English 3 (Global Success)
Về trang chủ
CodeHub
Bộ Sách Global Success • Kết Nối Tri Thức Với Cuộc Sống

Khóa Học Tiếng Anh Lớp 3

Học tiếng Anh chuẩn quốc tế qua 20 Units sinh động: Chào hỏi, tên tuổi, bạn bè, cơ thể, sở thích, trường học, gia đình, nghề nghiệp, ngôi nhà, thú cưng, đồ chơi và thế giới muôn loài tại sở thú. Tích hợp audio phát âm giọng bản xứ chuẩn xác!

4 Trọng tâm ôn tập cốt lõi:
1. Giao tiếp cơ bản 2. Từ vựng theo chủ đề 3. Mẫu câu & Ngữ pháp 4. Thực hành 4 kĩ năng
Khám phá 20 Units
20 Units
Starter + 10 Unit Tập 1 & 10 Unit Tập 2
15 Cấu trúc
What, Who, Where, How, There is/are, V-ing...
20 Phonics
Phát âm chuẩn âm đơn & cụm phụ âm
Audio
Nhấp vào từ để nghe phát âm tiếng Anh

I. Kiến Thức Cốt Lõi Tập 1 (Units 1–10)

Bảng Book Map 10 Units Học kì I – Tiếng Anh 3 Global Success

Unit Chủ đề Mẫu câu trọng tâm Ngữ âm (Phonics)
Starter Numbers & Alphabet Numbers 1–10; Alphabet A–Z /eɪ/ - /zed/
Unit 1 Hello (Chào hỏi) Hello. I'm Ben. / How are you? – Fine, thank you. hello, bye
Unit 2 Our names (Tên & tuổi) What's your name? – My name's Mai. / How old are you? – I'm eight. Mary, Nam
Unit 3 Our friends (Giới thiệu bạn) This is Mai. / Is this Bill? – Yes, it is. that, thank
Unit 4 Our bodies (Cơ thể) What's this? – It's a nose. / Touch your hair! hair, ears
Unit 5 My hobbies (Sở thích) What's your hobby? – It's singing. painting, running
Unit 6 Our school (Trường học) Is this our classroom? – Yes, it is. / Let's go to the gym. playground, classroom
Unit 7 Classroom instructions Stand up, please. / May I come in? – Yes, you can. speak, stand
Unit 8 My school things I have a pen. / Do you have a pencil? – Yes, I do. book, eraser
Unit 9 Colours (Màu sắc) What colour is it? – It's blue. / What colour are they? – They're red. blue, brown
Unit 10 Break time activities I play football at break time. / What do you do at break time? football, volleyball

II. Kiến Thức Cốt Lõi Tập 2 (Units 11–20)

Bảng Book Map 10 Units Học kì II – Tiếng Anh 3 Global Success

Unit Chủ đề Mẫu câu trọng tâm Ngữ âm (Phonics)
Unit 11 My family (Gia đình) Who's this? – It's my sister. / How old is she? – She's thirteen. old, sure
Unit 12 Jobs (Nghề nghiệp) What's his job? – He's a teacher. / Is she a doctor? – Yes, she is. mother, doctor
Unit 13 My house (Ngôi nhà) Where's the bedroom? – It's here. / Where are the books? – On the table. house, brown
Unit 14 My bedroom (Phòng ngủ) There's a bed in the room. / There are two chairs. / The door is big. room, door
Unit 15 At the dining table Would you like some rice? – Yes, please. / What would you like to drink? bread, meat
Unit 16 My pets (Thú cưng) Do you have any cats? – Yes, I do. / How many parrots do you have? dog, goldfish
Unit 17 Our toys (Đồ chơi) He has a kite. / They have two dolls. kite, toy
Unit 18 Playing and doing What are you doing? – I'm drawing a picture. listen, singing
Unit 19 Outdoor activities What's she doing? – She's cycling. play, fly
Unit 20 At the zoo (Sở thú) What can you see? – I can see two monkeys. / What's the elephant doing? parrot, dancing

