Tiếng Đức 4 Chi Tiết
Tiếng Đức Lớp 4 (Deutsch für die 4. Klasse) • GDPT 2018 & CEFR A1.1

Tiếng Đức Lớp 4: Thiết Kế Chi Tiết Từng Bài (Einführung & 10 Einheiten)

Cung cấp trọn vẹn kiến thức chuyên sâu 60 bài học chi tiết độc lập từ Einführung đến Einheit 10: hệ thống từ vựng kèm phát âm bấm nghe bản ngữ Đức (Web Speech API de-DE), 18 nhóm ngữ pháp bắt buộc, mẫu câu hỏi – đáp, ngữ âm Phonetik, hội thoại mẫu thực hành và câu hỏi kiểm tra nhanh từng bài.

Chi tiết 60 Lektion Ngữ âm Phonetik 18 Ngữ Pháp Trọng Tâm Exam 60 Phút
DEUTSCH 4: WILLKOMMEN IN DER VIERTEN KLASSE • EINFÜHRUNG & 10 EINHEITEN Deutschland Hauptstadt Berlin "Das sind wir." Uhrzeiten Wie spät ist es? "Es ist 10:30 Uhr." Schulalltag Fächer & Kleidung "am Montag, um 7 Uhr" Mein Haus Zimmer & Möbel "gemütlich & schön" 10 Einheiten: Uhrzeiten • Schulalltag • Nach der Schule • Kleidung • Einkaufszentrum • Rund um das Jahr • Geburtstag • Berufe • Möbel • Mein Haus
Band 1

I. Tập một – Các chủ đề chính

Einführung & Einheit 1 – 5
Bài Chủ đề Kiến thức cần giữ Nghe
Einführung Das sind wir – Chúng em là ai Giới thiệu tên, tuổi, sở thích, môn thể thao, động vật và món ăn yêu thích; số đếm; hồ sơ cá nhân
Einheit 1 Uhrzeiten – Giờ giấc Số đếm 21–100; hỏi giờ; giờ mở cửa; hoạt động hằng ngày; động từ tách
Einheit 2 Schulalltag – Sinh hoạt trường học Buổi trong ngày; môn học; thời khóa biểu; nhận xét môn học; tần suất hoạt động; câu lạc bộ
Einheit 3 Nach der Schule – Sau giờ học Hoạt động ngoại khóa; khả năng; mong muốn; động từ khuyết thiếu; hoạt động sau giờ học
Einheit 4 Kleidung – Trang phục Quần áo; màu sắc; miêu tả trang phục; đại từ nhân xưng; cách 4; cách 3
Einheit 5 Einkaufszentrum – Trung tâm mua sắm Tầng và vị trí; chỉ đường; hàng hóa; hỏi giá; mua sắm; tính từ miêu tả sản phẩm
Band 2

II. Tập hai – Các chủ đề chính

Einheit 6 – 10
Bài Chủ đề Kiến thức cần giữ Nghe
Einheit 6 Rund um das Jahr – Quanh năm Hoạt động giải trí, bốn mùa, thời tiết, 12 tháng, lễ Giáng sinh và Tết
Einheit 7 Geburtstag – Sinh nhật Ngày sinh, số thứ tự, lời mời, quà tặng, đại từ nhân xưng ở cách 3, câu mệnh lệnh, lời cảm ơn
Einheit 8 Berufe – Nghề nghiệp Tên nghề, công việc, nơi làm việc, giờ làm việc, động từ tách, động từ khuyết thiếu
Einheit 9 Möbel und Geräte – Đồ đạc và thiết bị Đồ nội thất, thiết bị trong nhà, tính từ miêu tả, so sánh, giới từ chỉ vị trí, cách 3
Einheit 10 Mein Haus – Ngôi nhà của em Nhà ở, các phòng, đồ vật, vị trí đồ vật, môi trường sống, miêu tả nhà và căn hộ
Grammatik & Kommunikation

III. Chi tiết những kiến thức bắt buộc giữ lại

18 Nhóm Trọng Tâm

Dưới đây là các nhóm ngữ pháp và giao tiếp quan trọng cần bảo toàn khi rút gọn sách:

