CodeHub
Chương Trình Giáo Dục Phổ Thông 2018 • Ngoại Ngữ 1 / Ngoại Ngữ 2

Tiếng Nga Lớp 3 (Русский язык 3)

Chương trình chuẩn hóa toàn diện 5 chủ điểm lớn (24 bài học) theo cấu trúc 4 cột: Từ vựng & Phát âm chữ cái Nga – Mẫu câu giao tiếp – Quy tắc ngữ pháp & Giống danh từ – Yêu cầu cần đạt. Tích hợp bảng chữ cái 33 chữ cái Cyrillic phát âm audio giọng chuẩn và hội thi Trạng Nguyên Tiếng Nga!

5 Chủ Điểm • 24 Bài Học
33 Chữ Cái Cyrillic Tương Tác
Audio Phát Âm Chuẩn Nga
Trọng Tâm Khóa Học Chuẩn GDPT 2018
5 Chủ điểm lớn: Chào hỏi, Bạn bè, Gia đình, Trường học, Thế giới quanh em
Ngữ pháp cốt lõi: Giống danh từ, Sở hữu, Cấu trúc câu
Hội thi Trạng Nguyên: 10 Câu Tính Giờ
Khung Chương Trình Toàn Khóa

I. Kiến Thức Trọng Tâm Theo 5 Chủ Điểm

5 Chủ Điểm • 24 Bài
Chủ điểm Bài học Kiến thức cốt lõi Phát âm
1. Здравствуйте! – Chào hỏi Bài 1–6 Bảng chữ cái, chào hỏi, hỏi tên, hỏi thăm sức khỏe, giới thiệu người và đồ vật
2. Я, ты, он, она – мы друзья! – Bạn bè Bài 7–11 Bạn bè, đồ dùng, hoạt động, giao tiếp trong tình bạn, đại từ sở hữu và tính từ
3. Моя семья – Gia đình Bài 12–15 Thành viên gia đình, giới thiệu gia đình, hỏi về người thân, sở thích (Я люблю...), lý do (Почему?)
4. Наша школа – Trường học Bài 16–20 Trường lớp, đồ dùng học tập, môn học, số ít - số nhiều, số đếm 1–20, phép tính cộng trừ, ngày lễ
5. Наш мир – Thế giới quanh em Bài 21–24 Ngày đẹp trời, thời tiết, thành phố Mát-xcơ-va, búp bê Matryoshka, thế giới Nga, chào đón mùa hè
Hệ Thống Chữ Viết & Giao Tiếp

II. Kiến Thức Nền Tảng Phải Ghi Nhớ

33 Chữ Cái & Mẫu Câu

1. Bảng Chữ Cái Tiếng Nga (33 Chữ Cái Cyrillic)

А Б В Г Д Е Ё Ж З И Й
К Л М Н О П Р С Т У Ф
Х Ц Ч Ш Щ Ъ Ы Ь Э Ю Я

Yêu cầu cốt lõi: Học sinh cần nhận biết chữ in hoa, chữ in thường, cách đọc và cách viết chữ Nga. Cần phân biệt những chữ có hình dạng giống chữ Latin nhưng cách phát âm khác nhau (như chữ В đọc là [v], chữ Р đọc là [r], chữ С đọc là [s], chữ Н đọc là [n]).

2. Mẫu Câu Giao Tiếp Quan Trọng (14 Mẫu Câu Chuẩn)

Tiếng Nga Nghĩa tiếng Việt Nghe
Здравствуй!Xin chào! (thân mật)
Здравствуйте!Xin chào! (lịch sự, kính trọng)
Привет!Chào bạn!
Доброе утро!Chào buổi sáng!
Добрый день!Chào ban ngày!
Добрый вечер!Chào buổi tối!
Как тебя зовут?Bạn tên là gì?
Меня зовут Маша.Mình tên là Ma-sa.
Кто это?Đây là ai? (hỏi người)
Что это?Đây là cái gì? (hỏi vật)
Как дела?Bạn khỏe không?
Хорошо.Tốt, khỏe.
Спасибо!Cảm ơn!
До свидания!Tạm biệt!
Hệ Thống Ngữ Pháp

III. Từ Vựng & Cấu Trúc Ngữ Pháp Cốt Lõi

10 Nhóm Cốt Lõi
Nhóm kiến thức Nội dung cần nhớ
Đại từ nhân xưngя, ты, он, она, мы, вы, они
Đại từ sở hữuмой, моя, моё, мои; твой, твоя, твоё, твои
Giống danh từGiống đực (kết thúc phụ âm), giống cái (-а, -я), giống trung (-о, -е)
Số ít và số nhiềuкнига – книги; ручка – ручки; стол – столы
Màu sắcкрасный (đỏ), синий (xanh lam), зелёный (xanh lá), жёлтый (vàng), белый (trắng)
Tính từхороший, добрый, красивый, весёлый, умный
Động từлюбить, читать, играть, гулять
Số đếmCác số từ 1 đến 20 (один, два, три... двадцать)
Phép tínhплюс (+), минус (-), равно (=)
Hỏi nguyên nhânПочему? (Tại sao?) – Потому что... (Bởi vì...)

8 Cấu Trúc Ngữ Pháp Cần Vận Dụng

Это + danh từ: Giới thiệu người, đồ vật (Это мой друг.)
Где + danh từ?: Hỏi vị trí nơi chốn (Где папа? - Дома.)
У меня есть...: Nói mình có gì (У меня есть собака.)
У тебя есть...?: Hỏi người khác có gì không (У тебя есть мяч?)
Я люблю...: Nói điều mình yêu thích (Я люблю маму và спорт.)
Почему...? Потому что...: Hỏi và giải thích nguyên nhân
Наш класс очень...: Miêu tả lớp học (Наш класс красивый.)
Сегодня...: Nói về thời tiết hôm nay (Сегодня тепло.)
Mục Tiêu Năng Lực

IV. Yêu Cầu Cần Đạt Sau Khi Học (7 Nhiệm Vụ)

Chuẩn GDPT 2018
1

Đọc và viết bảng chữ cái tiếng Nga, phát âm chuẩn các từ quen thuộc.

2

Chào hỏi lễ phép, tự giới thiệu tên, hỏi thăm sức khỏe người đối diện.

3

Giới thiệu bạn bè, gia đình, ngôi trường và lớp học thân yêu.

4

Nhận biết đồ dùng học tập, môn học, màu sắc, đếm số 1 đến 20.

5

Nói về sở thích, hoạt động vui chơi và thời tiết bằng câu đơn giản.

6

Nhận biết một số nét văn hóa Nga đặc sắc: Mát-xcơ-va, Matryoshka, Samovar.

7

Nghe hiểu, đọc hiểu và viết được câu ngắn theo đúng mẫu trong sách giáo khoa.

Khảo Sát & Đánh Giá

V. Định Hướng Xây Dựng Ngân Hàng Câu Hỏi (5 Nhóm)

5 Nhóm Câu Hỏi
Nhóm 1: Chữ cái & Phát âm

Nhận biết chữ in/thường, phân biệt các âm tương đồng và dị biệt với Latin.

Nhóm 2: Từ vựng theo tranh

Nhìn tranh đoán từ: gia đình, đồ dùng học tập, con vật, màu sắc, thời tiết.

Nhóm 3: Hoàn thành câu

Điền đại từ sở hữu (мой/моя), giới từ, số đếm hoặc từ thích hợp vào chỗ trống.

Nhóm 4: Đọc hiểu hội thoại

Đọc đoạn đàm thoại ngắn giữa các nhân vật và trả lời câu hỏi tìm ý chính.

Nhóm 5: Tình huống giao tiếp

Chọn câu nói phù hợp ngữ cảnh: gặp thầy cô, chào tạm biệt, hỏi thăm sức khỏe, cảm ơn.

Công Cụ Tương Tác Âm Thanh

Bảng Chữ Cái Tiếng Nga Tương Tác (33 Chữ Cái)

Bấm vào ô chữ để nghe phát âm chuẩn giọng Nga
Giáo Trình Chi Tiết

Chi Tiết 24 Bài Học Theo 5 Chủ Điểm (Chuẩn 4 Cột)

24 / 24 Bài
Chủ điểm 1 • Bài 1 Trang 6–9

Урок 1: Буквы А, О, У, М, П и Привет!

Bài 1: Làm Quen Chữ Cái Đầu Tiên & Lời Chào Привет

Chữ cái А, О, У, М, П; Lời chào thân mật Привет!

1. Từ Vựng & Phát Âm Tiếng Nga

Привет!
Chào bạn! (thân mật giữa bạn bè)
мама
mẹ
папа
bố, ba
дом
ngôi nhà

2. Mẫu Câu Giao Tiếp Trọng Tâm

Привет, Антон!
➡️ Chào An-tôn nhé!
Это мама и папа.
➡️ Đây là bố và mẹ.

3. Quy tắc chữ in hoa & chữ in thường

Nhận biết chữ in (А, О, М) và chữ viết tay. Chữ cái Nga có nét uốn lượn mềm mại, viết từ trái qua phải.

4. Yêu Cầu Cần Đạt (Chuẩn SGK Tiếng Nga 3)

Nhận diện mặt chữ và phát âm chuẩn các chữ cái А, О, У, М, П; biết nói lời chào thân mật "Привет!" với bạn cùng lớp.

Đạt chuẩn Chương trình Giáo dục Phổ thông 2018

Kiểm Tra Nhanh Bài 1 (Quick Check)

2 câu trắc nghiệm
1 Lời chào thân mật "Привет!" (Pri-vyet) trong tiếng Nga thường dùng cho đối tượng nào?
2 Từ "мама" trong tiếng Nga có nghĩa là gì?
Chủ điểm 1 • Bài 2 Trang 10–13

Урок 2: Доброе утро! Добрый день!

Bài 2: Chào Hỏi Theo Các Thời Điểm Trong Ngày

Chữ cái И, Т, К, С; Chào buổi sáng, ban ngày

1. Từ Vựng & Phát Âm Tiếng Nga

Доброе утро!
Chào buổi sáng!
Добрый день!
Chào ban ngày / buổi chiều!
Добрый вечер!
Chào buổi tối!
кот
con mèo đực

2. Mẫu Câu Giao Tiếp Trọng Tâm

Доброе утро, учитель!
➡️ Em chào buổi sáng thầy giáo ạ!
Добрый день, Анна!
➡️ Chào ban ngày An-na!

3. Phân biệt chữ C (tiếng Nga đọc là s, không đọc là c)

Lưu ý người mới học: Chữ C trong tiếng Nga phát âm là [s], không phải âm [k] như tiếng Anh/Việt. Chữ И đọc là [i].

4. Yêu Cầu Cần Đạt (Chuẩn SGK Tiếng Nga 3)

Phân biệt chính xác các buổi trong ngày để cất lời chào phù hợp: Sáng (Доброе утро), chiều (Добрый день), tối (Добрый вечер).

Đạt chuẩn Chương trình Giáo dục Phổ thông 2018

Kiểm Tra Nhanh Bài 2 (Quick Check)

2 câu trắc nghiệm
1 Vào buổi sáng khi đến lớp học, em sẽ chào thầy cô bằng câu tiếng Nga nào?
2 Chữ cái "С, с" trong bảng chữ cái tiếng Nga được phát âm tương đương âm nào?
Chủ điểm 1 • Bài 3 Trang 14–17

Урок 3: Как дела? – Хорошо!

Bài 3: Hỏi Thăm Sức Khỏe & Đáp Lời

Chữ cái Б, В, Г, Д; Mẫu câu hỏi sức khỏe: Как дела?

1. Từ Vựng & Phát Âm Tiếng Nga

Как дела?
Bạn khỏe không? / Mọi chuyện thế nào?
Хорошо.
Tốt, khỏe, bình thường.
Отлично!
Tuyệt vời, rất tốt!
Спасибо!
Cảm ơn bạn / Cảm ơn ạ!

2. Mẫu Câu Giao Tiếp Trọng Tâm

– Как дела? – Спасибо, хорошо!
➡️ – Cậu khỏe không? – Cảm ơn cậu, tớ khỏe!
А у тебя?
➡️ Còn bạn thì sao?

3. Quy tắc phát âm chữ О khi không có trọng âm

Hiện tượng A-hóa: Chữ О khi không mang trọng âm sẽ đọc nhẹ thành âm [a]. Ví dụ: Хорошо đọc là [kha-ra-sho].

