At my birthday party
1 Lesson 1: Phonics & 3 Core Words
popcorn
bỏng ngô
pop-cornpizza
bánh pi-za
piz-zapasta
mì Ý / mì ống
pas-ta2 Lesson 2: Listen & Chant • Letter Writing
🎵 "P, p, popcorn! P, p, pizza! P, p, pasta! The popcorn is yummy! Yummy, yummy, yum!"
3 Lesson 3: Sentence Structure & Speaking
💬 The popcorn is yummy.
👉 Bỏng ngô thật là ngon.
Quick Check Quiz (2 questions)
Which word starts with the letter 'P' and means 'bánh pi-za'?
Hoàn thành câu khen món ăn ngon: 'The popcorn is _______.'
In the backyard
1 Lesson 1: Phonics & 3 Core Words
kite
con diều
k-itebike
xe đạp
b-ikekitten
mèo con
kit-ten2 Lesson 2: Listen & Chant • Letter Writing
🎵 "K, k, kite! A kite in the sky! K, k, kitten! A kitten on the bike! Is she flying a kite? Yes, she is!"
3 Lesson 3: Sentence Structure & Speaking
💬 Is she flying a kite? – Yes, she is. / No, she isn't.
👉 Cô ấy đang thả diều phải không? – Vâng, đúng rồi. / Không, không phải.
Quick Check Quiz (2 questions)
Từ nào dưới đây có nghĩa là 'mèo con' trong tiếng Anh?
Chọn câu trả lời đúng: 'Is she flying a kite?' – '_______'
At the seaside
1 Lesson 1: Phonics & 3 Core Words
sail
cánh buồm / căng buồm
s-ailsand
cát biển
s-andsea
biển
s-ea2 Lesson 2: Listen & Chant • Letter Writing
🎵 "S, s, sea! S, s, sand! S, s, sail! Let's look at the sea! Look at the white sail on the blue sea!"
3 Lesson 3: Sentence Structure & Speaking
💬 Let's look at the sea!
👉 Chúng mình cùng ngắm nhìn biển nào!
Quick Check Quiz (2 questions)
Hoàn thành lời rủ: 'Let's look at the _______!' (cùng ngắm biển nào!)
Từ nào chứa âm 's' và có nghĩa là 'cát biển'?
In the countryside
1 Lesson 1: Phonics & 3 Core Words
rainbow
cầu vồng
rain-bowriver
dòng sông
ri-verroad
con đường
r-oad2 Lesson 2: Listen & Chant • Letter Writing
🎵 "R, r, river! R, r, road! R, r, rainbow! What can you see? I can see a rainbow over the river!"
3 Lesson 3: Sentence Structure & Speaking
💬 What can you see? – I can see a rainbow.
👉 Bạn có thể nhìn thấy gì? – Mình có thể nhìn thấy một chiếc cầu vồng.
Quick Check Quiz (2 questions)
'What can you see?' – 'I can see a _______ (cầu vồng)'.
Chữ cái đầu tiên của từ 'river' (dòng sông) là gì?
Review 1 & Fun Time 1 (Units 1 – 4)
Ôn tập âm P, K, S, R • Món ăn sinh nhật, vật nuôi, bãi biển, nông thôn
Tổng kết 4 Unit đầu:
Game Fun Time: Trò chơi 'Mê cung từ vựng' (Word Maze) và bài hát liên hoàn 4 chữ cái P - K - S - R.
Review Quiz:
Cặp từ nào dưới đây đều bắt đầu bằng chữ cái 'K'?
Câu nào dưới đây mang nghĩa rủ bạn ngắm biển?
In the classroom
1 Lesson 1: Phonics & 3 Core Words
question
câu hỏi
ques-tionsquare
hình vuông
s-quarequiz
bài trắc nghiệm / câu đố
qu-iz2 Lesson 2: Listen & Chant • Letter Writing
🎵 "Q, q, question! Q, q, quiz! Q, q, square! What's he doing? He's doing a quiz!"
3 Lesson 3: Sentence Structure & Speaking
💬 What's he doing? – He's doing a quiz.
👉 Cậu ấy đang làm gì thế? – Cậu ấy đang làm bài trắc nghiệm.
Quick Check Quiz (2 questions)
Hình vuông trong tiếng Anh được gọi là gì?
Hỏi ai đó đang làm gì: 'What's he _______?'
On the farm
1 Lesson 1: Phonics & 3 Core Words
box
chiếc hộp
b-oxfox
con cáo
f-oxox
con bò đực
o-x2 Lesson 2: Listen & Chant • Letter Writing
🎵 "X, x, in the box! An ox, an ox by the box! Is there a fox? Yes, there is! A fox by the ox!"
3 Lesson 3: Sentence Structure & Speaking
💬 Is there a fox? – Yes, there is. / No, there isn't.
👉 Có một con cáo ở đó phải không? – Vâng, đúng rồi. / Không, không có.
Quick Check Quiz (2 questions)
Từ nào dưới đây kết thúc bằng chữ cái 'x' và có nghĩa là 'con cáo'?
Trả lời câu hỏi: 'Is there a fox?' – 'No, there _______.'
In the kitchen
1 Lesson 1: Phonics & 3 Core Words
juice
nước ép hoa quả
j-uicejelly
thạch hoa quả
jel-lyjam
mứt hoa quả
j-am2 Lesson 2: Listen & Chant • Letter Writing
🎵 "J, j, juice! J, j, jelly! J, j, jam! Pass me the jam, please! Here you are! Thank you!"
3 Lesson 3: Sentence Structure & Speaking
💬 Pass me the jam, please. – Here you are.
👉 Làm ơn chuyền giúp mình lọ mứt. – Của bạn đây.
Quick Check Quiz (2 questions)
Khi muốn nhờ bạn đưa giúp món mứt hoa quả trên bàn ăn một cách lịch sự, em nói thế nào?
Đáp lại lời nhờ vả khi đưa đồ vật cho bạn: 'Pass me the juice, please.' – '_______'
In the village
1 Lesson 1: Phonics & 3 Core Words
village
ngôi làng
vil-lagevan
xe tải nhỏ / xe bán tải
v-anvolleyball
quả bóng chuyền
vol-ley-ball2 Lesson 2: Listen & Chant • Letter Writing
🎵 "V, v, village! V, v, van! V, v, volleyball! Can you draw a van? Yes, I can! A van in the village!"
3 Lesson 3: Sentence Structure & Speaking
💬 Can you draw a van? – Yes, I can. / No, I can't.
👉 Bạn có thể vẽ một chiếc xe tải nhỏ không? – Có, mình có thể. / Không, mình không thể.
Quick Check Quiz (2 questions)
Từ nào sau đây có nghĩa là 'ngôi làng'?
Hỏi về khả năng: 'Can you draw a van?' – 'Yes, I _______.'
Review 2 & Fun Time 2 (Units 5 – 8)
Ôn tập âm Q, X, J, V • Lớp học, nông trại, phòng bếp, làng quê
Tổng kết Units 5-8:
Mẫu câu giao tiếp cần nhớ: Pass me the jam, please. / Can you draw a van? / Is there a fox?
Review Quiz:
Nhóm từ nào dưới đây đều có âm 'j' đầu từ?
Chọn câu trả lời lễ phép khi đưa đồ vật cho bạn: 'Pass me the juice, please.' – '_______'
In the grocery store
1 Lesson 1: Phonics & 3 Core Words
yogurt
sữa chua
yo-gurtyams
củ khoai mỡ / củ từ
y-amsyo-yos
đồ chơi yô-yô
yo-yos2 Lesson 2: Listen & Chant • Letter Writing
🎵 "Y, y, yogurt! Y, y, yams! Y, y, yo-yos! What do you want? I want some yogurt, please!"
3 Lesson 3: Sentence Structure & Speaking
💬 What do you want? – I want some yams.
👉 Bạn muốn mua gì? – Mình muốn mua một ít khoai mỡ.
Quick Check Quiz (2 questions)
Món ăn nào bắt đầu bằng chữ Y có nghĩa là 'sữa chua' thơm ngon?
Hỏi nhu cầu khi đi mua hàng: 'What do you want?' – 'I want some _______.'
At the zoo
1 Lesson 1: Phonics & 3 Core Words
zoo
vườn bách thú / sở thú
z-oozebu
bò u (bò Zê-bu)
ze-buzebra
ngựa vằn
ze-bra2 Lesson 2: Listen & Chant • Letter Writing
🎵 "Z, z, zoo! Z, z, zebra! Z, z, zebu! Look at the zebra at the zoo! Do you like the zoo? Yes, I do!"
3 Lesson 3: Sentence Structure & Speaking
💬 Do you like the zoo? – Yes, I do. / No, I don't.
👉 Bạn có thích sở thú không? – Có, mình rất thích. / Không, mình không thích.
Quick Check Quiz (2 questions)
Con vật nào có sọc trắng đen đặc trưng ở vườn thú?
Hỏi bạn có thích sở thú không: 'Do you like the zoo?' – 'Yes, I _______.'
In the playground
1 Lesson 1: Phonics & 3 Core Words
sliding
đang trượt cầu trượt
slid-ingriding
đang cưỡi / đang đi xe đạp
rid-ingdriving
đang lái xe
driv-ing2 Lesson 2: Listen & Chant • Letter Writing
🎵 "Sliding, sliding on the slide! Riding, riding on the bike! Driving, driving cars! They're having fun!"
3 Lesson 3: Sentence Structure & Speaking
💬 They're driving cars.
👉 Họ đang lái những chiếc xe ô tô.
Quick Check Quiz (2 questions)
Hành động nào có nghĩa là 'đang trượt cầu trượt'?
Hoàn thành câu: 'They're _______ cars.' (Họ đang lái xe ô tô)
At the café
1 Lesson 1: Phonics & 3 Core Words
grapes
những quả nho
gr-apescake
chiếc bánh ngọt
c-aketable
chiếc bàn
ta-ble2 Lesson 2: Listen & Chant • Letter Writing
🎵 "A, a, cake! A, a, grapes! A, a, table! The grapes are sweet, the cake is sweet on the table!"
3 Lesson 3: Sentence Structure & Speaking
💬 The cake is on the table.
👉 Chiếc bánh ngọt đang ở trên bàn.
Quick Check Quiz (2 questions)
Chùm nho trong tiếng Anh gọi là gì?
Vị trí của chiếc bánh: 'The cake is _______ the table.' (trên bàn)
Review 3 & Fun Time 3 (Units 9 – 12)
Ôn tập âm Y, Z, I, A • Cửa hàng tạp hóa, sở thú, sân chơi, quán cà phê
Tổng kết Units 9-12:
Review Quiz:
Từ nào dưới đây có nghĩa là 'những quả nho'?
Hỏi sở thích ở sở thú: 'Do you like the zoo?' – '_______'
In the maths class
1 Lesson 1: Phonics & 3 Core Words
eleven
số 11
e-lev-enthirteen
số 13
thir-teenfourteen
số 14
four-teenfifteen
số 15
fif-teen2 Lesson 2: Listen & Chant • Letter Writing
🎵 "Numbers, numbers! Eleven, twelve, thirteen, fourteen, fifteen! What number is it? It's eleven!"
3 Lesson 3: Sentence Structure & Speaking
💬 What number is it? – It's eleven.
👉 Đó là số mấy? – Đó là số 11.
Quick Check Quiz (2 questions)
Số 15 trong tiếng Anh được đọc và viết là gì?
Hỏi về chữ số: 'What _______ is it?' – 'It's thirteen.'
At home
1 Lesson 1: Phonics & 3 Core Words
brother
anh/em trai
bro-thersister
chị/em gái
sis-tergrandmother
bà nội / bà ngoại
grand-moth-ernineteen
số 19
nine-teen2 Lesson 2: Listen & Chant • Letter Writing
🎵 "Brother, sister, grandmother! We are a happy family! How old is your brother? He's nineteen!"
3 Lesson 3: Sentence Structure & Speaking
💬 How old is your brother? – He's nineteen.
👉 Anh trai của bạn bao nhiêu tuổi? – Anh ấy 19 tuổi.
Quick Check Quiz (2 questions)
Từ nào chỉ người 'chị gái hoặc em gái' trong gia đình?
Hỏi tuổi của anh trai: 'How _______ is your brother?'
In the clothes shop
1 Lesson 1: Phonics & 3 Core Words
shirts
những chiếc áo sơ mi
sh-irtsshoes
đôi giày
sh-oesshorts
quần soóc / quần đùi
sh-orts2 Lesson 2: Listen & Chant • Letter Writing
🎵 "Sh, sh, shirts! Sh, sh, shoes! Sh, sh, shorts! Where are the shoes? Over there! Look, over there!"
3 Lesson 3: Sentence Structure & Speaking
💬 Where are the shoes? – Over there.
👉 Đôi giày ở đâu thế? – Ở đằng kia kìa.
Quick Check Quiz (2 questions)
Món trang phục nào bắt đầu bằng âm 'sh' có nghĩa là 'đôi giày'?
Chỉ vị trí ở đằng kia: 'Where are the shorts?' – '_______'
At the campsite
1 Lesson 1: Phonics & 3 Core Words
tent
chiếc lều cắm trại
t-entteapot
ấm pha trà
tea-potblanket
chiếc chăn ấm
blan-ket2 Lesson 2: Listen & Chant • Letter Writing
🎵 "Tent, teapot, blanket! A fun campsite! Is the blanket near the tent? No, it's in the tent!"
3 Lesson 3: Sentence Structure & Speaking
💬 Is the blanket near the tent? – No, it isn't. It's in the tent.
👉 Chiếc chăn ở gần chiếc lều phải không? – Không phải, nó ở bên trong lều.
Quick Check Quiz (2 questions)
Chiếc lều cắm trại trong tiếng Anh được gọi là gì?
Hoàn thành câu: 'It's _______ the tent.' (Nó ở bên trong chiếc lều)
Review 4 & Fun Time 4 (Units 13 – 16)
Ôn tập âm N, er, sh, prepositions • Số đếm 11-19, gia đình, trang phục, cắm trại
Tổng kết Units 13-16:
Review Quiz:
Phép tính: 10 + 4 = 14. Số 14 trong tiếng Anh viết là gì?
Hỏi vị trí của chiếc chăn dã ngoại: 'Is the blanket near the tent?' – 'No, it's _______ the tent.'
Kỳ Thi Đánh Giá Năng Lực Tiếng Anh Lớp 2
Bài kiểm tra toàn diện gồm 10 câu hỏi ngữ âm, từ vựng và mẫu câu chuẩn 16 Units Global Success. Thời gian: 60 phút.