Français 3 (SGK Lớp 3)
Về trang chủ
CodeHub
Chương Trình GDPT 2018 • Bộ Giáo Dục & Đào Tạo

Khóa Học Tiếng Pháp Lớp 3

Học tiếng Pháp sinh động qua 7 Đơn vị bài học (Unités 0–6): Làm quen nước Pháp, chào hỏi, tên tuổi, trường lớp, thời khóa biểu, gia đình và thành phố. Tích hợp audio phát âm chuẩn Paris qua Web Speech API giọng bản ngữ fr-FR!

4 Trọng tâm ôn tập cốt lõi:
1. Giao tiếp cơ bản 2. Từ vựng theo chủ đề 3. Mẫu câu & Ngữ pháp 4. Thực hành phát âm
Khám phá 7 Unités
7 Unités
Từ Unité 0 đến Unité 6 chuẩn SGK
12 Mẫu câu
Hỏi tên, tuổi, vị trí, sở thích, chỉ đường
26 Ký tự
Bảng chữ cái & 6 dấu Accent tương tác
Audio
Nhấp vào từ để nghe giọng đọc fr-FR
Phần I SGK GDPT 2018

Kiến Thức Cốt Lõi 7 Đơn Vị Bài Học (Unités 0–6)

00
Văn hóa & Nhập môn SGK tr. 6–9

Unité 0: La France et la Francophonie

Làm quen nước Pháp và cộng đồng Pháp ngữ

Phonics: Bonjour, Merci

1 Lesson 1: Core Vocabulary & Phonics (Bấm vào từ để nghe phát âm fr-FR)

🇫🇷

la France

nước Pháp

/la fʁɑ̃s/
🗼

Paris

thủ đô Pa-ri

/pa.ʁi/
✨

la Tour Eiffel

Tháp Ép-phen

/la tuʁ ɛ.fɛl/
🚩

le drapeau

lá cờ ba màu

/lə dʁa.po/
🗣️

le français

tiếng Pháp

/lə fʁɑ̃.sɛ/
🌍

la Francophonie

cộng đồng Pháp ngữ

/la fʁɑ̃.kɔ.fɔ.ni/
👋

bonjour

xin chào

/bɔ̃.ʒuʁ/
🙏

merci

cảm ơn

/mɛʁ.si/

2 Lesson 2: Listen & Chant / Hội thoại tương tác

🎵 "Bonjour la France ! Bonjour Paris ! La Tour Eiffel est grande et jolie !"

3 Lesson 3: Sentence Pattern & Grammar Structure

💬 Paris est la capitale de la France. / Bienvenue en France !

👉 Pa-ri là thủ đô của nước Pháp. / Chào mừng đến với nước Pháp !

Điểm ngữ pháp cần nhớ:
  • Quốc kỳ Pháp gồm 3 dải màu: Bleu (Xanh dương) - Blanc (Trắng) - Rouge (Đỏ).
  • Việt Nam là một thành viên tích cực của Tổ chức Quốc tế Pháp ngữ (OIF).
  • Quy tắc phát âm: Âm /ʁ/ rung nhẹ ở cổ họng, các phụ âm cuối (s, t, d) phần lớn là âm câm.
Chuẩn đầu ra cần đạt:
  • Nhận biết được vị trí nước Pháp trên bản đồ và nhận diện quốc kỳ ba màu.
  • Biết Paris là thủ đô của Pháp và nhận ra biểu tượng Tháp Eiffel.
  • Phát âm chuẩn lời chào 'Bonjour !' và lời cảm ơn 'Merci !'.

Quick Check Quiz (2 câu hỏi trắc nghiệm tức thì)

Câu hỏi 1

Thủ đô của nước Pháp (la capitale de la France) là thành phố nào?

Câu hỏi 2

Quốc kỳ Pháp (le drapeau tricolore) gồm 3 màu nào theo thứ tự?

01
Giao tiếp bản thân SGK tr. 10–19

Unité 1: Bonjour !