4. Yêu Cầu Cần Đạt (Chuẩn SGK Tiếng Nga 3)

Hỏi thăm bạn bè bằng câu "Как дела?", đáp lại niềm nở bằng "Хорошо, спасибо!" và hỏi ngược lại "А у тебя?".

Đạt chuẩn Chương trình Giáo dục Phổ thông 2018

Kiểm Tra Nhanh Bài 3 (Quick Check)

2 câu trắc nghiệm
1 Khi bạn hỏi "Как дела?" (Cậu khỏe không?), câu trả lời tích cực và lịch sự nhất là:
2 Chữ "В" trong tiếng Nga phát âm tương đương chữ cái nào trong tiếng Việt?
Chủ điểm 1 • Bài 4 Trang 18–21

Урок 4: Здравствуйте! До свидания!

Bài 4: Chào Lịch Sự & Tạm Biệt

Chữ cái Е, Ё, Ж, З; Chào trang trọng Здравствуйте & Tạm biệt До свидания

1. Từ Vựng & Phát Âm Tiếng Nga

Здравствуй!
Xin chào! (thân mật nhưng lịch sự)
Здравствуйте!
Xin chào! (kính trọng với thầy cô, người lớn)
До свидания!
Tạm biệt! Hẹn gặp lại!
Пока!
Tạm biệt nhé! (bạn bè)

2. Mẫu Câu Giao Tiếp Trọng Tâm

Здравствуйте, учительница!
➡️ Em kính chào cô giáo ạ!
До свидания, друзья!
➡️ Tạm biệt các bạn, hẹn gặp lại!

3. Lưu ý phụ âm câm trong từ Здравствуйте

Chữ в đầu tiên trong Здравствуйте là âm câm, phát âm chuẩn là [Zdrast-vuy-tye]. Chữ Ё luôn luôn mang trọng âm.

4. Yêu Cầu Cần Đạt (Chuẩn SGK Tiếng Nga 3)

Sử dụng chuẩn xác từ "Здравствуйте!" khi gặp thầy cô giáo và người lớn tuổi; nói "До свидания!" khi ra về.

Đạt chuẩn Chương trình Giáo dục Phổ thông 2018

Kiểm Tra Nhanh Bài 4 (Quick Check)

2 câu trắc nghiệm
1 Khi bước vào lớp gặp cô giáo, học sinh cất lời chào lễ phép nào?
2 Chữ cái "Ё, ё" trong tiếng Nga có đặc điểm phát âm gì đặc biệt?
Chủ điểm 1 • Bài 5 Trang 22–25

Урок 5: Как тебя зовут? – Меня зовут...

Bài 5: Hỏi Và Giới Thiệu Tên Bản Thân

Chữ cái Л, Н, Р, Х; Cấu trúc hỏi tên: Как тебя зовут?

1. Từ Vựng & Phát Âm Tiếng Nga

Как тебя зовут?
Bạn tên là gì?
Меня зовут...
Tớ tên là... / Em tên là...
Маша
Ma-sa (tên riêng bạn gái)
Антон
An-tôn (tên riêng bạn trai)
Иван
I-van (tên riêng)

2. Mẫu Câu Giao Tiếp Trọng Tâm

– Как тебя зовут? – Меня зовут Маша.
➡️ – Bạn tên là gì thế? – Tớ tên là Ma-sa.
Очень приятно!
➡️ Rất vui được làm quen với bạn!

3. Quy tắc viết hoa tên riêng tiếng Nga

Tên người luôn viết hoa chữ cái đầu: Маша, Антон, Иван, Nam, Lan. Cấu trúc: Меня зовут + Tên.

4. Yêu Cầu Cần Đạt (Chuẩn SGK Tiếng Nga 3)

Hỏi tên người khác bằng "Как тебя зовут?" và tự tin giới thiệu tên mình bằng "Меня зовут + [Tên]".

Đạt chuẩn Chương trình Giáo dục Phổ thông 2018

Kiểm Tra Nhanh Bài 5 (Quick Check)

2 câu trắc nghiệm
1 Để hỏi bạn mới "Bạn tên là gì?", câu tiếng Nga chuẩn là:
2 Để trả lời "Tớ tên là Nam", em nói câu nào?
Chủ điểm 1 • Bài 6 Trang 26–29

Урок 6: Кто это? Что это? – Это...

Bài 6: Nhận Biết Người & Đồ Vật Xung Quanh

Chữ cái Ц, Ч, Ш, Щ; Hỏi người: Кто это? Hỏi vật: Что это?

1. Từ Vựng & Phát Âm Tiếng Nga

Кто это?
Đây là ai? (hỏi người/sinh vật sống)
Что это?
Đây là cái gì? (hỏi đồ vật, đồ dùng)
Это...
Đây là...
ученик
học sinh nam
книга
quyển sách

2. Mẫu Câu Giao Tiếp Trọng Tâm

– Кто это? – Это мой друг.
➡️ – Đây là ai? – Đây là bạn của tớ.
– Что это? – Это ручка.
➡️ – Đây là cái gì? – Đây là cái bút mực.

3. Quy tắc phát âm từ để hỏi "Что" [Shto]

Lưu ý đặc biệt: Từ "Что" viết có chữ ч nhưng phát âm là [shto], không đọc là chto.

4. Yêu Cầu Cần Đạt (Chuẩn SGK Tiếng Nga 3)

Phân biệt rạch ròi đại từ nghi vấn chỉ người (Кто) và chỉ đồ vật (Что); trả lời bằng cấu trúc "Это + Danh từ".

Đạt chuẩn Chương trình Giáo dục Phổ thông 2018

Kiểm Tra Nhanh Bài 6 (Quick Check)

2 câu trắc nghiệm
1 Khi muốn hỏi "Đây là cái gì?", câu tiếng Nga chính xác là:
2 Từ "Что" trong câu "Что это?" được phát âm chuẩn là gì?
Chủ điểm 2 • Bài 7 Trang 30–33

Урок 7: Личные местоимения (Я, ты, он, она)

Bài 7: Các Đại Từ Nhân Xưng Trong Tiếng Nga

Đại từ nhân xưng: я, ты, он, она, мы, вы, они

1. Từ Vựng & Phát Âm Tiếng Nga

я
tôi, tớ, em
ты
bạn, cậu
он
anh ấy, cậu ấy (nam)
она
cô ấy, bạn ấy (nữ)
мы
chúng tôi, chúng mình
вы
các bạn / thầy, cô (lịch sự)
они
họ, chúng nó

2. Mẫu Câu Giao Tiếp Trọng Tâm

Я ученик, а она ученица.
➡️ Tớ là học sinh nam, còn cậu ấy là học sinh nữ.
Мы друзья!
➡️ Chúng mình là bạn bè của nhau!

