SGK KẾT NỐI TRI THỨC VỚI CUỘC SỐNG • CHƯƠNG TRÌNH GDPT 2018

Tiếng Nhật Lớp 4 にほんご 4 • Hệ thống số hóa chuẩn mực & Phát âm chuẩn bản xứ

Kho học liệu điện tử toàn diện chuẩn hóa theo chương trình SGK Tiếng Nhật 4 (Kết nối tri thức với cuộc sống). Tích hợp trọn bộ 18 bài học cốt lõi, hệ thống hội thoại song ngữ Nhật - Việt, luyện đọc viết chữ Katakana, cấu trúc ngữ pháp trọng tâm, phát âm giọng chuẩn Web Speech API (ja-JP) và Hội thi Trạng nguyên Tiếng Nhật Lớp 4 (60:00). Đã loại bỏ toàn bộ hình ảnh trích từ sách giáo khoa nhằm tôn trọng và tuân thủ chuẩn mực bản quyền.

18 Bài học cốt lõi
100% Bản quyền số hóa
100% Phát âm ja-JP
60:00 Thi Trạng nguyên
Bài 1 • だい 1 か Tập một | SGK trang 13–22

ベトナムじんです

Tôi là người Việt Nam

Trọng tâm kiến thức: Giới thiệu quốc tịch; Katakana hàng ア
  • Biết cách nói mình hoặc ai đó là người nước nào bằng tiếng Nhật.
  • Học đọc và viết các chữ Katakana hàng /a/: ア, イ, ウ, エ, オ.
  • Làm quen với các tên quốc gia và từ mượn tiếng nước ngoài viết bằng Katakana.

Hội thoại & Giao tiếp thực tế (かいわ)

Nam はじめまして。ナムです。ベトナムじんです。わたしは にほんごが できます。どうぞよろしく。

Xin chào lần đầu gặp mặt. Mình là Nam. Mình là người Việt Nam. Mình biết tiếng Nhật. Rất mong được giúp đỡ!

Kaori はじめまして。かおりです。わたしは にほんじんです。どうぞよろしく おねがいします。

Xin chào lần đầu gặp mặt. Mình là Kaori. Mình là người Nhật Bản. Rất mong được sự giúp đỡ của bạn ạ.

Trang はじめまして。チャンです。ベトナムじんです。ねこが すきです。にほんごが できます。どうぞよろしく。

Xin chào lần đầu gặp mặt. Mình là Trang. Mình là người Việt Nam. Mình thích mèo. Mình nói được tiếng Nhật. Rất vui được làm quen!

Từ vựng cốt lõi (ことば)

にほんじん 日本人
người Nhật Bản
ベトナムじん ベトナム人
người Việt Nam
ちゅうごくじん 中国人
người Trung Quốc
かんこくじん 韓国人
người Hàn Quốc
アメリカじん アメリカ人
người Mỹ
イギリスじん イギリス人
người Anh
ドイツじん ドイツ人
người Đức
フランスじん フランス人
người Pháp
ロシアじん ロシア人
người Nga

Chữ Katakana & Quy tắc ngữ âm (カタカナ)

Hàng ア (/a/)
ア a Nét 1 cong ngang gập xuống, nét 2 phẩy cong sang trái
イ i Nét 1 phẩy nghiêng, nét 2 sổ thẳng đứng
ウ u Nét 1 chấm thẳng trên, nét 2 chấm trái, nét 3 ngang gập móc
エ e Nét 1 ngang trên, nét 2 sổ giữa, nét 3 ngang dưới dài hơn
オ o Nét 1 ngang, nét 2 sổ móc trái, nét 3 phẩy xiên chéo
Từ ứng dụng Katakana:
アオザイ (áo dài Việt Nam) ハノイ (thủ đô Hà Nội) ブンタウ (thành phố Vũng Tàu) フエ (cố đô Huế) アメリカ (nước Mỹ) トイレ (nhà vệ sinh (toilet)) ウイルス (vi-rút (virus)) オーストラリア (nước Úc (Australia))

Ngữ pháp & Mẫu câu cốt lõi (ぶんけい)

[Ai đó] は [tên nước] じんです。

Ý nghĩa: Ai đó là người nước nào.

  • わたしは ベトナムじんです。(Tôi là người Việt Nam.)
  • かおりさんは にほんじんです。(Bạn Kaori là người Nhật Bản.)
  • ベンさんは ドイツじんです。(Bạn Ben là người Đức.)
  • サーシャさんは ロシアじんです。(Bạn Sasha là người Nga.)
Lộ trình học số hóa: Học theo thứ tự: Hội thoại ngữ cảnh (bấm nghe giọng chuẩn ja-JP) → Từ vựng & thẻ chữ Katakana → Cấu trúc ngữ pháp trọng tâm → Thực hành luyện tập qua Mini Quiz. Khóa học đã lược bỏ toàn bộ hình ảnh trích từ SGK nhằm tuân thủ quy định bản quyền.
Mini-Quiz củng cố phản xạ
Chọn câu trả lời đúng nhất

Để giới thiệu 'Tôi là người Việt Nam' bằng tiếng Nhật, câu nào sau đây là chính xác?

Bài 2 • だい 2 か Tập một | SGK trang 23–34

これは けんだまです

Đây là đồ chơi Kendama

Trọng tâm kiến thức: Giới thiệu và hỏi tên đồ chơi; Katakana hàng カ・ガ
  • Biết cách vừa chỉ vừa hỏi hoặc vừa chỉ vừa trả lời xem đồ vật nào đó là cái gì.
  • Đọc và viết các chữ Katakana hàng /ka/ (カ, キ, ク, ケ, コ) và âm đục /ga/ (ガ, ギ, グ, ゲ, ゴ).
  • Khám phá các đồ chơi truyền thống độc đáo của Nhật Bản và Việt Nam.

Hội thoại & Giao tiếp thực tế (かいわ)

Nam かおりさん、それは なんですか。

Kaori ơi, đó là cái gì vậy?

Kaori これは けんだまです。にほんの おもちゃです。

Đây là Kendama. Là đồ chơi của Nhật Bản đấy.

Nam へえ、やってみたいです。

Ồ thế à! Mình muốn chơi thử quá!

Kaori いっしょに やりましょう。

Chúng mình cùng chơi nhé!

Từ vựng cốt lõi (ことば)

けんだま 剣玉
đồ chơi Kendama (bóng bắt trên cán gỗ)
おてだま お手玉
trò chơi túi vải Otedama
かみずもう 紙相撲
trò chơi Sumo giấy
たけとんぼ 竹とんぼ
chuồn chuồn tre Taketombo
こま 独楽
con quay Koma
たこ 凧
con diều Tako
クアーカウ クアーカウ
trò chơi đá cầu (Việt Nam)
ドーヘ ドーヘ
tò he nặn bột dân gian (Việt Nam)

Chữ Katakana & Quy tắc ngữ âm (カタカナ)

Hàng カ (/ka/) và hàng ガ (/ga/)
カ / ガ ka / ga カ có 2 nét giống chữ 力; thêm tenten thành ガ
キ / ギ ki / gi キ gồm 2 nét ngang và nét xiên; thêm tenten thành ギ
ク / グ ku / gu ク có 2 nét phẩy và gập xiên; thêm tenten thành グ
ケ / ゲ ke / ge ケ có 3 nét phẩy nghiêng và gập thẳng; thêm tenten thành ゲ
コ / ゴ ko / go コ có 2 nét tạo hình chữ nhật mở; thêm tenten thành ゴ
Từ ứng dụng Katakana:
ガイド (hướng dẫn viên (guide)) ケーキ (bánh ngọt (cake)) クッキー (bánh quy (cookie)) コーヒー (cà phê (coffee)) ハンカチ (khăn tay (handkerchief)) サングラス (kính râm (sunglasses)) ペンギン (chim cánh cụt (penguin))

Ngữ pháp & Mẫu câu cốt lõi (ぶんけい)

これは [tên đồ vật] です。 / A: それは なんですか。 - B: これは [tên đồ vật] です。

Ý nghĩa: Đây là... / Đó là cái gì? - Đây là...

  • これは こまです。(Đây là con quay.)
  • A: それは なんですか。 / B: これは けんだまです。(A: Đó là cái gì? / B: Đây là cái Kendama.)
  • これは たけとんぼです。(Đây là chuồn chuồn tre.)
  • へえ、やってみたいです。(Ồ, mình muốn làm thử/chơi thử quá!)
Lộ trình học số hóa: Học theo thứ tự: Hội thoại ngữ cảnh (bấm nghe giọng chuẩn ja-JP) → Từ vựng & thẻ chữ Katakana → Cấu trúc ngữ pháp trọng tâm → Thực hành luyện tập qua Mini Quiz. Khóa học đã lược bỏ toàn bộ hình ảnh trích từ SGK nhằm tuân thủ quy định bản quyền.
Mini-Quiz củng cố phản xạ
Chọn câu trả lời đúng nhất

Khi bạn cầm trên tay một đồ vật và người đối diện hỏi 'それは なんですか', bạn trả lời là con quay thì nói thế nào?

Bài 3 • だい 3 か Tập một | SGK trang 35–45

それは えんぴつですか

Đó có phải là bút chì không?

Trọng tâm kiến thức: Hỏi và đáp về đồ vật; Katakana hàng サ・ザ
  • Biết cách hỏi nghi vấn xác nhận xem đồ vật người khác đang cầm có phải là vật nào đó không.
  • Trả lời khẳng định (はい、そうです) và phủ định (いいえ、~では ありません / いいえ、ちがいます).
  • Đọc và viết các chữ Katakana hàng /sa/ (サ, シ, ス, セ, ソ) và hàng /za/ (ザ, ジ, ズ, ゼ, ゾ).

