SGK KẾT NỐI TRI THỨC VỚI CUỘC SỐNG • CHƯƠNG TRÌNH GDPT 2018

Tiếng Pháp Lớp 4 Le français 4 • Hệ thống số hóa chuẩn mực & Phát âm chuẩn bản xứ

Hệ thống bài giảng điện tử tương tác toàn diện theo chương trình SGK Tiếng Pháp 4 (Kết nối tri thức với cuộc sống). Bao gồm trọn vẹn 7 đơn vị bài học (Unité 0 – 6), hội thoại song ngữ Pháp - Việt, quy tắc ngữ pháp cốt lõi, phát âm chuẩn bản ngữ Web Speech API (fr-FR), chuyên mục Văn hóa Pháp (Culture) và Hội thi Trạng nguyên Tiếng Pháp 4 (60:00). Đã loại bỏ toàn bộ hình ảnh trích từ sách giáo khoa nhằm tôn trọng và tuân thủ chuẩn mực bản quyền.

7 Đơn vị bài học
99 Trang SGK gốc
100% Phát âm fr-FR
60:00 Thi Trạng nguyên
Unité 0 SGK Tiếng Pháp 4 – Trang 10–12

Unité 0 – C’est la rentrée !

Ngày tựu trường rộn rã!

Trọng tâm kiến thức: Chào hỏi, giới thiệu bản thân; ngày trong tuần, tháng trong năm, hỏi giờ; môn học và thời khóa biểu.
  • Biết cách chào hỏi (saluer) và chào tạm biệt (prendre congé) phù hợp ngữ cảnh.
  • Tự giới thiệu tên tuổi, sở thích môn học ở trường (Se présenter).
  • Nắm vững 7 ngày trong tuần, 12 tháng trong năm và cách hỏi/trả lời giờ giấc.
  • Luyện tập các mẫu câu hỏi thường gặp: Pourquoi, Quand, Est-ce que, À quelle heure, Comment.

Hội thoại & Đàm thoại mẫu (Dialogues)

Hugo Bonjour ! Comment tu t'appelles ?

Xin chào! Cậu tên là gì thế?

An Vy Je m'appelle An Vy. J'ai 9 ans. Et toi ?

Mình tên là An Vy. Mình 9 tuổi. Còn cậu thì sao?

Hugo Moi, c'est Hugo. Tu aimes quelles matières à l'école ?

Mình là Hugo. Cậu thích những môn học nào ở trường?

An Vy J'aime le français et les sciences. Et toi ?

Mình thích môn tiếng Pháp và Khoa học. Còn cậu?

Hugo Moi aussi, j'adore le français parce que j'aime la France !

Mình cũng thế, mình cực kỳ yêu thích tiếng Pháp vì mình yêu đất nước Pháp!

Từ vựng cốt lõi (Vocabulaire clé)

Bonjour (Lời chào)
Xin chào (buổi sáng/chiều)
Au revoir (Tạm biệt)
Chào tạm biệt
Lundi, Mardi, Mercredi (Ngày trong tuần)
Thứ Hai, Thứ Ba, Thứ Tư
Jeudi, Vendredi, Samedi (Ngày trong tuần)
Thứ Năm, Thứ Sáu, Thứ Bảy
Dimanche (Ngày trong tuần)
Chủ Nhật
Janvier, Février, Mars (Tháng)
Tháng 1, Tháng 2, Tháng 3
Avril, Mai, Juin (Tháng)
Tháng 4, Tháng 5, Tháng 6
Juillet, Août, Septembre (Tháng)
Tháng 7, Tháng 8, Tháng 9
Octobre, Novembre, Décembre (Tháng)
Tháng 10, Tháng 11, Tháng 12
Quelle heure est-il ? (Mẫu câu)
Bây giờ là mấy giờ?
Il est huit heures (Mẫu câu)
Bây giờ là 8 giờ đúng
L'emploi du temps (Danh từ)
Thời khóa biểu học tập

Ngữ pháp & Quy tắc ngôn ngữ (Précis grammatical)

Các dạng từ để hỏi cốt lõi trong tiếng Pháp
  • Comment tu t'appelles ? → Je m'appelle [Tên]. (Hỏi và trả lời tên)
  • Quel âge as-tu ? → J'ai [Tuổi] ans. (Hỏi và trả lời tuổi)
  • À quelle heure tu vas à l'école ? → À 7 heures. (Hỏi giờ giấc thực hiện hành động)
  • Quand est-ce que tu vas à la piscine ? → Le week-end. (Hỏi thời điểm)
  • Pourquoi est-ce que tu aimes le français ? → Parce que j'aime la France. (Hỏi nguyên nhân: Pourquoi - Parce que)

Góc văn hóa & Đời sống Pháp (Culture & Découverte)

Tại Pháp, ngày tựu trường (La rentrée scolaire) diễn ra vào đầu tháng 9 sau kì nghỉ hè lớn (Les grandes vacances). Học sinh tiểu học thường làm quen với thầy cô, nhận thời khóa biểu và chuẩn bị đồ dùng học tập.
Lộ trình học số hóa: Học theo thứ tự: Hội thoại ngữ cảnh (bấm nghe giọng chuẩn bản xứ fr-FR) → Từ vựng chủ điểm → Cấu trúc ngữ pháp trọng tâm → Văn hóa Pháp (Culture) → Thực hành luyện tập qua Mini Quiz. Khóa học đã lược bỏ toàn bộ hình ảnh trích từ SGK nhằm tuân thủ quy định bản quyền.
Mini-Quiz củng cố phản xạ
Chọn câu trả lời đúng nhất

Khi bạn Hugo hỏi 'Pourquoi est-ce que tu aimes le français ?', câu trả lời hợp lý nhất là gì?