STT Nhóm kiến thức Nội dung và ví dụ Nghe mẫu
1 Đại từ nhân xưng ich, du, er, sie, es, wir, ihr, sie
2 Chia động từ hiện tại ich spiele, du spielst, er spielt
3 Câu hỏi W-Frage wer, was, wann, wo, wie, wie oft, wie viel, welcher
4 Câu hỏi Ja/Nein Spielst du gern Fußball? – Ja, gern.
5 Động từ tách aufstehen, einkaufen, fernsehen, aufräumen
6 Động từ khuyết thiếu können, wollen, möchten
7 Giới từ thời gian am Montag, um 7 Uhr, im Sommer
8 Giới từ địa điểm an, auf, in, unter, neben, vor, hinter, zwischen
9 Cách 4 – Akkusativ Ich kaufe einen Pullover.
10 Cách 3 – Dativ Ich schenke ihm einen Ball.
11 Mệnh lệnh Bring bitte Spiele mit!
12 Tần suất nie, einmal, zweimal, jeden Tag
13 Sở hữu mein, dein, sein, ihr
14 Tính từ interessant, langweilig, schön, bequem, teuer, günstig
15 Trình bày thời gian Wie spät ist es? – Es ist 10:30 Uhr.
16 Diễn đạt sở thích Ich spiele gern Basketball.
17 Miêu tả thời tiết Es gibt Regen. Es ist nass.
18 Miêu tả nhà ở Mein Zimmer ist gemütlich.
Quy chuẩn học tập

IV. Những nội dung không được bỏ khi lọc

Tiêu Chuẩn Giữ Lại

Mỗi Lektion

Giữ mục tiêu, từ vựng, ngữ pháp, mẫu câu và ít nhất một tình huống sử dụng.

Phonetik

Giữ các nội dung phát âm như nguyên âm dài – ngắn, phụ âm kép, trọng âm và ngữ điệu câu hỏi.

Wortschatz

Giữ từ vựng thiết yếu và những cụm từ xuất hiện trong hoạt động học tập.

Grammatik

Giữ công thức, cách sử dụng, ví dụ và các trường hợp cần phân biệt.

Landeskunde

Giữ kiến thức văn hóa Đức, Việt Nam và các quốc gia được giới thiệu trong sách.

Wiederholung, Plattform, Projekt

Giữ yêu cầu ôn tập tổng hợp và sản phẩm thực hành, không bỏ toàn bộ chỉ vì đây không phải bài kiến thức mới.

Lưu ý về mức độ hoàn thành:

Phần trên là bản hệ thống hóa theo mục lục và các trang đã đối chiếu của hai tập, chưa phải bản trích lọc chi tiết toàn bộ 60 Lektion. Vì hai PDF là bản quét hình ảnh, cần tiếp tục đối chiếu từng trang để bảo đảm không bỏ sót từ vựng, ngữ pháp hoặc yêu cầu học tập.

Với yêu cầu không bỏ qua nhiều kiến thức, tôi đề xuất bản chi tiết theo từng Lektion, thay vì chỉ 10 bảng tóm tắt theo Einheit. Mỗi bài sẽ có từ vựng tiếng Đức – nghĩa tiếng Việt, ngữ pháp, mẫu câu, ví dụ, ngữ âm và nội dung vận dụng, giúp giữ được phần lớn kiến thức cần học mà vẫn loại bỏ các bài tập lặp lại.

Chi tiết từng bài học

V. Bản chi tiết theo từng Lektion (Einführung & 10 Einheiten)

Toàn diện 60 Lektionen
0
Tập 1 • Einführung Deutsch 4

Einführung. Das sind wir – Chúng em là ai

Từ vựng trọng tâm (Bấm để nghe phát âm)

heißen tên là
das Alter tuổi tác
wohnen in sống tại
kommen aus đến từ
der Freund bạn trai
die Freundin bạn gái
das Hobby sở thích
der Fußball bóng đá
der Basketball bóng rổ
schwimmen bơi lội
das Lieblingstier con vật yêu thích
die Katze con mèo

Đại từ nhân xưng & Diễn đạt sở thích với "gern"