Hội thoại & Giao tiếp thực tế (かいわ)

Nam それは かばんですか。

Đó có phải là cặp sách không ạ?

Yamada-sensei いいえ、これは かばんでは ありません。

Không, đây không phải cặp sách đâu em.

Lan それは ふでばこですか。

Đó có phải là hộp bút không ạ?

Yamada-sensei はい、そうです。これは ふでばこです。

Đúng rồi, đây là hộp bút đấy.

Cả lớp やったー! せいかい!

Hoan hô! Đoán trúng rồi!

Từ vựng cốt lõi (ことば)

かばん 鞄
cặp sách, túi xách
きょうかしょ 教科書
sách giáo khoa
すいとう 水筒
bình đựng nước cá nhân
ふでばこ 筆箱
hộp bút
えんぴつ 鉛筆
bút chì
ペン ペン
bút mực
けしゴム 消しゴム
cục tẩy
はさみ 鋏
cái kéo
ノート ノート
quyển vở ghi (notebook)

Chữ Katakana & Quy tắc ngữ âm (カタカナ)

Hàng サ (/sa/) và hàng ザ (/za/)
サ / ザ sa / za サ có 3 nét giống số 7 ngược; thêm tenten thành ザ
シ / ジ shi / ji シ có 3 nét phẩy từ dưới xiên lên; thêm tenten thành ジ
ス / ズ su / zu ス có 2 nét gập và móc; thêm tenten thành ズ
セ / ゼ se / ze セ có 2 nét gần giống chữ Hiragana せ; thêm tenten thành ゼ
ソ / ゾ so / zo ソ có 2 nét phẩy từ trên chúc xuống; thêm tenten thành ゾ
Từ ứng dụng Katakana:
セーター (áo len (sweater)) サッカー (môn bóng đá (soccer)) ザボン (quả bưởi) エンジニア (kỹ sư (engineer)) シーソー (bập bênh (seesaw)) タクシー (xe tắc-xi (taxi)) バス (xe buýt (bus)) シクロ (xe xích lô (cyclo))

Ngữ pháp & Mẫu câu cốt lõi (ぶんけい)

A: それは [đồ vật] ですか。 - B: はい、[đồ vật] です。/ はい、そうです。 - B: いいえ、[đồ vật] では ありません。/ いいえ、ちがいます。

Ý nghĩa: Hỏi và trả lời xác nhận đồ vật.

  • A: それは ふでばこですか。 / B: はい、ふでばこです。(A: Đó là hộp bút phải không? / B: Vâng, là hộp bút.)
  • A: それは すいとうですか。 / B: いいえ、すいとうでは ありません。(A: Đó là bình nước à? / B: Không, không phải bình nước đâu.)
  • A: それは ペンですか。 / B: はい、そうです。(A: Đó là bút mực à? / B: Vâng, đúng rồi.)
Lộ trình học số hóa: Học theo thứ tự: Hội thoại ngữ cảnh (bấm nghe giọng chuẩn ja-JP) → Từ vựng & thẻ chữ Katakana → Cấu trúc ngữ pháp trọng tâm → Thực hành luyện tập qua Mini Quiz. Khóa học đã lược bỏ toàn bộ hình ảnh trích từ SGK nhằm tuân thủ quy định bản quyền.
Mini-Quiz củng cố phản xạ
Chọn câu trả lời đúng nhất

Khi bạn Trung hỏi 'それは えんぴつですか', cô giáo muốn trả lời 'Không, không phải bút chì' thì câu nào đúng nhất?

Bài 4 • だい 4 か Tập một | SGK trang 50–60

うちは どこですか

Nhà bạn ở đâu?

Trọng tâm kiến thức: Hỏi vị trí nhà; Katakana hàng タ・ダ
  • Biết cách hỏi nhà người khác ở đâu và trả lời địa chỉ nhà mình (tên đường/phố và số nhà).
  • Biết nói lời hẹn gặp lại: 'また、あした' (Hẹn gặp ngày mai nhé).
  • Đọc và viết các chữ Katakana hàng /ta/ (タ, チ, ツ, テ, ト) và hàng /da/ (ダ, デ, ド).

Hội thoại & Giao tiếp thực tế (かいわ)

Trung さくらさんの うちは どこですか。

Nhà của Sakura ở đâu thế?

Sakura わたしの うちは ランハどおり89です。

Nhà của mình ở số 89 phố Láng Hạ.

Trung ランハどおり89ですね。

Số 89 phố Láng Hạ nhỉ.

Sakura はい、そうです。

Đúng rồi.

Trung また、あした。

Hẹn gặp lại ngày mai nhé!

Từ vựng cốt lõi (ことば)

うち 家
nhà, gia đình
どこ 何処
ở đâu (từ để hỏi nơi chốn)
どおり 通り
đường, con phố
ランハどおり ランハ通り
phố Láng Hạ (Hà Nội)
キンマーどおり キンマー通り
phố Kim Mã (Hà Nội)
リューザイどおり リューザイ通り
phố Liễu Giai (Hà Nội)
グエンフエどおり グエンフエ通り
đường Nguyễn Huệ (TP.HCM)
レクイドンどおり レクイドン通り
đường Lê Quý Đôn
ホアンサーどおり ホアンサー通り
đường Hoàng Sa
きてください 来てください
Hãy đến chơi nhé!

Chữ Katakana & Quy tắc ngữ âm (カタカナ)

Hàng タ (/ta/) và hàng ダ (/da/)
タ / ダ ta / da タ có 3 nét gần giống chữ 夕; thêm tenten thành ダ
チ chi チ có 3 nét, gạch ngang trên và nét phẩy cắt xuống
ツ tsu ツ có 3 nét phẩy từ trên xiên xuống (khác chữ シ)
テ / デ te / de テ gồm 2 nét ngang và nét cong chéo; thêm tenten thành デ
ト / ド to / do ト gồm 1 nét sổ đứng và 1 nét xiên phải; thêm tenten thành ド
Từ ứng dụng Katakana:
タイ (nước Thái Lan) ビデオ (băng hình, video) ドイツ (nước Đức) ダンス (điệu nhảy, khiêu vũ (dance)) チーム (đội, nhóm (team)) ドリアン (quả sầu riêng (durian)) テスト (bài kiểm tra (test)) スポーツ (thể thao (sports))

Ngữ pháp & Mẫu câu cốt lõi (ぶんけい)

(わたしの) うちは [địa chỉ/tên đường + số nhà] です。 / A: (~さんの) うちは どこですか。 - B: [địa chỉ] です。

Ý nghĩa: Nói và hỏi về địa chỉ nhà.

  • A: さくらさんの うちは どこですか。 / B: キンマーどおり15です。(A: Nhà Sakura ở đâu? / B: Ở số 15 phố Kim Mã.)
  • わたしの うちは グエンフエどおり8です。(Nhà mình ở số 8 đường Nguyễn Huệ.)
  • Trungさんへ、わたしの うちは Nguyễn Huệ どおり58です。きてください。(Gửi bạn Trung, nhà mình ở 58 Nguyễn Huệ. Đến chơi nhé!)
Lộ trình học số hóa: Học theo thứ tự: Hội thoại ngữ cảnh (bấm nghe giọng chuẩn ja-JP) → Từ vựng & thẻ chữ Katakana → Cấu trúc ngữ pháp trọng tâm → Thực hành luyện tập qua Mini Quiz. Khóa học đã lược bỏ toàn bộ hình ảnh trích từ SGK nhằm tuân thủ quy định bản quyền.
Mini-Quiz củng cố phản xạ
Chọn câu trả lời đúng nhất

Để hỏi bạn Lan 'Nhà bạn ở đâu?', mẫu câu tiếng Nhật chính xác là:

Bài 5 • だい 5 か Tập một | SGK trang 61–70

だれの ギターですか

Cây đàn ghi-ta của ai thế?

Trọng tâm kiến thức: Hỏi đồ vật của ai; Katakana hàng ナ
  • Biết cách hỏi đồ vật nào đó thuộc quyền sở hữu của ai với từ để hỏi 'だれの'.
  • Biết sử dụng trợ từ sở hữu 'の' (của): [Người] の [Đồ vật].
  • Đọc và viết các chữ Katakana hàng /na/: ナ, ニ, ヌ, ネ, ノ.

Hội thoại & Giao tiếp thực tế (かいわ)

Trung さくらさん、あれは だれの ギターですか。

Sakura ơi, đằng kia là cây đàn ghi-ta của ai thế?

Sakura あれは おとうさんの ギターです。

Đằng kia là cây đàn ghi-ta của bố tớ đấy.

Trung そうですか、かっこいいですね。

Thế à, bố cậu trông ngầu và tuyệt quá nhỉ!

Trung あれは だれの じてんしゃですか。

Đằng kia là chiếc xe đạp của ai thế?

Haruki あれは わたしの じてんしゃです。

Đó là xe đạp của mình đấy.