Unité 1 SGK Tiếng Pháp 4 – Trang 14–32

Unité 1 – À la cantine

Tại nhà ăn trường học

Trọng tâm kiến thức: Đồ ăn, thức uống, sở thích ẩm thực, hương vị; động từ vouloir, faire, venir; mạo từ chỉ phần bộ (du, de la, de l', des); phủ định ne... pas de; lời mời và hẹn gặp.
  • Hỏi và gọi món ăn, đồ uống tại nhà ăn trường học: 'Qu'est-ce que tu veux manger ?' - 'Je veux du poulet avec des frites.'
  • Nắm vững cách chia động từ bất quy tắc: vouloir (muốn), faire (làm), venir (đến/tới).
  • Sử dụng mạo từ chỉ phần bộ (articles partitifs): du (giống đực), de la (giống cái), de l' (trước nguyên âm), des (số nhiều) và biến đổi thành 'de/d'' trong câu phủ định.
  • Miêu tả hương vị và nhận xét món ăn: bon (ngon), délicieux (tuyệt hảo), fade (nhạt nhẽo), dégoûtant (kinh/dở), sucré (ngọt), salé (mặn), acide (chua), amer (đắng).
  • Biết cách đưa ra lời mời (proposer), đồng ý (accepter) hoặc từ chối lịch sự (refuser) và hẹn giờ gặp (fixer un rendez-vous).
  • Tìm hiểu văn hóa ẩm thực Pháp: bánh mì baguette, phô mai, bánh crêpes, macarons, bœuf bourguignon, cassoulet.

Hội thoại & Đàm thoại mẫu (Dialogues)

À la cantine Qu'est-ce que tu veux manger ? - De la viande avec du pain.

Cậu muốn ăn gì nào? - Cho tớ thịt cùng với bánh mì.

Serveuse Tu veux du lait ou de l'eau ? - De l'eau, s'il te plaît.

Cháu muốn uống sữa hay nước lọc? - Cho cháu nước lọc ạ.

Hugo & Alice J'adore les frites, c'est délicieux ! Mais je n'aime pas le poisson, c'est fade.

Tớ mê khoai tây chiên lắm, ngon tuyệt! Nhưng tớ không thích cá, nhạt nhẽo quá.

Invitation J'organise une fête, vous venez ? - Oui, je viens. Avec plaisir !

Tớ tổ chức một bữa tiệc liên hoan, các cậu đến nhé? - Có chứ, tớ đến ngay. Rất vui lòng!

Rendez-vous Rendez-vous à la cantine, ça va ? - Samedi à 10 h, c'est parfait !

Hẹn gặp nhau ở nhà ăn trường, được chứ? - Thứ Bảy lúc 10 giờ nhé, hoàn hảo luôn!

Từ vựng cốt lõi (Vocabulaire clé)

la viande (Món ăn)
thịt
le poisson (Món ăn)
cá
le poulet (Món ăn)
thịt gà
le pain (Món ăn)
bánh mì
les frites (Món ăn)
khoai tây chiên
la salade (Món ăn)
rau trộn xà lách
les fruits / les légumes (Thực phẩm)
hoa quả / rau củ
le lait / l'eau (Đồ uống)
sữa tươi / nước lọc
sucré / salé (Vị giác)
ngọt / mặn
acide / amer (Vị giác)
chua / đắng
bon / délicieux (Nhận xét)
ngon / thơm ngon tuyệt hảo
fade / dégoûtant (Nhận xét)
nhạt nhẽo / dở tệ, khó nuốt

Ngữ pháp & Quy tắc ngôn ngữ (Précis grammatical)

Mạo từ chỉ phần bộ (Articles partitifs) & Chia động từ
  • Khẳng định: du + danh từ giống đực (du poulet, du pain), de la + giống cái (de la salade, de la viande), de l' + nguyên âm (de l'eau), des + số nhiều (des fruits, des carottes).
  • Phủ định: du, de la, des → DE / D' (Je ne mange pas de viande. Je ne bois pas d'eau).
  • Động từ VOULOIR (muốn): Je veux, Tu veux, Il/Elle veut, Nous voulons, Vous voulez, Ils/Elles veulent.
  • Động từ FAIRE (làm): Je fais, Tu fais, Il/Elle fait, Nous faisons, Vous faites, Ils/Elles font.
  • Động từ VENIR (đến): Je viens, Tu viens, Il/Elle vient, Nous venons, Vous venez, Ils/Elles viennent.

