Tiếng Việt 3 (GDPT 2018)
Về trang chủ
CodeHub
Chương Trình Giáo Dục Phổ Thông 2018 • Bộ GD&ĐT

Khóa Học Tiếng Việt Lớp 3

Học tốt Tiếng Việt 3 qua 8 Chủ điểm trọng tâm (Học kì I & II) và 5 Mạch kiến thức cốt lõi: Đọc hiểu văn bản, Luyện từ và câu, Chính tả chữ viết, Viết đoạn văn, Rèn luyện Nói & Nghe. Tích hợp audio phát âm giọng đọc chuẩn tiếng Việt!

5 Mạch kiến thức cốt lõi:
1. Đọc hiểu 2. Luyện từ & câu 3. Chính tả 4. Viết đoạn văn 5. Nói và nghe
Khám phá 8 Chủ điểm
8 Chủ điểm
4 Chủ điểm kì I & 4 Chủ điểm kì II
5 Mạch học
Đọc, Từ & câu, Chính tả, Viết, Nói nghe
Ưu tiên
2 Mức độ ưu tiên ôn tập trọng tâm
Audio
Bấm vào từ hoặc câu để nghe phát âm vi-VN
Phần I SGK GDPT 2018

Kiến Thức Cốt Lõi 8 Chủ Điểm Trọng Tâm

01
Học kì I • Tuần 1–4 Bản thân & Trải nghiệm

Chủ điểm 1: Những trải nghiệm thú vị

Kể về trải nghiệm, cảm xúc, hoạt động bổ ích của bản thân

Trọng tâm SGK

1 Đọc & Cảm thụ văn bản đọc mẫu

Sáng đầu thu trong xanh Em bước vào lớp mới Bao ánh mắt tươi cười Đón chào mùa háo hức.

— Trích: Khai giảng mùa thu

2 Luyện từ và câu & Vốn từ then chốt (Bấm vào từ để nghe phát âm)

trải nghiệm

Danh từ

Những điều bản thân từng trải qua và tích lũy được

háo hức

Từ chỉ cảm xúc

Tâm trạng mong đợi rộn ràng, háo hức trước sự việc mới

rộn ràng

Từ chỉ đặc điểm

Âm thanh, không khí nhộn nhịp, vui vẻ

bồi hồi

Từ chỉ cảm xúc

Cảm xúc xúc động xao xuyến trong lòng

Kiến thức ngữ pháp trọng tâm: Câu kể giới thiệu bản thân ('Em là học sinh lớp 3A.'); Từ chỉ sự vật xung quanh lớp học.

3 Viết đoạn văn & Rèn luyện kỹ năng Nói - Nghe

Định hướng viết đoạn văn:

Viết đoạn văn (4–5 câu) kể lại một trải nghiệm thú vị trong kì nghỉ hè hoặc ngày đầu tiên vào lớp 3 của em.

Thực hành nói và nghe:

Tự tin giới thiệu bản thân trước cả lớp: họ tên, sở thích, niềm vui khi bước vào năm học mới.

Quick Check Quiz (2 câu hỏi củng cố tức thì)

Câu hỏi củng cố 1

Trong câu: 'Em rất háo hức khi được gặp lại thầy cô và bạn bè.', từ ngữ nào bộc lộ cảm xúc của học sinh?

Câu hỏi củng cố 2

Câu: 'Tôi là Nguyễn Nam, học sinh lớp 3C.' thuộc kiểu câu nào em đã học?

02
Học kì I • Tuần 5–8 Mái trường mến yêu

Chủ điểm 2: Cổng trường rộng mở

Trường lớp, bạn bè, thầy cô và tinh thần hăng say học tập

Trọng tâm SGK

1 Đọc & Cảm thụ văn bản đọc mẫu

Mỗi sớm mai đến lớp Thầy cô trao nụ cười Trang sách hồng mở rộng Chắp cánh ước mơ tươi.