Từ vựng cốt lõi (ことば)

だれ 誰
ai (từ để hỏi người)
ギター ギター
đàn ghi-ta (guitar)
まんが 漫画
truyện tranh Manga
にんぎょう 人形
búp bê
ぼうし 帽子
cái mũ, nón
ゆかた 浴衣
trang phục truyền thống mùa hè Yukata
じてんしゃ 自転車
xe đạp
カメラ カメラ
máy chụp ảnh (camera)
パソコン パソコン
máy vi tính cá nhân (personal computer)
おとうさん お父さん
bố (của bạn / gia đình)
おかあさん お母さん
mẹ (của bạn / gia đình)

Chữ Katakana & Quy tắc ngữ âm (カタカナ)

Hàng ナ (/na/)
ナ na Nét 1 ngang, nét 2 phẩy nghiêng cắt qua nét ngang
ニ ni Gồm 2 nét ngang song song (nét dưới dài hơn nét trên)
ヌ nu Nét 1 gập xiên, nét 2 phẩy chéo cắt qua
ネ ne Nét 1 chấm, nét 2 gập zic-zac, nét 3 sổ đứng, nét 4 chấm phải
ノ no Chỉ gồm 1 nét phẩy cong vuốt từ trên sang trái
Từ ứng dụng Katakana:
アニメ (phim hoạt hình Anime) ヌクマム (nước mắm (Việt Nam)) ノート (quyển vở ghi) バナナ (quả chuối (banana)) インドネシア (nước In-đô-nê-xi-a) ココナッツ (quả dừa (coconut)) ノンラー (nón lá Việt Nam) テニス (quần vợt (tennis)) ネクタイ (cà vạt (necktie))

Ngữ pháp & Mẫu câu cốt lõi (ぶんけい)

あれは [Người] の [Tên đồ vật] です。 / A: あれは だれの [Tên đồ vật] ですか。 - B: あれは [Người] の [Tên đồ vật] です。

Ý nghĩa: Kia là đồ vật của ai / Kia là đồ vật của [Ai đó].

  • A: あれは だれの カメラですか。 / B: あれは さくらさんの カメラです。(A: Kia là máy ảnh của ai? / B: Kia là máy ảnh của Sakura.)
  • あれは おとうさんの ギターです。(Kia là cây đàn ghi-ta của bố tớ.)
  • あれは わたしの じてんしゃです。(Kia là xe đạp của mình.)
Lộ trình học số hóa: Học theo thứ tự: Hội thoại ngữ cảnh (bấm nghe giọng chuẩn ja-JP) → Từ vựng & thẻ chữ Katakana → Cấu trúc ngữ pháp trọng tâm → Thực hành luyện tập qua Mini Quiz. Khóa học đã lược bỏ toàn bộ hình ảnh trích từ SGK nhằm tuân thủ quy định bản quyền.
Mini-Quiz củng cố phản xạ
Chọn câu trả lời đúng nhất

Cụm từ nào mang nghĩa 'Chiếc xe đạp của Sakura'?

Bài 6 • だい 6 か Tập một | SGK trang 71–82

にほんの おかしです

Đây là bánh kẹo của Nhật Bản

Trọng tâm kiến thức: Giới thiệu đồ vật và xuất xứ; Katakana hàng ハ・バ・パ
  • Biết cách hỏi và trả lời về nguồn gốc, xuất xứ của một món ăn hoặc đồ vật.
  • Làm quen với các câu giao tiếp bàn ăn: 'どうぞ' (Xin mời), 'いただきます' (Xin phép dùng bữa), 'おいしいですね' (Ngon quá nhỉ).
  • Đọc và viết các chữ Katakana hàng /ha/ (ハ, ヒ, フ, ヘ, ホ), hàng /ba/ (バ, ビ, ブ, ベ, ボ) và hàng /pa/ (パ, ピ, プ, ペ, ポ).

Hội thoại & Giao tiếp thực tế (かいわ)

Sakura どうぞ。

Xin mời các bạn dùng nhé.

Trung ありがとうございます。これは どこの おかしですか。

Cảm ơn cậu. Đây là bánh kẹo của nước nào vậy?

Sakura これは にほんの おかしです。

Đây là bánh kẹo của Nhật Bản đấy.

Trung そうですか。おいしいですね。

Thế à, ngon tuyệt cậu nhỉ!

Nam いただきます。これは どこの チョコレートですか。

Mình xin phép ăn nhé. Đây là sô-cô-la của nước nào thế?

Từ vựng cốt lõi (ことば)

おかし お菓子
bánh kẹo, đồ ngọt
あめ 飴
kẹo ngậm
チョコレート チョコレート
kẹo sô-cô-la (chocolate)
ゼリー ゼリー
thạch (jelly)
くだもの 果物
trái cây, hoa quả
ライチ ライチ
quả vải thiều (lychee)
マンゴー マンゴー
quả xoài (mango)
おちゃ お茶
trà xanh, chè
コーヒー コーヒー
cà phê (coffee)
たべもの 食べ物
thức ăn, món ăn

Chữ Katakana & Quy tắc ngữ âm (カタカナ)

Hàng ハ (/ha/), バ (/ba/), パ (/pa/)
ハ / バ / パ ha / ba / pa ハ có 2 nét vuốt tỏa ra; tenten thành バ; maru thành パ
ヒ / ビ / ピ hi / bi / pi ヒ có 2 nét; tenten thành ビ; maru thành ピ
フ / ブ / プ fu / bu / pu フ có 1 nét gập cong; tenten thành ブ; maru thành プ
ヘ / ベ / ペ he / be / pe ヘ có 1 nét gập mũ chóp; tenten thành ベ; maru thành ペ
ホ / ボ / ポ ho / bo / po ホ có nét ngang, sổ móc và 2 phẩy; tenten thành ボ; maru thành ポ
Từ ứng dụng Katakana:
パン (bánh mì (pain)) ホイアン (phố cổ Hội An) バイク (xe máy (bike)) ベトナム (Việt Nam) プリン (bánh flan/caramen (pudding)) ピアノ (đàn dương cầm (piano)) フランス (nước Pháp (France)) ハンバーガー (bánh kẹp hamburger)

Ngữ pháp & Mẫu câu cốt lõi (ぶんけい)

これは [Tên nước] の [Tên đồ vật] です。 / A: これは どこの [Tên đồ vật] ですか。 - B: これは [Tên nước] の [Tên đồ vật] です。

Ý nghĩa: Đây là món đồ có xuất xứ từ nước nào.

  • これは ベトナムの ライチです。(Đây là quả vải của Việt Nam.)
  • A: これは どこの おちゃですか。 / B: これは にほんの おちゃです。(A: Đây là trà của nước nào? / B: Đây là trà của Nhật Bản.)
  • A: どこの たべものですか。 / B: ベトナムの たべものです。(A: Món ăn của nước nào vậy? / B: Là món ăn của Việt Nam.)
Lộ trình học số hóa: Học theo thứ tự: Hội thoại ngữ cảnh (bấm nghe giọng chuẩn ja-JP) → Từ vựng & thẻ chữ Katakana → Cấu trúc ngữ pháp trọng tâm → Thực hành luyện tập qua Mini Quiz. Khóa học đã lược bỏ toàn bộ hình ảnh trích từ SGK nhằm tuân thủ quy định bản quyền.
Mini-Quiz củng cố phản xạ
Chọn câu trả lời đúng nhất

Khi bạn muốn hỏi 'Đây là cà phê của nước nào vậy?', câu tiếng Nhật nào sau đây là chính xác?

Bài 7 • だい 7 か Tập một | SGK trang 87–97

なんようびですか

Hôm nay là thứ mấy?

Trọng tâm kiến thức: Thứ trong tuần và hoạt động; Katakana hàng マ・ヤ
  • Biết cách hỏi và nói về lịch học các môn học và hoạt động trong tuần.
  • Thuộc tên gọi 7 ngày trong tuần và các môn học tiểu học bằng tiếng Nhật.
  • Đọc và viết các chữ Katakana hàng /ma/ (マ, ミ, ム, メ, モ) và hàng /ya/ (ヤ, ユ, ヨ).

Hội thoại & Giao tiếp thực tế (かいわ)

Ngân はるきさん、にほんごは なんようびですか。

Haruki ơi, môn tiếng Nhật học vào thứ mấy thế?

Haruki にほんごは すいようびです。

Môn tiếng Nhật học vào thứ Tư.

Ngân そうですか。すうがくは なんようびですか。

Thế à. Còn môn Toán học vào thứ mấy?

Haruki すうがくは すいようびと きんようびです。

Môn Toán học vào thứ Tư và thứ Sáu.

Từ vựng cốt lõi (ことば)

げつようび 月曜日
Thứ Hai (Nguyệt diệu nhật)
かようび 火曜日
Thứ Ba (Hỏa diệu nhật)
すいようび 水曜日
Thứ Tư (Thủy diệu nhật)
もくようび 木曜日
Thứ Năm (Mộc diệu nhật)
きんようび 金曜日
Thứ Sáu (Kim diệu nhật)
どようび 土曜日
Thứ Bảy (Thổ diệu nhật)
にちようび 日曜日
Chủ Nhật (Nhật diệu nhật)
すうがく 数学
môn Toán
えいご 英語
môn Tiếng Anh
りか 理科
môn Khoa học
しゃかい 社会
môn Lịch sử và Địa lí (Xã hội)
びじゅつ 美術
môn Mĩ thuật
おんがく 音楽
môn Âm nhạc
たいいく 体育
môn Giáo dục thể chất (Thể dục)

Chữ Katakana & Quy tắc ngữ âm (カタカナ)

Hàng マ (/ma/) và hàng ヤ (/ya/)
マ ma Nét 1 gập ngang nhọn, nét 2 chấm ngắn cắt qua
ミ mi Gồm 3 nét phẩy nghiêng song song từ trên xuống dưới
ム mu Nét 1 gập nhọn chéo, nét 2 phẩy ngang nhấc lên
メ me Nét 1 phẩy nghiêng, nét 2 cắt chéo qua nét 1
モ mo Gồm 2 nét ngang và 1 nét sổ móc cong đáy giống Hiragana も
ヤ ya Gần giống Hiragana や nhưng nét góc cạnh dứt khoát
ユ yu Gồm 2 nét tạo góc vuông mở
ヨ yo Gồm nét gập vuông và nét ngang giữa như chữ E ngược
Từ ứng dụng Katakana:
ゲーム (trò chơi điện tử (game)) ミルク (sữa tươi (milk)) マレーシア (nước Malaysia) パパイヤ (quả đu đủ (papaya)) ユーモア (khiếu hài hước (humour)) バドミントン (môn cầu lông (badminton)) ヨーグルト (sữa chua (yogurt))

Ngữ pháp & Mẫu câu cốt lõi (ぶんけい)

[Tên môn học] は [Thứ trong tuần] です。 / A: [Tên môn học] は なんようびですか。 - B: [Thứ trong tuần] です。

Ý nghĩa: Nói môn học diễn ra vào thứ mấy trong tuần.