III. Những Cấu Trúc Ngữ Pháp Quan Trọng Nhất

15 Cấu trúc giao tiếp cốt lõi theo chuẩn chương trình Tiếng Anh 3

1. Giới thiệu bản thân
I'm + [name]
Hello. I'm Ben. / Hi, I'm Mai.
2. Hỏi tên
What's your name?
→ My name's [Mai].
3. Hỏi tuổi
How old are you?
→ I'm [eight] years old.
4. Giới thiệu người khác
This is / That's + [name]
This is Bill. / That's Lucy.
5. Nhận diện người, vật (Yes/No)
Is this / that ...?
→ Yes, it is. / No, it isn't.
6. Hỏi đồ vật là gì
What's this / that?
→ It's a [nose / pen / desk].
7. Hỏi màu sắc
What colour is it / are they?
→ It's [blue]. / They're [red].
8. Hỏi sở thích
What's your hobby?
→ It's [singing / swimming].
9. Hỏi nghề nghiệp
What's his / her job?
→ He's / She's a [teacher / doctor].
10. Hỏi vị trí
Where's ...? / Where are ...?
→ It's here. / They're on the table.
11. Diễn tả sự tồn tại
There is a ... / There are ...
There is a bed. / There are two chairs.
12. Diễn tả sở hữu
I have ... / He/She has ...
I have a ruler. / He has a kite.
13. Hỏi số lượng sở hữu
How many ... do you have?
→ I have [two / three parrots].
14. Mời & Đề nghị ăn uống
Would you like some ...?
→ Yes, please. / No, thanks.
15. Diễn tả hành động đang diễn ra
What are you doing? / What's he doing?
→ I'm drawing. / She's cycling.

IV. Kiến Thức Ngữ Âm Cần Ghi Nhớ (20 Units)

Nghe, nhận biết và phát âm chuẩn xác âm mẫu trong từng bài học (Book Map)

Unit 1 hello, bye
Unit 2 Mary, Nam
Unit 3 that, thank
Unit 4 hair, ears
Unit 5 painting, running
Unit 6 playground, classroom
Unit 7 speak, stand
Unit 8 book, eraser
Unit 9 blue, brown
Unit 10 football, volleyball
Unit 11 old, sure
Unit 12 mother, doctor
Unit 13 house, brown
Unit 14 room, door
Unit 15 bread, meat
Unit 16 dog, goldfish
Unit 17 kite, toy
Unit 18 listen, singing
Unit 19 play, fly
Unit 20 parrot, dancing

V. Chuẩn Kĩ Năng & VI. 4 Trọng Tâm Ôn Tập

Định hướng đánh giá năng lực ngôn ngữ và chiến lược ôn luyện hiệu quả

Nghe (Listening)

Nhận biết từ, mẫu câu và thông tin đơn giản trong hội thoại quen thuộc.

Nói (Speaking)

Chào hỏi, hỏi đáp và giới thiệu về bản thân, gia đình, trường học, sở thích.

Đọc (Reading)

Đọc hiểu từ, câu và đoạn văn ngắn phù hợp chủ đề các bài học.

Viết (Writing)

Hoàn thành câu, viết câu ngắn theo mẫu và thông tin cá nhân của em.

Ngữ âm (Phonics)

Nhận biết và phát âm chuẩn các âm, cụm âm và từ vựng trong từng Unit.

Giao tiếp (Communication)

Vận dụng mẫu câu tự nhiên vào các tình huống gần gũi trong đời sống.

VI. 4 Nhóm trọng tâm ưu tiên khi ôn tập

Nhóm 1: Giao tiếp cơ bản Chào hỏi, giới thiệu tên, tuổi, bạn bè, gia đình và hỏi đáp Yes/No.
Nhóm 2: Từ vựng chủ đề Trường học, cơ thể, màu sắc, nghề nghiệp, nhà cửa, thức ăn, thú cưng & đồ chơi.
Nhóm 3: Mẫu câu & Ngữ pháp Wh-questions, Yes/No questions, There is/are, have/has và thì hiện tại tiếp diễn V-ing.
Nhóm 4: Thực hành 4 kĩ năng Nghe và chọn tranh, hỏi đáp theo cặp, đọc hiểu đoạn văn ngắn, viết hoàn thành câu.
St
Tập 1 • Khởi động SGK tr. 4–5

Starter: Numbers & Alphabet

Phonics: Alphabet /eɪ/ to /zed/

1 Lesson 1: Phonics & Core Vocabulary (Click to listen)

1️⃣

one

số một

/wʌn/
2️⃣

two

số hai

/tuː/
3️⃣

three

số ba

/θriː/
4️⃣

four

số bốn

/fɔː/
5️⃣

five

số năm

/faɪv/
🔟

ten

số mười

/ten/

2 Lesson 2: Listen & Chant

🎵 "One, two, three, four, five! Count the numbers, jump up high! Six, seven, eight, nine, ten!"