— Trích: Dưới mái trường thân yêu

2 Luyện từ và câu & Vốn từ then chốt (Bấm vào từ để nghe phát âm)

thảo luận

Từ chỉ hoạt động

Cùng nhau trao đổi ý kiến để giải quyết bài tập

ngăn nắp

Từ chỉ đặc điểm

Gọn gàng, sạch sẽ, đồ dùng được xếp đúng nơi quy định

chăm chỉ

Từ chỉ phẩm chất

Cần cù, siêng năng trong học tập và rèn luyện

thân thương

Từ chỉ tình cảm

Gần gũi, gắn bó và đầy yêu mến

Kiến thức ngữ pháp trọng tâm: Biện pháp tu từ so sánh: 'Trường học như ngôi nhà thứ hai của em.'; Phân biệt dấu chấm (.) và dấu chấm hỏi (?).

3 Viết đoạn văn & Rèn luyện kỹ năng Nói - Nghe

Định hướng viết đoạn văn:

Viết đoạn văn (4–5 câu) tả một đồ dùng học tập gắn bó thân thiết với em (cây bút, thước kẻ, chiếc cặp sách).

Thực hành nói và nghe:

Kể cho bạn nghe về một tiết học hoặc một trò chơi thú vị cùng bạn bè trong giờ ra chơi ở trường.

Quick Check Quiz (2 câu hỏi củng cố tức thì)

Câu hỏi củng cố 1

Câu nào dưới đây có sử dụng biện pháp so sánh?

Câu hỏi củng cố 2

Dấu câu nào phù hợp nhất để đặt vào cuối câu: 'Hôm nay lớp chúng mình sẽ học bài thơ nào vậy'?

03
Học kì I • Tuần 9–13 Tổ ấm gia đình

Chủ điểm 3: Mái nhà yêu thương

Gia đình, tình cảm thiêng liêng và sự quan tâm giữa những người thân

Trọng tâm SGK

1 Đọc & Cảm thụ văn bản đọc mẫu

Bàn tay mẹ dịu êm Chăm lo từng giấc ngủ Bóng hình cha vất vả Cho con trọn niềm vui.

— Trích: Khúc ca gia đình

2 Luyện từ và câu & Vốn từ then chốt (Bấm vào từ để nghe phát âm)

yêu thương

Từ chỉ tình cảm

Tình cảm gắn bó tha thiết, quan tâm sâu sắc

ấm áp

Từ chỉ đặc điểm

Tạo cảm giác dễ chịu, bình yên và chở che

hiếu thảo

Từ chỉ phẩm chất

Biết kính yêu, vâng lời và phụng dưỡng ông bà cha mẹ

sum vầy

Từ chỉ hoạt động

Tụ họp đông đủ người thân trong không khí đầm ấm

Kiến thức ngữ pháp trọng tâm: Câu cảm bộc lộ cảm xúc ('Ôi, bàn tay mẹ mới ấm áp làm sao!'); Dấu chấm than (!).

3 Viết đoạn văn & Rèn luyện kỹ năng Nói - Nghe

Định hướng viết đoạn văn:

Viết đoạn văn (4–5 câu) bày tỏ tình cảm, lòng biết ơn sâu sắc đối với người thân (ông, bà, bố hoặc mẹ).

Thực hành nói và nghe:

Kể lại một kỉ niệm ấm áp giữa em và người thân trong gia đình.

Quick Check Quiz (2 câu hỏi củng cố tức thì)

Câu hỏi củng cố 1

Trong các câu dưới đây, câu nào là câu cảm bộc lộ cảm xúc?

Câu hỏi củng cố 2

Dãy từ nào dưới đây gồm toàn các từ ngữ chỉ tình cảm trong gia đình?

04
Học kì I • Tuần 14–18 Xã hội & Đoàn kết

Chủ điểm 4: Cộng đồng gắn bó

Nghề nghiệp xã hội, hoạt động cộng đồng và tình đoàn kết nhân ái

Trọng tâm SGK

1 Đọc & Cảm thụ văn bản đọc mẫu

Cô y tá dịu dàng Bác nông dân cấy lúa Chú công an canh gác Cho cuộc sống bình yên.

— Trích: Những bàn tay lao động

2 Luyện từ và câu & Vốn từ then chốt (Bấm vào từ để nghe phát âm)

bác sĩ / kĩ sư

Từ chỉ nghề nghiệp

Những người lao động trí óc phục vụ sức khỏe, kĩ thuật

nông dân / công nhân

Từ chỉ nghề nghiệp

Người lao động sản xuất làm ra của cải vật chất

đoàn kết

Từ chỉ phẩm chất

Gắn bó, đồng lòng giúp đỡ lẫn nhau vì mục tiêu chung

tận tụy

Từ chỉ đặc điểm

Hết lòng hết sức với công việc và mọi người xung quanh

Kiến thức ngữ pháp trọng tâm: Câu khiến nêu yêu cầu, đề nghị ('Xin các bạn hãy giữ trật tự chung.'); Mở rộng vốn từ về nghề nghiệp.