• Đại từ nhân xưng: ich, du, er, sie, es, wir, ihr, sie.
• Chia động từ hiện tại: ich spiele, du spielst, er spielt.
• Câu hỏi W-Frage: Wie heißt du? – Ich heiße Lukas. / Woher kommst du? – Ich komme aus Vietnam.
• Câu hỏi Ja/Nein: Spielst du gern Fußball? – Ja, gern.
• Diễn đạt sở thích: Ich spiele gern Basketball.
Hội thoại mẫu (Musterdialog)
A: Hallo! Wer bist du?
B: Hallo! Ich bin Anna. Ich spiele gern Basketball. Und du?
A: Ich heiße Minh. Mein Lieblingstier ist die Katze.
Ngữ âm (Phonetik)

Phát âm nguyên âm dài [a:] trong <em>Name</em> vs ngắn trong <em>das</em>. Cụm [sp] phát âm là [ʃp] trong <em>spielen</em>, <em>Sport</em>.

Thử thách nhanh: Câu diễn đạt sở thích "Tôi thích chơi bóng rổ" đúng ngữ pháp là: 1 Lựa chọn
1
Tập 1 • Einheit 1 Deutsch 4

Einheit 1. Uhrzeiten – Giờ giấc

Từ vựng trọng tâm (Bấm để nghe phát âm)

die Uhrzeit giờ giấc
einundzwanzig 21
dreißig 30
fünfzig 50
hundert 100
aufstehen thức dậy (tách)
frühstücken ăn sáng
fernsehen xem tivi (tách)
aufräumen dọn dẹp (tách)
die Öffnungszeit giờ mở cửa
die Minute phút
schlafen gehen đi ngủ

Hỏi giờ, Giới từ thời gian & Động từ tách (Trennbare Verben)

• Trình bày thời gian: Wie spät ist es? – Es ist 10:30 Uhr.
• Giới từ thời gian: um 7 Uhr, am Montag.
• Động từ tách: aufstehen, einkaufen, fernsehen, aufräumen.
• Cấu trúc câu: Ich stehe jeden Morgen um 6 Uhr auf. (Tiền tố auf đứng ở cuối câu).
Hội thoại mẫu (Musterdialog)
Tim: Entschuldigung, wie spät ist es?
Sara: Es ist genau 10:30 Uhr.
Tim: Wann stehst du am Sonntag auf?
Sara: Um 8 Uhr stehe ich auf und räume mein Zimmer auf.
Ngữ âm (Phonetik)

Đọc số hàng đơn vị trước + "und" + hàng chục: <em>einundzwanzig</em>. Trọng âm rơi vào tiền tố tách: <strong>auf</strong>stehen, <strong>fern</strong>sehen.

Thử thách nhanh: Câu hỏi giờ "Mấy giờ rồi?" trong tiếng Đức là: 1 Lựa chọn
2
Tập 1 • Einheit 2 Deutsch 4

Einheit 2. Schulalltag – Sinh hoạt trường học

Từ vựng trọng tâm (Bấm để nghe phát âm)

die Mathematik Môn Toán
Deutsch Tiếng Đức
Englisch Tiếng Anh
die Kunst Mĩ thuật
die Musik Âm nhạc
der Sport Thể dục
interessant thú vị
langweilig nhàm chán
nie không bao giờ
einmal một lần
zweimal hai lần
jeden Tag mỗi ngày

Giới từ thời gian, Tần suất & Tính từ miêu tả

• Giới từ thời gian: am Montag, am Dienstag, am Vormittag.
• Từ chỉ tần suất: nie, einmal, zweimal, jeden Tag.
• Tính từ: interessant, langweilig, schön, bequem, teuer, günstig.
• Câu mẫu: Ich habe Kunst am Montag. Ich finde Mathe interessant.
Hội thoại mẫu (Musterdialog)
Lukas: Wie oft hast du die Schach-AG?
Mia: Zweimal pro Woche, am Montag und am Donnerstag. Es ist sehr interessant!
Ngữ âm (Phonetik)

Phát âm cụm [sch] đọc nặng là [ʃ] trong <em>Schule</em>, <em>Stundenplan</em>. Đuôi [-ig] trong <em>langweilig</em> đọc là [ɪç].