Góc văn hóa & Đời sống Pháp (Culture & Découverte)

Bữa ăn trưa tại nhà ăn trường học Pháp (la cantine scolaire) luôn gồm 3 phần cân bằng dinh dưỡng: Món khai vị (entrée), Món chính (plat principal) và Món tráng miệng (dessert - yaourt, phô mai hoặc trái cây tươi).
Lộ trình học số hóa: Học theo thứ tự: Hội thoại ngữ cảnh (bấm nghe giọng chuẩn bản xứ fr-FR) → Từ vựng chủ điểm → Cấu trúc ngữ pháp trọng tâm → Văn hóa Pháp (Culture) → Thực hành luyện tập qua Mini Quiz. Khóa học đã lược bỏ toàn bộ hình ảnh trích từ SGK nhằm tuân thủ quy định bản quyền.
Mini-Quiz củng cố phản xạ
Chọn câu trả lời đúng nhất

Điền mạo từ đúng vào chỗ trống trong câu phủ định: 'Alice ne mange pas _____ salade.'

Unité 2 SGK Tiếng Pháp 4 – Trang 34–52

Unité 2 – Au téléphone

Trò chuyện qua điện thoại

Trọng tâm kiến thức: Số điện thoại, giao tiếp qua điện thoại; từ để hỏi quel/quelle; trả lời Oui/Non/Si; động từ pouvoir; động từ nhóm 2 đuôi -ir (finir); số thứ tự (nombres ordinaux).
  • Hỏi và đọc số điện thoại: 'Quel est ton numéro de téléphone ?' - 'C'est le 01 82 53 13 01.'
  • Luyện tập các mẫu câu đàm thoại điện thoại lịch sự: 'Allô, bonjour madame. Est-ce que je peux parler à Léo, s'il vous plaît ?'
  • Phân biệt cách trả lời câu hỏi phủ định bằng 'Si' (Có chứ! / Phản bác lại ý phủ định) thay vì 'Oui'.
  • Nắm vững các loại điện thoại: téléphone fixe (máy bàn), portable basique (cục gạch), smartphone (thông minh cảm ứng).
  • Học số thứ tự từ 1 đến 10: premier/première, deuxième, troisième... dixième.
  • Chia động từ POUVOIR (có thể) và động từ nhóm 2 đuôi -ir (như FINIR: je finis, tu finis, il finit, nous finissons, vous finissez, ils finissent).
  • Thuộc các số điện thoại khẩn cấp tại Pháp (15, 17, 18, 112) và tại Việt Nam (113, 114, 115, 111).

Hội thoại & Đàm thoại mẫu (Dialogues)

Au téléphone Allô, bonjour madame. Est-ce que je peux parler à Cathy, s'il vous plaît ?

A-lô, cháu chào bác ạ. Cháu có thể nói chuyện với Cathy được không ạ?

La dame C'est de la part de qui ? - C'est Hugo. - Désolée, elle n'est pas là. Elle est au club de badminton.

Ai ở đầu dây đấy cháu? - Dạ cháu là Hugo ạ. - Rất tiếc, em nó không có ở nhà. Em đang ở câu lạc bộ cầu lông rồi.

Hugo Tu ne viens pas avec nous au parc ? - Si, je viens avec vous !

Cậu không đi công viên cùng tụi mình à? - Có chứ, tớ đi cùng các cậu chứ!

Emma Mon père a un smartphone avec écran tactile. Il peut surfer sur Internet et prendre des photos.

Bố tớ có một chiếc điện thoại thông minh màn hình cảm ứng. Bố có thể lướt mạng và chụp ảnh rất đẹp.

Từ vựng cốt lõi (Vocabulaire clé)

le numéro de téléphone (Từ vựng)
số điện thoại
un téléphone fixe (Thiết bị)
điện thoại cố định có dây để bàn
un téléphone portable basique (Thiết bị)
điện thoại di động phổ thông cơ bản
un smartphone (Thiết bị)
điện thoại thông minh màn hình cảm ứng
l'écran tactile (Bộ phận)
màn hình cảm ứng
surfer sur Internet (Cụm động từ)
lướt mạng In-tơ-nét
envoyer des SMS / textos (Cụm động từ)
gửi tin nhắn văn bản
premier (1er) / première (Số thứ tự)
thứ nhất, đầu tiên
deuxième (2e) / troisième (3e) (Số thứ tự)
thứ hai / thứ ba
dixième (10e) (Số thứ tự)
thứ mười
Allô (Đàm thoại)
A-lô (lời mở đầu cuộc gọi)
C'est de la part de qui ? (Đàm thoại)
Xin hỏi ai đang gọi đấy ạ?

Ngữ pháp & Quy tắc ngôn ngữ (Précis grammatical)

Quy tắc ngữ pháp Unité 2
  • Từ để hỏi QUEL: Quel (giống đực số ít: quel livre, quel âge), Quelle (giống cái số ít: quelle heure, quelle date), Quels (giống đực số nhiều: quels mots), Quelles (giống cái số nhiều: quelles villes, quelles chansons).
  • Quy tắc trả lời OUI / NON / SI: Với câu hỏi phủ định 'Tu n'aimes pas le badminton ?', nếu đồng tình phủ định thì dùng 'Non', nếu muốn khẳng định ngược lại thì BẮT BUỘC dùng 'SI' (Si, j'aime le badminton !).
  • Động từ POUVOIR (có thể): Je peux, Tu peux, Il/Elle peut, Nous pouvons, Vous pouvez, Ils/Elles peuvent.
  • Động từ nhóm 2 đuôi -IR (FINIR - hoàn thành): Je finis, Tu finis, Il/Elle finit, Nous finissons, Vous finissez, Ils/Elles finissent.