3 Viết đoạn văn & Rèn luyện kỹ năng Nói - Nghe

Định hướng viết đoạn văn:

Viết đoạn văn (4–5 câu) giới thiệu về nghề nghiệp và sự đóng góp của một người lao động mà em kính trọng.

Thực hành nói và nghe:

Kể chuyện theo tranh về một hoạt động thiện nguyện, bảo vệ môi trường khu phố em đã chứng kiến.

Quick Check Quiz (2 câu hỏi củng cố tức thì)

Câu hỏi củng cố 1

Câu nào dưới đây là câu khiến dùng để nêu lời yêu cầu, đề nghị?

Câu hỏi củng cố 2

Từ ngữ nào dưới đây chỉ đức tính quý báu của người lao động trong xã hội?

05
Học kì II • Tuần 19–23 Bức tranh bốn mùa

Chủ điểm 5: Những sắc màu thiên nhiên

Thiên nhiên tươi đẹp, thời tiết bốn mùa, cây cối xanh tươi và muôn loài

Trọng tâm SGK

1 Đọc & Cảm thụ văn bản đọc mẫu

Gió xuân mơn man thổi Mầm non hé mắt cười Họa mi ngân giọng hót Trời đất sáng ngời tươi.

— Trích: Khúc ca mùa xuân

2 Luyện từ và câu & Vốn từ then chốt (Bấm vào từ để nghe phát âm)

xanh biếc

Từ chỉ đặc điểm

Màu xanh lam đậm, tươi sáng và trong trẻo của bầu trời, làn nước

rực rỡ

Từ chỉ đặc điểm

Có màu sắc tươi sáng, nổi bật và lôi cuốn ánh nhìn

thì thầm

Từ chỉ hoạt động/âm thanh

Tiếng động nhỏ, êm dịu như tiếng gió ríu rít qua cành lá

muôn loài

Từ chỉ sự vật

Tất cả các loài động vật, cây cối trong tự nhiên

Kiến thức ngữ pháp trọng tâm: Mô hình so sánh: Âm thanh như âm thanh ('Tiếng suối như tiếng hát xa.'); Màu sắc, đặc điểm thiên nhiên.

3 Viết đoạn văn & Rèn luyện kỹ năng Nói - Nghe

Định hướng viết đoạn văn:

Viết đoạn văn (4–5 câu) miêu tả một cảnh đẹp thiên nhiên mà em yêu thích (bình minh trên biển, vườn hoa mùa xuân).

Thực hành nói và nghe:

Nói về loài cây hoặc con vật mà em thích nhất, nêu rõ hình dáng, màu sắc và lý do em yêu quý.

Quick Check Quiz (2 câu hỏi củng cố tức thì)

Câu hỏi củng cố 1

Trong câu: 'Những giọt sương sớm long lanh như những hạt ngọc.', sự vật được so sánh là gì?

Câu hỏi củng cố 2

Dãy từ nào sau đây toàn là từ chỉ đặc điểm màu sắc của cảnh vật thiên nhiên?

06
Học kì II • Tuần 24–27 Phẩm chất & Lối sống

Chủ điểm 6: Bài học từ cuộc sống

Những bài học về cách ứng xử, lòng trung thực, dũng cảm và lòng nhân ái

Trọng tâm SGK

1 Đọc & Cảm thụ văn bản đọc mẫu

Lời nói hay như hoa Tấm lòng thảo như ngọc Sống chân thành, trung thực Đời ngát hương ngàn phương.

