Unité 0 – C’est la rentrée !
Ngày tựu trường rộn rã!
- Biết cách chào hỏi (saluer) và chào tạm biệt (prendre congé) phù hợp ngữ cảnh.
- Tự giới thiệu tên tuổi, sở thích môn học ở trường (Se présenter).
- Nắm vững 7 ngày trong tuần, 12 tháng trong năm và cách hỏi/trả lời giờ giấc.
- Luyện tập các mẫu câu hỏi thường gặp: Pourquoi, Quand, Est-ce que, À quelle heure, Comment.
Hội thoại & Đàm thoại mẫu (Dialogues)
Xin chào! Cậu tên là gì thế?
Mình tên là An Vy. Mình 9 tuổi. Còn cậu thì sao?
Mình là Hugo. Cậu thích những môn học nào ở trường?
Mình thích môn tiếng Pháp và Khoa học. Còn cậu?
Mình cũng thế, mình cực kỳ yêu thích tiếng Pháp vì mình yêu đất nước Pháp!
Từ vựng cốt lõi (Vocabulaire clé)
Ngữ pháp & Quy tắc ngôn ngữ (Précis grammatical)
- Comment tu t'appelles ? → Je m'appelle [Tên]. (Hỏi và trả lời tên)
- Quel âge as-tu ? → J'ai [Tuổi] ans. (Hỏi và trả lời tuổi)
- À quelle heure tu vas à l'école ? → À 7 heures. (Hỏi giờ giấc thực hiện hành động)
- Quand est-ce que tu vas à la piscine ? → Le week-end. (Hỏi thời điểm)
- Pourquoi est-ce que tu aimes le français ? → Parce que j'aime la France. (Hỏi nguyên nhân: Pourquoi - Parce que)
Góc văn hóa & Đời sống Pháp (Culture & Découverte)
Khi bạn Hugo hỏi 'Pourquoi est-ce que tu aimes le français ?', câu trả lời hợp lý nhất là gì?