Góc văn hóa & Đời sống Pháp (Culture & Découverte)

Các số điện thoại khẩn cấp tại Pháp: 15 (SAMU - Cấp cứu y tế), 17 (Police Secours - Cảnh sát), 18 (Pompiers - Cứu hỏa), 112 (Số cứu nạn chung châu Âu). Tại Việt Nam: 113 (Cảnh sát), 114 (Cứu hỏa), 115 (Cấp cứu), 111 (Tổng đài bảo vệ trẻ em).
Lộ trình học số hóa: Học theo thứ tự: Hội thoại ngữ cảnh (bấm nghe giọng chuẩn bản xứ fr-FR) → Từ vựng chủ điểm → Cấu trúc ngữ pháp trọng tâm → Văn hóa Pháp (Culture) → Thực hành luyện tập qua Mini Quiz. Khóa học đã lược bỏ toàn bộ hình ảnh trích từ SGK nhằm tuân thủ quy định bản quyền.
Mini-Quiz củng cố phản xạ
Chọn câu trả lời đúng nhất

Khi bạn hỏi: 'Tu ne viens pas avec nous ?' (Cậu không đi cùng bọn mình à?) và người bạn muốn trả lời 'Có chứ, tớ đi!', từ nào sau đây phải dùng?

Unité 3 SGK Tiếng Pháp 4 – Trang 54–72

Unité 3 – Le corps humain

Cơ thể con người & Sức khỏe

Trọng tâm kiến thức: Bộ phận cơ thể, sức khỏe và thể thao; thức mệnh lệnh (l'impératif); mạo từ kết hợp de + le/la/les và à + le/la/les; đại từ nhấn mạnh (pronoms toniques); đưa ra lời khuyên về sức khỏe.
  • Gọi tên chuẩn xác các bộ phận cơ thể: la tête, les bras, les mains, le dos, le ventre, les jambes, les genoux, les pieds, les yeux, les oreilles.
  • Sử dụng thức mệnh lệnh (l'impératif) để đưa ra chỉ dẫn động tác: 'Lève les bras !', 'Baissez la jambe droite !', 'Pliez les genoux !'.
  • Nói về lợi ích của thể thao: 'Le ping-pong est bon pour les yeux', 'Je fais de la natation, c'est bon pour le dos.'
  • Diễn tả tình trạng sức khỏe với cấu trúc 'Avoir mal à + bộ phận cơ thể': J'ai mal au ventre, à la tête, aux dents, à l'oreille.
  • Đưa ra lời khuyên chăm sóc cơ thể: 'Mange des légumes verts !', 'Ne bois pas de coca !', 'Prends tes médicaments !'.
  • Sử dụng đại từ nhấn mạnh (pronoms toniques): moi, toi, lui, elle, nous, vous, eux, elles (Moi, je me sens bien).

Hội thoại & Đàm thoại mẫu (Dialogues)

Professeure de gym Les enfants, levez les bras et pliez les genoux ! Baissez les jambes !

Các em ơi, giơ hai tay lên và gập đầu gối xuống nào! Hạ chân xuống!

Hugo & Sam Le football renforce les jambes. La natation est très bonne pour le dos.

Môn bóng đá giúp chân thêm săn chắc. Bơi lội thì cực kỳ tốt cho lưng.

Docteur Qu'est-ce qui ne va pas, Hugo ? - J'ai de la fièvre et j'ai mal au ventre.

Cháu cảm thấy không khỏe ở đâu nào Hugo? - Dạ cháu bị sốt và đau bụng ạ.

Docteur Prends des médicaments et mange des légumes verts. Ne bois pas d'eau glacée !

Hãy uống thuốc đúng giờ và ăn nhiều rau xanh nhé. Đừng uống nước đá lạnh!

Hugo Moi, je me sens beaucoup mieux maintenant !

Còn mình thì hiện tại cảm thấy khỏe hơn rất nhiều rồi!

Từ vựng cốt lõi (Vocabulaire clé)

la tête (Cơ thể)
cái đầu
le bras / la main (Cơ thể)
cánh tay / bàn tay
le dos / le ventre (Cơ thể)
lưng / bụng
la jambe / le genou / le pied (Cơ thể)
cái chân / đầu gối / bàn chân
les yeux / les oreilles (Cơ thể)
đôi mắt / đôi tai
avoir mal à... (Sức khỏe)
bị đau ở...
avoir de la fièvre (Sức khỏe)
bị sốt (nhiệt độ cao)
être fatigué(e) (Sức khỏe)
bị mệt mỏi
les médicaments (Y tế)
thuốc men
se sentir bien / mieux / mal (Tâm trạng)
cảm thấy khỏe / đỡ hơn / mệt yếu
plier / lever / baisser (Động từ)
gập / giơ lên / hạ xuống

Ngữ pháp & Quy tắc ngôn ngữ (Précis grammatical)

Thức mệnh lệnh & Mạo từ kết hợp
  • Thức mệnh lệnh (L'impératif): Dùng để ra lệnh hoặc khuyên bảo, bỏ chủ ngữ. Với ngôi 'Tu': Plie les bras ! Mange des fruits ! (bỏ -s ở đuôi -er). Với ngôi 'Vous': Pliez les genoux ! Buvez de l'eau !
  • Mạo từ kết hợp À + Article (chỉ điểm đau): à + le = AU (J'ai mal au ventre/au dos), à + la = À LA (J'ai mal à la tête), à + l' = À L' (J'ai mal à l'œil/à l'oreille), à + les = AUX (J'ai mal aux dents/aux yeux).
  • Mạo từ kết hợp DE + Article: de + le = DU (maladie du dos), de + les = DES (mouvement des bras).
  • Đại từ nhấn mạnh (Pronoms toniques): Moi (tôi), Toi (bạn), Lui (anh ấy), Elle (cô ấy), Nous (chúng tôi), Vous (các bạn), Eux (họ nam), Elles (họ nữ).

Góc văn hóa & Đời sống Pháp (Culture & Découverte)

Tại Pháp, học sinh lớp CM1 (tương đương lớp 4) được khám sức khỏe định kỳ miễn phí tại trường (khám mắt, đo thính lực, tiêm vắc-xin) và được hướng dẫn chế độ ăn ít đường, hạn chế thời gian dùng màn hình điện thoại.
Lộ trình học số hóa: Học theo thứ tự: Hội thoại ngữ cảnh (bấm nghe giọng chuẩn bản xứ fr-FR) → Từ vựng chủ điểm → Cấu trúc ngữ pháp trọng tâm → Văn hóa Pháp (Culture) → Thực hành luyện tập qua Mini Quiz. Khóa học đã lược bỏ toàn bộ hình ảnh trích từ SGK nhằm tuân thủ quy định bản quyền.
Mini-Quiz củng cố phản xạ
Chọn câu trả lời đúng nhất

Điền dạng đúng của mạo từ vào chỗ trống: 'Hugo a mal _____ ventre et _____ yeux.'

Unité 4 SGK Tiếng Pháp 4 – Trang 74–92

Unité 4 – En plein air

Hoạt động ngoài trời & Thiên nhiên

Trọng tâm kiến thức: Thiên nhiên, phong cảnh, hoạt động ngoài trời; thời tiết; hỏi và chỉ đường; động từ faire, devoir; giới từ chỉ nơi chốn (à côté de, en face de, au bout de...); bảo vệ môi trường.
  • Gọi tên các cảnh quan thiên nhiên: la montagne (núi), la forêt (rừng), la mer (biển), la rivière (sông), la campagne (nông thôn), le ciel (bầu trời).
  • Nói về các hoạt động dã ngoại ngoài trời: faire du vélo (đạp xe), faire de la pêche (câu cá), faire de la natation (bơi lội), faire du camping (cắm trại), faire du foot (đá bóng).
  • Hỏi và miêu tả thời tiết: 'Quel temps fait-il ?' - 'Il fait beau / chaud / froid / du soleil / du vent / de la pluie / de la neige.'
  • Hỏi và chỉ dẫn đường đi: 'Tournez à gauche', 'Tournez à droite', 'Allez tout droit', 'Prends la rue du Rocher', 'C'est en face de la piscine'.
  • Biết cách nói về bổn phận bảo vệ môi trường với động từ DEVOIR: 'On doit protéger la nature', 'On doit trier les déchets', 'Ne pas jeter de déchets par terre'.
  • Khám phá các vườn quốc gia nổi tiếng của Pháp (Pyrénées, Mercantour, Port-Cros) và Việt Nam (Cúc Phương, Phong Nha - Kẻ Bàng).

Hội thoại & Đàm thoại mẫu (Dialogues)

Hugo & Loïc Tu vas où en vacances ? - Je vais à la forêt. Là, il y a des arbres et des oiseaux.

Kỳ nghỉ này cậu đi đâu? - Tớ đi vào rừng. Ở đó có nhiều cây xanh và chim chóc líu lo.

Alice Qu'est-ce que tu fais ce week-end ? - Je fais du vélo et de la peinture dans le parc.

Cuối tuần này cậu làm gì? - Tớ đi đạp xe và vẽ tranh trong công viên.

Météo Quel temps fait-il aujourd'hui ? - Il fait beau et il fait chaud à Marseille.

Hôm nay thời tiết thế nào? - Trời đẹp và ấm áp ở thành phố Marseille.

Dans la rue Pardon, où est le parc ? - Prends la rue du Rocher et puis tourne à gauche.

Xin lỗi, công viên ở đâu ạ? - Cháu hãy đi theo phố Du Rocher rồi rẽ bên tay trái nhé.

Écologie Qu'est-ce qu'on doit faire pour protéger la nature ? - On doit trier les déchets et ne pas gaspiller l'eau.

Chúng ta cần làm gì để bảo vệ thiên nhiên? - Chúng ta phải phân loại rác và không lãng phí nước sạch.

Từ vựng cốt lõi (Vocabulaire clé)

la forêt / la montagne (Thiên nhiên)
khu rừng / ngọn núi
la mer / la rivière (Thiên nhiên)
biển cả / dòng sông
la campagne (Thiên nhiên)
vùng nông thôn làng quê
faire du vélo / du camping (Hoạt động)
đi xe đạp / đi cắm trại
faire de la pêche (Hoạt động)
đi câu cá
Il fait beau / mauvais (Thời tiết)
Trời đẹp / Trời xấu, âm u
Il fait chaud / froid (Thời tiết)
Trời nóng nực / Trời lạnh giá
le soleil / le vent / la pluie (Thời tiết)
ánh nắng mặt trời / gió / cơn mưa
tourner à gauche / à droite (Chỉ đường)
rẽ bên trái / rẽ bên phải
aller tout droit (Chỉ đường)
đi thẳng về phía trước
trier les déchets (Môi trường)
phân loại rác thải
planter des arbres (Môi trường)
trồng thêm cây xanh

Ngữ pháp & Quy tắc ngôn ngữ (Précis grammatical)

Chia động từ & Giới từ chỉ phương hướng
  • Động từ FAIRE đi với hoạt động: faire du vélo (m), faire de la natation (f), faire de l'escalade (nguyên âm), faire des randonnées (pl).
  • Động từ DEVOIR (phải, có bổn phận): Je dois, Tu dois, Il/Elle/On doit, Nous devons, Vous devez, Ils/Elles doivent.
  • Cấu trúc chỉ đường: Tourner à gauche (rẽ trái), Tourner à droite (rẽ phải), Aller tout droit (đi thẳng), En face de (đối diện với), À côté de (bên cạnh), Au bout de (ở cuối đường).

Góc văn hóa & Đời sống Pháp (Culture & Découverte)

Nước Pháp có hệ thống các Vườn quốc gia (Parcs nationaux) tuyệt đẹp như Vườn quốc gia Vanoise trên dãy Alps, Vườn quốc gia Pyrénées, và Vườn quốc gia biển Port-Cros ở Địa Trung Hải.
Lộ trình học số hóa: Học theo thứ tự: Hội thoại ngữ cảnh (bấm nghe giọng chuẩn bản xứ fr-FR) → Từ vựng chủ điểm → Cấu trúc ngữ pháp trọng tâm → Văn hóa Pháp (Culture) → Thực hành luyện tập qua Mini Quiz. Khóa học đã lược bỏ toàn bộ hình ảnh trích từ SGK nhằm tuân thủ quy định bản quyền.
Mini-Quiz củng cố phản xạ
Chọn câu trả lời đúng nhất

Biển báo rẽ tay phải trên đường phố tương ứng với câu lệnh nào?

Unité 5 SGK Tiếng Pháp 4 – Trang 94–112

Unité 5 – Les enfants et la mode

Trẻ em và Thời trang

Trọng tâm kiến thức: Quần áo, phụ kiện, phong cách ăn mặc; mua sắm và hỏi giá tiền; tính từ chỉ định (ce, cet, cette, ces); trạng từ chỉ mức độ (très, assez, un peu, pas du tout); nhận xét thẩm mỹ.
  • Gọi tên các trang phục và phụ kiện quen thuộc: un manteau (áo khoác măng tô), un anorak (áo khoác gió), un blouson (áo khoác lửng), une chemise (áo sơ mi), un pantalon (quần dài), une jupe (chân váy), une robe (váy liền), des baskets (giày thể thao), des bottes (ủng/bốt), un bonnet (mũ len), une casquette (mũ lưỡi trai), des lunettes (kính mắt).
  • Giao tiếp khi mua sắm tại cửa hàng: 'Je voudrais acheter une robe, s'il vous plaît.'
  • Hỏi và nói giá cả bằng đồng Euro: 'Combien coûte cette casquette ?' - 'Ça coûte 25 euros.'
  • Sử dụng chính xác tính từ chỉ định: CE (nam phụ âm), CET (nam nguyên âm), CETTE (nữ), CES (số nhiều).
  • Miêu tả phong cách thời trang: style sportif (thể thao), hip hop, décontracté (năng động/thoải mái), classique (cổ điển, lịch sự).
  • Đưa ra nhận xét khen ngợi hoặc chê: C'est magnifique ! (Tuyệt đẹp), C'est très élégant ! (Rất thanh lịch), C'est super ! >< C'est moche ! (Xấu quá), C'est ridicule ! (Kỳ quặc, lố bịch).

Hội thoại & Đàm thoại mẫu (Dialogues)

Hugo & Alice Tu aimes la mode ? - Oui, j'adore la mode. Je suis fan de mode !

Cậu có thích thời trang không? - Có chứ, tớ cực kỳ mê thời trang. Tớ là fan của thời trang luôn đấy!

Au magasin Qu'est-ce que vous désirez ? - Je voudrais une robe rose, s'il vous plaît.

Cháu muốn mua gì nào? - Dạ cháu muốn tìm mua một chiếc váy màu hồng ạ.

Hugo & Vendeuse Combien coûte cette casquette bleue ? - Elle coûte 15 euros.

Chiếc mũ lưỡi trai màu xanh này giá bao nhiêu tiền ạ? - Chiếc mũ này giá 15 euro cháu nhé.

Félix & Alice Tu t'habilles comment ce soir ? - Je mets un jean bleu, un pull jaune et des baskets.

Tối nay cậu mặc bộ đồ thế nào? - Tớ mặc quần bò xanh, áo len vàng và đi giày thể thao.

Défilé de mode Regarde cette robe ! C'est vraiment magnifique ! - Oui, elle est très élégante.

Nhìn chiếc váy kia kìa! Quả thực là tuyệt đẹp! - Đúng rồi, trông sang trọng và thanh lịch ghê.

Từ vựng cốt lõi (Vocabulaire clé)

un anorak (Trang phục)
áo khoác gió ấm có mũ
un manteau (Trang phục)
áo khoác măng tô dài
un pantalon / une jupe (Trang phục)
quần dài / chân váy ngắn
une robe (Trang phục)
chiếc đầm, váy liền
des baskets (Phụ kiện)
đôi giày thể thao buộc dây
une casquette / un bonnet (Phụ kiện)
mũ lưỡi trai / mũ len ấm
des lunettes (Phụ kiện)
kính đeo mắt
Combien coûte... ? (Mua sắm)
Cái này giá bao nhiêu tiền?
Ça coûte... euros (Mua sắm)
Nó có giá... euro (€)
magnifique / élégant (Khen ngợi)
tuyệt mỹ / thanh lịch, sang trọng
moche / ridicule (Chê bai)
xấu xí / lố bịch, kỳ cục

Ngữ pháp & Quy tắc ngôn ngữ (Précis grammatical)

Tính từ chỉ định (Adjectifs démonstratifs) & Trạng từ chỉ mức độ
  • CE + danh từ giống đực bắt đầu bằng phụ âm: ce bonnet, ce pantalon, ce magasin.
  • CET + danh từ giống đực bắt đầu bằng nguyên âm hoặc h câm: cet anorak, cet enfant, cet homme.
  • CETTE + danh từ giống cái: cette casquette, cette robe, cette montre, cette écharpe.
  • CES + danh từ số nhiều (cả đực và cái): ces baskets, ces bonnets, ces robes.
  • Trạng từ chỉ mức độ (Adverbes d'intensité): très (rất), assez (khá là), un peu (hơi một chút), pas du tout (hoàn toàn không).

Góc văn hóa & Đời sống Pháp (Culture & Découverte)

Kinh đô thời trang Paris nổi tiếng thế giới. Lịch sử thời trang trẻ em tại Pháp phát triển mạnh từ những năm 1920, đến thập niên 1970 bùng nổ với các thương hiệu đồ thể thao và ngày nay tôn vinh sự thoải mái, sáng tạo cá nhân.
Lộ trình học số hóa: Học theo thứ tự: Hội thoại ngữ cảnh (bấm nghe giọng chuẩn bản xứ fr-FR) → Từ vựng chủ điểm → Cấu trúc ngữ pháp trọng tâm → Văn hóa Pháp (Culture) → Thực hành luyện tập qua Mini Quiz. Khóa học đã lược bỏ toàn bộ hình ảnh trích từ SGK nhằm tuân thủ quy định bản quyền.
Mini-Quiz củng cố phản xạ
Chọn câu trả lời đúng nhất

Điền tính từ chỉ định phù hợp vào câu: 'J'aime beaucoup _____ anorak rouge.'

Unité 6 SGK Tiếng Pháp 4 – Trang 114–132

Unité 6 – En vacances

Kì nghỉ hè & Du lịch bốn phương

Trọng tâm kiến thức: Kỳ nghỉ hè, các điểm du lịch nổi tiếng; thì tương lai gần (le futur proche); động từ partir, voyager; giới từ đứng trước tên quốc gia và thành phố (au, en, aux, à); miêu tả thành phố; viết bưu thiếp.
  • Nói về dự định và kế hoạch đi nghỉ hè bằng thì tương lai gần (Le futur proche = Aller + Infinitif): 'Je vais passer mes vacances au Canada.'
  • Chia và sử dụng động từ PARTIR (khởi hành/đi du lịch): Je pars, Tu pars, Il part, Nous partons, Vous partez, Ils partent.
  • Xác định vị trí địa danh và sử dụng đúng giới từ: AU + nước giống đực (au Vietnam, au Canada, au Japon), EN + nước giống cái hoặc nguyên âm (en France, en Italie, en Égypte), AUX + nước số nhiều (aux États-Unis), À + thành phố hoặc đảo (à Paris, à Hanoi, à Madagascar).
  • Nói về phương tiện di chuyển: voyager en avion (máy bay), en train (tàu hỏa), en voiture (ô tô), en bateau (tàu thủy), à vélo (xe đạp).
  • Miêu tả danh lam thắng cảnh và viết bưu thiếp gửi bạn bè: Vịnh Hạ Long, hồ Hoàn Kiếm, tháp Eiffel, Đấu trường La Mã Colisée, Thác Niagara...
  • Tìm hiểu các kì nghỉ của học sinh Pháp: Phân chia 3 vùng Zone A, B, C và 5 kì nghỉ trong năm học (Toussaint, Noël, Hiver, Printemps, Été).

Hội thoại & Đàm thoại mẫu (Dialogues)

Hugo & Emma Où est-ce que tu vas partir en vacances ? - Je vais partir au Vietnam avec ma famille.

Kỳ nghỉ này cậu sẽ đi đâu? - Tớ sẽ đi du lịch Việt Nam cùng với gia đình.

Alice & Emma Tu vas visiter quels endroits ? - Je vais visiter le lac Hoan Kiem à Hanoi et la baie d'Halong.

Cậu sẽ đi thăm những nơi nào? - Tớ sẽ đi thăm hồ Hoàn Kiếm ở Hà Nội và vịnh Hạ Long.