Chào hỏi, giới thiệu tên, tuổi, quốc tịch, số đếm 0–9

Phonics: Bonjour, Salut, Au revoir

1 Lesson 1: Core Vocabulary & Phonics (Bấm vào từ để nghe phát âm fr-FR)

👋

bonjour

xin chào (lịch sự)

/bɔ̃.ʒuʁ/
🙋

salut

chào bạn (thân mật)

/sa.ly/
👋

au revoir

tạm biệt

/o ʁə.vwaʁ/
😊

comment ça va

bạn có khỏe không

/kɔ.mɑ̃ sa va/
🎂

huit ans

8 tuổi

/ɥit ɑ̃/
👦

vietnamien

người Việt Nam (nam)

/vjɛt.na.mjɛ̃/
👧

vietnamienne

người Việt Nam (nữ)

/vjɛt.na.mjɛn/
🔢

zéro, un, deux

0, 1, 2

/ze.ʁo, œ̃, dø/
🔢

trois, quatre, cinq

3, 4, 5

/tʁwa, katʁ, sɛ̃k/
🔢

six, sept, huit, neuf

6, 7, 8, 9

/sis, sɛt, ɥit, nœf/

2 Lesson 2: Listen & Chant / Hội thoại tương tác

🎵 "Bonjour Hugo ! Comment ça va ? – Ça va très bien, merci ! Et toi ?"

3 Lesson 3: Sentence Pattern & Grammar Structure

💬 Comment tu t'appelles ? – Je m'appelle Hugo. / Tu as quel âge ? – J'ai huit ans.

👉 Bạn tên là gì? – Mình tên Hugo. / Bạn mấy tuổi? – Mình 8 tuổi.

Điểm ngữ pháp cần nhớ:
  • Động từ s'appeler: Je m'appelle... (Tôi tên là...), Tu t'appelles... (Bạn tên là...).
  • Động từ avoir để nói tuổi: J'ai huit ans (nối âm J'ai_huit_ans).
  • Động từ être để nói quốc tịch: Je suis vietnamien (nam) / Je suis vietnamienne (nữ).
  • Số đếm từ 0 đến 9: zéro, un, deux, trois, quatre, cinq, six, sept, huit, neuf.
Chuẩn đầu ra cần đạt:
  • Chào hỏi và tạm biệt phù hợp ngữ cảnh thân mật hoặc trang trọng.
  • Hỏi và trả lời thành thạo về tên, tuổi, quốc tịch bằng tiếng Pháp.
  • Đọc và nhận biết mặt số từ 0 đến 9.

Quick Check Quiz (2 câu hỏi trắc nghiệm tức thì)

Câu hỏi 1

Để hỏi 'Bạn tên là gì?' trong tiếng Pháp, em chọn câu nào?

Câu hỏi 2

Bạn nữ người Việt Nam sẽ nói: 'Je suis ______.'

02
Môi trường học đường SGK tr. 20–29

Unité 2: J'aime mon école

Trường học, vị trí, môn học, sở thích, số đếm 10–19

Phonics: l'école, la bibliothèque

1 Lesson 1: Core Vocabulary & Phonics (Bấm vào từ để nghe phát âm fr-FR)

🏫

l'école

ngôi trường

/le.kɔl/
🚪

la classe

phòng học / lớp học

/la klas/
🌳

la cour

sân trường

/la kuʁ/
📚

la bibliothèque

thư viện

/la bi.bli.jɔ.tɛk/
🍽️

la cantine

nhà ăn / căng tin

/la kɑ̃.tin/
🚶

le couloir

hành lang

/lə ku.lwaʁ/
🇫🇷

le français

tiếng Pháp

/lə fʁɑ̃.sɛ/
📐

les mathématiques

môn Toán

/le ma.te.ma.tik/
🎵

la musique

môn Âm nhạc

/la my.zik/
🔟

dix, onze, douze

10, 11, 12

/dis, ɔ̃z, duz/
🔢

treize, quatorze, quinze

13, 14, 15

/tʁɛz, ka.tɔʁz, kɛ̃z/
🔢

seize, dix-sept, dix-huit, dix-neuf

16, 17, 18, 19

/sɛz, di.sɛt, di.zɥit, diz.nœf/

2 Lesson 2: Listen & Chant / Hội thoại tương tác

🎵 "Dans mon école, il y a une cour. J'aime le français tous les jours !"

3 Lesson 3: Sentence Pattern & Grammar Structure

💬 C'est mon école. / Où est la bibliothèque ? – Elle est à côté de la classe. / J'aime le français.

👉 Đây là trường của mình. / Thư viện ở đâu? – Ở bên cạnh lớp học. / Mình thích môn tiếng Pháp.

Điểm ngữ pháp cần nhớ:
  • Giới từ vị trí: dans (trong), à côté de (bên cạnh), entre (ở giữa), là-bas (đằng kia).
  • Cấu trúc C'est... (Đây là - số ít) / Ce sont... (Đây là - số nhiều).
  • Sở thích: J'aime + mạo từ xác định (le, la, les) / Phủ định: Je n'aime pas...
  • Số đếm 10–19: dix (10), onze (11), douze (12), treize (13), quatorze (14), quinze (15), seize (16), dix-sept (17), dix-huit (18), dix-neuf (19).
Chuẩn đầu ra cần đạt:
  • Chỉ vị trí các khu vực trong trường bằng giới từ 'à côté de', 'dans'.
  • Bày tỏ sở thích môn học với 'J'aime...' / 'Je n'aime pas...'.
  • Đếm và viết đúng các số từ 10 đến 19 bằng tiếng Pháp.

Quick Check Quiz (2 câu hỏi trắc nghiệm tức thì)

Câu hỏi 1

Để nói 'Mình thích môn tiếng Pháp', em chọn câu nào?

Câu hỏi 2

Số 15 trong tiếng Pháp được viết và đọc là gì?

03
Đồ dùng & Màu sắc SGK tr. 30–39

Unité 3: Dans la classe

Người và đồ vật trong lớp, mô tả, màu sắc, số đếm 20–69

Phonics: le tableau, la règle

1 Lesson 1: Core Vocabulary & Phonics (Bấm vào từ để nghe phát âm fr-FR)

👨‍🏫

le maître

thầy giáo

/lə mɛtʁ/
👩‍🏫

la maîtresse

cô giáo

/la mɛ.tʁɛs/
📋

un tableau

cái bảng

/œ̃ ta.blo/
🪑

une table

cái bàn

/yn tabl/
🪑

une chaise

cái ghế

/yn ʃɛz/
📖

un livre

quyển sách

/œ̃ livʁ/
📒

un cahier

quyển vở

/œ̃ ka.je/
🖊️

un stylo

bút mực

/œ̃ sti.lo/
✏️

un crayon

bút chì

/œ̃ kʁɛ.jɔ̃/
📏

une règle

thước kẻ

/yn ʁɛɡl/
🧼

une gomme

cục tẩy

/yn ɡɔm/
🎨

rouge, bleu, vert, jaune

đỏ, xanh, lá, vàng

/ʁuʒ, blø, vɛʁ, ʒon/
🔢

vingt, trente, quarante

20, 30, 40

/vɛ̃, tʁɑ̃t, ka.ʁɑ̃t/
🔢

cinquante, soixante

50, 60

/sɛ̃.kɑ̃t, swa.sɑ̃t/

2 Lesson 2: Listen & Chant / Hội thoại tương tác

🎵 "Un stylo bleu, une règle rouge, dans ma trousse rien ne bouge !"

3 Lesson 3: Sentence Pattern & Grammar Structure

💬 Qu'est-ce que c'est ? – C'est un cahier bleu. / La table est grande et la chaise est petite.

👉 Đây là cái gì? – Đây là quyển vở màu xanh. / Cái bàn thì to và cái ghế thì nhỏ.

Điểm ngữ pháp cần nhớ:
  • Mạo từ không xác định: un (giống đực: un stylo), une (giống cái: une règle), des (số nhiều: des livres).
  • Tính từ màu sắc và kích thước: đứng sau danh từ (un cahier rouge).
  • Hòa hợp giống: vert (đực) -> verte (cái); grand -> grande; petit -> petite.
  • Số đếm 20–69: vingt (20), trente (30), quarante (40), cinquante (50), soixante (60). Thêm 'et un' cho số lẻ 1 (vingt et un).
Chuẩn đầu ra cần đạt:
  • Hỏi và trả lời câu hỏi nhận diện đồ vật: 'Qu'est-ce que c'est ? – C'est un/une...'.
  • Miêu tả đồ vật kết hợp màu sắc và kích thước bằng tính từ giống đực/cái.
  • Đếm và nhận biết các số chục từ 20 đến 69.

Quick Check Quiz (2 câu hỏi trắc nghiệm tức thì)

Câu hỏi 1

Câu hỏi 'Qu'est-ce que c'est ?' có nghĩa là gì?

Câu hỏi 2

Điền mạo từ thích hợp vào chỗ trống: 'C'est _____ gomme blanche.'

04
Thời gian & Hoạt động SGK tr. 40–49

Unité 4: Pendant la semaine

Thời khóa biểu, ngày trong tuần, giờ giấc, ngoại khóa, số đếm 70–100

Phonics: lundi, mercredi, vendredi

1 Lesson 1: Core Vocabulary & Phonics (Bấm vào từ để nghe phát âm fr-FR)

📅

lundi, mardi

thứ 2, thứ 3

/lœ̃.di, maʁ.di/
📅

mercredi, jeudi

thứ 4, thứ 5

/mɛʁ.kʁə.di, ʒø.di/
📅

vendredi, samedi

thứ 6, thứ 7

/vɑ̃.dʁə.di, sam.di/
☀️

dimanche

chủ nhật

/di.mɑ̃ʃ/
⏰

l'heure

giờ giấc

/lœʁ/
⚽

le football

bóng đá

/lə fut.bɔl/
🚲

le vélo

xe đạp

/lə ve.lo/
🏊

la piscine

bể bơi

/la pi.sin/
🎨

dessiner / chanter

vẽ / hát

/de.si.ne/ - /ʃɑ̃.te/
7️⃣

soixante-dix

70 (60+10)

/swa.sɑ̃t.dis/
8️⃣

quatre-vingts

80 (4x20)

/katʁ.vɛ̃/
9️⃣

quatre-vingt-dix

90 (4x20+10)

/katʁ.vɛ̃.dis/
💯

cent

100

/sɑ̃/

2 Lesson 2: Listen & Chant / Hội thoại tương tác

🎵 "Lundi, mardi, mercredi, jeudi, vendredi, c'est l'école ! Samedi, dimanche, c'est le week-end !"

3 Lesson 3: Sentence Pattern & Grammar Structure

💬 Quel jour sommes-nous ? – Aujourd'hui, c'est lundi. / Quelle heure est-il ? – Il est huit heures. / Pourquoi ? Parce que...

👉 Hôm nay thứ mấy? – Hôm nay thứ hai. / Mấy giờ rồi? – 8 giờ đúng. / Tại sao? Bởi vì...

Điểm ngữ pháp cần nhớ:
  • Hỏi ngày: 'Quel jour sommes-nous ?' -> 'Aujourd'hui, c'est + thứ' (không dùng mạo từ).
  • Hỏi giờ: 'Quelle heure est-il ?' -> 'Il est + số giờ + heure(s)'.
  • Hỏi nguyên nhân: 'Pourquoi ?' (Tại sao?) -> Trả lời: 'Parce que...' (Bởi vì...).
  • Quy tắc đếm 70–100: soixante-dix (60+10=70), quatre-vingts (4x20=80), quatre-vingt-dix (4x20+10=90), cent (100).
Chuẩn đầu ra cần đạt:
  • Thuộc 7 ngày trong tuần từ lundi đến dimanche.
  • Hỏi giờ và nói giờ đúng theo mẫu câu chuẩn.
  • Hiểu cách đếm đặc biệt và nhận diện số đếm từ 70 đến 100.

Quick Check Quiz (2 câu hỏi trắc nghiệm tức thì)

Câu hỏi 1

Ngày thứ tư trong tuần trong tiếng Pháp là gì?

Câu hỏi 2

Trong tiếng Pháp, số 80 (quatre-vingts) được hình thành từ phép tính nào?

05
Tổ ấm & Yêu thương SGK tr. 50–59

Unité 5: Ma famille

Thành viên gia đình, ngoại hình, vật nuôi, ngày tháng

Phonics: le père, la mère

1 Lesson 1: Core Vocabulary & Phonics (Bấm vào từ để nghe phát âm fr-FR)

👨‍👩‍👧‍👦

la famille

gia đình

/la fa.mij/
👨

le père / le papa

bố / ba

/lə pɛʁ/
👩

la mère / la maman

mẹ / má

/la mɛʁ/
👫

les parents

bố mẹ

/le pa.ʁɑ̃/
👦

le frère

anh / em trai

/lə fʁɛʁ/
👧

la sœur

chị / em gái

/la sœʁ/
👴

le grand-père

ông nội/ngoại

/lə ɡʁɑ̃.pɛʁ/
👵

la grand-mère

bà nội/ngoại

/la ɡʁɑ̃.mɛʁ/
🐶

un chien

con chó

/œ̃ ʃjɛ̃/
🐱

un chat

con mèo

/œ̃ ʃa/
🐟

un poisson rouge

cá vàng

/œ̃ pwa.sɔ̃ ʁuʒ/
📏

grand(e) / petit(e)

cao lớn / nhỏ bé

/ɡʁɑ̃/ - /pə.ti/

2 Lesson 2: Listen & Chant / Hội thoại tương tác

🎵 "Voici mon papa, voici ma maman, j'aime ma famille tendrement !"

3 Lesson 3: Sentence Pattern & Grammar Structure

💬 Ce sont mes parents. / Mon père est grand. / C'est quand ton anniversaire ? – C'est le 15 mai.

👉 Đây là bố mẹ mình. / Bố mình cao lớn. / Sinh nhật bạn khi nào? – Ngày 15 tháng 5.

Điểm ngữ pháp cần nhớ:
  • Tính từ sở hữu: mon (giống đực: mon père), ma (giống cái: ma mère), mes (số nhiều: mes parents).
  • Tính từ miêu tả: grand(e), petit(e), gentil(le) hòa hợp với danh từ đứng trước.
  • Hỏi và nói ngày sinh nhật: C'est le + số ngày + tháng (le 15 mai).
Chuẩn đầu ra cần đạt:
  • Gọi tên và giới thiệu các thành viên trong gia đình.
  • Sử dụng chuẩn xác các tính từ sở hữu 'mon, ma, mes'.
  • Nói được ngày tháng sinh nhật và kể tên thú cưng trong nhà.

Quick Check Quiz (2 câu hỏi trắc nghiệm tức thì)

Câu hỏi 1

Để nói 'mẹ của tôi', em chọn cụm từ nào?

Câu hỏi 2

'Ce sont mes parents' có nghĩa là gì?

06
Thành phố & Giao thông SGK tr. 60–69

Unité 6: En ville

Địa điểm trong thành phố, phương tiện giao thông, hỏi và chỉ đường

Phonics: la ville, le musée

1 Lesson 1: Core Vocabulary & Phonics (Bấm vào từ để nghe phát âm fr-FR)

🏙️

la ville

thành phố

/la vil/
🛣️

la rue

con đường

/la ʁy/
🌳

le parc

công viên

/lə paʁk/
🏥

l'hôpital

bệnh viện

/lo.pi.tal/
🏛️

le musée

bảo tàng

/lə my.ze/
🎬

le cinéma

rạp chiếu phim

/lə si.ne.ma/
🛒

le supermarché

siêu thị

/lə sy.pɛʁ.maʁ.ʃe/
🚌

le bus

xe buýt

/lə bys/
🚗

la voiture

ô tô con

/la vwa.tyʁ/
🚲

le vélo

xe đạp

/lə ve.lo/
🚇

le métro

tàu điện ngầm

/lə me.tʁo/
🚶

à pied

đi bộ

/a pje/
⬆️

tout droit

đi thẳng

/tu dʁwa/
⬅️

à gauche

rẽ trái

/a ɡoʃ/
➡️

à droite

rẽ phải

/a dʁwat/

2 Lesson 2: Listen & Chant / Hội thoại tương tác

🎵 "En ville, en bus ou à vélo, on va au parc, il fait beau !"

3 Lesson 3: Sentence Pattern & Grammar Structure

💬 Où est la bibliothèque ? / Va tout droit, puis tourne à gauche. / Je vais à l'école en bus. / On va où ?

👉 Thư viện ở đâu? / Đi thẳng rồi rẽ trái. / Mình đến trường bằng xe buýt. / Chúng mình đi đâu?

Điểm ngữ pháp cần nhớ:
  • Giới từ đi với phương tiện: 'en' cho phương tiện có mui kín (en bus, en voiture, en train, en métro); 'à' cho phương tiện hở hoặc chân (à vélo, à moto, à pied).
  • Động từ aller (đi): Je vais, Tu vas, Il/Elle va, Nous allons, Vous allez, Ils vont.
  • Chỉ đường: Va tout droit (Đi thẳng), Tourne à gauche (Rẽ trái), Tourne à droite (Rẽ phải).
Chuẩn đầu ra cần đạt:
  • Nhận biết và gọi tên các địa điểm công cộng quen thuộc.
  • Nói phương tiện di chuyển hàng ngày với giới từ 'en' và 'à'.
  • Hiểu và thực hiện được các chỉ dẫn đường đi cơ bản.

Quick Check Quiz (2 câu hỏi trắc nghiệm tức thì)

Câu hỏi 1

Điền giới từ thích hợp: 'Je vais à l'école _____ vélo.'

Câu hỏi 2

'Tourne à droite' có nghĩa là gì?

Phần II Hệ Thống Ngữ Âm

Bảng Chữ Cái & Trọng Âm Tiếng Pháp Tương Tác

Bấm vào bất kỳ chữ cái hoặc ví dụ nào để nghe giọng phát âm chuẩn Paris.

#1
A a
/ɑ/
a
avion ✈️ máy bay
#2
B b
/be/
bé
ballon ⚽ quả bóng
#3
C c
/se/
xê
cahier 📒 vở viết
#4
D d
/de/
đê
dauphin 🐬 cá heo
#5
E e
/ə/
ơ
école 🏫 trường học
#6
F f
/ɛf/
ép
famille 👨‍👩‍👧‍👦 gia đình
#7
G g
/ʒe/
giê
gomme 🧼 cục tẩy
#8
H h
/aʃ/
át
hibou 🦉 chim cú
#9
I i
/i/
i
image 🖼️ hình ảnh
#10
J j
/ʒi/
gi
jeudi 📅 thứ năm
#11
K k
/ka/
ca
koala 🐨 gấu túi
#12
L l
/ɛl/
en
livre 📖 quyển sách
#13
M m
/ɛm/
em
maison 🏠 ngôi nhà
#14
N n
/ɛn/
en
nez 👃 cái mũi
#15
O o
/o/
ô
orange 🍊 quả cam
#16
P p
/pe/
pê
stylo 🖊️ bút mực
#17
Q q
/ky/
cuy
quatre 4️⃣ số bốn
#18
R r
/ɛʁ/
e-kh
règle 📏 thước kẻ
#19
S s
/ɛs/
ét
sac 🎒 cặp sách
#20
T t
/te/
tê
tableau 📋 cái bảng
#21
U u
/y/
uy
uniforme 👕 đồng phục
#22
V v
/ve/
vê
vélo 🚲 xe đạp
#23
W w
/dubləve/
đúp-lơ-vê
wagon 🚃 toa tàu
#24
X x
/iks/
ích
xylophone 🎵 mộc cầm
#25
Y y
/iɡʁɛk/
i-gờ-rét
yeux 👀 đôi mắt
#26
Z z
/zɛd/
dét
zèbre 🦓 ngựa vằn

Quy tắc các dấu tiếng Pháp đặc biệt (Les accents)

é Accent aigu
Âm tương ứng: e sắc
Âm /e/ khép môi gọn
école, été, bébé
è Accent grave
Âm tương ứng: e huyền
Âm /ɛ/ mở miệng rộng hơn
père, mère, règle
ê Accent circonflexe
Âm tương ứng: e mũ
Âm /ɛ/ dài hoặc mở
fête, forêt, fenêtre
ç Cédille
Âm tương ứng: c móc dưới
Đọc thành âm /s/ trước a, o, u
français, garçon
à / ù Accent grave sur a/u
Âm tương ứng: a/u huyền
Phân biệt từ đồng âm (la/là, ou/où)
là (ở đó), où (ở đâu)
ë / ï Tréma
Âm tương ứng: hai chấm trên đầu
Phát âm riêng rẽ nguyên âm đứng trước
Noël, maïs, naïf
Phần III Cấu Trúc Giao Tiếp

12 Mẫu Câu & Cấu Trúc Tiếng Pháp Then Chốt

STT Mẫu câu tiếng Pháp Ý nghĩa tiếng Việt Nghe
01 Bonjour ! Comment ça va ? Xin chào! Bạn khỏe không?
02 Je m'appelle Hugo. Mình tên là Hugo.
03 J'ai huit ans. Mình tám tuổi.
04 Je suis vietnamien. Mình là người Việt Nam (nam).
05 C'est mon école. Đây là trường của mình.
06 Où est la bibliothèque ? Thư viện ở đâu?
07 J'aime le français. Mình thích môn tiếng Pháp.
08 Je n'aime pas les mathématiques. Mình không thích môn Toán.
09 Qu'est-ce que c'est ? Đây là cái gì?
10 Ce sont mes parents. Đây là bố mẹ mình.
11 Pourquoi ? Parce que... Tại sao? Bởi vì...
12 On va où ? Chúng ta đi đâu?
Phần IV Tổng Hợp Trọng Tâm