— Trích: Lời khuyên cuộc sống

2 Luyện từ và câu & Vốn từ then chốt (Bấm vào từ để nghe phát âm)

trung thực

Từ chỉ phẩm chất

Thành thật, không dối trá, luôn tôn trọng sự thật

dũng cảm

Từ chỉ phẩm chất

Có dũng khí dám đối mặt với gian nan, thử thách và cái xấu

khiêm tốn

Từ chỉ phẩm chất

Không tự kiêu, luôn tôn trọng người khác và ham học hỏi

chia sẻ

Từ chỉ hành động

Cùng san sẻ niềm vui, khó khăn với những người xung quanh

Kiến thức ngữ pháp trọng tâm: Cặp từ trái nghĩa (trung thực - gian dối, dũng cảm - hèn nhát); Tác dụng của dấu hai chấm (:) báo hiệu lời nói.

3 Viết đoạn văn & Rèn luyện kỹ năng Nói - Nghe

Định hướng viết đoạn văn:

Viết đoạn văn (4–5 câu) nêu lí do vì sao em yêu thích (hoặc khâm phục) một nhân vật trong câu chuyện đã học.

Thực hành nói và nghe:

Kể lại một câu chuyện về lòng trung thực hoặc tình bạn đẹp mà em đã từng đọc trong sách.

Quick Check Quiz (2 câu hỏi củng cố tức thì)

Câu hỏi củng cố 1

Cặp từ nào dưới đây là cặp từ trái nghĩa về phẩm chất con người?

Câu hỏi củng cố 2

Dấu hai chấm (:) trong câu sau có tác dụng gì: 'Cô giáo dặn cả lớp: 'Các em nhớ làm bài tập đầy đủ nhé!''?

07
Học kì II • Tuần 28–31 Quê hương & Truyền thống

Chủ điểm 7: Đất nước ngàn năm

Quê hương đất nước Việt Nam, di tích lịch sử và bản sắc văn hóa

Trọng tâm SGK

1 Đọc & Cảm thụ văn bản đọc mẫu

Việt Nam đất nước ta ơi Mênh mông biển lúa đâu trời đẹp hơn Cánh cò bay lả dập dờn Mây mờ che đỉnh Trường Sơn sớm chiều.

— Trích: Nguyễn Đình Thi

2 Luyện từ và câu & Vốn từ then chốt (Bấm vào từ để nghe phát âm)

giang sơn

Từ chỉ sự vật

Sông núi, đất nước thiêng liêng của dân tộc

truyền thống

Từ chỉ giá trị

Những phong tục, đạo lý tốt đẹp được lưu truyền ngàn đời

di tích

Từ chỉ sự vật

Công trình, dấu vết lịch sử có giá trị văn hóa lưu lại

tự hào

Từ chỉ tình cảm

Cảm giác hãnh diện, tin tưởng vào giá trị tốt đẹp của quê hương

Kiến thức ngữ pháp trọng tâm: Quy tắc viết hoa tên người, tên địa lí Việt Nam (Hà Nội, Vịnh Hạ Long); Tác dụng của dấu gạch ngang (-).

3 Viết đoạn văn & Rèn luyện kỹ năng Nói - Nghe

Định hướng viết đoạn văn:

Viết đoạn văn (4–5 câu) giới thiệu về một danh lam thắng cảnh hoặc một nét đẹp văn hóa truyền thống của quê hương em.

Thực hành nói và nghe:

Kể lại một truyền thuyết lịch sử em đã học (Thánh Gióng, Sự tích Hồ Gươm, Sơn Tinh Thủy Tinh).

Quick Check Quiz (2 câu hỏi củng cố tức thì)

Câu hỏi củng cố 1

Tên địa lí nào dưới đây được viết hoa ĐÚNG quy tắc chính tả?

Câu hỏi củng cố 2

Dấu gạch ngang (-) đặt ở đầu dòng trong các đoạn đối thoại có tác dụng gì?

08
Học kì II • Tuần 32–35 Hành tinh xanh

Chủ điểm 8: Trái Đất của chúng mình

Môi trường sống, bảo vệ thiên nhiên, nguồn nước và hành tinh xanh

Trọng tâm SGK

1 Đọc & Cảm thụ văn bản đọc mẫu

Trái Đất là quả bóng xanh Bay giữa khoảng trời trong vắt Hãy chung tay cùng gìn giữ Cho màu xanh mãi thắm tươi.