Paul Où se trouve la baie d'Halong ? - Elle se trouve dans le nord-est du Vietnam. C'est magnifique !

Vịnh Hạ Long nằm ở đâu thế? - Nằm ở vùng đông bắc Việt Nam cậu ạ. Đẹp tuyệt trần luôn!

Emma Tu vas comment au Vietnam ? - On prend l'avion pour aller au Vietnam.

Cậu đi sang Việt Nam bằng phương tiện gì? - Tụi tớ đi bằng máy bay sang Việt Nam.

Carte postale Salut Sophie ! Je suis en vacances au Vietnam. Il fait beau et chaud. Je te fais de gros bisous !

Chào Sophie! Mình đang đi nghỉ ở Việt Nam. Trời rất đẹp và nắng ấm. Gửi bạn muôn ngàn nụ hôn!

Từ vựng cốt lõi (Vocabulaire clé)

les vacances (f.pl) (Du lịch)
kỳ nghỉ, đợt nghỉ hè
voyager / partir (Động từ)
đi du lịch / khởi hành, lên đường
la baie d'Halong (Thắng cảnh)
vịnh Hạ Long (Quảng Ninh, Việt Nam)
le lac Hoan Kiem (Thắng cảnh)
hồ Hoàn Kiếm (thủ đô Hà Nội)
la tour Eiffel (Kỳ quan)
tháp Eiffel (Paris, Pháp)
la statue de la Liberté (Kỳ quan)
tượng Nữ thần Tự do (New York, Mỹ)
les pyramides de Gizeh (Kỳ quan)
các kim tự tháp Gizeh (Ai Cập)
l'avion / le train (Phương tiện)
máy bay / tàu hỏa
le bateau / la voiture (Phương tiện)
tàu thuyền / xe ô tô con
une carte postale (Thư từ)
tấm bưu thiếp du lịch gửi qua bưu điện

Ngữ pháp & Quy tắc ngôn ngữ (Précis grammatical)

Thì Tương lai gần & Giới từ trước tên quốc gia / thành phố
  • Thì tương lai gần (Le futur proche): ALLER (chia hiện tại) + ĐỘNG TỪ NGUYÊN MẪU (Infinitif). Ví dụ: Je vais voyager (Tôi sẽ đi du lịch), Nous allons visiter la France (Chúng tôi sẽ đi thăm nước Pháp).
  • Giới từ trước tên nước / thành phố:
  • • EN + Quốc gia giống cái hoặc bắt đầu bằng nguyên âm: en France, en Italie, en Égypte.
  • • AU + Quốc gia giống đực bắt đầu bằng phụ âm: au Vietnam, au Canada, au Japon, au Sénégal.
  • • AUX + Quốc gia số nhiều: aux États-Unis, aux Pays-Bas.
  • • À + Thành phố hoặc hòn đảo: à Paris, à Hanoi, à Rome, à Tokyo, à Madagascar.
  • Phương tiện di chuyển: EN avion, EN train, EN voiture, EN bateau (ngồi bên trong) >< À vélo, À pied (ở trên/đi bộ).

Góc văn hóa & Đời sống Pháp (Culture & Découverte)

Tại Pháp, các kì nghỉ học sinh được chia theo 3 khu vực Zone A, B, C để tránh ùn tắc giao thông và giảm tải cho các khu du lịch trượt tuyết và nghỉ mát. Học sinh Pháp có 5 kì nghỉ chính trong năm.
Lộ trình học số hóa: Học theo thứ tự: Hội thoại ngữ cảnh (bấm nghe giọng chuẩn bản xứ fr-FR) → Từ vựng chủ điểm → Cấu trúc ngữ pháp trọng tâm → Văn hóa Pháp (Culture) → Thực hành luyện tập qua Mini Quiz. Khóa học đã lược bỏ toàn bộ hình ảnh trích từ SGK nhằm tuân thủ quy định bản quyền.
Mini-Quiz củng cố phản xạ
Chọn câu trả lời đúng nhất

Điền giới từ thích hợp: 'Paul va partir en vacances _____ Vietnam et sa cousine va _____ France.'

PHỤ LỤC TRA CỨU

Hệ Thống Tra Cứu & Tổng Kết Kiến Thức (Trang 133–140+)

Đối chiếu trực tiếp với phần phụ lục sách giáo khoa Tiếng Pháp 4 gốc.

Actes de communication (133–135)

Tổng hợp toàn bộ hành vi giao tiếp: chào hỏi, giới thiệu, gọi món ăn, gọi điện thoại, chỉ đường, khen ngợi trang phục, kế hoạch du lịch.

Précis grammatical (136–139)

Bảng quy tắc ngữ pháp đầy đủ: chia động từ (vouloir, pouvoir, devoir, faire, venir, partir, finir), mạo từ partitifs, câu phủ định, đại từ chỉ định.

Transcriptions (140+)

Toàn văn bản ghi âm các bài luyện nghe trong toàn bộ 7 đơn vị bài học, giúp học sinh đối chiếu khi tự luyện nghe nói tại nhà.

Mục lục 7 Unités
U0 C’est la rentrée ! U1 À la cantine U2 Au téléphone U3 Le corps humain U4 En plein air U5 Les enfants et la mode U6 En vacances Phụ lục tra cứu