3 Lesson 3: Sentence Pattern & Practice

💬 How many? – One, two, three...

👉 Đếm số lượng: 1, 2, 3...

Quick Check Quiz (2 questions)

Câu 1: Chữ số '8' trong tiếng Anh được viết là gì?

Câu 2: Thứ tự ba số đầu tiên trong tiếng Anh là:

01
Tập 1 SGK tr. 6–11

Unit 1: Hello

Phonics: hello, bye

1 Lesson 1: Phonics & Core Vocabulary (Click to listen)

👋

hello

xin chào

/həˈləʊ/
🙋

hi

chào bạn

/haɪ/
🤝

thank you

cảm ơn bạn

/θæŋk juː/
👋

goodbye

tạm biệt

/ˌɡʊdˈbaɪ/
😊

fine

khỏe, tốt

/faɪn/
✨

bye

tạm biệt (ngắn)

/baɪ/

2 Lesson 2: Listen & Chant

🎵 "Hello, Ben! How are you? – Fine, thank you! Fine, thank you! Goodbye, Ben! – Bye!"

3 Lesson 3: Sentence Pattern & Practice

💬 Hello. I'm Ben. / How are you? – Fine, thank you.

👉 Xin chào. Mình là Ben. / Bạn khỏe không? – Mình khỏe, cảm ơn bạn.

Quick Check Quiz (2 questions)

Câu 1: Khi gặp bạn vào buổi sáng, em chào hỏi bằng từ nào thân mật nhất?

Câu 2: Để đáp lại câu hỏi thăm 'How are you?', em nói:

02
Tập 1 SGK tr. 12–17

Unit 2: Our names

Phonics: Mary, Nam

1 Lesson 1: Phonics & Core Vocabulary (Click to listen)

🏷️

name

tên

/neɪm/
🎂

old

tuổi

/əʊld/
📅

year

năm, tuổi

/jɪər/
8️⃣

eight

số 8

/eɪt/
9️⃣

nine

số 9

/naɪn/
🔟

ten

số 10

/ten/

2 Lesson 2: Listen & Chant

🎵 "What's your name? – My name's Mary! How old are you? – I'm eight years old!"

3 Lesson 3: Sentence Pattern & Practice

💬 What's your name? – My name's Mai. / How old are you? – I'm eight years old.

👉 Bạn tên là gì? – Mình tên là Mai. / Bạn bao nhiêu tuổi? – Mình 8 tuổi.

Quick Check Quiz (2 questions)

Câu 1: Để hỏi tên bạn mới quen, câu hỏi đúng là:

Câu 2: Bạn Mai 8 tuổi, bạn ấy sẽ nói câu nào?

03
Tập 1 SGK tr. 18–23

Unit 3: Our friends

Phonics: that, thank

1 Lesson 1: Phonics & Core Vocabulary (Click to listen)

🧑‍🤝‍🧑

friend

bạn bè

/frend/
👉

this

đây là (ở gần)

/ðɪs/
👉

that

kia là (ở xa)

/ðæt/
✅

yes

đúng, có

/jes/
❌

no

không phải

/nəʊ/
👦

Bill

bạn Bill

/bɪl/

2 Lesson 2: Listen & Chant

🎵 "This is Mai. She's my friend. That is Bill. He's my friend. We are happy friends!"

3 Lesson 3: Sentence Pattern & Practice

💬 This is Mai. / That's Bill. / Is this Bill? – Yes, it is. / No, it isn't.

👉 Đây là Mai. / Kia là Bill. / Đây có phải là Bill không? – Đúng rồi. / Không phải.

