ベトナムじんです
Tôi là người Việt Nam
- Biết cách nói mình hoặc ai đó là người nước nào bằng tiếng Nhật.
- Học đọc và viết các chữ Katakana hàng /a/: ア, イ, ウ, エ, オ.
- Làm quen với các tên quốc gia và từ mượn tiếng nước ngoài viết bằng Katakana.
Hội thoại & Giao tiếp thực tế (かいわ)
Xin chào lần đầu gặp mặt. Mình là Nam. Mình là người Việt Nam. Mình biết tiếng Nhật. Rất mong được giúp đỡ!
Xin chào lần đầu gặp mặt. Mình là Kaori. Mình là người Nhật Bản. Rất mong được sự giúp đỡ của bạn ạ.
Xin chào lần đầu gặp mặt. Mình là Trang. Mình là người Việt Nam. Mình thích mèo. Mình nói được tiếng Nhật. Rất vui được làm quen!
Từ vựng cốt lõi (ことば)
Chữ Katakana & Quy tắc ngữ âm (カタカナ)
Ngữ pháp & Mẫu câu cốt lõi (ぶんけい)
Ý nghĩa: Ai đó là người nước nào.
- わたしは ベトナムじんです。(Tôi là người Việt Nam.)
- かおりさんは にほんじんです。(Bạn Kaori là người Nhật Bản.)
- ベンさんは ドイツじんです。(Bạn Ben là người Đức.)
- サーシャさんは ロシアじんです。(Bạn Sasha là người Nga.)
Để giới thiệu 'Tôi là người Việt Nam' bằng tiếng Nhật, câu nào sau đây là chính xác?