Tiếng Anh 2 Global Success
Trang chủ Tiếng Anh 1 Đạo Đức 2 GDTC 2
CHƯƠNG TRÌNH GDPT 2018 • BỘ SÁCH TIẾNG ANH 2 GLOBAL SUCCESS

Khóa Học Tiếng Anh Lớp 2

Chuẩn cấu trúc Book Map SGK Tiếng Anh 2 Global Success: Trọn bộ 16 Units, 4 Review & Fun Time, tích hợp 4 kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết, phát âm ngữ âm chữ cái, từ vựng hình ảnh sinh động và câu giao tiếp phản xạ tự nhiên.

16 Units • 4 Review
40 Interactive Quizzes
Final Exam 60 Minutes
1
Unit 1 SGK tr. 6–8

At my birthday party

1 Lesson 1: Phonics & 3 Core Words

🍿

popcorn

bỏng ngô

pop-corn
🍕

pizza

bánh pi-za

piz-za
🍝

pasta

mì Ý / mì ống

pas-ta

2 Lesson 2: Listen & Chant • Letter Writing

🎵 "P, p, popcorn! P, p, pizza! P, p, pasta! The popcorn is yummy! Yummy, yummy, yum!"

3 Lesson 3: Sentence Structure & Speaking

💬 The popcorn is yummy.

👉 Bỏng ngô thật là ngon.

Quick Check Quiz (2 questions)

Which word starts with the letter 'P' and means 'bánh pi-za'?

Hoàn thành câu khen món ăn ngon: 'The popcorn is _______.'

2
Unit 2 SGK tr. 9–11

In the backyard

1 Lesson 1: Phonics & 3 Core Words

🪁

kite

con diều

k-ite
🚲

bike

xe đạp

b-ike
🐱

kitten

mèo con

kit-ten

2 Lesson 2: Listen & Chant • Letter Writing

🎵 "K, k, kite! A kite in the sky! K, k, kitten! A kitten on the bike! Is she flying a kite? Yes, she is!"

3 Lesson 3: Sentence Structure & Speaking

💬 Is she flying a kite? – Yes, she is. / No, she isn't.

👉 Cô ấy đang thả diều phải không? – Vâng, đúng rồi. / Không, không phải.

Quick Check Quiz (2 questions)

Từ nào dưới đây có nghĩa là 'mèo con' trong tiếng Anh?

Chọn câu trả lời đúng: 'Is she flying a kite?' – '_______'

3
Unit 3 SGK tr. 12–14

At the seaside

1 Lesson 1: Phonics & 3 Core Words

⛵

sail

cánh buồm / căng buồm

s-ail
🏖️

sand

cát biển

s-and
🌊

sea

biển

s-ea

2 Lesson 2: Listen & Chant • Letter Writing

🎵 "S, s, sea! S, s, sand! S, s, sail! Let's look at the sea! Look at the white sail on the blue sea!"

3 Lesson 3: Sentence Structure & Speaking

💬 Let's look at the sea!

👉 Chúng mình cùng ngắm nhìn biển nào!

Quick Check Quiz (2 questions)

Hoàn thành lời rủ: 'Let's look at the _______!' (cùng ngắm biển nào!)

Từ nào chứa âm 's' và có nghĩa là 'cát biển'?

4
Unit 4 SGK tr. 15–17

In the countryside

1 Lesson 1: Phonics & 3 Core Words

🌈

rainbow

cầu vồng

rain-bow
🏞️

river

dòng sông

ri-ver
🛣️

road

con đường

r-oad

2 Lesson 2: Listen & Chant • Letter Writing

🎵 "R, r, river! R, r, road! R, r, rainbow! What can you see? I can see a rainbow over the river!"

3 Lesson 3: Sentence Structure & Speaking

💬 What can you see? – I can see a rainbow.

👉 Bạn có thể nhìn thấy gì? – Mình có thể nhìn thấy một chiếc cầu vồng.

Quick Check Quiz (2 questions)

'What can you see?' – 'I can see a _______ (cầu vồng)'.

Chữ cái đầu tiên của từ 'river' (dòng sông) là gì?

Checkpoint 1

Review 1 & Fun Time 1 (Units 1 – 4)

Ôn tập âm P, K, S, R • Món ăn sinh nhật, vật nuôi, bãi biển, nông thôn

Tổng kết 4 Unit đầu:

Letter P: popcorn, pizza, pasta
Letter K: kite, bike, kitten
Letter S: sail, sand, sea
Letter R: rainbow, river, road

Game Fun Time: Trò chơi 'Mê cung từ vựng' (Word Maze) và bài hát liên hoàn 4 chữ cái P - K - S - R.