Quick Check Quiz (2 questions)

Câu 1: Khi giới thiệu bạn Nam đang đứng ngay cạnh mình, em nói:

Câu 2: Để trả lời đồng ý cho câu hỏi 'Is this Mary?', em chọn:

04
Tập 1 SGK tr. 24–29

Unit 4: Our bodies

Phonics: hair, ears

1 Lesson 1: Phonics & Core Vocabulary (Click to listen)

🙂

face

khuôn mặt

/feɪs/
👃

nose

mũi

/nəʊz/
👄

mouth

miệng

/maʊθ/
👂

ear

tai

/ɪər/
👁️

eye

mắt

/aɪ/
💇

hair

mái tóc

/heər/

2 Lesson 2: Listen & Chant

🎵 "Touch your nose! Touch your hair! Open your mouth! Wash your face clean and fair!"

3 Lesson 3: Sentence Pattern & Practice

💬 What's this? – It's a nose. / Touch your hair! / Open your mouth!

👉 Đây là cái gì? – Đó là một chiếc mũi. / Hãy chạm vào tóc của bạn!

Quick Check Quiz (2 questions)

Câu 1: Từ nào sau đây có nghĩa là 'mái tóc'?

Câu 2: Mệnh lệnh 'Touch your nose!' có nghĩa là gì?

05
Tập 1 SGK tr. 30–35

Unit 5: My hobbies

Phonics: painting, running

1 Lesson 1: Phonics & Core Vocabulary (Click to listen)

🎤

singing

ca hát

/ˈsɪŋ.ɪŋ/
💃

dancing

nhảy múa

/ˈdɑːn.sɪŋ/
✏️

drawing

vẽ nét

/ˈdrɔː.ɪŋ/
🎨

painting

vẽ màu

/ˈpeɪn.tɪŋ/
🏊

swimming

bơi lội

/ˈswɪm.ɪŋ/
🏃

running

chạy bộ

/ˈrʌn.ɪŋ/

2 Lesson 2: Listen & Chant

🎵 "What's your hobby? – Singing, singing! What's your hobby? – Dancing, dancing! We love art!"

3 Lesson 3: Sentence Pattern & Practice

💬 What's your hobby? – It's singing. / It's swimming.

👉 Sở thích của bạn là gì? – Đó là ca hát. / Đó là bơi lội.

Quick Check Quiz (2 questions)

Câu 1: Bạn Lan thích vẽ tranh tô màu, bạn ấy sẽ trả lời sở thích là:

Câu 2: Để hỏi sở thích của một người bạn, câu hỏi chuẩn là:

06
Tập 1 SGK tr. 36–41

Unit 6: Our school

Phonics: playground, classroom

1 Lesson 1: Phonics & Core Vocabulary (Click to listen)

🏫

school

trường học

/skuːl/
🚪

classroom

phòng học

/ˈklɑːs.ruːm/
📚

library

thư viện

/ˈlaɪ.brər.i/
🛝

playground

sân chơi

/ˈpleɪ.ɡraʊnd/
🏀

gym

nhà thể chất

/dʒɪm/
💻

computer room

phòng tin học

/kəmˈpjuː.tər ruːm/

2 Lesson 2: Listen & Chant

🎵 "Is this our classroom? – Yes, it is! Let's go to the gym! Run, jump and play!"

3 Lesson 3: Sentence Pattern & Practice

💬 Is this our classroom? – Yes, it is. / Let's go to the gym.

👉 Đây có phải phòng học của chúng mình không? – Đúng rồi. / Chúng mình cùng đến nhà thể chất nhé.

Quick Check Quiz (2 questions)

Câu 1: Nơi học sinh đến đọc sách và mượn truyện trong trường gọi là:

Câu 2: Mẫu câu rủ bạn 'Chúng mình cùng ra sân chơi nhé!' là:

07
Tập 1 SGK tr. 42–47

Unit 7: Classroom instructions

Phonics: speak, stand

1 Lesson 1: Phonics & Core Vocabulary (Click to listen)

🧍

stand up

đứng lên

/stænd ʌp/
🪑

sit down

ngồi xuống

/sɪt daʊn/
📖

open your book

mở sách ra

/ˈəʊ.pən jɔː bʊk/
📕

close your book

gấp sách lại

/kləʊz jɔː bʊk/
🗣️

speak

nói

/spiːk/
🚪

come in

đi vào

/kʌm ɪn/

2 Lesson 2: Listen & Chant

🎵 "Stand up, please! Sit down, please! May I come in? – Yes, you can! Come in and learn!"