3. Chữ Я đứng cuối bảng chữ cái nhưng là đại từ xưng "Tôi"

Chữ Я (ya) có hình dáng quay lưng lại chữ R trong bảng Latin. Trong văn hóa Nga, chữ Я khiêm nhường đứng cuối bảng chữ cái.

4. Yêu Cầu Cần Đạt (Chuẩn SGK Tiếng Nga 3)

Sử dụng chính xác 7 đại từ nhân xưng cơ bản theo đúng số ít, số nhiều và ngôi giao tiếp.

Đạt chuẩn Chương trình Giáo dục Phổ thông 2018

Kiểm Tra Nhanh Bài 7 (Quick Check)

2 câu trắc nghiệm
1 Đại từ nhân xưng chỉ ngôi "Chúng tôi / Chúng mình" trong tiếng Nga là từ nào?
2 Từ nào dùng để chỉ "Cô ấy / Bạn nữ ấy"?
Chủ điểm 2 • Bài 8 Trang 34–37

Урок 8: Мой, моя, моё, мои

Bài 8: Đại Từ Sở Hữu Theo Giống Danh Từ

Đại từ sở hữu: мой, моя, моё, мои; твой, твоя, твоё, твои

1. Từ Vựng & Phát Âm Tiếng Nga

мой
của tôi (đi với danh từ giống đực)
моя
của tôi (đi với danh từ giống cái)
моё
của tôi (đi với danh từ giống trung)
мои
của tôi (đi với danh từ số nhiều)
твой / твоя
của bạn

2. Mẫu Câu Giao Tiếp Trọng Tâm

Это мой друг.
➡️ Đây là bạn trai của tớ (друг - giống đực).
Это моя подруга.
➡️ Đây là bạn gái của tớ (подруга - giống cái).
Это мои друзья.
➡️ Đây là những người bạn của tớ (số nhiều).

3. Ba giống của danh từ tiếng Nga

Giống đực kết thúc bằng phụ âm (друг, дом). Giống cái kết thúc bằng -а, -я (мама, школа). Giống trung kết thúc bằng -о, -е (окно, поле).

4. Yêu Cầu Cần Đạt (Chuẩn SGK Tiếng Nga 3)

Chọn đúng đại từ sở hữu "мой" hay "моя" tương ứng với giống của danh từ đi sau.

Đạt chuẩn Chương trình Giáo dục Phổ thông 2018

Kiểm Tra Nhanh Bài 8 (Quick Check)

2 câu trắc nghiệm
1 Từ "друг" (bạn nam) là danh từ giống đực, vậy "bạn của tôi" sẽ là:
2 Từ "подруга" (bạn nữ) kết thúc bằng chữ "а" thuộc giống nào?
Chủ điểm 2 • Bài 9 Trang 38–41

Урок 9: У меня есть... / У тебя есть...?

Bài 9: Nói Về Sở Hữu Đồ Dùng Cá Nhân

Cấu trúc sở hữu: У меня есть... và câu hỏi У тебя есть...?

1. Từ Vựng & Phát Âm Tiếng Nga

У меня есть...
Tôi có... / Mình có...
У тебя есть...?
Bạn có... không?
мяч
quả bóng
велосипед
xe đạp
собака
con chó

2. Mẫu Câu Giao Tiếp Trọng Tâm

У меня есть мяч.
➡️ Tớ có một quả bóng.
– У тебя есть собака? – Да, у меня есть собака.
➡️ – Cậu có nuôi chó không? – Có, tớ có một chú cún.

3. Quy tắc mẫu câu sở hữu tiếng Nga

Người Nga không dùng động từ "have" như tiếng Anh mà dùng cấu trúc: У + ai đó + есть + vật sở hữu. Ví dụ: У меня есть (Ở chỗ tôi có).

4. Yêu Cầu Cần Đạt (Chuẩn SGK Tiếng Nga 3)

Vận dụng cấu trúc "У меня есть..." để kể về đồ chơi, vật nuôi yêu thích và hỏi bạn bè bằng "У тебя есть...?".

Đạt chuẩn Chương trình Giáo dục Phổ thông 2018

Kiểm Tra Nhanh Bài 9 (Quick Check)

2 câu trắc nghiệm
1 Để nói câu "Tớ có một quả bóng", câu tiếng Nga chuẩn là:
2 Từ "велосипед" trong tiếng Nga có nghĩa là đồ vật gì?
Chủ điểm 2 • Bài 10 Trang 42–45

Урок 10: Мой хороший друг

Bài 10: Miêu Tả Bạn Thân (Tính Từ Cơ Bản)

Tính từ miêu tả: хороший, добрый, красивый, весёлый, умный

1. Từ Vựng & Phát Âm Tiếng Nga

хороший
tốt bụng, giỏi
добрый
hiền hậu, nhân từ
красивый
đẹp trai, xinh đẹp
весёлый
vui vẻ, hóm hỉnh
умный
thông minh, sáng dạ

2. Mẫu Câu Giao Tiếp Trọng Tâm

Антон – мой хороший друг.
➡️ An-tôn là người bạn tốt của tớ.
Маша очень добрая и весёлая.
➡️ Ma-sa rất hiền hậu và vui vẻ.

3. Đuôi tính từ theo giống

Tính từ giống đực có đuôi -ый, -ий (умный, хороший). Tính từ giống cái đổi đuôi thành -ая, -яя (умная, хорошая).

4. Yêu Cầu Cần Đạt (Chuẩn SGK Tiếng Nga 3)

Biết dùng các tính từ đẹp để khen ngợi bạn bè: tốt tính (хороший), vui tính (весёлый), thông minh (умный).