— Trích: Bài ca Trái Đất

2 Luyện từ và câu & Vốn từ then chốt (Bấm vào từ để nghe phát âm)

môi trường

Từ chỉ sự vật

Toàn bộ không gian sống bao quanh con người và sinh vật

bảo vệ

Từ chỉ hoạt động

Giữ gìn, chăm lo để không bị tổn hại hoặc phá hủy

tái chế

Từ chỉ hoạt động

Xử lý rác thải, phế liệu để tạo thành đồ dùng mới có ích

trong lành

Từ chỉ đặc điểm

Sạch sẽ, thoáng đãng, không bị khói bụi hay ô nhiễm

Kiến thức ngữ pháp trọng tâm: Câu mở rộng vốn từ về Môi trường & Trái Đất; Viết tin nhắn hoặc thư điện tử kêu gọi bảo vệ thiên nhiên.

3 Viết đoạn văn & Rèn luyện kỹ năng Nói - Nghe

Định hướng viết đoạn văn:

Viết đoạn văn (4–5 câu) kể lại một việc làm tốt em đã làm để giữ gìn vệ sinh trường lớp hoặc khu phố.

Thực hành nói và nghe:

Thuyết trình ngắn (1–2 phút) trước nhóm về chủ đề: 'Em làm gì để bảo vệ Trái Đất xanh tươi?'.

Quick Check Quiz (2 câu hỏi củng cố tức thì)

Câu hỏi củng cố 1

Việc làm nào dưới đây thể hiện ý thức bảo vệ môi trường và Trái Đất?

Câu hỏi củng cố 2

Từ nào dưới đây CÙNG NGHĨA với từ 'bảo vệ'?

Phần II Chuẩn Kĩ Năng

Kiến Thức Cốt Lõi Theo 5 Mạch Năng Lực

1. Đọc và đọc hiểu văn bản
  • • Đọc đúng, rõ ràng: Đọc chuẩn tốc độ khoảng 70–80 tiếng/phút, ngắt nghỉ đúng dấu câu và nhịp thơ.
  • • Xác định yếu tố truyện: Nhận biết nhân vật chính, sự việc, thời gian và địa điểm diễn ra câu chuyện.
  • • Trình tự diễn biến: Nắm vững thứ tự các sự việc (mở đầu → diễn biến → kết thúc).
  • • Chi tiết & Nội dung chính: Tìm được các chi tiết then chốt và trả lời đúng câu hỏi đọc hiểu văn bản.
  • • Cảm xúc & Bài học: Hiểu được tâm tư tình cảm của nhân vật và rút ra bài học ý nghĩa liên hệ với bản thân.
2. Luyện từ và câu (Hệ thống Từ loại, Kiểu câu & Dấu câu)
Nội dung Kiến thức cần nhớ Ví dụ minh họa
Từ chỉ sự vật Chỉ người, con vật, đồ vật, cây cối, hiện tượng tự nhiên cô giáo, chú chim sẻ, quyển vở, cây bàng
Từ chỉ hoạt động Chỉ việc làm, hành động vận động của người hoặc vật chạy nhảy, viết bài, thảo luận, quét sân
Từ chỉ đặc điểm Chỉ màu sắc, hình dáng, tính chất, tính tình xanh ngắt, tròn xoe, chăm chỉ, ngoan ngoãn
Từ cùng nghĩa / trái nghĩa Từ có nghĩa giống nhau hoặc đối lập nhau hoàn toàn chăm chỉ - cần cù (cùng); thật thà - gian dối (trái)
4 Kiểu câu Câu kể, Câu hỏi (?), Câu cảm (!), Câu khiến (!) Ai làm gì? / Bạn đi đâu thế? / Ôi, đẹp quá! / Hãy im lặng nhé!
Biện pháp so sánh Đối chiếu sự vật/hoạt động này với sự vật/hoạt động khác Trẻ em như búp trên cành; Tiếng suối trong như tiếng hát
Dấu câu quan trọng Dấu chấm (.), dấu hỏi (?), dấu than (!), dấu hai chấm (:), dấu gạch ngang (-) Báo hiệu lời nói trực tiếp (:), Đánh dấu lời thoại (-)
3. Chính tả và chữ viết
  • • Nghe – viết: Viết đúng chính tả đoạn văn, đoạn thơ khoảng 60–70 chữ trong 15 phút.
  • • Quy tắc viết hoa: Viết hoa chữ cái đầu câu, viết hoa tên người và tên địa lý Việt Nam.
  • • Phân biệt âm vần dễ nhầm: g/gh (gh đi với e, ê, i); c/k (k đi với e, ê, i); s/x, ch/tr, r/d/gi, l/n, an/ang, dấu hỏi/ngã.
4. Viết đoạn văn (Tập làm văn)