Review Quiz:

Cặp từ nào dưới đây đều bắt đầu bằng chữ cái 'K'?

Câu nào dưới đây mang nghĩa rủ bạn ngắm biển?

5
Unit 5 SGK tr. 22–24

In the classroom

1 Lesson 1: Phonics & 3 Core Words

❓

question

câu hỏi

ques-tion
🔲

square

hình vuông

s-quare
📝

quiz

bài trắc nghiệm / câu đố

qu-iz

2 Lesson 2: Listen & Chant • Letter Writing

🎵 "Q, q, question! Q, q, quiz! Q, q, square! What's he doing? He's doing a quiz!"

3 Lesson 3: Sentence Structure & Speaking

💬 What's he doing? – He's doing a quiz.

👉 Cậu ấy đang làm gì thế? – Cậu ấy đang làm bài trắc nghiệm.

Quick Check Quiz (2 questions)

Hình vuông trong tiếng Anh được gọi là gì?

Hỏi ai đó đang làm gì: 'What's he _______?'

6
Unit 6 SGK tr. 25–27

On the farm

1 Lesson 1: Phonics & 3 Core Words

📦

box

chiếc hộp

b-ox
🦊

fox

con cáo

f-ox
🐂

ox

con bò đực

o-x

2 Lesson 2: Listen & Chant • Letter Writing

🎵 "X, x, in the box! An ox, an ox by the box! Is there a fox? Yes, there is! A fox by the ox!"

3 Lesson 3: Sentence Structure & Speaking

💬 Is there a fox? – Yes, there is. / No, there isn't.

👉 Có một con cáo ở đó phải không? – Vâng, đúng rồi. / Không, không có.

Quick Check Quiz (2 questions)

Từ nào dưới đây kết thúc bằng chữ cái 'x' và có nghĩa là 'con cáo'?

Trả lời câu hỏi: 'Is there a fox?' – 'No, there _______.'

7
Unit 7 SGK tr. 28–30

In the kitchen

1 Lesson 1: Phonics & 3 Core Words

🧃

juice

nước ép hoa quả

j-uice
🍮

jelly

thạch hoa quả

jel-ly
🍓

jam

mứt hoa quả

j-am

2 Lesson 2: Listen & Chant • Letter Writing

🎵 "J, j, juice! J, j, jelly! J, j, jam! Pass me the jam, please! Here you are! Thank you!"

3 Lesson 3: Sentence Structure & Speaking

💬 Pass me the jam, please. – Here you are.

👉 Làm ơn chuyền giúp mình lọ mứt. – Của bạn đây.

Quick Check Quiz (2 questions)

Khi muốn nhờ bạn đưa giúp món mứt hoa quả trên bàn ăn một cách lịch sự, em nói thế nào?

Đáp lại lời nhờ vả khi đưa đồ vật cho bạn: 'Pass me the juice, please.' – '_______'

8
Unit 8 SGK tr. 31–33

In the village

1 Lesson 1: Phonics & 3 Core Words

🏡

village

ngôi làng

vil-lage
🚐

van

xe tải nhỏ / xe bán tải

v-an
🏐

volleyball

quả bóng chuyền

vol-ley-ball

2 Lesson 2: Listen & Chant • Letter Writing

🎵 "V, v, village! V, v, van! V, v, volleyball! Can you draw a van? Yes, I can! A van in the village!"

3 Lesson 3: Sentence Structure & Speaking

💬 Can you draw a van? – Yes, I can. / No, I can't.

👉 Bạn có thể vẽ một chiếc xe tải nhỏ không? – Có, mình có thể. / Không, mình không thể.

Quick Check Quiz (2 questions)

Từ nào sau đây có nghĩa là 'ngôi làng'?

Hỏi về khả năng: 'Can you draw a van?' – 'Yes, I _______.'

Checkpoint 2

Review 2 & Fun Time 2 (Units 5 – 8)

Ôn tập âm Q, X, J, V • Lớp học, nông trại, phòng bếp, làng quê

Tổng kết Units 5-8:

Letter Q: question, square, quiz
Letter X: box, fox, ox
Letter J: juice, jelly, jam
Letter V: village, van, volleyball

Mẫu câu giao tiếp cần nhớ: Pass me the jam, please. / Can you draw a van? / Is there a fox?

Review Quiz:

Nhóm từ nào dưới đây đều có âm 'j' đầu từ?

Chọn câu trả lời lễ phép khi đưa đồ vật cho bạn: 'Pass me the juice, please.' – '_______'

9
Unit 9 SGK tr. 38–40

In the grocery store

1 Lesson 1: Phonics & 3 Core Words

🥣

yogurt

sữa chua

yo-gurt
🍠

yams

củ khoai mỡ / củ từ

y-ams
🪀

yo-yos

đồ chơi yô-yô

yo-yos

2 Lesson 2: Listen & Chant • Letter Writing

🎵 "Y, y, yogurt! Y, y, yams! Y, y, yo-yos! What do you want? I want some yogurt, please!"