Đạt chuẩn Chương trình Giáo dục Phổ thông 2018

Kiểm Tra Nhanh Bài 10 (Quick Check)

2 câu trắc nghiệm
1 Tính từ "умный" (um-nyy) trong tiếng Nga mang ý nghĩa gì?
2 Khi miêu tả một bạn nữ "dễ thương, hiền lành", tính từ giống cái của "добрый" là gì?
Chủ điểm 2 • Bài 11 Trang 46–49

Урок 11: Мы играем вместе

Bài 11: Hoạt Động Cùng Bạn Bè & Ôn Tập Chủ Điểm

Động từ chỉ hoạt động: играть, читать; Phó từ вместе (cùng nhau)

1. Từ Vựng & Phát Âm Tiếng Nga

вместе
cùng nhau
играть
chơi đùa
читать
đọc sách
гулять
đi dạo

2. Mẫu Câu Giao Tiếp Trọng Tâm

Мы играем в футбол.
➡️ Chúng mình cùng chơi bóng đá.
Мы читаем книги вместе.
➡️ Chúng mình cùng nhau đọc sách.

3. Động từ nguyên mẫu đuôi -ть

Hầu hết các động từ nguyên mẫu trong tiếng Nga kết thúc bằng đuôi -ть (читать, играть, гулять).

4. Yêu Cầu Cần Đạt (Chuẩn SGK Tiếng Nga 3)

Nói được các câu rủ bạn chơi cùng: "Chúng mình cùng đọc sách", "Chúng mình cùng chơi bóng".

Đạt chuẩn Chương trình Giáo dục Phổ thông 2018

Kiểm Tra Nhanh Bài 11 (Quick Check)

2 câu trắc nghiệm
1 Từ "вместе" (vmes-tye) trong tiếng Nga có nghĩa là gì?
2 Động từ "читать" có nghĩa là gì?
Chủ điểm 3 • Bài 12 Trang 50–53

Урок 12: Моя семья – Папа, мама, брат, сестра

Bài 12: Các Thành Viên Trong Mái Ấm Gia Đình

Từ vựng gia đình: семья, папа, мама, дедушка, бабушка, брат, сестра

1. Từ Vựng & Phát Âm Tiếng Nga

семья
gia đình (giống cái: моя семья)
дедушка
ông nội / ông ngoại
бабушка
bà nội / bà ngoại
брат
anh trai / em trai
сестра
chị gái / em gái

2. Mẫu Câu Giao Tiếp Trọng Tâm

Это моя семья.
➡️ Đây là gia đình ấm áp của tớ.
Это мой дедушка и моя бабушка.
➡️ Đây là ông và bà của tớ.

3. Quy tắc từ "дедушка" và "папа"

Dù có đuôi -а giống danh từ giống cái, nhưng "папа" và "дедушка" chỉ người nam giới nên ngữ pháp thuộc GIỐNG ĐỰC (мой папа, мой дедушка).

4. Yêu Cầu Cần Đạt (Chuẩn SGK Tiếng Nga 3)

Gọi tên thành thạo các thế hệ trong gia đình bằng tiếng Nga: ông, bà, bố, mẹ, anh chị em.

Đạt chuẩn Chương trình Giáo dục Phổ thông 2018

Kiểm Tra Nhanh Bài 12 (Quick Check)

2 câu trắc nghiệm
1 Từ "bà" (bà nội hoặc bà ngoại) trong tiếng Nga là gì?
2 Cụm từ "Gia đình của tôi" trong tiếng Nga được nói chuẩn là:
Chủ điểm 3 • Bài 13 Trang 54–57

Урок 13: Вот мой дом!

Bài 13: Giới Thiệu Ngôi Nhà Thân Thương

Từ chỉ định Вот (Kìa, đây này); Câu hỏi vị trí Где? (Ở đâu?)

1. Từ Vựng & Phát Âm Tiếng Nga

Вот...
Đây này, kìa...
Где...?
Ở đâu? Chỗ nào?
комната
căn phòng
стол
cái bàn
стул
cái ghế

2. Mẫu Câu Giao Tiếp Trọng Tâm

– Где папа? – Папа дома.
➡️ – Bố ở đâu thế? – Bố đang ở nhà.
Вот моя комната.
➡️ Kìa là căn phòng riêng của tớ.

3. Phân biệt "Это" và "Вот"

Это mang nghĩa "Đây là" (giới thiệu bản chất). Вот mang nghĩa "Kìa, đây này" (chỉ vị trí trực quan trước mắt).

4. Yêu Cầu Cần Đạt (Chuẩn SGK Tiếng Nga 3)

Hỏi vị trí của người thân bằng từ để hỏi "Где?", trả lời dùng trạng từ "дома" (ở nhà).

Đạt chuẩn Chương trình Giáo dục Phổ thông 2018

Kiểm Tra Nhanh Bài 13 (Quick Check)

2 câu trắc nghiệm
1 Để hỏi "Bố đang ở đâu?", câu tiếng Nga đúng là:
2 Trạng từ "дома" (do-ma) trong câu "Папа дома" có nghĩa là gì?
Chủ điểm 3 • Bài 14 Trang 58–61

Урок 14: Я люблю мою семью!

Bài 14: Bày Tỏ Tình Yêu Thương Gia Đình (Я люблю...)

Động từ yêu thích: любить; Mẫu câu: Я люблю...

1. Từ Vựng & Phát Âm Tiếng Nga

любить
yêu, thích
Я люблю...
Tôi yêu... / Tôi thích...
музыка
âm nhạc
спорт
thể thao

2. Mẫu Câu Giao Tiếp Trọng Tâm

Я люблю маму и папу.
➡️ Con rất yêu mẹ và bố.
Я люблю спорт và музыку.
➡️ Tớ thích thể thao và âm nhạc.

3. Chia động từ "любить" ở ngôi "Я"

Động từ любить khi chia ở ngôi tôi (я) sẽ là: Я люблю (thêm âm l mềm).

4. Yêu Cầu Cần Đạt (Chuẩn SGK Tiếng Nga 3)

Tự tin nói lời yêu thương với bố mẹ bằng câu "Я люблю маму и папу" và chia sẻ sở thích cá nhân.