3 Lesson 3: Sentence Pattern & Practice

💬 Stand up, please. / May I come in? – Yes, you can. / No, you can't.

👉 Xin mời đứng dậy. / Em xin phép vào lớp được không ạ? – Được, em vào đi.

Quick Check Quiz (2 questions)

Câu 1: Khi thầy giáo bước vào lớp, lớp trưởng hô các bạn đứng lên chào bằng câu:

Câu 2: Khi muốn xin phép cô giáo nói tiếng Anh, em nói:

08
Tập 1 SGK tr. 48–53

Unit 8: My school things

Phonics: book, eraser

1 Lesson 1: Phonics & Core Vocabulary (Click to listen)

🖊️

pen

bút mực

/pen/
✏️

pencil

bút chì

/ˈpen.səl/
📏

ruler

thước kẻ

/ˈruː.lər/
🧹

eraser

cục tẩy

/ɪˈreɪ.zər/
📓

notebook

vở ghi

/ˈnəʊt.bʊk/
🎒

school bag

cặp sách

/ˈskuːl bæɡ/

2 Lesson 2: Listen & Chant

🎵 "I have a pen. I have a book. Do you have a ruler? – Yes, I do! Look, look, look!"

3 Lesson 3: Sentence Pattern & Practice

💬 I have a pen. / Do you have a pencil? – Yes, I do. / No, I don't.

👉 Mình có một chiếc bút mực. / Bạn có bút chì không? – Có, mình có.

Quick Check Quiz (2 questions)

Câu 1: Đồ dùng học tập dùng để kẻ các đường thẳng là:

Câu 2: Để trả lời 'Không, mình không có' cho câu hỏi 'Do you have a ruler?', em nói:

09
Tập 1 SGK tr. 54–59

Unit 9: Colours

Phonics: blue, brown

1 Lesson 1: Phonics & Core Vocabulary (Click to listen)

🔴

red

màu đỏ

/red/
🔵

blue

màu xanh lam

/bluː/
🟡

yellow

màu vàng

/ˈjel.əʊ/
🟢

green

màu xanh lá

/ɡriːn/
🟠

orange

màu cam

/ˈɒr.ɪndʒ/
🟤

brown

màu nâu

/braʊn/

2 Lesson 2: Listen & Chant

🎵 "What colour is it? – It's blue! What colour are they? – They're red and yellow too!"

3 Lesson 3: Sentence Pattern & Practice

💬 What colour is it? – It's blue. / What colour are they? – They're red.

👉 Nó màu gì? – Nó màu xanh lam. / Chúng màu gì? – Chúng màu đỏ.

Quick Check Quiz (2 questions)

Câu 1: Hỏi màu sắc của MỘT chiếc cặp sách (số ít), câu hỏi đúng là:

Câu 2: Khi chỉ vào 3 chiếc bút chì màu vàng, câu trả lời đúng là:

10
Tập 1 SGK tr. 60–65

Unit 10: Break time activities

Phonics: football, volleyball

1 Lesson 1: Phonics & Core Vocabulary (Click to listen)

⚽

football

bóng đá

/ˈfʊt.bɔːl/
🏀

basketball

bóng rổ

/ˈbɑː.skɪt.bɔːl/
🏐

volleyball

bóng chuyền

/ˈvɒl.i.bɔːl/
🏸

badminton

cầu lông

/ˈbæd.mɪn.tən/
🏓

table tennis

bóng bàn

/ˈteɪ.bəl ˌten.ɪs/
♟️

chess

cờ vua

/tʃes/

2 Lesson 2: Listen & Chant

🎵 "Break time, break time! What do you do? I play football, and I play with you!"

3 Lesson 3: Sentence Pattern & Practice

💬 I play football at break time. / What do you do at break time? – I play chess.

👉 Mình chơi bóng đá vào giờ ra chơi. / Bạn làm gì vào giờ ra chơi? – Mình chơi cờ vua.