  • にほんごは すいようびです。(Tiếng Nhật học vào thứ Tư.)
  • A: えいごは なんようびですか。 / B: もくようびです。(A: Tiếng Anh học thứ mấy? / B: Thứ Năm.)
  • すうがくは すいようびと きんようびです。(Toán học vào thứ Tư và thứ Sáu.)
Lộ trình học số hóa: Học theo thứ tự: Hội thoại ngữ cảnh (bấm nghe giọng chuẩn ja-JP) → Từ vựng & thẻ chữ Katakana → Cấu trúc ngữ pháp trọng tâm → Thực hành luyện tập qua Mini Quiz. Khóa học đã lược bỏ toàn bộ hình ảnh trích từ SGK nhằm tuân thủ quy định bản quyền.
Mini-Quiz củng cố phản xạ
Chọn câu trả lời đúng nhất

Thứ Sáu trong tiếng Nhật được gọi là gì?

Bài 8 • だい 8 か Tập một | SGK trang 98–105

なんじですか

Bây giờ là mấy giờ?

Trọng tâm kiến thức: Hỏi và trả lời giờ; Katakana hàng ラ・ワ và chữ ヲ
  • Biết cách hỏi giờ: 'いま、なんじですか' và trả lời giờ chính xác từ 1 đến 12 giờ.
  • Nắm vững các trường hợp đọc giờ biến âm đặc biệt: 4 giờ (よじ), 7 giờ (しちじ), 9 giờ (くじ).
  • Phân biệt giờ sáng (ごぜん - AM) và giờ chiều tối (ごご - PM).
  • Đọc và viết các chữ Katakana hàng /ra/ (ラ, リ, ル, レ, ロ) và các chữ ワ, ヲ, ン.

Hội thoại & Giao tiếp thực tế (かいわ)

Sakura いま、なんじですか。

Bây giờ là mấy giờ rồi Nam?

Nam 3じです。

Bây giờ là 3 giờ.

Sakura あ、にほんごの じかんですね。

A, đến giờ học tiếng Nhật rồi nhỉ!

Nam そうですね。きょうしつへ いきましょう。

Đúng rồi. Chúng mình vào lớp học thôi!

Từ vựng cốt lõi (ことば)

いま 今
bây giờ, hiện tại
なんじ 何時
mấy giờ (từ để hỏi giờ)
ごぜん 午前
buổi sáng (AM - trước 12h trưa)
ごご 午後
buổi chiều, tối (PM - sau 12h trưa)
いちじ 1時
1 giờ
にじ 2時
2 giờ
さんじ 3時
3 giờ
よじ 4時
4 giờ (đặc biệt: よじ, không phải よんじ)
ごじ 5時
5 giờ
ろくじ 6時
6 giờ
しちじ 7時
7 giờ (đặc biệt: しちじ, không phải ななじ)
はちじ 8時
8 giờ
くじ 9時
9 giờ (đặc biệt: くじ, không phải きゅうじ)
じゅうじ 10時
10 giờ
じゅういちじ 11時
11 giờ
じゅうにじ 12時
12 giờ

Chữ Katakana & Quy tắc ngữ âm (カタカナ)

Hàng ラ (/ra/) và các chữ ワ, ヲ, ン
ラ ra Nét 1 ngang ngắn, nét 2 gập cong đáy
リ ri Gồm 2 nét sổ thẳng đứng (nét phải dài hơn nét trái)
ル ru Nét 1 phẩy nghiêng trái, nét 2 sổ móc lên
レ re Gồm 1 nét sổ gập chếch sang phải như chữ V
ロ ro Hình vuông khép kín gồm 3 nét vẽ
ワ wa Nét 1 phẩy ngắn đứng, nét 2 ngang gập cong sang trái
ヲ wo Gồm 2 nét ngang trên và 1 nét cong cắt qua (rất ít dùng)
ン n Nét phẩy và nét hất từ dưới lên (khác với chữ ソ)
Từ ứng dụng Katakana:
プール (bể bơi (pool)) ロシア (nước Nga (Russia)) オレンジ (quả cam (orange)) レストラン (nhà hàng (restaurant)) ワンピース (váy liền thân (one-piece)) パイナップル (quả dứa (pineapple)) ランブータン (quả chôm chôm (rambutan)) アイスクリーム (kem (ice cream))

Ngữ pháp & Mẫu câu cốt lõi (ぶんけい)

A: (いま) なんじですか。 - B: (ごぜん/ごご) [số giờ] じです。

Ý nghĩa: Hỏi và trả lời bây giờ là mấy giờ.

  • A: いま、なんじですか。 / B: ごぜん 9じです。(A: Bây giờ mấy giờ rồi? / B: 9 giờ sáng.)
  • A: なんじですか。 / B: ごご 3じです。(A: Mấy giờ rồi? / B: 3 giờ chiều.)
  • ベトナムは いま、なんじですか。 - ごご 3じです。(Ở Việt Nam bây giờ là mấy giờ? - Là 3 giờ chiều.)
Lộ trình học số hóa: Học theo thứ tự: Hội thoại ngữ cảnh (bấm nghe giọng chuẩn ja-JP) → Từ vựng & thẻ chữ Katakana → Cấu trúc ngữ pháp trọng tâm → Thực hành luyện tập qua Mini Quiz. Khóa học đã lược bỏ toàn bộ hình ảnh trích từ SGK nhằm tuân thủ quy định bản quyền.
Mini-Quiz củng cố phản xạ
Chọn câu trả lời đúng nhất

Cách đọc giờ nào sau đây là ĐÚNG của 4 giờ và 9 giờ?

Bài 9 • だい 9 か Tập một | SGK trang 106–116

なんがつですか

Tháng mấy vậy?

Trọng tâm kiến thức: Tháng và sự kiện; Katakana có trường âm
  • Biết cách nói lịch tổ chức hoạt động, sự kiện trong các tháng của năm học.
  • Đọc chuẩn xác 12 tháng trong năm, chú ý các tháng đặc biệt: Tháng 4 (しがつ), Tháng 7 (しちがつ), Tháng 9 (くがつ).
  • Nắm vững quy tắc trường âm Katakana được thể hiện bằng dấu gạch ngang 'ー'.

Hội thoại & Giao tiếp thực tế (かいわ)

Trang せんせい、すみません。えんそくは なんがつですか。

Thưa cô, cho em hỏi chuyến dã ngoại diễn ra vào tháng mấy ạ?

Yamada-sensei えんそくは 3がつです。

Chuyến dã ngoại diễn ra vào tháng Ba em nhé.

Trang そうですか。たのしみです。

Dạ vâng ạ! Em háo hức mong chờ quá!

Từ vựng cốt lõi (ことば)

なんがつ 何月
tháng mấy (từ để hỏi tháng)
いちがつ 1月
tháng Một
にがつ 2月
tháng Hai
さんがつ 3月
tháng Ba
しがつ 4月
tháng Tư (đặc biệt: しがつ, không đọc よんがつ)
ごがつ 5月
tháng Năm
ろくがつ 6月
tháng Sáu
しちがつ 7月
tháng Bảy (đặc biệt: しちがつ, không đọc なながつ)
はちがつ 8月
tháng Tám
くがつ 9月
tháng Chín (đặc biệt: くがつ, không đọc きゅうがつ)
じゅうがつ 10月
tháng Mười
じゅういちがつ 11月
tháng Mười Một
じゅうにがつ 12月
tháng Mười Hai
えんそく 遠足
chuyến đi dã ngoại
うんどうかい 運動会
ngày hội thể thao trường
せんせいのひ 先生の日
ngày Nhà giáo (20/11)
こどものひ 子供の日
ngày Quốc tế Thiếu nhi (1/6)
テトやすみ テト休み
kỳ nghỉ Tết cổ truyền
なつやすみ 夏休み
kỳ nghỉ hè

Chữ Katakana & Quy tắc ngữ âm (カタカナ)

Trường âm Katakana (Ký hiệu 'ー')
ー Trường âm Kéo dài nguyên âm phía trước thêm 1 phách âm
Từ ứng dụng Katakana:
スプーン (cái thìa/muỗng (spoon)) ソーセージ (xúc xích (sausage)) ドラゴンフルーツ (quả thanh long (dragon fruit)) スープ (món súp/canh (soup)) ヘリコプター (máy bay trực thăng (helicopter)) カレンダー (tờ lịch (calendar)) シンガポール (quốc gia Singapore) シール (hình dán (sticker/seal))

Ngữ pháp & Mẫu câu cốt lõi (ぶんけい)

A: [Sự kiện / Hoạt động] は なんがつですか。 - B: [Sự kiện] は [Số] がつです。

Ý nghĩa: Hỏi và trả lời sự kiện diễn ra vào tháng mấy.