Các kiểu bài trọng tâm lớp 3:

• Kể lại một hoạt động hoặc trải nghiệm của em
• Giới thiệu bản thân, bạn bè hoặc người thân
• Tả đồ vật gắn bó (cặp sách, cây bút, đồ chơi)
• Bày tỏ tình cảm, cảm xúc đối với người thân
• Nêu lí do thích hoặc không thích một nhân vật
• Viết tin nhắn, thư điện tử đơn giản

Quy trình 4 bước: 1. Xác định nội dung → 2. Sắp xếp ý → 3. Viết đoạn (4–5 câu) → 4. Đọc soát và sửa lỗi.

5. Kĩ năng Nói và Nghe
  • • Kể lại câu chuyện đã học, đã nghe hoặc kể chuyện nối tiếp theo tranh minh họa.
  • • Tự tin giới thiệu về một người, một đồ vật hoặc một hoạt động trải nghiệm.
  • • Trao đổi ý kiến trong nhóm, biết bày tỏ cảm nghĩ và lắng nghe lời góp ý của bạn bè, thầy cô.
Phần III Định Hướng Ôn Tập

Bảng Phân Bổ Kiến Thức Ưu Tiên Ôn Tập

Khung đề xuất phân cấp ưu tiên để ôn tập kiểm tra định kì đạt kết quả cao nhất.

Mức ưu tiên Kiến thức trọng tâm Yêu cầu cần đạt
Mức 1 (Trọng tâm) Đọc hiểu văn bản Hiểu nội dung, nắm vững nhân vật, chi tiết quan trọng và thông điệp câu chuyện.
Mức 1 (Trọng tâm) Từ chỉ sự vật, hoạt động, đặc điểm Nhận diện chính xác 3 nhóm từ loại và biết đặt câu đúng ngữ pháp.
Mức 1 (Trọng tâm) Các kiểu câu và dấu câu Phân biệt 4 kiểu câu (kể, hỏi, cảm, khiến) và sử dụng đúng dấu chấm, hỏi, than, hai chấm, gạch ngang.
Mức 1 (Trọng tâm) Viết đoạn văn Viết đúng chủ đề, đủ 4–5 câu, diễn đạt mạch lạc, dùng từ gợi cảm và đúng chính tả.
Mức 2 (Củng cố) Từ cùng nghĩa, trái nghĩa Nhận biết cặp từ và sử dụng từ thay thế phù hợp ngữ cảnh.
Mức 2 (Củng cố) Biện pháp so sánh Nhận diện sự vật/hoạt động được so sánh và biết vận dụng khi viết câu.
Mức 2 (Củng cố) Chính tả và chữ viết Viết đúng phụ âm đầu, vần dễ nhầm và quy tắc viết hoa tên riêng.
Mức 2 (Củng cố) Kể chuyện và trình bày Nói rõ ràng, đúng trình tự, tự tin khi phát biểu trước tập thể.
Phần IV Đề Xuất Ra Đề

Cơ Cấu Tỉ Lệ Ngân Hàng Câu Hỏi & Đề Kiểm Tra

35%
Đọc hiểu

Văn bản truyện, thơ; câu hỏi nhận biết, thông hiểu và liên hệ thực tế.

35%
Luyện từ và câu

Từ loại, kiểu câu, dấu câu, từ đồng nghĩa - trái nghĩa và biện pháp so sánh.

15%
Chính tả

Nghe – viết, phân biệt âm vần dễ nhầm và quy tắc viết hoa tên riêng.

15%
Viết đoạn văn

Viết đoạn văn kể chuyện, miêu tả, giới thiệu, biểu cảm (4–5 câu).

Lưu ý sư phạm: Tỉ lệ trên là minh họa cho việc xây dựng ngân hàng bài tập và đề kiểm tra viết. Kĩ năng Nói và nghe cần được đánh giá định kì bằng các hoạt động thực hành trực tiếp trên lớp. Đề kiểm tra cần bám sát chuẩn kiến thức kĩ năng lớp 3, tránh các câu hỏi vượt quá khung chương trình SGK.