Quick Check Quiz (2 questions)

Câu 1: Môn thể thao dùng vợt đánh quả cầu lông qua lưới có tên tiếng Anh là:

Câu 2: Để hỏi bạn làm gì vào giờ ra chơi, em nói:

11
Tập 2 SGK tr. 6–11 (Tập 2)

Unit 11: My family

Phonics: old, sure

1 Lesson 1: Phonics & Core Vocabulary (Click to listen)

👩

mother

mẹ

/ˈmʌð.ər/
👨

father

bố

/ˈfɑː.ðər/
👦

brother

anh/em trai

/ˈbrʌð.ər/
👧

sister

chị/em gái

/ˈsɪs.tər/
👴

grandfather

ông

/ˈɡræn.fɑː.ðər/
👵

grandmother

bà

/ˈɡræn.mʌð.ər/

2 Lesson 2: Listen & Chant

🎵 "Who's this? – It's my mother! Who's that? – It's my brother! We love our happy family!"

3 Lesson 3: Sentence Pattern & Practice

💬 Who's this? – It's my sister. / How old is she? – She's thirteen years old.

👉 Đây là ai? – Đây là chị gái mình. / Chị ấy bao nhiêu tuổi? – Chị ấy 13 tuổi.

Quick Check Quiz (2 questions)

Câu 1: Từ nào sau đây có nghĩa là 'chị gái' hoặc 'em gái'?

Câu 2: Khi xem một bức ảnh gia đình và muốn hỏi 'Kia là ai?', em nói:

12
Tập 2 SGK tr. 12–17

Unit 12: Jobs

Phonics: mother, doctor

1 Lesson 1: Phonics & Core Vocabulary (Click to listen)

👩‍🏫

teacher

giáo viên

/ˈtiː.tʃər/
👨‍⚕️

doctor

bác sĩ

/ˈdɒk.tər/
🚗

driver

tài xế

/ˈdraɪ.vər/
🌾

farmer

nông dân

/ˈfɑː.mər/
🍳

cook

đầu bếp

/kʊk/
👩‍⚕️

nurse

y tá

/nɜːs/

2 Lesson 2: Listen & Chant

🎵 "What's his job? – He's a teacher! What's her job? – She's a doctor! Helpful jobs for everyone!"

3 Lesson 3: Sentence Pattern & Practice

💬 What's his job? – He's a teacher. / Is she a doctor? – Yes, she is. / No, she isn't.

👉 Nghề nghiệp của chú ấy là gì? – Chú ấy là giáo viên. / Cô ấy có phải bác sĩ không? – Đúng vậy.

Quick Check Quiz (2 questions)

Câu 1: Người chuyên khám và chữa bệnh cho mọi người được gọi là:

Câu 2: Để hỏi nghề nghiệp của một người phụ nữ (cô ấy), câu hỏi đúng là:

13
Tập 2 SGK tr. 18–23

Unit 13: My house

Phonics: house, brown

1 Lesson 1: Phonics & Core Vocabulary (Click to listen)

🏠

house

ngôi nhà

/haʊs/
🛋️

living room

phòng khách

/ˈlɪv.ɪŋ ruːm/
🛏️

bedroom

phòng ngủ

/ˈbed.ruːm/
🍳

kitchen

nhà bếp

/ˈkɪtʃ.ən/
🚿

bathroom

phòng tắm

/ˈbɑːθ.ruːm/
🏡

garden

khu vườn

/ˈɡɑː.dən/

2 Lesson 2: Listen & Chant

🎵 "Where's the bedroom? – It's here! Where's the kitchen? – It's there! In my lovely sweet house!"

3 Lesson 3: Sentence Pattern & Practice

💬 Where's the bedroom? – It's here. / Where are the books? – They're on the table.

👉 Phòng ngủ ở đâu? – Nó ở đây. / Những cuốn sách ở đâu? – Chúng ở trên bàn.

Quick Check Quiz (2 questions)

Câu 1: Nơi gia đình nấu các bữa ăn ngon trong nhà gọi là:

Câu 2: Để hỏi vị trí của NHIỀU đồ vật (số nhiều), câu hỏi đúng là:

14
Tập 2 SGK tr. 24–29

Unit 14: My bedroom

Phonics: room, door

1 Lesson 1: Phonics & Core Vocabulary (Click to listen)

🛏️

bed

chiếc giường

/bed/
🪑

chair

chiếc ghế

/tʃeər/
🚪

door

cánh cửa ra vào

/dɔːr/
🪟

window

cửa sổ

/ˈwɪn.dəʊ/
💡

lamp

đèn ngủ/đèn bàn

/læmp/
🐘

big

to, lớn

/bɪɡ/

2 Lesson 2: Listen & Chant

🎵 "There's a bed in the room. There are two chairs. The door is big and bright!"