Đạt chuẩn Chương trình Giáo dục Phổ thông 2018

Kiểm Tra Nhanh Bài 14 (Quick Check)

2 câu trắc nghiệm
1 Để nói "Con yêu mẹ", câu tiếng Nga chuẩn là:
2 Động từ "любить" trong tiếng Nga có nghĩa là gì?
Chủ điểm 3 • Bài 15 Trang 62–65

Урок 15: Почему? – Потому что...

Bài 15: Hỏi Và Giải Thích Lý Do (Tại Sao? – Bởi Vì...)

Cặp từ hỏi đáp nguyên nhân: Почему? (Tại sao?) – Потому что... (Bởi vì...)

1. Từ Vựng & Phát Âm Tiếng Nga

Почему?
Tại sao? Vì sao?
Потому что...
Bởi vì... Tại vì...
весело
vui vẻ
интересно
thú vị

2. Mẫu Câu Giao Tiếp Trọng Tâm

– Почему ты любишь школу? – Потому что там интересно.
➡️ – Vì sao bạn thích đến trường? – Vì ở trường rất vui và thú vị.

3. Quy tắc đặt dấu phẩy trước "потому что"

Trong câu phức giải thích nguyên nhân, luôn đặt dấu phẩy trước liên từ "потому что".

4. Yêu Cầu Cần Đạt (Chuẩn SGK Tiếng Nga 3)

Biết hỏi lý do một sự việc bằng "Почему?" và giải thích nguyên nhân đơn giản bằng "Потому что...".

Đạt chuẩn Chương trình Giáo dục Phổ thông 2018

Kiểm Tra Nhanh Bài 15 (Quick Check)

2 câu trắc nghiệm
1 Cặp từ dùng để hỏi và trả lời nguyên nhân "Tại sao? - Bởi vì..." trong tiếng Nga là:
2 Từ "интересно" (in-te-res-no) trong câu trả lời mang nghĩa là gì?
Chủ điểm 4 • Bài 16 Trang 66–69

Урок 16: Наша школа и наш класс

Bài 16: Trường Học & Lớp Học Của Chúng Em

Từ vựng trường lớp: школа, класс, учитель, парта; Đại từ наш, наша

1. Từ Vựng & Phát Âm Tiếng Nga

школа
trường học (наша школа)
класс
lớp học, phòng học (наш класс)
парта
bàn học học sinh
доска
bảng đen

2. Mẫu Câu Giao Tiếp Trọng Tâm

Это наша школа.
➡️ Đây là ngôi trường thân yêu của chúng mình.
Наш класс очень светлый и красивый.
➡️ Lớp học của chúng em rất sáng sủa và đẹp đẽ.

3. Đại từ sở hữu ngôi thứ nhất số nhiều "Наш / Наша"

Наш đi với danh từ giống đực (наш класс). Наша đi với danh từ giống cái (наша школа).

4. Yêu Cầu Cần Đạt (Chuẩn SGK Tiếng Nga 3)

Tự hào giới thiệu về ngôi trường và lớp học của mình bằng mẫu câu "Это наша школа", "Наш класс очень...".

Đạt chuẩn Chương trình Giáo dục Phổ thông 2018

Kiểm Tra Nhanh Bài 16 (Quick Check)

2 câu trắc nghiệm
1 Để nói "Lớp học của chúng tôi", từ sở hữu đi với "класс" (giống đực) là gì?
2 Từ "школа" trong tiếng Nga có nghĩa là gì?
Chủ điểm 4 • Bài 17 Trang 70–73

Урок 17: Книга – книги, ручка – ручки

Bài 17: Số Ít Và Số Nhiều Của Danh Từ

Quy tắc đổi danh từ số ít sang số nhiều: đuôi -ы, -и

1. Từ Vựng & Phát Âm Tiếng Nga

книга ➡️ книги
1 quyển sách ➡️ những quyển sách
ручка ➡️ ручки
1 cái bút ➡️ những cái bút
карандаш ➡️ карандаши
1 bút chì ➡️ những bút chì
стол ➡️ столы
1 cái bàn ➡️ những cái bàn

2. Mẫu Câu Giao Tiếp Trọng Tâm

На столе лежат книги и тетради.
➡️ Trên bàn có những quyển sách và quyển vở.

3. Quy tắc chính tả sau 7 phụ âm k, g, kh, zh, ch, sh, shch

Quy tắc vàng tiếng Nga: Sau các chữ к, г, х, ж, ч, ш, щ không bao giờ viết chữ Ы mà luôn viết chữ И (книги, ручки).

4. Yêu Cầu Cần Đạt (Chuẩn SGK Tiếng Nga 3)

Biết cách chuyển danh từ đồ dùng học tập từ dạng số ít sang số nhiều đúng quy tắc chính tả.

Đạt chuẩn Chương trình Giáo dục Phổ thông 2018

Kiểm Tra Nhanh Bài 17 (Quick Check)

2 câu trắc nghiệm
1 Dạng số nhiều của từ "книга" (quyển sách) được viết chuẩn là gì?
2 Dạng số nhiều của từ "ручка" (cây bút) là gì?
Chủ điểm 4 • Bài 18 Trang 74–77

Урок 18: Какого цвета? (Màu sắc quanh em)

Bài 18: Tên Gọi Các Sắc Màu Kỳ Diệu

Màu sắc: красный, синий, зелёный, жёлтый, белый, чёрный

1. Từ Vựng & Phát Âm Tiếng Nga

красный
màu đỏ
синий
màu xanh lam đậm
голубой
màu xanh da trời
зелёный
màu xanh lá cây
жёлтый
màu vàng
белый
màu trắng

2. Mẫu Câu Giao Tiếp Trọng Tâm

Это красный карандаш.
➡️ Đây là chiếc bút chì màu đỏ.
Тетрадь зелёная.
➡️ Quyển vở có bìa màu xanh lá cây.

3. Hợp giống giữa tính từ chỉ màu sắc và danh từ

Giống đực: красный карандаш. Giống cái: красная ручка. Giống trung: красное яблоко.

4. Yêu Cầu Cần Đạt (Chuẩn SGK Tiếng Nga 3)

Nhận diện và gọi tên chính xác các màu sắc cơ bản; phối hợp màu sắc miêu tả đồ dùng học tập.