  • A: テトやすみは なんがつですか。 / B: テトやすみは 2がつです。(A: Nghỉ Tết vào tháng mấy? / B: Nghỉ Tết vào tháng Hai.)
  • A: えんそくは なんがつですか。 / B: 3がつです。(A: Dã ngoại vào tháng mấy? / B: Tháng Ba.)
  • せんせいのひは 11がつです。(Ngày Nhà giáo vào tháng Mười Một.)
Lộ trình học số hóa: Học theo thứ tự: Hội thoại ngữ cảnh (bấm nghe giọng chuẩn ja-JP) → Từ vựng & thẻ chữ Katakana → Cấu trúc ngữ pháp trọng tâm → Thực hành luyện tập qua Mini Quiz. Khóa học đã lược bỏ toàn bộ hình ảnh trích từ SGK nhằm tuân thủ quy định bản quyền.
Mini-Quiz củng cố phản xạ
Chọn câu trả lời đúng nhất

Tháng Tư và Tháng Bảy trong tiếng Nhật đọc đúng là gì?

Bài 10 • だい 10 か Tập hai | SGK trang 13–20

たんじょうびは いつですか

Sinh nhật bạn khi nào?

Trọng tâm kiến thức: Ngày tháng, sinh nhật; âm ngắt ッ
  • Biết cách nói sinh nhật của mình và hỏi sinh nhật của bạn bè vào ngày tháng nào.
  • Thuộc các ngày đặc biệt từ mùng 1 đến mùng 10 (ついたち, ふつか, みっか, よっか, いつか, むいか, なのか, ようか, ここのか, とおか) và ngày 14, 20, 24.
  • Đọc và viết các từ viết bằng chữ Katakana có chứa âm ngắt 'ッ' (chữ Tsu nhỏ).

Hội thoại & Giao tiếp thực tế (かいわ)

Ngân はるきさん、たんじょうびは いつですか。

Haruki ơi, sinh nhật của bạn là khi nào vậy?

Haruki 3がつ 12にちです。ガンさんは?

Là ngày 12 tháng 3. Còn bạn Ngan thì sao?

Ngân 1がつ 15にちです。

Sinh nhật mình là ngày 15 tháng 1.

Haruki そうですか。

Thế à!

Từ vựng cốt lõi (ことば)

いつ 何時
khi nào, bao giờ (từ để hỏi thời gian)
なんにち 何日
ngày mấy (từ để hỏi ngày)
たんじょうび 誕生日
sinh nhật
ついたち 1日
ngày mùng 1 (đặc biệt)
ふつか 2日
ngày mùng 2 (đặc biệt)
みっか 3日
ngày mùng 3 (đặc biệt)
よっか 4日
ngày mùng 4 (đặc biệt)
いつか 5日
ngày mùng 5 (đặc biệt)
むいか 6日
ngày mùng 6 (đặc biệt)
なのか 7日
ngày mùng 7 (đặc biệt)
ようか 8日
ngày mùng 8 (đặc biệt)
ここのか 9日
ngày mùng 9 (đặc biệt)
とおか 10日
ngày mùng 10 (đặc biệt)
じゅうよっか 14日
ngày 14 (đặc biệt)
はつか 20日
ngày 20 (đặc biệt)
にじゅうよっか 24日
ngày 24 (đặc biệt)

Chữ Katakana & Quy tắc ngữ âm (カタカナ)

Âm ngắt Katakana: chữ ッ nhỏ (tsu nhỏ)
ッ Âm ngắt Tạo khoảng ngắt gấp đôi phụ âm đứng liền kề phía sau
Từ ứng dụng Katakana:
ベッド (cái giường ngủ (bed)) トラック (xe tải (truck)) ヘルメット (mũ bảo hiểm (helmet)) オリンピック (Thế vận hội Olympic) コップ (cái cốc thủy tinh (cup)) トイレットペーパー (giấy vệ sinh (toilet paper)) ロッカー (ngăn tủ có khóa (locker)) インターネット (mạng In-tơ-nét (internet))

Ngữ pháp & Mẫu câu cốt lõi (ぶんけい)

A: (~さんの) たんじょうびは いつですか。/ なんがつ なんにちですか。 - B: [Số] がつ [Ngày] です。

Ý nghĩa: Hỏi và trả lời ngày tháng sinh nhật.

  • A: たんじょうびは いつですか。 / B: 3がつ 12にちです。(A: Sinh nhật bạn khi nào? / B: Ngày 12 tháng 3.)
  • A: ランさんの たんじょうびは いつですか。 / B: 6がつ いつかです。(A: Sinh nhật Lan khi nào? / B: Ngày mùng 5 tháng 6.)
  • (たんじょうびは) 2がつ とおかです。(Sinh nhật vào ngày mùng 10 tháng 2.)
Lộ trình học số hóa: Học theo thứ tự: Hội thoại ngữ cảnh (bấm nghe giọng chuẩn ja-JP) → Từ vựng & thẻ chữ Katakana → Cấu trúc ngữ pháp trọng tâm → Thực hành luyện tập qua Mini Quiz. Khóa học đã lược bỏ toàn bộ hình ảnh trích từ SGK nhằm tuân thủ quy định bản quyền.
Mini-Quiz củng cố phản xạ
Chọn câu trả lời đúng nhất

Ngày mùng 4 và ngày 20 trong tháng được phát âm tiếng Nhật đặc biệt là gì?

Bài 11 • だい 11 か Tập hai | SGK trang 21–30

ケーキは ありますか

Có bánh ngọt không?

Trọng tâm kiến thức: Hỏi có/không và số lượng; âm ghép Katakana
  • Biết cách nói xác nhận xem thứ cần thiết cho một sự kiện đã có hay chưa (ありますか).
  • Biết cách hỏi và trả lời về số lượng đồ vật (ひとつ, ふたつ,... và đơn vị đếm こ).
  • Đọc và viết các từ viết bằng chữ Katakana có chứa âm ghép (キャ, シャ, チャ, ニャ, ヒャ, ミャ, リャ, ギャ, ジャ, ビャ, ピャ kèm ャ, ュ, ョ nhỏ).

Hội thoại & Giao tiếp thực tế (かいわ)

Ngân やまだせんせい、ケーキは ありますか。

Thưa cô Yamada, đã có bánh ngọt chưa ạ?

Yamada-sensei はい、あります。

Có rồi em nhé.

Ngân いくつ ありますか。

Dạ có bao nhiêu cái ạ?

Yamada-sensei 15こ あります。

Có 15 cái đấy em.

Nam ジュースは ありますか。

Thưa cô, có nước hoa quả chưa ạ?

Yamada-sensei あ、ありません。かってきます。

A, chưa có rồi. Để cô đi mua đây nhé.

Từ vựng cốt lõi (ことば)

ジュース ジュース
nước ép hoa quả (juice)
コップ コップ
cái cốc uống nước (kop)
サンドイッチ サンドイッチ
bánh kẹp sandwich
フライドチキン フライドチキン
gà rán (fried chicken)
おにぎり お握り
cơm nắm tam giác Nhật Bản
たこやき たこ焼き
bánh bạch tuộc nướng Takoyaki
どらやき どら焼き
bánh rán nhân đậu đỏ Dorayaki
プレゼント プレゼント
hộp quà tặng (present)
いくつ 幾つ
bao nhiêu cái (từ để hỏi số lượng đồ vật)

Chữ Katakana & Quy tắc ngữ âm (カタカナ)

Âm ghép Katakana (kèm ャ, ュ, ョ nhỏ)
キャ / キュ / キョ kya / kyu / kyo Âm ghép hàng Ka
シャ / シュ / ショ sha / shu / sho Âm ghép hàng Sa
チャ / チュ / チョ cha / chu / cho Âm ghép hàng Ta
ジャ / ジュ / ジョ ja / ju / jo Âm ghép hàng Za
Từ ứng dụng Katakana:
メニュー (thực đơn (menu)) シャワー (vòi sen tắm (shower)) ジョギング (chạy bộ thể dục (jogging)) ミャンマー (nước Myanmar) リュック (ba lô đeo lưng (rucksack)) バインチュン (bánh chưng ngày Tết Việt Nam) ジャックフルーツ (quả mít (jackfruit)) ブンチャー (món bún chả Hà Nội)

Ngữ pháp & Mẫu câu cốt lõi (ぶんけい)

A: [Tên món đồ] は ありますか。 - B: はい、あります。 / いいえ、ありません。 - A: いくつ ありますか。 - B: [Số lượng] あります。

Ý nghĩa: Xác nhận sự hiện diện và số lượng của đồ vật.

  • A: コップは ありますか。 / B: はい、あります。(A: Có cốc không? / B: Có chứ.)
  • A: フライドチキンは ありますか。 / B: いいえ、ありません。(A: Có gà rán không? / B: Không, chưa có.)
  • A: (ケーキは) いくつ ありますか。 / B: 5つ あります。(A: Có bao nhiêu cái bánh? / B: Có 5 cái.)
Lộ trình học số hóa: Học theo thứ tự: Hội thoại ngữ cảnh (bấm nghe giọng chuẩn ja-JP) → Từ vựng & thẻ chữ Katakana → Cấu trúc ngữ pháp trọng tâm → Thực hành luyện tập qua Mini Quiz. Khóa học đã lược bỏ toàn bộ hình ảnh trích từ SGK nhằm tuân thủ quy định bản quyền.
Mini-Quiz củng cố phản xạ
Chọn câu trả lời đúng nhất

Khi cô giáo hỏi 'ケーキは ありますか' và trong đĩa đã có sẵn bánh, em trả lời thế nào?

Bài 12 • だい 12 か Tập hai | SGK trang 31–40

なんさいですか

Bạn bao nhiêu tuổi?

Trọng tâm kiến thức: Hỏi tuổi, chúc mừng sinh nhật; âm ghép đặc biệt
  • Biết cách nói tuổi của mình và hỏi tuổi của người khác bằng tiếng Nhật.
  • Biết nói và viết lời chúc mừng người khác nhân dịp sinh nhật.
  • Đọc và viết các từ Katakana chứa âm ghép đặc biệt với các chữ nguyên âm nhỏ (ァ, ィ, ゥ, ェ, ォ).