5 Khối Kiến Thức Trọng Tâm Cần Ghi Nhớ

1. Giao tiếp & Tự giới thiệu
  • • Chào & Tạm biệt: Bonjour !, Salut !, Au revoir !
  • • Hỏi & Nói tên: Comment tu t'appelles ? → Je m'appelle...
  • • Hỏi & Nói tuổi: Tu as quel âge ? → J'ai huit ans.
  • • Quốc tịch: Je suis vietnamien (nam) / vietnamienne (nữ).
  • • Ngữ pháp: Động từ s'appeler, avoir, être, đại từ Je, Tu, Il, Elle.
2. Trường học & Lớp học
  • • Khu vực: la classe, la cour, la bibliothèque, la cantine.
  • • Đồ vật: un tableau, une chaise, un livre, un cahier, un crayon.
  • • Môn học: J'aime le français. / Je n'aime pas les maths.
  • • Vị trí: dans, à côté de, entre, là, là-bas.
  • • Ngữ pháp: Mạo từ un/une/des, le/la/les, C'est / Ce sont.
3. Thời gian & Hoạt động
  • • Thứ trong tuần: lundi, mardi, mercredi, jeudi, vendredi, samedi, dimanche.
  • • Giờ giấc: Quelle heure est-il ? → Il est huit heures.
  • • Ngoại khóa: jouer au football, faire du vélo, nager, chanter.
  • • Nguyên nhân: Pourquoi ? → Parce que...
  • • Số đếm: soixante-dix (70), quatre-vingts (80), quatre-vingt-dix (90), cent (100).
4. Gia đình & Thú cưng
  • • Thành viên: père, mère, parents, frère, sœur, grands-parents.
  • • Tính từ sở hữu: mon père, ma mère, mes parents.
  • • Vật nuôi: un chien, un chat, un poisson rouge.
  • • Sinh nhật: C'est quand ton anniversaire ? → C'est le 15 mai.
5. Thành phố & Giao thông
  • • Địa điểm: le parc, l'hôpital, le musée, le cinéma, le supermarché.
  • • Phương tiện: en bus, en voiture, en train; à vélo, à pied.
  • • Chỉ đường: va tout droit, tourne à droite, tourne à gauche.
  • • Ngữ pháp: Động từ aller, giới từ à, en, câu hỏi Où ?, Comment ?
Hệ Thống Số Đếm 0–100
  • • 0–9: zéro, un, deux, trois, quatre, cinq, six, sept, huit, neuf.
  • • 10–19: dix, onze, douze, treize, quatorze, quinze, seize, dix-sept, dix-huit, dix-neuf.
  • • 20–69: vingt, trente, quarante, cinquante, soixante.
  • • 70–100: soixante-dix, quatre-vingts, quatre-vingt-dix, cent.
Phần V Chuẩn Đầu Ra

Phân Loại Đánh Giá & 7 Yêu Cầu Cần Đạt

Ma trận đánh giá câu hỏi

1. Nhận biết

Chữ cái, số đếm, màu sắc, từ vựng chỉ đồ vật, người, địa điểm (chọn đáp án, ghép tranh).

2. Thông hiểu

Ý nghĩa mẫu câu hỏi - đáp, ngữ pháp cơ bản: mạo từ un/une, tính từ sở hữu mon/ma/mes (điền từ, chọn câu đúng).

3. Vận dụng

Giới thiệu bản thân, nói về gia đình, trường lớp, hỏi đường và thời gian (hoàn thành hội thoại, xử lý tình huống).

7 Yêu cầu cần đạt sau khi học

  • 1 Nhận biết bảng chữ cái, số đếm 0–100 và từ vựng cơ bản lớp 3.
  • 2 Nghe hiểu và thực hiện các hội thoại ngắn với phát âm chuẩn Pháp.
  • 3 Giới thiệu tự tin về bản thân, bạn bè và gia đình.
  • 4 Miêu tả đồ vật, lớp học và người thân bằng câu đơn giản.
  • 5 Nói về thời gian (giờ giấc, thứ), sở thích và hoạt động hàng ngày.
  • 6 Hỏi và trả lời về địa điểm, phương tiện giao thông và cách di chuyển.
  • 7 Nhận biết một số nét văn hóa Pháp và cộng đồng Pháp ngữ.