3 Lesson 3: Sentence Pattern & Practice

💬 There's a bed in the room. / There are two chairs. / The door is big.

👉 Có 1 chiếc giường trong phòng. / Có 2 chiếc ghế. / Cánh cửa rất to.

Quick Check Quiz (2 questions)

Câu 1: Điền vào chỗ trống: 'There _______ two chairs in the bedroom.'

Câu 2: Từ trái nghĩa với 'big' (to lớn) là:

15
Tập 2 SGK tr. 30–35

Unit 15: At the dining table

Phonics: bread, meat

1 Lesson 1: Phonics & Core Vocabulary (Click to listen)

🍚

rice

cơm, gạo

/raɪs/
🍞

bread

bánh mì

/bred/
🍗

chicken

thịt gà

/ˈtʃɪk.ɪn/
🐟

fish

cá

/fɪʃ/
🥩

meat

thịt

/miːt/
🥛

milk

sữa

/mɪlk/

2 Lesson 2: Listen & Chant

🎵 "Would you like some rice? – Yes, please! What would you like to drink? – Milk, please!"

3 Lesson 3: Sentence Pattern & Practice

💬 Would you like some rice? – Yes, please. / What would you like to drink? – I'd like some milk, please.

👉 Bạn có muốn dùng một chút cơm không? – Vâng, làm ơn. / Bạn muốn uống gì? – Mình muốn sữa.

Quick Check Quiz (2 questions)

Câu 1: Khi được hỏi 'What would you like to drink?', câu trả lời phù hợp là:

Câu 2: Cách nói lịch sự khi từ chối lời mời đồ ăn là:

16
Tập 2 SGK tr. 36–41

Unit 16: My pets

Phonics: dog, goldfish

1 Lesson 1: Phonics & Core Vocabulary (Click to listen)

🐱

cat

con mèo

/kæt/
🐶

dog

con chó

/dɒɡ/
🦜

parrot

con vẹt

/ˈpær.ət/
🐰

rabbit

con thỏ

/ˈræb.ɪt/
🐠

goldfish

cá vàng

/ˈɡəʊld.fɪʃ/
🐦

bird

con chim

/bɜːd/

2 Lesson 2: Listen & Chant

🎵 "Do you have any pets? – Yes, I have a dog! How many parrots? – I have two green parrots!"

3 Lesson 3: Sentence Pattern & Practice

💬 Do you have any cats? – Yes, I do. / How many parrots do you have? – I have two.

👉 Bạn có nuôi con mèo nào không? – Có. / Bạn có bao nhiêu con vẹt? – Mình có 2 con.

Quick Check Quiz (2 questions)

Câu 1: Loài thú cưng nào biết bắt chước tiếng người?

Câu 2: Để hỏi số lượng mèo bạn nuôi, câu hỏi đúng là:

17
Tập 2 SGK tr. 42–47

Unit 17: Our toys

Phonics: kite, toy

1 Lesson 1: Phonics & Core Vocabulary (Click to listen)

🪁

kite

chiếc diều

/kaɪt/
🧸

teddy bear

gấu bông

/ˈted.i ˌbeər/
🪆

doll

búp bê

/dɒl/
🚗

car

xe ô tô đồ chơi

/kɑːr/
✈️

plane

máy bay

/pleɪn/
🚂

train

tàu hỏa

/treɪn/

2 Lesson 2: Listen & Chant

🎵 "He has a kite. She has a doll. They have two trains. We love our toys!"

3 Lesson 3: Sentence Pattern & Practice

💬 He has a kite. / She has a car. / They have two dolls.

👉 Cậu ấy có 1 chiếc diều. / Cô ấy có 1 chiếc ô tô. / Các bạn ấy có 2 con búp bê.

Quick Check Quiz (2 questions)

Câu 1: Điền từ sở hữu: 'Nam _______ a new plane.'