Hội thoại & Giao tiếp thực tế (かいわ)

Kaori & Riku おたんじょうび おめでとうございます。

Chúc mừng sinh nhật hai bạn nhé!

Sakura & Haruki ありがとうございます。

Chúng mình cảm ơn hai bạn rất nhiều!

Riku (すみません、)なんさいですか。

Xin lỗi, năm nay các bạn bao nhiêu tuổi rồi?

Sakura & Haruki 10さいです。

Chúng mình 10 tuổi rồi.

Từ vựng cốt lõi (ことば)

なんさい 何歳
bao nhiêu tuổi (từ để hỏi tuổi)
おたんじょうび おめでとうございます お誕生日おめでとうございます
Chúc mừng sinh nhật bạn!
しあわせな いちねんに なりますように 幸せな一年になりますように
Kính chúc tuổi mới tràn ngập hạnh phúc!
いっさい 1歳
1 tuổi (đặc biệt)
にさい 2歳
2 tuổi
さんさい 3歳
3 tuổi
よんさい 4歳
4 tuổi
ごさい 5歳
5 tuổi
ろくさい 6歳
6 tuổi
ななさい 7歳
7 tuổi
はっさい 8歳
8 tuổi (đặc biệt)
きゅうさい 9歳
9 tuổi
じゅっさい 10歳
10 tuổi (đặc biệt)

Chữ Katakana & Quy tắc ngữ âm (カタカナ)

Âm ghép Katakana đặc biệt (ァ, ィ, ゥ, ェ, ォ nhỏ)
ファ / フィ / フェ / フォ fa / fi / fe / fo Âm ghép đặc biệt chữ Fu
ティ / ディ ti / di Âm ghép mượn tiếng nước ngoài
チェ / ジェ che / je Âm ghép từ mượn quốc tế
Từ ứng dụng Katakana:
チェー (món chè ngọt Việt Nam) グァバ (quả ổi (guava)) フィリピン (nước Phi-líp-pin (Philippines)) パーティー (bữa tiệc (party)) フォー (món phở truyền thống Việt Nam) ジェスチャー (cử chỉ, điệu bộ (gesture)) ティッシュ (khăn giấy ăn (tissue)) ファイル (tệp tài liệu (file)) トゥアン (tên riêng bạn Tuấn) ドゥック (tên riêng bạn Đức) ハイフォン (thành phố Hải Phòng)

Ngữ pháp & Mẫu câu cốt lõi (ぶんけい)

A: (すみません、) なんさいですか。 - B: [Số tuổi] さいです。

Ý nghĩa: Hỏi và nói số tuổi.

  • A: なんさいですか。 / B: 10さいです。(A: Bạn bao nhiêu tuổi? / B: Mình 10 tuổi.)
  • A: なんさいですか。 / B: 9さいです。(A: Em mấy tuổi? / B: Em 9 tuổi ạ.)
  • おたんじょうび おめでとうございます。(Chúc mừng sinh nhật bạn nhé!)
Lộ trình học số hóa: Học theo thứ tự: Hội thoại ngữ cảnh (bấm nghe giọng chuẩn ja-JP) → Từ vựng & thẻ chữ Katakana → Cấu trúc ngữ pháp trọng tâm → Thực hành luyện tập qua Mini Quiz. Khóa học đã lược bỏ toàn bộ hình ảnh trích từ SGK nhằm tuân thủ quy định bản quyền.
Mini-Quiz củng cố phản xạ
Chọn câu trả lời đúng nhất

Học sinh lớp 4 (10 tuổi) khi được hỏi 'なんさいですか', câu trả lời đúng phát âm đặc biệt là gì?

Bài 13 • だい 13 か Tập hai | SGK trang 45–52

どこに ありますか

Nơi đó ở đâu thế?

Trọng tâm kiến thức: Hỏi vị trí địa danh hoặc vật
  • Biết cách nói về vị trí của một địa danh hoặc một thắng cảnh nổi tiếng của Nhật Bản và Việt Nam.
  • Sử dụng trợ từ chỉ nơi chốn tồn tại 'に あります'.
  • Học các địa danh nổi tiếng: Tokyo, Kyoto, Núi Phú Sĩ, Hồ Hoàn Kiếm, Đà Nẵng, Vịnh Hạ Long,...

Hội thoại & Giao tiếp thực tế (かいわ)

Nam これは なんですか。

Đây là công trình gì thế ạ?

Yamada-sensei これは スカイツリーですよ。

Đây là tháp Tokyo Skytree đấy em.

Nam スカイツリーは どこに ありますか。

Tháp Skytree nằm ở đâu vậy ạ?

Yamada-sensei スカイツリーは とうきょうに あります。

Tháp Skytree nằm ở thủ đô Tokyo em nhé.

Nam へえ、いってみたいです。

Ồ, em ao ước được một lần đến đó thăm quan quá ạ!

Từ vựng cốt lõi (ことば)

スカイツリー スカイツリー
tháp truyền hình Tokyo Skytree (Nhật Bản)
ディズニーランド ディズニーランド
công viên giải trí Disneyland (tỉnh Chiba)
きんかくじ 金閣寺
chùa Vàng Kinkaku-ji (Kyoto)
ふじさん 富士山
núi Phú Sĩ (tỉnh Yamanashi / Shizuoka)
ホアンキエムこ ホアンキエム湖
hồ Hoàn Kiếm (thủ đô Hà Nội)
バナヒルズ バナヒルズ
khu du lịch Bà Nà Hills (Đà Nẵng)
ベンタインいちば ベンタイン市場
chợ Bến Thành (TP. Hồ Chí Minh)
ファンシーパンさん ファンシーパン山
đỉnh núi Phan Xi Păng (Lào Cai / Lai Châu)
ホアルー ホアルー
cố đô Hoa Lư (Ninh Bình)
ハロンわん ハロン湾
vịnh Hạ Long (Quảng Ninh)
タンロンいせき タンロン遺跡
di tích Hoàng thành Thăng Long
いってみたいです 行ってみたいです
Tôi/em muốn thử một lần đến đó

Chữ Katakana & Quy tắc ngữ âm (カタカナ)

Katakana địa danh Nhật Bản & Việt Nam
地名 Địa danh Các địa danh nước ngoài hoặc tên riêng thắng cảnh phiên âm Katakana
Từ ứng dụng Katakana:
とうきょう (Tokyo (Đông Kinh)) きょうと (Kyoto (Kinh Đô)) ちば (Chiba (tỉnh Chiba)) しずおか (Shizuoka (tỉnh Shizuoka)) やまなし (Yamanashi (tỉnh Yamanashi)) ハノイ (thủ đô Hà Nội) ダナン (thành phố Đà Nẵng) ホーチミンし (Thành phố Hồ Chí Minh) クアンニン (tỉnh Quảng Ninh) ニンビン (tỉnh Ninh Bình)

Ngữ pháp & Mẫu câu cốt lõi (ぶんけい)

[Thắng cảnh / Địa danh] は [Vị trí / Tỉnh thành] に あります。 / A: [Thắng cảnh] は どこに ありますか。 - B: [Vị trí] に あります。

Ý nghĩa: Nói thắng cảnh hay địa danh nằm ở tỉnh thành hoặc vị trí nào.

  • ホアンキエムこは ハノイに あります。(Hồ Hoàn Kiếm nằm ở Hà Nội.)
  • A: きんかくじは どこに ありますか。 / B: きょうとに あります。(A: Chùa Vàng ở đâu? / B: Ở Kyoto.)
  • ふじさんは やまなしと しずおかに あります。(Núi Phú Sĩ nằm ở tỉnh Yamanashi và Shizuoka.)
Lộ trình học số hóa: Học theo thứ tự: Hội thoại ngữ cảnh (bấm nghe giọng chuẩn ja-JP) → Từ vựng & thẻ chữ Katakana → Cấu trúc ngữ pháp trọng tâm → Thực hành luyện tập qua Mini Quiz. Khóa học đã lược bỏ toàn bộ hình ảnh trích từ SGK nhằm tuân thủ quy định bản quyền.
Mini-Quiz củng cố phản xạ
Chọn câu trả lời đúng nhất

Câu nào sau đây nói đúng vị trí của Hồ Hoàn Kiếm?

Bài 14 • だい 14 か Tập hai | SGK trang 53–61

とうきょうは あたたかいです

Tokyo thời tiết ấm áp

Trọng tâm kiến thức: Đặc điểm của địa danh; Khí hậu và thời tiết các mùa
  • Biết cách nói về đặc điểm khí hậu và thời tiết của một nơi nào đó theo từng tháng.
  • Sử dụng 4 tính từ chỉ thời tiết quan trọng: あつい (nóng), さむい (lạnh), あたたかい (ấm áp), すずしい (mát mẻ).
  • Đọc biểu đồ nhiệt độ các vùng ở Nhật Bản (Hokkaido, Tokyo, Osaka, Okinawa) và Việt Nam (Hà Nội, Sa Pa, Đà Lạt, Đà Nẵng).

Hội thoại & Giao tiếp thực tế (かいわ)

Yamada-sensei きょうは あついですね。

Hôm nay trời nóng thật các em nhỉ.

Nam そうですね。4がつの とうきょうは どうですか。

Dạ vâng ạ. Thời tiết tháng 4 ở Tokyo như thế nào ạ cô?

Yamada-sensei 4がつの とうきょうは あたたかいです。

Vào tháng 4 thì Tokyo rất ấm áp em ạ.

Nam そうですか。

Dạ vậy ạ.

Sakura 6がつの ダラットは どうですか。

Vào tháng 6 thì thời tiết ở Đà Lạt thế nào vậy Nam?

Nam (6がつの ダラットは)すずしいです。

Tháng 6 ở Đà Lạt mát mẻ lắm cậu ạ.

Từ vựng cốt lõi (ことば)

あつい 暑い
nóng bức (thời tiết)
さむい 寒い
lạnh giá (thời tiết)
あたたかい 暖かい
ấm áp dễ chịu
すずしい 涼しい
mát mẻ trong lành
とても とても
rất, vô cùng (phó từ nhấn mạnh)
どうですか どうですか
như thế nào? (từ để hỏi tính chất, cảm nhận)
サパ サパ
thị xã Sa Pa (Lào Cai)
ダラット ダラット
thành phố Đà Lạt (Lâm Đồng)
ニャチャン ニャチャン
thành phố Nha Trang (Khánh Hòa)
フーコック フーコック
đảo Phú Quốc (Kiên Giang)
ほっかいどう 北海道
vùng Hokkaido tuyết trắng phía bắc Nhật Bản
おきなわ 沖縄
quần đảo Okinawa cận nhiệt đới phía nam Nhật Bản

Chữ Katakana & Quy tắc ngữ âm (カタカナ)

Phiên âm các địa danh du lịch nổi tiếng
観光地 Điểm du lịch Tên các điểm du lịch tại Việt Nam trên bản đồ tiếng Nhật
Từ ứng dụng Katakana:
サパ (Sa Pa) ニャチャン (Nha Trang) ダナン (Đà Nẵng) ダラット (Đà Lạt) フーコック (Phú Quốc) ホーチミンし (TP. Hồ Chí Minh)

Ngữ pháp & Mẫu câu cốt lõi (ぶんけい)

([Số] がつの) [Địa danh] は [Tính từ thời tiết] です。 / A: ([Số] がつの) [Địa danh] は どうですか。 - B: [Tính từ] です。

Ý nghĩa: Miêu tả và hỏi thời tiết ở một địa danh vào một tháng cụ thể.

  • 6がつの ダナンは あついです。(Tháng 6 ở Đà Nẵng rất nóng.)
  • 1がつの ほっかいどうは とても さむいです。(Tháng 1 ở Hokkaido rất lạnh.)
  • A: 3がつの ハノイは どうですか。 / B: あたたかいです。(A: Tháng 3 ở Hà Nội thế nào? / B: Ấm áp ạ.)
Lộ trình học số hóa: Học theo thứ tự: Hội thoại ngữ cảnh (bấm nghe giọng chuẩn ja-JP) → Từ vựng & thẻ chữ Katakana → Cấu trúc ngữ pháp trọng tâm → Thực hành luyện tập qua Mini Quiz. Khóa học đã lược bỏ toàn bộ hình ảnh trích từ SGK nhằm tuân thủ quy định bản quyền.
Mini-Quiz củng cố phản xạ
Chọn câu trả lời đúng nhất

Vào mùa đông tháng 1 ở Hokkaido tuyết rơi phủ trắng, câu nào sau đây miêu tả đúng nhất?

Bài 15 • だい 15 か Tập hai | SGK trang 62–69

ほっかいどうは きれいです

Hokkaido rất đẹp

Trọng tâm kiến thức: Miêu tả một nơi; Cảnh quan và nhịp sống thành phố
  • Biết cách nói về đặc điểm, cảnh sắc và nhịp sống của một địa phương.
  • Nắm vững các cặp tính từ miêu tả: しずか (yên tĩnh) >< にぎやか (nhộn nhịp), べんり (tiện lợi) >< ふべん (bất tiện), きれい (đẹp/sạch sẽ).
  • Sử dụng cấu trúc nói về số lượng cảnh vật: [Vật] が おおい (nhiều) / すくない (ít): ひと (người), バイク (xe máy), ビル (tòa nhà), みどり (cây xanh).

Hội thoại & Giao tiếp thực tế (かいわ)

Trung さくらさんの おばあさんの うちは どこですか。

Nhà của bà bạn Sakura ở đâu thế?

Sakura ここです。ほっかいどうです。

Ở đây này. Là vùng Hokkaido đấy.

Trung そうですか。ほっかいどうは きれいですか。

Thế à. Hokkaido có đẹp không bạn?

Sakura はい、きれいです。みどりが おおいです。

Có chứ, đẹp lắm. Cây xanh bạt ngàn nhiều vô kể.

Trung そうですか。いってみたいです。

Thích thật đấy, mình ước gì được đến đó thử một lần!

Từ vựng cốt lõi (ことば)

しずか 静か
yên tĩnh, thanh bình
にぎやか 賑やか
nhộn nhịp, sôi động, đông đúc
きれい 綺麗
đẹp, sạch sẽ, trong lành
べんり 便利
tiện lợi, thuận tiện
ふべん 不便
bất tiện, khó khăn
おおい 多い
nhiều (số lượng)
すくない 少ない
ít, thưa thớt (số lượng)
ひと 人
con người, dòng người
バイク バイク
xe máy, xe mô-tô
ビル ビル
tòa nhà cao tầng (building)
みどり 緑
cây xanh, mảng xanh tự nhiên
はな 花
bông hoa

Chữ Katakana & Quy tắc ngữ âm (カタカナ)

Thư từ và bưu thiếp gửi gia đình
手紙 Tegami Cách viết bưu thiếp gửi thăm ông bà, người thân ở xa
Từ ứng dụng Katakana:
おじいさん (ông nội / ông ngoại) おばあさん (bà nội / bà ngoại) おげんきですか (Ông bà có khỏe không ạ?) しゃしん (bức ảnh, tấm hình chụp) こんど いっしょに いきたいです (Lần tới cháu rất muốn được đi cùng ông bà ạ!)

Ngữ pháp & Mẫu câu cốt lõi (ぶんけい)

A: [Địa danh] は [Tính từ] ですか。 - B: はい、[Tính từ] です。 / いいえ、[Tính từ trái nghĩa] です。 - [Địa danh] は [Cảnh vật] が おおい/すくないです。

Ý nghĩa: Hỏi và miêu tả đặc điểm, cảnh vật của một vùng đất.

  • A: きょうとは にぎやかですか。 / B: はい、にぎやかです。(A: Kyoto có nhộn nhịp không? / B: Có, rất nhộn nhịp.)
  • A: サパは ひとが おおいですか。 / B: いいえ、ひとが すくないです。(A: Sa Pa có đông người không? / B: Không, ít người thôi.)
  • ダラットは みどりが おおいです。すずしいです。(Đà Lạt có nhiều cây xanh. Rất mát mẻ.)
Lộ trình học số hóa: Học theo thứ tự: Hội thoại ngữ cảnh (bấm nghe giọng chuẩn ja-JP) → Từ vựng & thẻ chữ Katakana → Cấu trúc ngữ pháp trọng tâm → Thực hành luyện tập qua Mini Quiz. Khóa học đã lược bỏ toàn bộ hình ảnh trích từ SGK nhằm tuân thủ quy định bản quyền.
Mini-Quiz củng cố phản xạ
Chọn câu trả lời đúng nhất

Cặp tính từ nào sau đây là cặp trái nghĩa 'Yên tĩnh' và 'Nhộn nhịp'?

Bài 16 • だい 16 か Tập hai | SGK trang 74–81

ナムさんは きょうしつに います

Bạn Nam đang ở trong lớp học

Trọng tâm kiến thức: Nói ai đang ở đâu; Cơ sở vật chất trường học
  • Biết cách nói ai đó đang có mặt hay không và người đó đang ở đâu (います / いません).
  • Sử dụng chính xác động từ chỉ sự tồn tại của người/động vật: 'います' và trợ từ nơi chốn 'に'.
  • Nắm vững tên gọi các phòng ban và cơ sở vật chất trong trường tiểu học (がっこうの しせつ).

Hội thoại & Giao tiếp thực tế (かいわ)

Yamada-sensei チャンさんは いますか。

Bạn Trang có mặt ở đây không các em?

Cả lớp はい、います。

Dạ thưa cô có ạ.

Yamada-sensei ナムさんは いますか。

Còn bạn Nam có mặt không?

Học sinh いいえ、いません。ナムさんは きょうしつに います。

Dạ không có ạ. Bạn Nam đang ở trong lớp học ạ.

Yamada-sensei えっ、よんできてください。

Ơ kìa, em chạy vào gọi bạn ấy ra tập trung đi nhé!

Từ vựng cốt lõi (ことば)

います 居ます
có mặt, đang ở (dành cho người, động vật)
いません 居ません
không có mặt, vắng mặt
きょうしつ 教室
phòng học, lớp học
こうてい 校庭
sân trường
としょしつ 図書室
phòng đọc sách, thư viện trường
パソコンしつ パソコン室
phòng máy tính, tin học
ばいてん 売店
quầy bán hàng, căng-tin
しょくどう 食堂
nhà ăn
ろうか 廊下
hành lang lớp học
ほけんしつ 保健室
phòng y tế
しゅえいしつ 守衛室
phòng bảo vệ
しょくいんしつ 職員室
văn phòng hội đồng giáo viên
たいいくかん 体育館
nhà tập thể chất đa năng
かいだん 階段
cầu thang bộ
エレベーター エレベーター
thang máy (elevator)

Chữ Katakana & Quy tắc ngữ âm (カタカナ)

Trang thiết bị trường học (しせつ チェック)
施設 Shisetsu Cơ sở vật chất, trang thiết bị trường học
Từ ứng dụng Katakana:
パソコンしつ (phòng thực hành máy tính) エレベーター (thang máy) トイレ (khu vệ sinh) よんできてください (Ơ kìa, em đi gọi bạn ấy ra đây đi nhé!)

Ngữ pháp & Mẫu câu cốt lõi (ぶんけい)

[Người] は [Địa điểm] に います。 / A: [Người] は いますか。 - B: はい、います。 / いいえ、いません。[Địa điểm] に います。

Ý nghĩa: Nói sự có mặt và vị trí của một ai đó.

  • ナムさんは きょうしつに います。(Bạn Nam đang ở trong lớp học.)
  • A: ガンさんは いますか。 / B: いいえ、いません。こうていに います。(A: Bạn Ngân có ở đây không? / B: Không, bạn ấy đang ở sân trường.)
  • A: やまだせんせいは どこに いますか。 / B: としょしつに います。(A: Cô Yamada đang ở đâu? / B: Cô đang ở thư viện.)
Lộ trình học số hóa: Học theo thứ tự: Hội thoại ngữ cảnh (bấm nghe giọng chuẩn ja-JP) → Từ vựng & thẻ chữ Katakana → Cấu trúc ngữ pháp trọng tâm → Thực hành luyện tập qua Mini Quiz. Khóa học đã lược bỏ toàn bộ hình ảnh trích từ SGK nhằm tuân thủ quy định bản quyền.
Mini-Quiz củng cố phản xạ
Chọn câu trả lời đúng nhất

Để diễn tả 'Cô giáo đang ở trong phòng đọc sách/thư viện', câu tiếng Nhật chuẩn xác là:

Bài 17 • だい 17 か Tập hai | SGK trang 82–89

あそこに とらが います

Đằng kia có một chú hổ

Trọng tâm kiến thức: Nói có con vật gì và đặc điểm của chúng
  • Biết cách nói về sự hiện diện của động vật ở một vị trí cụ thể ([Địa điểm] に [Con vật] が います).
  • Phân biệt 3 vị trí chỉ thị không gian: ここ (ở đây), そこ (ở đó), あそこ (ở đằng kia).
  • Sử dụng các tính từ miêu tả động vật: おおきい (to lớn), ちいさい (nhỏ bé), かっこいい (dũng mãnh/ngầu), かわいい (đáng yêu).
  • Khám phá trò chơi dân gian thẻ bài Karuta tiếng Nhật về các loài động vật.

Hội thoại & Giao tiếp thực tế (かいわ)

Tuấn せんせい、あそこに とらが います。

Cô ơi, đằng kia có một con hổ kìa cô!

Yamada-sensei えっ、どこに とらが いますか。

Ơ, hổ ở đâu vậy em?

Tuấn あそこです。

Ở đằng xa kia ạ!

Yamada-sensei わあ、おおきいですね。

Oa, to lớn và dũng mãnh thật nhỉ!

Từ vựng cốt lõi (ことば)

とら 虎
con hổ, cọp
りす 栗鼠
con sóc
かば 河馬
con hà mã
くま 熊
con gấu
ぞう 象
con voi
さる 猿
con khỉ
きりん 麒麟
con hươu cao cổ
ひつじ 羊
con cừu
ぺんぎん ペンギン
chim cánh cụt
やぎ 山羊
con dê
わに 鰐
con cá sấu
ぱんだ パンダ
gấu trúc Panda
ここ 此処
ở đây (gần người nói)
そこ 其処
ở đó (gần người nghe)
あそこ 彼処
ở đằng kia (xa cả hai)
おおきい 大きい
to, lớn
ちいさい 小さい
nhỏ, bé
かっこいい 格好いい
ngầu, phong độ, dũng mãnh
かわいい 可愛い
đáng yêu, dễ thương

Chữ Katakana & Quy tắc ngữ âm (カタカナ)

Trò chơi thẻ bài dân gian Karuta (かるた)
かるた Karuta Trò chơi ghép thẻ chữ cái và thẻ hình vẽ/tiếng kêu động vật truyền thống
Từ ứng dụng Katakana:
メーメー (tiếng dê kêu be be) パオーンパオーン (tiếng voi rống) ウッキーウッキー (tiếng khỉ kêu chít chít) ペンギン (chim cánh cụt) パンダ (gấu trúc)

Ngữ pháp & Mẫu câu cốt lõi (ぶんけい)

[Vị trí/Địa điểm] に [Con vật] が います。 / A: どこに [Con vật] が いますか。 - B: [Vị trí] です。 - [Tính từ] です。

Ý nghĩa: Nói về sự hiện diện của động vật ở một nơi và miêu tả đặc điểm.

  • あそこに とらが います。(Đằng kia có một con hổ.)
  • A: どこに くまが いますか。 / B: そこです。(A: Con gấu ở đâu vậy? / B: Ở đó kìa.)
  • ぞうは おおきいです。(Con voi rất to lớn.)
  • りすは ちいさいです。かわいいです。(Con sóc nhỏ bé. Rất dễ thương.)
Lộ trình học số hóa: Học theo thứ tự: Hội thoại ngữ cảnh (bấm nghe giọng chuẩn ja-JP) → Từ vựng & thẻ chữ Katakana → Cấu trúc ngữ pháp trọng tâm → Thực hành luyện tập qua Mini Quiz. Khóa học đã lược bỏ toàn bộ hình ảnh trích từ SGK nhằm tuân thủ quy định bản quyền.
Mini-Quiz củng cố phản xạ
Chọn câu trả lời đúng nhất

Khi bạn chỉ về một chú hươu cao cổ ở vị trí xa cả hai người và nói 'Đằng kia có chú hươu cao cổ', câu nói chuẩn là:

Bài 18 • だい 18 か Tập hai | SGK trang 94–102

ふりかえり

Ôn tập và Tổng kết

Trọng tâm kiến thức: Ôn tập và tổng kết toàn bộ 17 bài học; 35 tình huống giao tiếp tiếng Nhật thực tế
  • Tổng ôn toàn diện hệ thống kiến thức giao tiếp thực tế từ Bài 1 đến Bài 17.
  • Thực hành 35 tình huống hội thoại thường nhật (chào hỏi, quốc tịch, đồ chơi, gia đình, thời gian, sinh nhật, địa danh, động vật).
  • Củng cố trọn vẹn bảng chữ cái Katakana (đơn, đục, bán đục, trường âm, âm ngắt, âm ghép thường và âm ghép đặc biệt).
  • Tự tin bước vào kì thi Trạng nguyên Tiếng Nhật 4 đánh giá năng lực toàn khóa học.

Hội thoại & Giao tiếp thực tế (かいわ)

Học sinh A わたしは ベトナムじんです。どうぞよろしく。

Mình là người Việt Nam. Rất mong được sự giúp đỡ của các bạn!

Học sinh B ゆきさんは にほんじんです。スカイツリーは とうきょうに あります。

Bạn Yuki là người Nhật Bản. Tháp Skytree nằm ở thủ đô Tokyo.

Học sinh C あそこに かわいい ぺんぎんが いますよ。

Đằng kia có chú chim cánh cụt xinh xắn đáng yêu kìa các bạn ơi!

Từ vựng cốt lõi (ことば)

ふりかえり 振り返り
ôn tập, nhìn lại quá trình học tập
せいかい 正解
chính xác, câu trả lời đúng
いっしょに 一緒に
cùng nhau
どうぞよろしく おねがいします どうぞ宜しくお願いします
Rất mong nhận được sự giúp đỡ của quý vị/bạn
また、あした また、明日
Hẹn gặp lại ngày mai nhé!

Chữ Katakana & Quy tắc ngữ âm (カタカナ)

Bảng tổng hợp từ vựng SGK Tiếng Nhật 4
総括 Sōkatsu Tổng kết 35 mẫu câu giao tiếp và bảng đối chiếu âm Katakana
Từ ứng dụng Katakana:
インターネット (mạng Internet) オリンピック (Thế vận hội Olympic) コップ (cái cốc) トラック (xe tải) ベッド (cái giường ngủ) ヘルメット (mũ bảo hiểm) ロッカー (ngăn tủ cá nhân) ジェスチャー (cử chỉ) チェー (chè Việt Nam) フォー (phở Việt Nam)

Ngữ pháp & Mẫu câu cốt lõi (ぶんけい)

Hệ thống ngữ pháp trọng tâm Tiếng Nhật Lớp 4

Ý nghĩa: Tổng kết toàn bộ mẫu câu từ Bài 1 đến Bài 17.

  • 1. Trợ từ は: わたしは ベトナムじんです。(Giới thiệu chủ ngữ)
  • 2. Trợ từ の: あれは おとうさんの ギターです。(Chỉ sở hữu, xuất xứ)
  • 3. Trợ từ に: ナムさんは きょうしつに います。(Chỉ vị trí tồn tại của người/vật)
  • 4. Trợ từ が: あそこに とらが います。(Chỉ đối tượng tồn tại)
  • 5. Động từ あります (đồ vật vô tri) vs います (người, động vật)
Lộ trình học số hóa: Học theo thứ tự: Hội thoại ngữ cảnh (bấm nghe giọng chuẩn ja-JP) → Từ vựng & thẻ chữ Katakana → Cấu trúc ngữ pháp trọng tâm → Thực hành luyện tập qua Mini Quiz. Khóa học đã lược bỏ toàn bộ hình ảnh trích từ SGK nhằm tuân thủ quy định bản quyền.
Mini-Quiz củng cố phản xạ
Chọn câu trả lời đúng nhất

Điền trợ từ thích hợp vào chỗ trống: 'あそこ _____ とら _____ います。'

Mục lục 18 bài học
1 ベトナムじんです 2 これは けんだまです 3 それは えんぴつですか 4 うちは どこですか 5 だれの ギターですか 6 にほんの おかしです 7 なんようびですか 8 なんじですか 9 なんがつですか 10 たんじょうびは いつですか 11 ケーキは ありますか 12 なんさいですか 13 どこに ありますか 14 とうきょうは あたたかいです 15 ほっかいどうは きれいです 16 ナムさんは きょうしつに います 17 あそこに とらが います 18 ふりかえり