Đạt chuẩn Chương trình Giáo dục Phổ thông 2018

Kiểm Tra Nhanh Bài 18 (Quick Check)

2 câu trắc nghiệm
1 Từ "красный" (kras-nyy) trong tiếng Nga chỉ màu gì?
2 Màu xanh da trời trong tiếng Nga được gọi là gì?
Chủ điểm 4 • Bài 19 Trang 78–81

Урок 19: Считаем от 1 до 20! Плюс и минус

Bài 19: Số Đếm 1 Đến 20 & Phép Tính Toán Học

Số đếm 1–20; Phép tính: плюс (cộng), минус (trừ), равно (bằng)

1. Từ Vựng & Phát Âm Tiếng Nga

один, два, три, четыре, пять
1, 2, 3, 4, 5
шесть, семь, восемь, девять, десять
6, 7, 8, 9, 10
плюс
cộng (+)
минус
trừ (-)
равно
bằng (=)

2. Mẫu Câu Giao Tiếp Trọng Tâm

Два плюс три равно пять.
➡️ Hai cộng ba bằng năm (2 + 3 = 5).
Десять минус четыре равно шесть.
➡️ Mười trừ bốn bằng sáu (10 - 4 = 6).

3. Quy tắc hậu tố số đếm từ 11 đến 19 (-надцать)

Các số từ 11 đến 19 ghép từ số đơn + на + дцать (viết tắt của mười): одиннадцать (11), двенадцать (12)...

4. Yêu Cầu Cần Đạt (Chuẩn SGK Tiếng Nga 3)

Đếm trôi chảy từ 1 đến 20; đọc thành thạo các phép tính cộng trừ đơn giản bằng tiếng Nga.

Đạt chuẩn Chương trình Giáo dục Phổ thông 2018

Kiểm Tra Nhanh Bài 19 (Quick Check)

2 câu trắc nghiệm
1 Phép tính "Hai cộng ba bằng năm" trong tiếng Nga được đọc là:
2 Số 10 trong tiếng Nga phát âm và viết là gì?
Chủ điểm 4 • Bài 20 Trang 82–85

Урок 20: Уроки и праздники в школе

Bài 20: Môn Học Em Yêu Thích & Lễ Hội Học Đường

Tên các môn học: русский язык, математика, музыка; Lễ hội trường học

1. Từ Vựng & Phát Âm Tiếng Nga

урок
tiết học, bài học
математика
môn Toán
русский язык
môn Tiếng Nga
музыка
môn Âm nhạc
праздник
ngày hội, ngày lễ

2. Mẫu Câu Giao Tiếp Trọng Tâm

Сегодня у нас урок русского языка.
➡️ Hôm nay chúng em có tiết học tiếng Nga.
В школе весело!
➡️ Ở trường thật là vui!

3. Phát âm chữ câm trong từ праздник

Từ праздник có chữ д là phụ âm câm, phát âm nhẹ là [praz-nik].

4. Yêu Cầu Cần Đạt (Chuẩn SGK Tiếng Nga 3)

Kể tên được các môn học hàng ngày của mình và chia sẻ niềm hào hứng với các ngày hội trường.

Đạt chuẩn Chương trình Giáo dục Phổ thông 2018

Kiểm Tra Nhanh Bài 20 (Quick Check)

2 câu trắc nghiệm
1 Từ "математика" trong tiếng Nga chỉ môn học nào?
2 Từ "русский язык" có nghĩa là gì?
Chủ điểm 5 • Bài 21 Trang 86–89

Урок 21: Сегодня прекрасный день!

Bài 21: Hôm Nay Là Một Ngày Tuyệt Đẹp (Thời Tiết)

Miêu tả thời tiết: Сегодня...; солнце, небо, тепло, холодно

1. Từ Vựng & Phát Âm Tiếng Nga

Сегодня...
Hôm nay...
погода
thời tiết
солнце
mặt trời
небо
bầu trời
тепло
ấm áp
холодно
lạnh giá

2. Mẫu Câu Giao Tiếp Trọng Tâm

Сегодня хорошая погода.
➡️ Hôm nay thời tiết thật là đẹp.
Светит солнце, на небе нет туч.
➡️ Mặt trời tỏa nắng chan hòa, bầu trời không một gợn mây.

3. Phát âm từ "солнце" (mặt trời)

Chữ л trong từ солнце là phụ âm câm, phát âm chuẩn là [sont-se].

4. Yêu Cầu Cần Đạt (Chuẩn SGK Tiếng Nga 3)

Nhận biết và miêu tả được thời tiết đơn giản trong ngày: "Сегодня хорошая погода", "Сегодня тепло".

Đạt chuẩn Chương trình Giáo dục Phổ thông 2018

Kiểm Tra Nhanh Bài 21 (Quick Check)

2 câu trắc nghiệm
1 Để nói "Hôm nay thời tiết rất đẹp", câu tiếng Nga đúng là:
2 Từ "солнце" (mặt trời) có chữ cái nào là âm câm không phát âm?
Chủ điểm 5 • Bài 22 Trang 90–93

Урок 22: Город Москва – Красная площадь

Bài 22: Thành Phố Mát-xcơ-va & Quảng Trường Đỏ

Địa danh nổi tiếng: Москва (Mát-xcơ-va), Красная площадь (Quảng trường Đỏ), Кремль (Điện Kremli)

1. Từ Vựng & Phát Âm Tiếng Nga

город
thành phố
Москва
thủ đô Mát-xcơ-va
Красная площадь
Quảng trường Đỏ lịch sử
Кремль
Điện Krem-li

2. Mẫu Câu Giao Tiếp Trọng Tâm

Москва – столица России.
➡️ Mát-xcơ-va là thủ đô của nước Nga.
Красная площадь очень красивая.
➡️ Quảng trường Đỏ vô cùng tráng lệ và xinh đẹp.

3. Ý nghĩa từ "Красная" trong Красная площадь

Trong tiếng Nga cổ, từ "красная" vừa có nghĩa là "màu đỏ", vừa có nghĩa là "tuyệt đẹp".

4. Yêu Cầu Cần Đạt (Chuẩn SGK Tiếng Nga 3)

Biết thủ đô nước Nga là Mát-xcơ-va và nhận diện được hình ảnh Quảng trường Đỏ, Điện Kremli.