Thử thách nhanh: Điền giới từ thời gian đúng: "Wir haben Deutsch ___ Montag." 1 Lựa chọn
3
Tập 1 • Einheit 3 Deutsch 4

Einheit 3. Nach der Schule – Sau giờ học

Từ vựng trọng tâm (Bấm để nghe phát âm)

können có thể
wollen muốn (ý định)
möchten muốn (lịch sự)
Gitarre spielen chơi ghi-ta
Rad fahren đi xe đạp
Bücher lesen đọc sách
der Spielplatz sân chơi
Skateboard fahren trượt ván
Hausaufgaben bài tập về nhà
zeichnen vẽ tranh
Freunde treffen gặp bạn bè
nach der Schule sau giờ học

Động từ khuyết thiếu (Modalverben): können, wollen, möchten

• Động từ khuyết thiếu: können, wollen, möchten.
• Khung câu (Satzklammer): Động từ khuyết thiếu ở vị trí 2, động từ chính nguyên mẫu ở cuối câu:
Ich kann sehr gut schwimmen.
Wir wollen nach der Schule Fußball spielen.
Hội thoại mẫu (Musterdialog)
Felix: Kannst du Klavier spielen?
Sophie: Nein, aber ich kann Gitarre spielen. Was möchtest du heute machen?
Felix: Ich möchte auf den Spielplatz gehen.
Ngữ âm (Phonetik)

Phát âm biến âm [ö] trong <em>können</em> tròn môi. Âm [ch] trong <em>möchten</em> phát âm nhẹ.

Thử thách nhanh: Chia động từ können: "Er ___ sehr gut schwimmen." 1 Lựa chọn
4
Tập 1 • Einheit 4 Deutsch 4

Einheit 4. Kleidung – Trang phục

Từ vựng trọng tâm (Bấm để nghe phát âm)

der Pullover áo len
die Hose chiếc quần
das T-Shirt áo thun
die Jacke áo khoác
die Schuhe đôi giày
das Kleid váy liền
rot, blau, grün đỏ, xanh dương, xanh lá
schwarz, weiß đen, trắng
kaufen mua
tragen mặc / đeo
schenken tặng
passen vừa vặn

Cách 4 – Akkusativ & Đại từ Cách 3 – Dativ

• Cách 4 – Akkusativ: Ich kaufe einen Pullover. (der → den / ein → einen).
• Cách 3 – Dativ: Die Jacke steht ihm gut. / Das Kleid passt ihr prima.
• Miêu tả màu sắc: Das T-Shirt ist weiß.
Hội thoại mẫu (Musterdialog)
Verkäufer: Was möchten Sie kaufen?
Mutter: Ich kaufe einen Pullover für Tim. Steht ihm diese Farbe?
Verkäufer: Ja, Blau steht ihm ausgezeichnet!
Ngữ âm (Phonetik)

Phát âm rõ đuôi [-en] trong <em>einen Pullover</em>, <em>den Mantel</em>.

Thử thách nhanh: Chọn mạo từ đúng ở cách 4: "Ich kaufe ___ Pullover (der Pullover)." 1 Lựa chọn
5
Tập 1 • Einheit 5 Deutsch 4

Einheit 5. Einkaufszentrum – Trung tâm mua sắm

Từ vựng trọng tâm (Bấm để nghe phát âm)

das Einkaufszentrum trung tâm mua sắm
das Erdgeschoss tầng trệt (EG)
der erste Stock tầng 1
die Rolltreppe thang cuốn
der Aufzug thang máy
geradeaus đi thẳng
links / rechts trái / phải
kosten giá là
der Euro / der Cent tiền Euro / xu
teuer đắt
günstig rẻ, hợp lý
bequem tiện lợi, thoải mái

Chỉ đường, Hỏi giá tiền & Tính từ miêu tả

• Hỏi giá với "Wie viel": Wie viel kostet das Buch? – Es kostet 15 Euro.
• Tính từ: interessant, langweilig, schön, bequem, teuer, günstig.
• Giới từ chỉ vị trí: im zweiten Stock, neben der Rolltreppe.
Hội thoại mẫu (Musterdialog)
Kunde: Entschuldigung, wo ist die Buchhandlung?
Mitarbeiter: Im 1. Stock. Gehen Sie geradeaus und dann nach rechts.
Kunde: Wie viel kostet das Wörterbuch? – Es ist sehr günstig!
Ngữ âm (Phonetik)

Phát âm cụm [st] trong <em>Stock</em> là [ʃt]. Nguyên âm đôi [eu] trong <em>teuer</em> đọc là [ɔɪ].