Câu 2: Từ nào sau đây có nghĩa là 'chú gấu bông'?

18
Tập 2 SGK tr. 48–53

Unit 18: Playing and doing

Phonics: listen, singing

1 Lesson 1: Phonics & Core Vocabulary (Click to listen)

🎨

drawing

đang vẽ

/ˈdrɔː.ɪŋ/
📖

reading

đang đọc sách

/ˈriː.dɪŋ/
🎧

listening to music

đang nghe nhạc

/ˈlɪs.ən.ɪŋ tuː ˈmjuː.zɪk/
✍️

writing

đang viết

/ˈraɪ.tɪŋ/
📺

watching TV

đang xem tivi

/ˈwɒtʃ.ɪŋ ˌtiːˈviː/
🎤

singing

đang hát

/ˈsɪŋ.ɪŋ/

2 Lesson 2: Listen & Chant

🎵 "What are you doing? – I'm drawing! What's he doing? – He's reading! Fun, fun, doing things!"

3 Lesson 3: Sentence Pattern & Practice

💬 What are you doing? – I'm drawing a picture. / What's he doing? – He's reading.

👉 Bạn đang làm gì đấy? – Mình đang vẽ tranh. / Cậu ấy đang làm gì? – Cậu ấy đang đọc sách.

Quick Check Quiz (2 questions)

Câu 1: Để hỏi một người bạn hiện tại đang làm gì, câu hỏi đúng là:

Câu 2: Hoàn thành câu: 'She is _______ TV in the living room.'

19
Tập 2 SGK tr. 54–59

Unit 19: Outdoor activities

Phonics: play, fly

1 Lesson 1: Phonics & Core Vocabulary (Click to listen)

🚴

cycling

đang đạp xe

/ˈsaɪ.klɪŋ/
🪁

flying a kite

đang thả diều

/ˈflaɪ.ɪŋ ə kaɪt/
⛸️

skating

đang trượt pa-tanh

/ˈskeɪ.tɪŋ/
🪢

skipping

đang nhảy dây

/ˈskɪp.ɪŋ/
🏃

running

đang chạy bộ

/ˈrʌn.ɪŋ/
🚶

walking

đang đi bộ

/ˈwɔː.kɪŋ/

2 Lesson 2: Listen & Chant

🎵 "What's she doing in the park? – She's cycling! What are they doing? – They're skipping rope!"

3 Lesson 3: Sentence Pattern & Practice

💬 What's she doing? – She's cycling. / What are they doing? – They're skating.

👉 Cô ấy đang làm gì? – Cô ấy đang đạp xe. / Họ đang làm gì? – Họ đang trượt patanh.

Quick Check Quiz (2 questions)

Câu 1: Hoạt động 'thả diều' trong gió lộng được gọi là:

Câu 2: Khi nhìn thấy các bạn đang nhảy dây, em nói:

20
Tập 2 SGK tr. 60–65

Unit 20: At the zoo

Phonics: parrot, dancing

1 Lesson 1: Phonics & Core Vocabulary (Click to listen)

🐘

elephant

con voi

/ˈel.ɪ.fənt/
🐒

monkey

con khỉ

/ˈmʌŋ.ki/
🦚

peacock

con công

/ˈpiː.kɒk/
🐅

tiger

con hổ

/ˈtaɪ.ɡər/
🐒

swinging

đang đu cành

/ˈswɪŋ.ɪŋ/
💃

dancing

đang múa (công múa)

/ˈdɑːn.sɪŋ/

2 Lesson 2: Listen & Chant

🎵 "At the zoo, what can you see? Two monkeys swinging in the tree! One peacock dancing happily!"

3 Lesson 3: Sentence Pattern & Practice

💬 What can you see? – I can see two monkeys. / What's the elephant doing? – It's swinging.

👉 Bạn có thể nhìn thấy gì? – Mình thấy 2 chú khỉ. / Chú voi đang làm gì vậy? – Nó đang đu đưa vòi.

Quick Check Quiz (2 questions)

Câu 1: Loài động vật to lớn có vòi dài và đôi tai to là:

Câu 2: Để hỏi bạn có thể nhìn thấy con gì ở sở thú, câu hỏi là: