyeong-ha-se-yo?
➡️ Em chào thầy/cô giáo ạ!
친구야, 안녕히 가세요.
Chin-gu-ya, an-nyeong-hi ga-se-yo.
➡️ Bạn về cẩn thận nhé!

3. Văn hóa cúi chào Insa (인사)

Khi chào người lớn, học sinh khép hai chân, hai tay đặt trước bụng hoặc thẳng bên sườn, gập người khoảng 30–45 độ và cất lời chào lễ phép.

4. Yêu Cầu Cần Đạt (Chuẩn SGK Tiếng Hàn 3)

Phân biệt chính xác tình huống dùng "안녕히 가세요" (khi đối phương đi về) và "안녕히 계세요" (khi mình ra về, đối phương ở lại).

Đạt chuẩn Chương trình Giáo dục Phổ thông 2018

Kiểm Tra Nhanh Bài 8 (Quick Check)

2 câu trắc nghiệm
1 Khi em tan học đi về nhà, còn cô giáo vẫn ở lại lớp học, em sẽ chào cô giáo câu nào?
2 Câu chào hỏi thông dụng và phổ biến nhất trong tiếng Hàn là câu nào?
Tập 2 • Bài 9 Trang 10–13

Bài 9: 모음 (3)

Nguyên Âm Ghép Nhóm 1 (ㅐ, ㅒ, ㅔ, ㅖ, ㅚ, ㅟ)

ㅐ (ae), ㅒ (yae), ㅔ (e), ㅖ (ye), ㅚ (oe), ㅟ (wi)

1. Từ Vựng & Phát Âm Hangeul

개 /gae/
Con chó (âm ㅐ)
베개 /be-gae/
Cái gối (âm ㅔ)
시계 /si-gye/
Cái đồng hồ (âm ㅖ)
쥐 /jwi/
Con chuột (âm ㅟ)
쇠 /soe/
Sắt thép (âm ㅚ)

2. Cấu Tạo Âm Tiết / Mẫu Câu Giao Tiếp

개가 귀여워요.
Gae-ga gwiyeowoyo.
➡️ Chú cún thật dễ thương.
시계가 있어요.
Si-gye-ga isseoyo.
➡️ Có chiếc đồng hồ treo tường.

3. Cấu tạo nguyên âm ghép với nét đứng ㅣ

ㅏ + ㅣ = ㅐ (ae); ㅓ + ㅣ = ㅔ (e); ㅗ + ㅣ = ㅚ (oe); ㅜ + ㅣ = ㅟ (wi). Hiện nay ㅐ và ㅔ trong giao tiếp hiện đại phát âm gần như tương đương nhau.

4. Yêu Cầu Cần Đạt (Chuẩn SGK Tiếng Hàn 3)

Đọc đúng các nguyên âm ghép, nhận biết sự kết hợp giữa nguyên âm cơ bản và nét đứng ㅣ, viết đúng thứ tự nét.

Đạt chuẩn Chương trình Giáo dục Phổ thông 2018

Kiểm Tra Nhanh Bài 9 (Quick Check)

2 câu trắc nghiệm
1 Nguyên âm "ㅐ" được ghép từ hai nguyên âm đơn nào?
2 Từ "시계" (si-gye) trong tiếng Hàn có nghĩa là đồ vật gì?
Tập 2 • Bài 10 Trang 14–17

Bài 10: 모음 (4)

Nguyên Âm Ghép Nhóm 2 (ㅘ, ㅙ, ㅚ, ㅝ, ㅢ - Chuẩn SGK Tr. 14)

ㅘ (wa), ㅙ (wae), ㅚ (oe), ㅝ (wo), ㅢ (ui)

1. Từ Vựng & Phát Âm Hangeul

화가 /hwa-ga/
Họa sĩ (âm ㅘ)
돼지 /dwae-ji/
Con lợn / con heo (âm ㅙ)
의사 /ui-sa/
Bác sĩ (âm ㅢ)
사과 /sa-gwa/
Quả táo (âm ㅘ)
원 /won/
Đồng Won tiền Hàn Quốc (âm ㅝ)

2. Cấu Tạo Âm Tiết / Mẫu Câu Giao Tiếp

사과가 맛있어요.
Sa-gwa-ga mas-isseoyo.
➡️ Quả táo thơm ngon quá.
의사 선생님입니다.
Ui-sa seon-saeng-nim-imnida.
➡️ Đó là bác sĩ chữa bệnh.

3. Đính chính SGK: Bộ 5 nguyên âm ghép bài 10

Theo chuẩn SGK trang 14 Tập 2, nhóm nguyên âm chính xác gồm: ㅘ (wa), ㅙ (wae), ㅚ (oe), ㅝ (wo), ㅢ (ui). Nét nằm viết trước, nét đứng viết sau.

4. Yêu Cầu Cần Đạt (Chuẩn SGK Tiếng Hàn 3)

Phát âm chuẩn âm tròn môi [w] và âm kép [ui]; nhận biết các từ vựng nghề nghiệp và đồ vật có nguyên âm ghép.

Đạt chuẩn Chương trình Giáo dục Phổ thông 2018

Kiểm Tra Nhanh Bài 10 (Quick Check)

2 câu trắc nghiệm
1 Theo đính chính chuẩn SGK trang 14 Tập 2, nhóm 5 nguyên âm của Bài 10 gồm những chữ nào?
2 Từ "의사" (ui-sa) trong tiếng Hàn có nghĩa là nghề nghiệp nào?
Tập 2 • Bài 11 Trang 18–21

Bài 11: 자음 (3) - Bổ Sung

Hệ Thống Phụ Âm Bật Hơi & Vòm Miệng (ㅊ, ㅋ, ㅌ, ㅍ, ㅎ)

ㅊ (chieut), ㅋ (kieuk), ㅌ (tieut), ㅍ (pieup), ㅎ (hieut)

1. Từ Vựng & Phát Âm Hangeul

기차 /gi-cha/
Tàu hỏa (âm ㅊ)
카메라 /ka-me-ra/
Máy ảnh (âm ㅋ)
토마토 /to-ma-to/
Quả cà chua (âm ㅌ)
포크 /po-keu/
Cái dĩa, nĩa (âm ㅍ)
호랑이 /ho-rang-i/
Con hổ (âm ㅎ)

2. Cấu Tạo Âm Tiết / Mẫu Câu Giao Tiếp

기차가 지나가요.
Gi-cha-ga ji-na-ga-yo.
➡️ Đoàn tàu hỏa đang chạy qua.
토마토가 빨개요.
To-ma-to-ga ppal-gae-yo.
➡️ Quả cà chua chín đỏ.

3. Phân biệt phụ âm thường ㅈ và phụ âm bật hơi ㅊ

Chữ ㅊ có thêm một chiếc mũ nhỏ ở trên đỉnh chữ ㅈ. Khi phát âm ㅊ, luồng hơi bật mạnh hơn nhiều so với ㅈ.

4. Yêu Cầu Cần Đạt (Chuẩn SGK Tiếng Hàn 3)

Làm chủ toàn bộ 5 phụ âm bật hơi mạnh; ghép được các từ chỉ phương tiện, rau củ và động vật.

Đạt chuẩn Chương trình Giáo dục Phổ thông 2018

Kiểm Tra Nhanh Bài 11 (Quick Check)

2 câu trắc nghiệm
1 Từ "기차" (gi-cha) trong tiếng Hàn chỉ phương tiện giao thông nào?
2 Điểm khác biệt về hình dáng nét viết giữa chữ "ㅈ" và chữ "ㅊ" là gì?
Tập 2 • Bài 12 Trang 22–25

Bài 12: 자음 (4) - 된소리

5 Phụ Âm Căng / Phụ Âm Đôi (ㄲ, ㄸ, ㅃ, ㅆ, ㅉ)

ㄲ (ssang-giyeok), ㄸ (ssang-digeut), ㅃ (ssang-bieup), ㅆ (ssang-siot), ㅉ (ssang-jieut)

1. Từ Vựng & Phát Âm Hangeul

꼬리 /kko-ri/
Cái đuôi (chữ ㄲ)
딸기 /ttal-gi/
Quả dâu tây (chữ ㄸ)
빵 /ppang/
Bánh mì (chữ ㅃ)
쓰다 /sseu-da/
Viết / Đắng (chữ ㅆ)
찌개 /jji-gae/
Món canh hầm (chữ ㅉ)

2. Cấu Tạo Âm Tiết / Mẫu Câu Giao Tiếp

딸기가 달콤해요.
Ttal-gi-ga dal-kom-hae-yo.
➡️ Quả dâu tây ngọt ngào.
빵이 맛있어요.
Ppang-i mas-isseoyo.
➡️ Chiếc bánh mì rất ngon.

3. Quy tắc viết phụ âm căng (Doen-sori)

Nhân đôi hai phụ âm đơn giống nhau đứng sát cạnh nhau: ㄲ, ㄸ, ㅃ, ㅆ, ㅉ. Khi phát âm, gồng cơ vòm họng nén hơi lại rồi bật ra dứt khoát, không thổi gió.

4. Yêu Cầu Cần Đạt (Chuẩn SGK Tiếng Hàn 3)

Phát âm phân biệt rõ ba cấp độ âm trong tiếng Hàn: Âm thường (ㄱ) ➡️ Âm bật hơi (ㅋ) ➡️ Âm căng (ㄲ).

Đạt chuẩn Chương trình Giáo dục Phổ thông 2018

Kiểm Tra Nhanh Bài 12 (Quick Check)

2 câu trắc nghiệm
1 Từ "딸기" (ttal-gi) trong tiếng Hàn có nghĩa là loại quả nào?
2 Nhóm phụ âm đôi (phụ âm căng) gồm có bao nhiêu chữ cái?
Tập 2 • Bài 13 Trang 26–29

Bài 13: 받침 (2)

Quy Tắc Phát Âm Phụ Âm Cuối Nhóm [ㄱ], [ㅂ], [ㄷ]

Các nhóm phát âm đại diện: [ㄱ], [ㅂ], [ㄷ]

1. Từ Vựng & Phát Âm Hangeul

부엌 /bu-eok/
Nhà bếp (phụ âm cuối ㅋ đọc là [ㄱ])
밖 /bak/
Bên ngoài (phụ âm cuối ㄲ đọc là [ㄱ])
집 /jip/
Ngôi nhà (phụ âm cuối ㅂ đọc là [ㅂ])
잎 /ip/
Chiếc lá (phụ âm cuối ㅍ đọc là [ㅂ])
옷 /ot/
Quần áo (phụ âm cuối ㅅ đọc là [ㄷ])

2. Cấu Tạo Âm Tiết / Mẫu Câu Giao Tiếp

집이 따뜻해요.
Jib-i tta-tteut-hae-yo.
➡️ Ngôi nhà thật ấm cúng.
새 옷을 입어요.
Sae os-eul ib-eo-yo.
➡️ Em mặc bộ quần áo mới.

3. Quy tắc 7 âm đại diện của Batchim

Tuy có nhiều phụ âm đứng ở cuối từ, nhưng khi phát âm chỉ quy về 7 âm thanh đại diện: [ㄱ], [ㄴ], [ㄷ], [ㄹ], [ㅁ], [ㅂ], [ㅇ]. Ví dụ: ㅅ, ㅆ, ㅈ, ㅊ, ㅌ, ㅎ đều phát âm thành [ㄷ].

4. Yêu Cầu Cần Đạt (Chuẩn SGK Tiếng Hàn 3)

Học sinh phân biệt được chữ viết thực tế và âm đọc phát ra khi đứng ở vị trí phụ âm cuối (ví dụ: 옷 viết chữ ㅅ nhưng đọc ngắt là [ot]).

Đạt chuẩn Chương trình Giáo dục Phổ thông 2018

Kiểm Tra Nhanh Bài 13 (Quick Check)

2 câu trắc nghiệm
1 Từ "옷" (quần áo) có phụ âm cuối là chữ "ㅅ", vậy âm đọc chuẩn của nó quy về âm đại diện nào?
2 Từ "집" (ngôi nhà) và từ "잎" (chiếc lá) có cùng âm đọc phụ âm cuối là âm nào?
Tập 2 • Bài 14 Trang 30–33

Bài 14: 받침 (3) - Phụ Âm Cuối ㄹ

Phụ Âm Cuối ㄹ (Uốn Lưỡi) & Từ Vựng Thiên Nhiên

Phụ âm cuối ㄹ (rieul)

1. Từ Vựng & Phát Âm Hangeul

달 /dal/
Mặt trăng
물 /mul/
Nước uống
발 /bal/
Bàn chân
딸 /ttal/
Con gái
하늘 /ha-neul/
Bầu trời

2. Cấu Tạo Âm Tiết / Mẫu Câu Giao Tiếp

물을 마셔요.
Mur-eul ma-syeo-yo.
➡️ Em uống nước lọc.
하늘이 푸르러요.
Ha-neur-i pu-reu-reo-yo.
➡️ Bầu trời xanh biếc.

3. Quy tắc phát âm uốn đầu lưỡi của batchim ㄹ

Khi đứng ở cuối từ, chữ ㄹ phát âm tương tự âm [l] trong tiếng Anh (đầu lưỡi chạm nhẹ vào ngạc cứng trên). Không đọc thành âm r rung.

4. Yêu Cầu Cần Đạt (Chuẩn SGK Tiếng Hàn 3)

Phát âm chuẩn âm cuốn lưỡi nhẹ [l] của batchim ㄹ; ghép vần các từ ngữ thiên nhiên quen thuộc như 달, 물, 하늘.

Đạt chuẩn Chương trình Giáo dục Phổ thông 2018

Kiểm Tra Nhanh Bài 14 (Quick Check)

2 câu trắc nghiệm
1 Từ "물" (mul) trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?
2 Khi phát âm phụ âm cuối "ㄹ" trong từ "달" (mặt trăng), đầu lưỡi cần đặt ở vị trí nào?
Tập 2 • Bài 15 Trang 34–37

Bài 15: 자기소개 (1) - Tên

Giới Thiệu Tên Của Bản Thân & Bạn Bè

Mẫu câu: 저는 + [Tên] + 입니다.

1. Từ Vựng & Phát Âm Hangeul

저 /jeo/
Tôi, em (xưng hô khiêm tốn)
이름 /i-reum/
Tên gọi
입니다 /im-ni-da/
Là (đuôi câu khẳng định trang trọng)
뚜언 /Ttu-eon/
Tuấn (tên riêng tiếng Việt)
하미 /Ha-mi/
Hà My (tên riêng tiếng Việt)
박지은 /Bak Ji-eun/
Park Ji Eun (tên bạn Hàn Quốc)

2. Cấu Tạo Âm Tiết / Mẫu Câu Giao Tiếp

저는 뚜언입니다.
Jeoneun Ttu-eon-imnida.
➡️ Tôi là Tuấn.
저는 하미입니다.
Jeoneun Ha-mi-imnida.
➡️ Tôi là Hà My.
저는 박지은입니다.
Jeoneun Bak Ji-eun-imnida.
➡️ Tôi là Park Ji Eun.

3. Quy tắc phiên âm tên tiếng Việt sang Hangeul

Tên tiếng Việt được chuyển tự theo âm tiết Hangeul tương ứng: Nam ➡️ 남, Linh ➡️ 린, Tuấn ➡️ 뚜언, Mai ➡️ 마이. Đuôi câu 입니다 đọc là [im-ni-da] do biến âm.

4. Yêu Cầu Cần Đạt (Chuẩn SGK Tiếng Hàn 3)

Tự tin đứng trước lớp giới thiệu họ tên của mình bằng cấu trúc ngữ pháp chuẩn: 저는 + [Tên] + 입니다.