Thử thách nhanh: Câu hỏi giá tiền "Cái này giá bao nhiêu?" trong tiếng Đức là: 1 Lựa chọn
6
Tập 2 • Einheit 6 Deutsch 4

Einheit 6. Rund um das Jahr – Quanh năm

Từ vựng trọng tâm (Bấm để nghe phát âm)

der Frühling mùa xuân
der Sommer mùa hè
der Herbst mùa thu
der Winter mùa đông
die Sonne scheint nắng chiếu
es regnet trời mưa
es schneit tuyết rơi
der Regen cơn mưa
nass / kalt / warm ẩm ướt / lạnh / ấm
das Weihnachtsfest Lễ Giáng sinh
das Tet-Fest Tết Nguyên Đán
feiern ăn mừng, dự lễ

Giới từ thời gian "im" & Miêu tả thời tiết

• Giới từ thời gian: im Sommer, im Frühling, im Januar.
• Miêu tả thời tiết: Es gibt Regen. Es ist nass.
• Câu mẫu: Im Winter schneit es und es ist sehr kalt.
Hội thoại mẫu (Musterdialog)
Jan: Wie ist das Wetter heute?
Lina: Es gibt Regen. Es ist nass und kühl.
Jan: Im Sommer ist es viel schöner, da scheint die Sonne jeden Tag.
Ngữ âm (Phonetik)

Phát âm biến âm [ä] trong <em>März</em> [ɛː] và âm [ü] trong <em>Frühling</em>.

Thử thách nhanh: Điền giới từ thích hợp: "Wir haben Sommerferien ___ Juli." 1 Lựa chọn
7
Tập 2 • Einheit 7 Deutsch 4

Einheit 7. Geburtstag – Sinh nhật

Từ vựng trọng tâm (Bấm để nghe phát âm)

der Geburtstag ngày sinh nhật
erste / zweite / dritte thứ 1 / thứ 2 / thứ 3
zwanzigste thứ 20
die Einladung lời mời
das Geschenk món quà
der Ball quả bóng
schenken tặng
mitbringen mang theo (tách)
die Kerze cây nến
die Geburtstagsparty tiệc sinh nhật
Vielen Dank Cảm ơn nhiều
einladen mời (tách)

Cách 3 – Dativ, Số thứ tự & Câu Mệnh Lệnh (Imperativ)

• Cách 3 – Dativ: Ich schenke ihm einen Ball.
• Mệnh lệnh: Bring bitte Spiele mit!
• Số thứ tự ngày sinh: Ich habe am 15. Mai Geburtstag.
Hội thoại mẫu (Musterdialog)
Mia: Was schenkst du Jonas zum Geburtstag?
Tom: Ich schenke ihm einen Ball. Er spielt gern Fußball.
Mia: Bring bitte gute Laune zur Party mit!
Ngữ âm (Phonetik)

Trọng âm câu mệnh lệnh nhấn mạnh vào động từ đứng đầu câu: <strong>Bring</strong> bitte Spiele mit!

Thử thách nhanh: Điền đại từ cách 3 Dativ: "Jonas hat Geburtstag. Ich schenke ___ ein Buch." 1 Lựa chọn
8
Tập 2 • Einheit 8 Deutsch 4

Einheit 8. Berufe – Nghề nghiệp

Từ vựng trọng tâm (Bấm để nghe phát âm)

der Arzt / die Ärztin bác sĩ nam / nữ
der Lehrer / die Lehrerin giáo viên nam / nữ
der Polizist cảnh sát
der Koch / die Köchin đầu bếp nam / nữ
der Feuerwehrmann lính cứu hỏa
das Krankenhaus bệnh viện
die Schule trường học
das Restaurant nhà hàng
die Arbeitszeit giờ làm việc
helfen giúp đỡ
arbeiten làm việc
werden trở thành

Hậu tố nghề nghiệp -in & Giới từ chỉ nơi làm việc

• Hậu tố giống cái -in: der Arzt → die Ärztin, der Lehrer → die Lehrerin.
• Giới từ nơi chốn: Er arbeitet im Krankenhaus / in der Schule.
• Động từ khuyết thiếu: Ein Arzt muss kranken Menschen helfen.
Hội thoại mẫu (Musterdialog)
Paul: Was ist dein Vater von Beruf?
Sara: Er ist Arzt. Er arbeitet im Krankenhaus.
Paul: Was möchtest du später werden? – Ich möchte Lehrerin werden.
Ngữ âm (Phonetik)

Biến âm trong nghề nghiệp: <em>Arzt &rarr; Ärztin</em>, <em>Koch &rarr; Köchin</em>.

