Hello & Greetings - Làm Quen, Chào Hỏi & Giới Thiệu Tên
Làm quen bảng chữ cái tiếng Anh qua âm /æ/ (Letter A) và /b/ (Letter B). Thực hành các câu chào hỏi lịch sự: Hello, Hi, Goodbye, cách hỏi và trả lời tên: "What's your name? - My name is..."
Nội Dung Trọng Tâm & Ngữ Âm
Mục tiêu bài học (Learning Objectives)
- Ngữ âm (Phonics): Nhận biết mặt chữ và phát âm chuẩn âm
/æ/(Letter A) và âm/b/(Letter B). - Từ vựng (Vocabulary): Hello (Xin chào), Hi (Chào thân mật), Goodbye / Bye (Tạm biệt), Apple (Quả táo), Ant (Con kiến), Boy (Cậu bé), Book (Quyển sách), Ball (Quả bóng).
- Mẫu câu giao tiếp (Structures):
• Hello, I am Nam. / Hi, my name is Mai.• What's your name? → My name is Ben.• Goodbye, teacher! → Bye, see you again!
Phát âm âm /æ/ mở rộng khẩu hình miệng: Apple /ˈæp.l/ (quả táo), Ant /ænt/ (chú kiến nhỏ), Ax /æks/ (cái rìu).
Khép hai môi rồi bật nhẹ luồng hơi: Boy /bɔɪ/ (cậu bé), Ball /bɔːl/ (quả bóng), Book /bʊk/ (quyển sách).
Trắc Nghiệm Thực Hành (4 Câu)
Phản hồi tức thì1. Khi gặp bạn mới trong lớp học, câu chào thân thiện và đúng nhất là gì?
2. Từ nào sau đây bắt đầu bằng chữ cái "B" và có nghĩa là "Quả bóng"?
3. Khi cô giáo hỏi: "What's your name?", bạn Linh nên trả lời như thế nào?
4. Khi tan học ra về, câu nói tạm biệt các bạn và thầy cô là:
My Classroom & School Things - Lớp Học & Đồ Dùng Học Tập Của Em
Làm quen các vật dụng quen thuộc trong cặp sách (pen, pencil, book, ruler, school bag) và các hiệu lệnh lớp học vui nhộn (Stand up, Sit down, Open your book, Close your bag).
Nội Dung Trọng Tâm & Ngữ Âm
Ngữ âm C, D & Đồ dùng học tập
Học chữ cái Cc phát âm /k/ (Cat, Car, Cup) và Dd phát âm /d/ (Dog, Desk, Door, Duck).
Bút chì
Bút mực
Thước kẻ
Cặp sách
Hiệu lệnh lớp học (Classroom Commands)
Trắc Nghiệm Thực Hành (4 Câu)
Phản hồi tức thì1. Đồ vật dùng để kẻ các đoạn thẳng thẳng tắp trong tiếng Anh gọi là gì?
2. Khi cô giáo bước vào lớp và nói: "Stand up, please!", học sinh cần làm gì?
3. Để chỉ chiếc cặp sách của mình, em nói bằng tiếng Anh:
4. Từ nào sau đây bắt đầu bằng âm /d/ (Letter D)?
Numbers & Counting - Bé Đếm Số Vui Nhộn Từ 1 Đến 10
Luyện đếm ngón tay, đếm đồ vật học tập từ số 1 đến 10 (one, two, three, four, five, six, seven, eight, nine, ten) cùng câu hỏi số lượng: "How many...? - Two apples!"
Nội Dung Trọng Tâm & Ngữ Âm
Bảng số đếm tiếng Anh vui nhộn (Numbers 1 - 10)
One /wʌn/
Two /tuː/
Three /θriː/
Four /fɔːr/
Five /faɪv/
Six /sɪks/
Seven /ˈsev.ən/
Eight /eɪt/
Nine /naɪn/
Ten /ten/
Mẫu câu hỏi số lượng: "How many...?"
Khi muốn hỏi có bao nhiêu đồ vật, ta dùng How many...?
Lưu ý nhỏ: Khi số lượng từ 2 trở lên, ta thêm âm "s" vào sau tên đồ vật nhé (two cats, four pens)!
Trắc Nghiệm Thực Hành (4 Câu)
Phản hồi tức thì1. Số "5" trong tiếng Anh được đọc và viết là:
2. Khi trên bàn có 3 quả táo, câu trả lời cho câu hỏi "How many apples?" là:
3. Từ nào sau đây có nghĩa là số "8"?
4. Bạn An giơ cả hai bàn tay với đầy đủ các ngón tay. Bạn An có tất cả bao nhiêu ngón tay?
Colors of the Rainbow - Sắc Màu Cầu Vồng Kỳ Diệu
Học nhận diện và phát âm chuẩn các gam màu: red, blue, yellow, green, orange, pink, purple. Hỏi và trả lời màu sắc yêu thích: "What color is it? - It's blue!"