3 Lesson 3: Sentence Structure & Speaking

💬 What do you want? – I want some yams.

👉 Bạn muốn mua gì? – Mình muốn mua một ít khoai mỡ.

Quick Check Quiz (2 questions)

Món ăn nào bắt đầu bằng chữ Y có nghĩa là 'sữa chua' thơm ngon?

Hỏi nhu cầu khi đi mua hàng: 'What do you want?' – 'I want some _______.'

10
Unit 10 SGK tr. 41–43

At the zoo

1 Lesson 1: Phonics & 3 Core Words

🦁

zoo

vườn bách thú / sở thú

z-oo
🐂

zebu

bò u (bò Zê-bu)

ze-bu
🦓

zebra

ngựa vằn

ze-bra

2 Lesson 2: Listen & Chant • Letter Writing

🎵 "Z, z, zoo! Z, z, zebra! Z, z, zebu! Look at the zebra at the zoo! Do you like the zoo? Yes, I do!"

3 Lesson 3: Sentence Structure & Speaking

💬 Do you like the zoo? – Yes, I do. / No, I don't.

👉 Bạn có thích sở thú không? – Có, mình rất thích. / Không, mình không thích.

Quick Check Quiz (2 questions)

Con vật nào có sọc trắng đen đặc trưng ở vườn thú?

Hỏi bạn có thích sở thú không: 'Do you like the zoo?' – 'Yes, I _______.'

11
Unit 11 SGK tr. 44–46

In the playground

1 Lesson 1: Phonics & 3 Core Words

🛝

sliding

đang trượt cầu trượt

slid-ing
🚴

riding

đang cưỡi / đang đi xe đạp

rid-ing
🚗

driving

đang lái xe

driv-ing

2 Lesson 2: Listen & Chant • Letter Writing

🎵 "Sliding, sliding on the slide! Riding, riding on the bike! Driving, driving cars! They're having fun!"

3 Lesson 3: Sentence Structure & Speaking

💬 They're driving cars.

👉 Họ đang lái những chiếc xe ô tô.

Quick Check Quiz (2 questions)

Hành động nào có nghĩa là 'đang trượt cầu trượt'?

Hoàn thành câu: 'They're _______ cars.' (Họ đang lái xe ô tô)

12
Unit 12 SGK tr. 47–49

At the café

1 Lesson 1: Phonics & 3 Core Words

🍇

grapes

những quả nho

gr-apes
🍰

cake

chiếc bánh ngọt

c-ake
🪑

table

chiếc bàn

ta-ble

2 Lesson 2: Listen & Chant • Letter Writing

🎵 "A, a, cake! A, a, grapes! A, a, table! The grapes are sweet, the cake is sweet on the table!"

3 Lesson 3: Sentence Structure & Speaking

💬 The cake is on the table.

👉 Chiếc bánh ngọt đang ở trên bàn.

Quick Check Quiz (2 questions)

Chùm nho trong tiếng Anh gọi là gì?

Vị trí của chiếc bánh: 'The cake is _______ the table.' (trên bàn)

Checkpoint 3

Review 3 & Fun Time 3 (Units 9 – 12)

Ôn tập âm Y, Z, I, A • Cửa hàng tạp hóa, sở thú, sân chơi, quán cà phê

Tổng kết Units 9-12:

Letter Y: yogurt, yams, yo-yos
Letter Z: zoo, zebu, zebra
Vowel I: sliding, riding, driving
Vowel A: grapes, cake, table

Review Quiz:

Từ nào dưới đây có nghĩa là 'những quả nho'?

Hỏi sở thích ở sở thú: 'Do you like the zoo?' – '_______'

13
Unit 13 SGK tr. 54–56

In the maths class

1 Lesson 1: Phonics & 3 Core Words

1️⃣1️⃣

eleven

số 11

e-lev-en
1️⃣3️⃣

thirteen

số 13

thir-teen
1️⃣4️⃣

fourteen

số 14

four-teen
1️⃣5️⃣

fifteen

số 15

fif-teen

2 Lesson 2: Listen & Chant • Letter Writing

🎵 "Numbers, numbers! Eleven, twelve, thirteen, fourteen, fifteen! What number is it? It's eleven!"

3 Lesson 3: Sentence Structure & Speaking

💬 What number is it? – It's eleven.

👉 Đó là số mấy? – Đó là số 11.