Đạt chuẩn Chương trình Giáo dục Phổ thông 2018

Kiểm Tra Nhanh Bài 15 (Quick Check)

2 câu trắc nghiệm
1 Để tự giới thiệu "Tôi là Hà My" bằng tiếng Hàn, câu nào đúng chuẩn ngữ pháp?
2 Đuôi câu trang trọng "입니다" viết chữ "ㅂ" nhưng phát âm biến âm thành chữ gì?
Tập 2 • Bài 16 Trang 38–41

Bài 16: 자기소개 (2) - Nghề nghiệp

Giới Thiệu Nghề Nghiệp & Ước Mơ Tương Lai

Mẫu câu: 저는 + [Nghề nghiệp] + 입니다.

1. Từ Vựng & Phát Âm Hangeul

학생 /hak-saeng/
Học sinh
선생님 /seon-saeng-nim/
Thầy / Cô giáo
의사 /ui-sa/
Bác sĩ
경찰 /gyeong-chal/
Cảnh sát
요리사 /yo-ri-sa/
Đầu bếp
가수 /ga-su/
Ca sĩ

2. Cấu Tạo Âm Tiết / Mẫu Câu Giao Tiếp

저는 학생입니다.
Jeoneun hak-saeng-imnida.
➡️ Em là học sinh lớp 3.
어머니는 의사입니다.
Eomeonineun uisa-imnida.
➡️ Mẹ em là bác sĩ.
선생님, 감사합니다.
Seonsaengnim, gamsahamnida.
➡️ Em cảm ơn thầy cô ạ.

3. Ghép câu hoàn chỉnh giới thiệu bản thân

Kết hợp cả tên và nghề nghiệp: 안녕하세요? 저는 [Tên]입니다. 저는 학생입니다. 만나서 반갑습니다! (Rất vui được gặp các bạn).

4. Yêu Cầu Cần Đạt (Chuẩn SGK Tiếng Hàn 3)

Học sinh có khả năng thuyết trình một bài giới thiệu bản thân ngắn gọn (chào hỏi, họ tên, là học sinh), tự tin giao lưu với bạn bè.

Đạt chuẩn Chương trình Giáo dục Phổ thông 2018

Kiểm Tra Nhanh Bài 16 (Quick Check)

2 câu trắc nghiệm
1 Để nói câu "Em là học sinh", em chọn câu tiếng Hàn nào sau đây?
2 Từ "선생님" (seon-saeng-nim) trong tiếng Hàn dùng để chỉ ai?
Tiếng Hàn 3
I. Bảng Cốt Lõi Tập 1 II. Bảng Cốt Lõi Tập 2 III. Bảng Chữ Hangeul IV. Giao Tiếp Trọng Tâm V. Phụ Âm Cuối VI. Văn Hóa Hàn Quốc VII. Trọng Tâm Ôn Tập Hangeul Soundboard
16 Bài Học + Mở Đầu Mở Đầu: Làm Quen Với Tiếng Hàn Và Bộ Chữ Hangeul Bài 1: 6 Nguyên Âm Đơn Cơ Bản Bài 2: 4 Phụ Âm Cơ Bản Đầu Tiên Bài 3: 4 Nguyên Âm Kèm Âm Y Bài 4: 5 Phụ Âm Tiếp Theo Bài 5: Làm Quen Với Từ Không Có Phụ Âm Cuối Bài 6: 4 Phụ Âm Bật Hơi Mạnh Mẽ Bài 7: Làm Quen Với Từ Có Phụ Âm Cuối Bài 8: Chào Hỏi Thường Nhật & Phép Lịch Sự Hàn Quốc Bài 9: Nguyên Âm Ghép Nhóm 1 Bài 10: Nguyên Âm Ghép Nhóm 2 Bài 11: Hệ Thống Phụ Âm Bật Hơi & Vòm Miệng Bài 12: 5 Phụ Âm Căng / Phụ Âm Đôi Bài 13: Quy Tắc Phát Âm Phụ Âm Cuối Nhóm [ㄱ], [ㅂ], [ㄷ] Bài 14: Phụ Âm Cuối ㄹ Bài 15: Giới Thiệu Tên Của Bản Thân & Bạn Bè Bài 16: Giới Thiệu Nghề Nghiệp & Ước Mơ Tương Lai