Đạt chuẩn Chương trình Giáo dục Phổ thông 2018

Kiểm Tra Nhanh Bài 22 (Quick Check)

2 câu trắc nghiệm
1 Thủ đô của nước Nga là thành phố nào?
2 Địa danh lịch sử nổi tiếng nhất nằm ở trung tâm Mát-xcơ-va là gì?
Chủ điểm 5 • Bài 23 Trang 94–97

Урок 23: Русские сувениры – Матрёшка и самовар

Bài 23: Nét Đẹp Văn Hóa Nga – Búp Bê Matryoshka & Samovar

Biểu tượng văn hóa Nga: матрёшка (búp bê gỗ lồng nhau), самовар (ấm đun trà samovar)

1. Từ Vựng & Phát Âm Tiếng Nga

матрёшка
búp bê gỗ Nga Matryoshka
самовар
ấm đun nước pha trà Samovar
сувенир
quà lưu niệm
чай
trà

2. Mẫu Câu Giao Tiếp Trọng Tâm

Это русская матрёшка.
➡️ Đây là búp bê Matryoshka truyền thống của Nga.
Мы пьём чай из самовара.
➡️ Gia đình cùng nhau uống trà nóng từ ấm Samovar.

3. Ý nghĩa biểu tượng của búp bê Matryoshka

Búp bê gỗ Matryoshka lồng vào nhau tượng trưng cho tình mẫu tử thiêng liêng, sự gắn kết và sinh sôi nảy nở của gia đình.

4. Yêu Cầu Cần Đạt (Chuẩn SGK Tiếng Nga 3)

Kể tên được món quà lưu niệm nổi tiếng nhất nước Nga là Búp bê Matryoshka và nét văn hóa uống trà Samovar.

Đạt chuẩn Chương trình Giáo dục Phổ thông 2018

Kiểm Tra Nhanh Bài 23 (Quick Check)

2 câu trắc nghiệm
1 Món quà lưu niệm bằng gỗ gồm nhiều búp bê lồng vào nhau nổi tiếng của nước Nga có tên là gì?
2 Chiếc ấm đun nước pha trà truyền thống độc đáo của người Nga gọi là gì?
Chủ điểm 5 • Bài 24 Trang 98–103

Урок 24: Здравствуй, лето! До свидания, 3 класс!

Bài 24: Chào Mùa Hè Tươi Đẹp & Tổng Kết Khóa Học

Chào đón mùa hè: лето; Tổng kết kiến thức 24 bài học

1. Từ Vựng & Phát Âm Tiếng Nga

лето
mùa hè tươi đẹp
каникулы
kỳ nghỉ hè
молодец
rất giỏi, đáng khen ngợi
до встречи
hẹn ngày gặp lại

2. Mẫu Câu Giao Tiếp Trọng Tâm

Здравствуй, лето! Здравствуй, солнце!
➡️ Xin chào mùa hè! Xin chào ánh nắng chan hòa!
Вы все молодцы!
➡️ Tất cả các em đều rất xuất sắc!

3. Tổng kết 33 chữ cái & Hồ sơ cá nhân tiếng Nga

Học sinh làm chủ 33 chữ cái Cyrillic, tự tin viết một đoạn văn ngắn 3-4 câu giới thiệu bản thân, gia đình và trường lớp.

4. Yêu Cầu Cần Đạt (Chuẩn SGK Tiếng Nga 3)

Học sinh đạt chuẩn đầu ra lớp 3: đọc đúng bảng chữ cái Nga, phát âm rõ ràng, giao tiếp tự tin các chủ đề quen thuộc.

Đạt chuẩn Chương trình Giáo dục Phổ thông 2018

Kiểm Tra Nhanh Bài 24 (Quick Check)

2 câu trắc nghiệm
1 Từ "лето" (lye-to) trong tiếng Nga có nghĩa là mùa nào trong năm?
2 Lời khen "Молодец!" (Ma-la-dyets) mà cô giáo thường dành cho học sinh có nghĩa là gì?
Tiếng Nga 3
I. 5 Chủ Điểm II. 33 Chữ Cái & Mẫu Câu III. Từ Vựng & Ngữ Pháp IV. Yêu Cầu Cần Đạt V. Định Hướng Đánh Giá Cyrillic Soundboard
24 Bài Học Bài 1: Làm Quen Chữ Cái Đầu Tiên & Lời Chào Привет Bài 2: Chào Hỏi Theo Các Thời Điểm Trong Ngày Bài 3: Hỏi Thăm Sức Khỏe & Đáp Lời Bài 4: Chào Lịch Sự & Tạm Biệt Bài 5: Hỏi Và Giới Thiệu Tên Bản Thân Bài 6: Nhận Biết Người & Đồ Vật Xung Quanh Bài 7: Các Đại Từ Nhân Xưng Trong Tiếng Nga Bài 8: Đại Từ Sở Hữu Theo Giống Danh Từ Bài 9: Nói Về Sở Hữu Đồ Dùng Cá Nhân Bài 10: Miêu Tả Bạn Thân (Tính Từ Cơ Bản) Bài 11: Hoạt Động Cùng Bạn Bè & Ôn Tập Chủ Điểm Bài 12: Các Thành Viên Trong Mái Ấm Gia Đình Bài 13: Giới Thiệu Ngôi Nhà Thân Thương Bài 14: Bày Tỏ Tình Yêu Thương Gia Đình (Я люблю...) Bài 15: Hỏi Và Giải Thích Lý Do (Tại Sao? – Bởi Vì...) Bài 16: Trường Học & Lớp Học Của Chúng Em Bài 17: Số Ít Và Số Nhiều Của Danh Từ Bài 18: Tên Gọi Các Sắc Màu Kỳ Diệu Bài 19: Số Đếm 1 Đến 20 & Phép Tính Toán Học Bài 20: Môn Học Em Yêu Thích & Lễ Hội Học Đường Bài 21: Hôm Nay Là Một Ngày Tuyệt Đẹp (Thời Tiết) Bài 22: Thành Phố Mát-xcơ-va & Quảng Trường Đỏ Bài 23: Nét Đẹp Văn Hóa Nga – Búp Bê Matryoshka & Samovar Bài 24: Chào Mùa Hè Tươi Đẹp & Tổng Kết Khóa Học