Nội Dung Trọng Tâm & Ngữ Âm
Bảng màu sắc rực rỡ (Colors)
Mẫu câu giao tiếp về màu sắc
- • What color is it? (Nó có màu gì thế?) → It's red. (Nó có màu đỏ ạ.)
- • What's your favorite color? (Bạn thích màu gì nhất?) → I like blue! (Mình thích màu xanh dương!)
- • Ghép màu với đồ vật: a yellow pencil (một chiếc bút chì màu vàng), a red book (một quyển sách đỏ).
Trắc Nghiệm Thực Hành (4 Câu)
Phản hồi tức thì1. Màu của lá cây mùa xuân tươi tốt trong tiếng Anh gọi là gì?
2. Khi bạn hỏi: "What color is the sun?", câu trả lời đúng nhất là:
3. Từ nào sau đây có nghĩa là "Màu hồng"?
4. Bạn Minh có chiếc cặp màu xanh lam. Bạn ấy sẽ miêu tả bằng tiếng Anh như thế nào?
My Wonderful Family - Gia Đình Yêu Thương Của Em
Làm quen các thành viên trong tổ ấm gia đình: father (dad), mother (mom), brother, sister, baby, grandfather, grandmother. Luyện nói tự hào: "This is my mom. I love my family!"
Nội Dung Trọng Tâm & Ngữ Âm
Thành viên trong gia đình (Family Members)
Bố / Ba
Mẹ / Má
Anh / Em trai
Chị / Em gái
Em bé
Gia đình
Giới thiệu ảnh chụp gia đình
Khi cầm bức ảnh gia đình khoe với thầy cô và bạn bè:
Trắc Nghiệm Thực Hành (4 Câu)
Phản hồi tức thì1. Từ tiếng Anh thân mật nào sau đây để gọi người "Mẹ"?
2. Khi muốn giới thiệu: "Đây là bố của mình", em nói câu tiếng Anh nào?
3. Từ "Sister" trong tiếng Anh có nghĩa là gì?
4. Câu nói thể hiện tình cảm: "I love my family" mang ý nghĩa là:
Animals & Cute Pets - Thế Giới Động Vật & Thú Cưng Đáng Yêu
Khám phá tên gọi các loài động vật thân quen: dog, cat, bird, fish, duck, rabbit, monkey. Bắt chước âm thanh tiếng kêu và cấu trúc: "What animal is it? - It's a cat!"
Nội Dung Trọng Tâm & Ngữ Âm
Các loài động vật ngộ nghĩnh (Animals & Pets)
Chú chó con
Mèo ngoan
Chim hót
Cá bơi lội
Vịt bơi hồ
Thỏ trắng
Khỉ leo cây
Chú ếch xanh
Bài ca tiếng kêu động vật (Animal Sounds)
Cùng hát vui nhộn:
Trắc Nghiệm Thực Hành (4 Câu)
Phản hồi tức thì1. Loài vật nào biết bơi dưới nước, vẫy đuôi óng ánh trong tiếng Anh gọi là:
2. Khi nghe thấy tiếng sủa "Woof, woof!", đó là tiếng kêu của loài động vật nào?
3. Từ nào sau đây có nghĩa là "Chú thỏ"?
4. Khi nhìn thấy một chú chim non đang hót trên cành cây, em nói:
My Body & Face - Các Bộ Phận Cơ Thể & Khuôn Mặt Xinh
Làm quen các bộ phận trên cơ thể: head, eyes, ears, nose, mouth, arms, hands, legs, feet. Thực hiện các động tác vui nhộn: "Touch your nose!", "Clap your hands!"
Nội Dung Trọng Tâm & Ngữ Âm
Các bộ phận trên khuôn mặt và cơ thể
Đôi mắt sáng
Đôi tai thính
Chiếc mũi nhỏ
Khuôn miệng cười
Cái đầu
Bàn tay khéo
Đôi chân khỏe
Bàn chân
Bài tập vận động thể chất bằng tiếng Anh
Trắc Nghiệm Thực Hành (4 Câu)
Phản hồi tức thì1. Bộ phận nào trên khuôn mặt dùng để lắng nghe tiếng cô giáo giảng bài?