Quick Check Quiz (2 questions)

Số 15 trong tiếng Anh được đọc và viết là gì?

Hỏi về chữ số: 'What _______ is it?' – 'It's thirteen.'

14
Unit 14 SGK tr. 57–59

At home

1 Lesson 1: Phonics & 3 Core Words

👦

brother

anh/em trai

bro-ther
👧

sister

chị/em gái

sis-ter
👵

grandmother

bà nội / bà ngoại

grand-moth-er
1️⃣9️⃣

nineteen

số 19

nine-teen

2 Lesson 2: Listen & Chant • Letter Writing

🎵 "Brother, sister, grandmother! We are a happy family! How old is your brother? He's nineteen!"

3 Lesson 3: Sentence Structure & Speaking

💬 How old is your brother? – He's nineteen.

👉 Anh trai của bạn bao nhiêu tuổi? – Anh ấy 19 tuổi.

Quick Check Quiz (2 questions)

Từ nào chỉ người 'chị gái hoặc em gái' trong gia đình?

Hỏi tuổi của anh trai: 'How _______ is your brother?'

15
Unit 15 SGK tr. 60–62

In the clothes shop

1 Lesson 1: Phonics & 3 Core Words

👔

shirts

những chiếc áo sơ mi

sh-irts
👟

shoes

đôi giày

sh-oes
🩳

shorts

quần soóc / quần đùi

sh-orts

2 Lesson 2: Listen & Chant • Letter Writing

🎵 "Sh, sh, shirts! Sh, sh, shoes! Sh, sh, shorts! Where are the shoes? Over there! Look, over there!"

3 Lesson 3: Sentence Structure & Speaking

💬 Where are the shoes? – Over there.

👉 Đôi giày ở đâu thế? – Ở đằng kia kìa.

Quick Check Quiz (2 questions)

Món trang phục nào bắt đầu bằng âm 'sh' có nghĩa là 'đôi giày'?

Chỉ vị trí ở đằng kia: 'Where are the shorts?' – '_______'

16
Unit 16 SGK tr. 63–65

At the campsite

1 Lesson 1: Phonics & 3 Core Words

⛺

tent

chiếc lều cắm trại

t-ent
🫖

teapot

ấm pha trà

tea-pot
🛋️

blanket

chiếc chăn ấm

blan-ket

2 Lesson 2: Listen & Chant • Letter Writing

🎵 "Tent, teapot, blanket! A fun campsite! Is the blanket near the tent? No, it's in the tent!"

3 Lesson 3: Sentence Structure & Speaking

💬 Is the blanket near the tent? – No, it isn't. It's in the tent.

👉 Chiếc chăn ở gần chiếc lều phải không? – Không phải, nó ở bên trong lều.

Quick Check Quiz (2 questions)

Chiếc lều cắm trại trong tiếng Anh được gọi là gì?

Hoàn thành câu: 'It's _______ the tent.' (Nó ở bên trong chiếc lều)

Checkpoint 4

Review 4 & Fun Time 4 (Units 13 – 16)

Ôn tập âm N, er, sh, prepositions • Số đếm 11-19, gia đình, trang phục, cắm trại

Tổng kết Units 13-16:

Numbers: eleven, 13, 14, 15, 19
Family: brother, sister, grandmother
Clothes: shirts, shoes, shorts
Camping: tent, teapot, blanket

Review Quiz:

Phép tính: 10 + 4 = 14. Số 14 trong tiếng Anh viết là gì?

Hỏi vị trí của chiếc chăn dã ngoại: 'Is the blanket near the tent?' – 'No, it's _______ the tent.'

End-of-Year Assessment Test

Kỳ Thi Đánh Giá Năng Lực Tiếng Anh Lớp 2

Bài kiểm tra toàn diện gồm 10 câu hỏi ngữ âm, từ vựng và mẫu câu chuẩn 16 Units Global Success. Thời gian: 60 phút.

60:00

Question 1 (Unit 1): Which food starts with the letter 'P'?

Question 2 (Unit 2): Look at the question: 'Is she flying a kite?' – '_______, she is.'

Question 3 (Unit 4): 'What can you see?' – 'I can see a _______ in the sky.' (bảy sắc cầu vồng)

Question 4 (Unit 6): Which animal ends with the letter 'x'?

Question 5 (Unit 7): When you want the jam on the table, what do you say politely?

Question 6 (Unit 9): 'What do you want?' – 'I want some _______.' (sữa chua)

Question 7 (Unit 11): What are they doing on the slide?

Question 8 (Unit 13): 10 + 3 = 13. What number is it?

Question 9 (Unit 15): 'Where are the shoes?' – '_______'

Question 10 (Unit 16): Is the blanket in the tent? – 'Yes, _______.'