Thử thách nhanh: Dạng giống cái của danh từ "der Lehrer" là: 1 Lựa chọn
9
Tập 2 • Einheit 9 Deutsch 4

Einheit 9. Möbel und Geräte – Đồ đạc và thiết bị

Từ vựng trọng tâm (Bấm để nghe phát âm)

der Tisch cái bàn
der Stuhl cái ghế
das Bett chiếc giường
das Sofa ghế sofa
der Schrank cái tủ
das Regal giá sách
der Kühlschrank tủ lạnh
der Fernseher ti vi
die Lampe cây đèn
die Waschmaschine máy giặt
an, auf, in sát bên, trên, trong
unter, neben, vor dưới, cạnh, trước

Giới từ địa điểm chỉ vị trí tĩnh với Cách 3 – Dativ

• Giới từ địa điểm: an, auf, in, unter, neben, vor, hinter, zwischen.
• Vị trí tĩnh (Wo?): der/das → dem, die → der.
• Ví dụ: Die Lampe steht auf dem Tisch. / Der Ball liegt unter dem Bett.
Hội thoại mẫu (Musterdialog)
Mutter: Wo ist mein Buch?
Kind: Es liegt auf dem Tisch, neben der Lampe.
Mutter: Danke! Und das Sofa ist wirklich sehr bequem.
Ngữ âm (Phonetik)

Phát âm nguyên âm dài [u:] trong <em>Stuhl</em>. Cụm [sch] trong <em>Schrank</em>.

Thử thách nhanh: Điền dạng đúng của mạo từ Dativ: "Das Buch liegt auf ___ Tisch (der Tisch)." 1 Lựa chọn
10
Tập 2 • Einheit 10 Deutsch 4

Einheit 10. Mein Haus – Ngôi nhà của em

Từ vựng trọng tâm (Bấm để nghe phát âm)

das Haus ngôi nhà
die Wohnung căn hộ
das Wohnzimmer phòng khách
das Schlafzimmer phòng ngủ
die Küche nhà bếp
das Badezimmer phòng tắm
der Balkon ban công
der Garten khu vườn
das Zimmer căn phòng
gemütlich ấm cúng
hell / ruhig sáng / yên tĩnh
die Umgebung môi trường sống

Đại từ sở hữu & Miêu tả nhà ở

• Sở hữu: mein, dein, sein, ihr.
• Miêu tả nhà ở: Mein Zimmer ist gemütlich.
• Câu mẫu: Mein Haus hat einen Garten. Meine Wohnung ist im 5. Stock.
Hội thoại mẫu (Musterdialog)
Jonas: Wohnst du in einem Haus oder in einer Wohnung?
Minh: Ich wohne in einer Wohnung. Mein Zimmer ist gemütlich und sehr hell.
Ngữ âm (Phonetik)

Phát âm biến âm [ü] trong <em>gemütlich</em> [ɡəˈmyːtlɪç] tròn môi và kéo dài âm.

Thử thách nhanh: Câu diễn đạt "Căn phòng của tôi rất ấm cúng" là: 1 Lựa chọn
Khảo sát năng lực

VI. Định hướng kiểm tra & Hội thi Trạng Nguyên

Đánh giá toàn diện

Kỳ thi Trạng Nguyên Tiếng Đức Lớp 4 (Deutscher Meister 4) gồm 10 câu hỏi trắc nghiệm kiểm tra toàn diện 18 nhóm ngữ pháp và 11 chủ đề kiến thức. Thời gian làm bài 60:00, tính điểm và trao huy hiệu vinh danh ngay khi hoàn thành.

Hội Thi Trạng Nguyên Tiếng Đức Lớp 4

10 câu hỏi • Thời gian 60:00 • Nhận huy hiệu Deutscher Meister 4