2. Khi cô giáo hô: "Clap your hands!", cả lớp cần làm động tác gì?
3. Từ "Nose" trong tiếng Anh có nghĩa là bộ phận nào?
4. Mỗi người chúng ta thường có bao nhiêu mắt (eyes)?
Food & Drinks - Món Ăn & Thức Uống Ngon Miệng Yêu Thích
Học từ vựng về đồ ăn thức uống lành mạnh: apple, banana, milk, water, bread, cake, chicken. Thực hành hỏi đáp sở thích: "Do you like apples? - Yes, I do!" và nói lời cảm ơn "Thank you!".
Nội Dung Trọng Tâm & Ngữ Âm
Thực đơn ngon lành và bổ dưỡng
Quả táo đỏ
Quả chuối ngọt
Sữa tươi thơm
Nước lọc mát
Bánh mì giòn
Bánh ngọt sinh nhật
Thịt gà thơm
Cơm trắng dẻo
Giao tiếp lịch sự trong bữa ăn
Trắc Nghiệm Thực Hành (4 Câu)
Phản hồi tức thì1. Thức uống màu trắng bổ dưỡng giúp xương chắc khỏe và cao lớn mỗi ngày là:
2. Khi mẹ đưa cho em một quả chuối ngon, em nên nói lời cảm ơn bằng tiếng Anh là:
3. Từ "Banana" trong tiếng Anh có nghĩa là loại quả nào?
4. Khi được hỏi "Do you like apples?", nếu em rất thích ăn táo, em sẽ đáp:
Toys & Playtime - Đồ Chơi Yêu Thích & Giờ Ra Chơi Vui Vẻ
Gọi tên các món đồ chơi tuổi thơ: ball, car, robot, kite, doll, teddy bear, yo-yo. Biết chia sẻ đồ chơi cùng bạn bè: "Let's play together!", "I have a red ball."
Nội Dung Trọng Tâm & Ngữ Âm
Hộp đồ chơi kỳ diệu (Toys)
Quả bóng tròn
Ô tô đồ chơi
Người máy dũng cảm
Con diều bay cao
Búp bê xinh
Gấu bông ấm áp
Tàu hỏa chạy xình xịch
Bộ xếp hình trí tuệ
Rủ bạn chơi cùng & Giữ gìn đồ chơi
Câu rủ bạn chơi thật vui:
Sau khi chơi xong, em nhớ cất đồ chơi gọn gàng vào rổ hoặc ngăn tủ nhé!
Trắc Nghiệm Thực Hành (4 Câu)
Phản hồi tức thì1. Món đồ chơi bay bổng đón gió trên bầu trời cao vào những buổi chiều lộng gió là:
2. Khi muốn rủ bạn cùng chơi đá bóng ở sân trường, em nói:
3. Từ "Robot" có nghĩa là món đồ chơi gì?
4. Bạn Hoa có một chú gấu bông màu nâu rất êm. Bạn ấy nói:
Little English Star Festival - Ngày Hội Ngôi Sao Tiếng Anh Nhí & Ôn Tập
Tổng hợp bảng phát âm Phonics A-Z, thực hành hội thoại thuyết trình tự tin: giới thiệu bản thân, số đếm, màu sắc, động vật, thức ăn. Chuẩn bị tự tin cho Kỳ thi Chứng chỉ Bé Ngôi Sao Tiếng Anh (Little English Star Certification).
Nội Dung Trọng Tâm & Ngữ Âm
Bài giới thiệu bản thân của "Ngôi Sao Tiếng Anh Nhí"
"Hello everyone! My name is Minh. I am 6 years old.
I like blue and red. I have a cute puppy.
I love my family and my school.
Thank you for listening! Goodbye!"
4 Bí quyết tự tin nói tiếng Anh
- 1. Mỉm cười rạng rỡ và đứng thẳng lưng khi nói.
- 2. Phát âm rõ ràng từng âm cuối (như /s/, /t/, /k/).
- 3. Kết hợp ngôn ngữ cơ thể (vẫy tay, chỉ tay tự nhiên).
- 4. Không sợ sai, chăm chỉ luyện tập mỗi ngày!
Kỳ thi Đánh giá Chứng chỉ
Các em hãy bấm nút "Thi Chứng Chỉ (60:00)" ở góc trên màn hình để thử sức với 10 câu hỏi tình huống thực tế và nhận chứng chỉ "Little English Star" nhé!
Trắc Nghiệm Thực Hành (4 Câu)
Phản hồi tức thì1. Để tự giới thiệu mình 6 tuổi, câu tiếng Anh đúng là:
2. Khi kết thúc bài thuyết trình trước cả lớp, em nói câu cảm ơn lịch sự là:
3. Chữ cái cuối cùng trong bảng chữ cái tiếng Anh là:
4. Phẩm chất quan trọng nhất giúp một học sinh lớp 1 học giỏi tiếng Anh là: