Tiếng Anh 4 Chi Tiết
Tiếng Anh Lớp 4 Global Success • GDPT 2018

Tiếng Anh Lớp 4: Thiết Kế Chi Tiết Từng Bài (Unit 1 – 20)

Cung cấp trọn vẹn kiến thức chuyên sâu 20 bài học chi tiết độc lập từ Unit 1 đến Unit 20: hệ thống từ vựng kèm phát âm bấm nghe bản ngữ, mẫu câu hỏi – đáp, ngữ âm Phonics, hội thoại mẫu thực hành và câu hỏi kiểm tra nhanh từng bài.

Chi tiết 20 Units Ngữ âm Phonics Exam 60 Phút
Học Kì 1 • Tổng Quan

I. Kiến thức cốt lõi – Tập một (Unit 1–10)

Unit 1 – 10
UNIT 1: MY FRIENDS • COUNTRIES AROUND THE WORLD Viet Nam Vietnamese "I'm from Viet Nam." Britain British "Where are you from?" America American "I'm from America." Japan & Australia Tokyo / Sydney "Nice to meet you!" Countries: Viet Nam • Britain • America • Australia • Japan • Singapore • Malaysia • Thailand
Unit Chủ đề Từ vựng và mẫu câu trọng tâm Chi tiết
1 My friends – Bạn bè Quốc gia: Viet Nam, Britain, America, Australia, Japan, Singapore, Malaysia, Thailand. Where are you from? – I'm from Viet Nam. Học →
2 Time and daily routines – Thời gian và sinh hoạt Giờ giấc, get up, have breakfast, go to school, go to bed. What time is it? – It's six thirty. What time do you get up? – I get up at six o'clock. Học →
3 My week – Tuần của em Các ngày trong tuần, study at school, do housework, listen to music. What day is it today? – It's Monday. What do you do on Sundays? – I listen to music. Học →
4 My birthday party – Tiệc sinh nhật Các tháng, birthday, jam, chips, grapes, juice, lemonade, water. When's your birthday? – It's in May. What do you want to drink? – I want some juice. Học →
5 Things we can do – Những việc có thể làm cook, draw, play the piano, ride a bike, swim, sing. Can you swim? – Yes, I can. / No, I can't. Can he draw? – Yes, he can. Học →
6 Our school facilities – Cơ sở vật chất trường học city, town, village, computer room, playground, garden. Where's your school? – It's in the city. How many computer rooms are there? – There are two. Học →
7 Our timetables – Thời khóa biểu art, English, history and geography, maths, music, science, Vietnamese. What subjects do you have today? – I have English and maths. Học →
8 My favourite subjects – Môn học yêu thích IT, PE, favourite subject, teacher, because. What's your favourite subject? – It's IT. Why do you like it? – Because I want to be a teacher. Học →
9 Our sports day – Ngày hội thể thao Sports day, các tháng, ngày trong tuần. Is your sports day in July? – Yes, it is. When's your sports day? – It's in August. Học →
10 Our summer holidays – Kì nghỉ hè beach, campsite, countryside, city, Bangkok, Sydney, Tokyo. Where were you last weekend? – I was in the countryside. Where were you last summer? – I was in Tokyo. Học →
UNIT 2 & 3: TIME, DAILY ROUTINES & DAYS OF THE WEEK It's six thirty (6:30) ☀ get up 6:00 a.m "I get up at 6:00." 🍔 have breakfast 6:45 a.m Bread & milk 🏫 go to school 7:15 a.m Study with friends 🌙 go to bed 9:30 p.m Good night! Days: Monday • Tuesday • Wednesday • Thursday • Friday • Saturday • Sunday
UNIT 7 & 8: SCHOOL TIMETABLES & FAVOURITE SUBJECTS 📖 English Speak & Read 🔢 Maths Numbers & Shapes 🧪 Science Plants & Animals 💻 IT (Computer) Technology & Code 🎨 Art Draw & Paint 🎵 Music Sing & Play ⚽ PE (Physical Ed) Sports & Games 🇻🇳 Vietnamese Literature
1–10

Chi tiết từng bài học Tập 1 (Unit 1 đến Unit 10)

1
Tập 1 • Unit 1 Global Success 4

Unit 1. My friends – Bạn bè

Từ vựng trọng tâm (Bấm để nghe phát âm)

Viet Nam Việt Nam
\n
Britain Nước Anh
\n
America Nước Mỹ
\n
Australia Nước Úc
\n
Japan Nhật Bản
\n
Singapore Xin-ga-po
\n
Malaysia Ma-lai-xi-a
\n
Thailand Thái Lan

Mẫu câu hỏi – đáp cốt lõi

Where are you from?
→ I'm from Viet Nam.

Ghi nhớ: Hỏi quê quán, quốc tịch của một người

\n
Where is he/she from?
→ He's from America. / She's from Japan.

Ghi nhớ: Hỏi quê quán của người thứ ba

Ngữ âm (Phonics)
Âm: a, ia

Từ minh họa: America, Australia

Luyện đọc: Âm /ə/ trong America và /iə/ trong Australia

Hội thoại mẫu thực hành Tình huống chuẩn
Nam "Hello! I'm Nam. Where are you from?"
\n
Tony "Hi, Nam! I'm from Britain. Nice to meet you!"
\n
Nam "Nice to meet you too! Welcome to Viet Nam!"
Câu hỏi luyện tập Unit 1 Kiểm tra tức thì

Hoàn thành câu: Where are you from? – _________

\n\n
\n
2
Tập 1 • Unit 2 Global Success 4

Unit 2. Time and daily routines – Thời gian và sinh hoạt

Từ vựng trọng tâm (Bấm để nghe phát âm)

time thời gian, giờ
\n
o'clock giờ đúng
\n
thirty ba mươi phút
\n
get up thức dậy
\n
have breakfast ăn sáng
\n
go to school đi học
\n
go to bed đi ngủ

Mẫu câu hỏi – đáp cốt lõi

What time is it?
→ It's six thirty.

Ghi nhớ: Hỏi và trả lời về giờ giấc

\n
What time do you get up?
→ I get up at six o'clock.

Ghi nhớ: Hỏi thói quen sinh hoạt theo mốc giờ

Ngữ âm (Phonics)
Âm: et, ed

Từ minh họa: get, bed

Luyện đọc: Phát âm đuôi /et/ trong get và /ed/ trong bed

Hội thoại mẫu thực hành Tình huống chuẩn
Mai "What time is it, Linda?"
\n
Linda "It's six thirty."
\n
Mai "What time do you get up?"
\n
Linda "I get up at six o'clock, then I have breakfast."
Câu hỏi luyện tập Unit 2 Kiểm tra tức thì

Để hỏi bạn mình thức dậy lúc mấy giờ, em dùng mẫu câu nào?

\n\n
\n
3
Tập 1 • Unit 3 Global Success 4

Unit 3. My week – Tuần của em

Từ vựng trọng tâm (Bấm để nghe phát âm)

Monday Thứ Hai
\n
Tuesday Thứ Ba
\n
Wednesday Thứ Tư
\n
Thursday Thứ Năm
\n
Friday Thứ Sáu
\n
Saturday Thứ Bảy
\n
Sunday Chủ Nhật
\n
study at school học ở trường
\n
do housework làm việc nhà
\n
listen to music nghe nhạc

Mẫu câu hỏi – đáp cốt lõi

What day is it today?
→ It's Monday.

Ghi nhớ: Hỏi và trả lời hôm nay là thứ mấy

\n
What do you do on Sundays?
→ I listen to music.

Ghi nhớ: Hỏi hoạt động vào các ngày cụ thể trong tuần

Ngữ âm (Phonics)
Âm: u

Từ minh họa: music, Sunday

Luyện đọc: Âm /juː/ trong music và âm /ʌ/ trong Sunday

Hội thoại mẫu thực hành Tình huống chuẩn
Phong "What day is it today, Peter?"
\n
Peter "It's Monday. We study at school today."
\n
Phong "What do you do on Sundays?"
\n
Peter "I do housework with my mum and listen to music."
Câu hỏi luyện tập Unit 3 Kiểm tra tức thì

Trả lời câu hỏi: What day is it today? – _________

\n\n
\n
4
Tập 1 • Unit 4 Global Success 4

Unit 4. My birthday party – Tiệc sinh nhật

Từ vựng trọng tâm (Bấm để nghe phát âm)

birthday sinh nhật
\n
jam mứt
\n
chips khoai tây chiên
\n
grapes nho
\n
juice nước ép hoa quả
\n
lemonade nước chanh
\n
water nước lọc

Mẫu câu hỏi – đáp cốt lõi

When's your birthday?
→ It's in May.

Ghi nhớ: Hỏi ngày tháng sinh nhật

\n
What do you want to drink?
→ I want some juice.

Ghi nhớ: Hỏi thức uống yêu thích trong bữa tiệc

Ngữ âm (Phonics)
Âm: j, w

Từ minh họa: jam, water

Luyện đọc: Âm /dʒ/ trong jam và /w/ trong water

Hội thoại mẫu thực hành Tình huống chuẩn
Mary "When's your birthday, Mai?"
\n
Mai "It's in May. Would you like to come to my party?"
\n
Mary "Yes, I'd love to! What do you want to drink?"
\n
Mai "I want some juice and lemonade."
Câu hỏi luyện tập Unit 4 Kiểm tra tức thì

Điền vào chỗ trống: When's your birthday? – It's _______ May.

\n\n
\n
5
Tập 1 • Unit 5 Global Success 4

Unit 5. Things we can do – Những việc có thể làm

Từ vựng trọng tâm (Bấm để nghe phát âm)

cook nấu ăn
\n
draw vẽ tranh
\n
play the piano chơi đàn piano
\n
ride a bike đi xe đạp
\n
swim bơi lội
\n
sing ca hát

Mẫu câu hỏi – đáp cốt lõi

Can you swim?
→ Yes, I can. / No, I can't.

Ghi nhớ: Hỏi khả năng của bản thân với trợ động từ Can

\n
Can he draw?
→ Yes, he can. / No, he can't.

Ghi nhớ: Hỏi khả năng của một người khác

Ngữ âm (Phonics)
Âm: y, n

Từ minh họa: yes, no

Luyện đọc: Âm /j/ trong yes và /n/ trong no

Hội thoại mẫu thực hành Tình huống chuẩn
Tom "Can you swim, Nam?"
\n
Nam "Yes, I can. Can you play the piano?"
\n
Tom "No, I can't. But I can ride a bike and sing."
Câu hỏi luyện tập Unit 5 Kiểm tra tức thì

Chọn câu trả lời phủ định cho câu hỏi: Can you swim?

\n\n
\n
6
Tập 1 • Unit 6 Global Success 4

Unit 6. Our school facilities – Cơ sở vật chất trường học

Từ vựng trọng tâm (Bấm để nghe phát âm)

city thành phố
\n
town thị trấn
\n
village ngôi làng
\n
computer room phòng máy tính
\n
playground sân chơi
\n
garden vườn trường

Mẫu câu hỏi – đáp cốt lõi

Where's your school?
→ It's in the city.

Ghi nhớ: Hỏi vị trí của ngôi trường

\n
How many computer rooms are there?
→ There are two.

Ghi nhớ: Hỏi số lượng phòng ốc hoặc trang thiết bị

Ngữ âm (Phonics)
Âm: ou, ill

Từ minh họa: mountains, villages

Luyện đọc: Âm /aʊ/ trong mountains và /ɪl/ trong villages

Hội thoại mẫu thực hành Tình huống chuẩn
Linda "Where's your school, Hoa?"
\n
Hoa "It's in the city."
\n
Linda "How many computer rooms are there in your school?"
\n
Hoa "There are two computer rooms and a big playground."
Câu hỏi luyện tập Unit 6 Kiểm tra tức thì

Để hỏi trường học của bạn ở đâu, em dùng câu nào?

\n\n
\n
7
Tập 1 • Unit 7 Global Success 4

Unit 7. Our timetables – Thời khóa biểu

Từ vựng trọng tâm (Bấm để nghe phát âm)

art mĩ thuật
\n
English tiếng Anh
\n
history and geography lịch sử và địa lí
\n
maths toán học
\n
music âm nhạc
\n
science khoa học
\n
Vietnamese tiếng Việt

Mẫu câu hỏi – đáp cốt lõi

What subjects do you have today?
→ I have English and maths.

Ghi nhớ: Hỏi các môn học có trong ngày

\n
When do you have science?
→ I have it on Wednesdays.

Ghi nhớ: Hỏi thời khóa biểu môn học

Ngữ âm (Phonics)
Âm: ese, ence

Từ minh họa: Vietnamese, science

Luyện đọc: Âm /iːz/ trong Vietnamese và /əns/ trong science

Hội thoại mẫu thực hành Tình huống chuẩn
Peter "What subjects do you have today, Quan?"
\n
Quan "I have English, maths and music."
\n
Peter "Do you have history and geography today?"
\n
Quan "No, I don't. I have it on Fridays."
Câu hỏi luyện tập Unit 7 Kiểm tra tức thì

Trả lời câu hỏi: What subjects do you have today? – _________

\n\n
\n
8
Tập 1 • Unit 8 Global Success 4

Unit 8. My favourite subjects – Môn học yêu thích

Từ vựng trọng tâm (Bấm để nghe phát âm)

IT tin học (Information Technology)
\n
PE thể dục (Physical Education)
\n
favourite subject môn học yêu thích
\n
teacher giáo viên
\n
because bởi vì

Mẫu câu hỏi – đáp cốt lõi

What's your favourite subject?
→ It's IT.

Ghi nhớ: Hỏi môn học yêu thích nhất

\n
Why do you like it?
→ Because I want to be a teacher.

Ghi nhớ: Hỏi nguyên nhân kèm lý do ước mơ tương lai

Ngữ âm (Phonics)
Âm: i, ite

Từ minh họa: like, write

Luyện đọc: Âm /aɪ/ trong like và write

Hội thoại mẫu thực hành Tình huống chuẩn
Mary "What's your favourite subject, Nam?"
\n
Nam "It's IT."
\n
Mary "Why do you like it?"
\n
Nam "Because I want to be a teacher."
Câu hỏi luyện tập Unit 8 Kiểm tra tức thì

Câu hỏi bắt đầu bằng 'Why do you like it?' thường trả lời bằng từ nào?

\n\n
\n
9
Tập 1 • Unit 9 Global Success 4

Unit 9. Our sports day – Ngày hội thể thao

Từ vựng trọng tâm (Bấm để nghe phát âm)

Sports day ngày hội thể thao
\n
July tháng 7
\n
August tháng 8
\n
football bóng đá
\n
basketball bóng rổ

Mẫu câu hỏi – đáp cốt lõi

Is your sports day in July?
→ Yes, it is. / No, it isn't.

Ghi nhớ: Hỏi xác nhận thời gian diễn ra ngày hội thể thao

\n
When's your sports day?
→ It's in August.

Ghi nhớ: Hỏi thời điểm tổ chức Sports day

Ngữ âm (Phonics)
Âm: Fe, Ju

Từ minh họa: February, July

Luyện đọc: Âm /fe/ trong February và /dʒu/ trong July

Hội thoại mẫu thực hành Tình huống chuẩn
Tony "Is your sports day in July, Phong?"
\n
Phong "No, it isn't. When's your sports day?"
\n
Tony "It's in August."
Câu hỏi luyện tập Unit 9 Kiểm tra tức thì

Chọn câu trả lời đúng: When's your sports day? – _________

\n\n
\n
10
Tập 1 • Unit 10 Global Success 4

Unit 10. Our summer holidays – Kì nghỉ hè

Từ vựng trọng tâm (Bấm để nghe phát âm)

beach bãi biển
\n
campsite khu cắm trại
\n
countryside miền quê
\n
city thành phố
\n
Bangkok Băng Cốc
\n
Sydney Xít-ni
\n
Tokyo Tô-ki-ô

Mẫu câu hỏi – đáp cốt lõi

Where were you last weekend?
→ I was in the countryside.

Ghi nhớ: Hỏi vị trí trong quá khứ với were/was

\n
Where were you last summer?
→ I was in Tokyo.

Ghi nhớ: Hỏi nơi chốn trong kì nghỉ hè năm ngoái

Ngữ âm (Phonics)
Âm: ere, ere

Từ minh họa: were, where

Luyện đọc: Âm /ɜː/ trong were và /eə/ trong where

Hội thoại mẫu thực hành Tình huống chuẩn
Mai "Where were you last summer, Linda?"
\n
Linda "I was in Tokyo with my family."
\n
Mai "Where were you last weekend?"
\n
Linda "I was in the countryside. It was wonderful!"
Câu hỏi luyện tập Unit 10 Kiểm tra tức thì

Điền dạng đúng của động từ to be ở quá khứ: Where ________ you last weekend?

\n\n
Học Kì 2 • Tổng Quan

II. Kiến thức cốt lõi – Tập hai (Unit 11–20)

Unit 11 – 20
UNIT 12: JOBS & WORKPLACES (NGHỀ NGHIỆP VÀ NƠI LÀM VIỆC) 🤠 Farmer works on a farm "He's a farmer." 🩺 Nurse works in a hospital "She's a nurse." 👮 Policeman in a police station "He keeps safety." 💼 Office worker in an office/factory "Works with computers"
Unit Chủ đề Từ vựng và mẫu câu trọng tâm Chi tiết
11 My home – Nhà của em road, street, big, small, busy, quiet, town, village. Where do you live? – I live in Tran Hung Dao Street. What's the street like? – It's busy. Học →
12 Jobs – Nghề nghiệp farmer, nurse, policeman, actor, office worker, factory, farm, hospital. What does your father do? – He's a farmer. Where does he work? – He works on a farm. Học →
13 Appearance – Ngoại hình tall, short, slim, big, short hair, long hair, round face, big eyes. What does she look like? – She's tall. She has long hair. Học →
14 Daily activities – Hoạt động hằng ngày morning, noon, afternoon, evening, wash clothes, clean the floor, wash dishes. When do you watch TV? – In the evening. What do you do in the morning? – I clean the floor. Học →
15 My family's weekends – Cuối tuần của gia đình cinema, shopping centre, sports centre, swimming pool, cook meals, play tennis, do yoga. Where does she go on Saturdays? – She goes to the cinema. Học →
16 Weather – Thời tiết cloudy, rainy, sunny, windy, weather, bakery, bookshop, food stall. What was the weather like last weekend? – It was sunny. Học →
17 In the city – Trong thành phố go straight, turn left, turn right, stop, turn round, get to. What does the sign say? – It says "Turn left". Học →
18 At the shopping centre – Tại trung tâm mua sắm behind, between, near, opposite, skirt, T-shirt, trousers. Where's the bookshop? – It's behind the bakery. How much is the T-shirt? – It's ... Học →
19 The animal world – Thế giới động vật crocodile, giraffe, hippo, lion, dance beautifully, roar loudly, run quickly. What are these animals? – They're lions. Why do you like them? – Because they roar loudly. Học →
20 At summer camp – Tại trại hè campfire, card, camp, dancing, playing games, singing, telling a story. What's he doing? – He's dancing. What are they doing? – They're singing. Học →
UNIT 19 & 20: THE ANIMAL WORLD & SUMMER CAMP 🦁 Lion roar loudly "Because they roar loudly." 🦒 Giraffe / Horse run quickly "They run so fast!" 🦚 Peacock / Bird dance beautifully "They dance so nicely!" 🏕 Summer Camp singing & dancing "What are they doing?"
11–20

Chi tiết từng bài học Tập 2 (Unit 11 đến Unit 20)

11
Tập 2 • Unit 11 Global Success 4

Unit 11. My home – Nhà của em

Từ vựng trọng tâm (Bấm để nghe phát âm)

road con đường lớn
\n
street đường phố
\n
big to lớn
\n
small nhỏ bé
\n
busy nhộn nhịp, đông đúc
\n
quiet yên tĩnh
\n
town thị trấn
\n
village ngôi làng

Mẫu câu hỏi – đáp cốt lõi

Where do you live?
→ I live in Tran Hung Dao Street.

Ghi nhớ: Hỏi nơi ở và địa chỉ

\n
What's the street like?
→ It's busy.

Ghi nhớ: Hỏi đặc điểm tính chất của con đường/khu phố

Ngữ âm (Phonics)
Âm: i, ee

Từ minh họa: big, street

Luyện đọc: Âm ngắn /ɪ/ trong big và âm dài /iː/ trong street

Hội thoại mẫu thực hành Tình huống chuẩn
Tom "Where do you live, Nam?"
\n
Nam "I live in Tran Hung Dao Street."
\n
Tom "What's the street like?"
\n
Nam "It's busy and noisy, but very beautiful."
Câu hỏi luyện tập Unit 11 Kiểm tra tức thì

Trả lời câu hỏi: Where do you live? – _________

\n\n
\n
12
Tập 2 • Unit 12 Global Success 4

Unit 12. Jobs – Nghề nghiệp

Từ vựng trọng tâm (Bấm để nghe phát âm)

farmer nông dân
\n
nurse y tá
\n
policeman cảnh sát
\n
actor diễn viên
\n
office worker nhân viên văn phòng
\n
factory nhà máy
\n
farm trang trại
\n
hospital bệnh viện

Mẫu câu hỏi – đáp cốt lõi

What does your father do?
→ He's a farmer.

Ghi nhớ: Hỏi nghề nghiệp của người thân

\n
Where does he work?
→ He works on a farm.

Ghi nhớ: Hỏi nơi làm việc của một người

Ngữ âm (Phonics)
Âm: ar, ur

Từ minh họa: farmer, nurse

Luyện đọc: Âm /ɑː/ trong farmer và /ɜː/ trong nurse

Hội thoại mẫu thực hành Tình huống chuẩn
Mai "What does your father do, Peter?"
\n
Peter "He's a farmer."
\n
Mai "Where does he work?"
\n
Peter "He works on a farm. And my mother is a nurse in a hospital."
Câu hỏi luyện tập Unit 12 Kiểm tra tức thì

Hoàn thành câu: Where does he work? – He works ________ a farm.

\n\n
\n
13
Tập 2 • Unit 13 Global Success 4

Unit 13. Appearance – Ngoại hình

Từ vựng trọng tâm (Bấm để nghe phát âm)

tall cao ráo
\n
short thấp lùn
\n
slim mảnh mai
\n
big to lớn
\n
short hair tóc ngắn
\n
long hair tóc dài
\n
round face khuôn mặt tròn
\n
big eyes đôi mắt to

Mẫu câu hỏi – đáp cốt lõi

What does she look like?
→ She's tall. She has long hair.

Ghi nhớ: Hỏi và miêu tả đặc điểm ngoại hình người khác

\n
What does he look like?
→ He's slim. He has short hair.

Ghi nhớ: Miêu tả hình thể và đặc điểm khuôn mặt/mái tóc

Ngữ âm (Phonics)
Âm: l, r

Từ minh họa: long, round

Luyện đọc: Âm /l/ trong long và /r/ trong round

Hội thoại mẫu thực hành Tình huống chuẩn
Linda "What does she look like, Mary?"
\n
Mary "She's tall. She has long hair and a round face."
\n
Linda "She's very pretty!"
Câu hỏi luyện tập Unit 13 Kiểm tra tức thì

Mẫu câu nào dùng để hỏi về ngoại hình của một người con gái?

\n\n
\n
14
Tập 2 • Unit 14 Global Success 4

Unit 14. Daily activities – Hoạt động hằng ngày

Từ vựng trọng tâm (Bấm để nghe phát âm)

morning buổi sáng
\n
noon buổi trưa
\n
afternoon buổi chiều
\n
evening buổi tối
\n
wash clothes giặt quần áo
\n
clean the floor lau sàn nhà
\n
wash dishes rửa bát chén

Mẫu câu hỏi – đáp cốt lõi

When do you watch TV?
→ In the evening.

Ghi nhớ: Hỏi thời điểm thực hiện hoạt động

\n
What do you do in the morning?
→ I clean the floor.

Ghi nhớ: Hỏi hoạt động cụ thể trong một buổi

Ngữ âm (Phonics)
Âm: tch, sh

Từ minh họa: watch, wash

Luyện đọc: Âm /tʃ/ trong watch và /ʃ/ trong wash

Hội thoại mẫu thực hành Tình huống chuẩn
Nam "What do you do in the morning, Phong?"
\n
Phong "I clean the floor."
\n
Nam "When do you watch TV?"
\n
Phong "In the evening, after doing my homework."
Câu hỏi luyện tập Unit 14 Kiểm tra tức thì

Trả lời câu hỏi: What do you do in the morning? – _________

\n\n
\n
15
Tập 2 • Unit 15 Global Success 4

Unit 15. My family's weekends – Cuối tuần của gia đình

Từ vựng trọng tâm (Bấm để nghe phát âm)

cinema rạp chiếu phim
\n
shopping centre trung tâm thương mại
\n
sports centre trung tâm thể thao
\n
swimming pool hồ bơi
\n
cook meals nấu ăn
\n
play tennis chơi quần vợt
\n
do yoga tập yoga

Mẫu câu hỏi – đáp cốt lõi

Where does she go on Saturdays?
→ She goes to the cinema.

Ghi nhớ: Hỏi địa điểm ai đó đến vào ngày cuối tuần

\n
What does your father do on Sundays?
→ He plays tennis.

Ghi nhớ: Hỏi hoạt động thư giãn cuối tuần

Ngữ âm (Phonics)
Âm: g, ion

Từ minh họa: go, television

Luyện đọc: Âm /ɡ/ trong go và /ʒn/ trong television

Hội thoại mẫu thực hành Tình huống chuẩn
Mai "Where does she go on Saturdays?"
\n
Tony "She goes to the cinema with her friends."
\n
Mai "What about your father?"
\n
Tony "He goes to the sports centre and plays tennis."
Câu hỏi luyện tập Unit 15 Kiểm tra tức thì

Điền động từ đúng: She ________ to the cinema on Saturdays.

\n\n
\n
16
Tập 2 • Unit 16 Global Success 4

Unit 16. Weather – Thời tiết

Từ vựng trọng tâm (Bấm để nghe phát âm)

cloudy nhiều mây
\n
rainy có mưa
\n
sunny có nắng
\n
windy nhiều gió
\n
weather thời tiết
\n
bakery tiệm bánh
\n
bookshop hiệu sách
\n
food stall quầy ẩm thực

Mẫu câu hỏi – đáp cốt lõi

What was the weather like last weekend?
→ It was sunny.

Ghi nhớ: Hỏi và miêu tả thời tiết trong quá khứ

\n
What's the weather like today?
→ It's rainy and windy.

Ghi nhớ: Hỏi thời tiết hiện tại

Ngữ âm (Phonics)
Âm: sun, rain

Từ minh họa: sunny, rainy

Luyện đọc: Gốc từ sun trong sunny và rain trong rainy

Hội thoại mẫu thực hành Tình huống chuẩn
Peter "What was the weather like last weekend?"
\n
Quan "It was sunny and pleasant."
\n
Peter "Great! Let's go to the bakery and food stall."
Câu hỏi luyện tập Unit 16 Kiểm tra tức thì

Trả lời câu hỏi: What was the weather like last weekend? – _________

\n\n
\n
17
Tập 2 • Unit 17 Global Success 4

Unit 17. In the city – Trong thành phố

Từ vựng trọng tâm (Bấm để nghe phát âm)

go straight đi thẳng
\n
turn left rẽ bên trái
\n
turn right rẽ bên phải
\n
stop dừng lại
\n
turn round quay đầu lại
\n
get to đi đến nơi nào đó

Mẫu câu hỏi – đáp cốt lõi

What does the sign say?
→ It says "Turn left".

Ghi nhớ: Hỏi ý nghĩa biển báo giao thông

\n
How can I get to the bookshop?
→ Go straight and turn right.

Ghi nhớ: Hỏi đường và chỉ đường trong thành phố

Ngữ âm (Phonics)
Âm: book, camp

Từ minh họa: bookshop, campsite

Luyện đọc: Âm /ʊk/ trong bookshop và /æmp/ trong campsite

Hội thoại mẫu thực hành Tình huống chuẩn
Linda "Excuse me, what does the sign say?"
\n
Policeman "It says "Turn left"."
\n
Linda "Thank you! How can I get to the supermarket?"
\n
Policeman "Go straight, then turn right."
Câu hỏi luyện tập Unit 17 Kiểm tra tức thì

Biển báo giao thông rẽ trái mang ý nghĩa gì trong tiếng Anh?

\n\n
\n
18
Tập 2 • Unit 18 Global Success 4

Unit 18. At the shopping centre – Tại trung tâm mua sắm

Từ vựng trọng tâm (Bấm để nghe phát âm)

behind ở phía sau
\n
between ở giữa
\n
near ở gần
\n
opposite đối diện
\n
skirt chân váy
\n
T-shirt áo phông ngắn tay
\n
trousers quần dài

Mẫu câu hỏi – đáp cốt lõi

Where's the bookshop?
→ It's behind the bakery.

Ghi nhớ: Hỏi và chỉ vị trí các gian hàng

\n
How much is the T-shirt?
→ It's eighty thousand dong.

Ghi nhớ: Hỏi giá tiền của trang phục, đồ dùng

Ngữ âm (Phonics)
Âm: hind, tween

Từ minh họa: behind, between

Luyện đọc: Âm /aɪnd/ trong behind và /iːn/ trong between

Hội thoại mẫu thực hành Tình huống chuẩn
Mary "Excuse me, where's the bookshop?"
\n
Assistant "It's behind the bakery."
\n
Mary "How much is the T-shirt?"
\n
Assistant "It's eighty thousand dong."
Câu hỏi luyện tập Unit 18 Kiểm tra tức thì

Để hỏi giá tiền của chiếc áo phông, em dùng mẫu câu nào?

\n\n
\n
19
Tập 2 • Unit 19 Global Success 4

Unit 19. The animal world – Thế giới động vật

Từ vựng trọng tâm (Bấm để nghe phát âm)

crocodile cá sấu
\n
giraffe hươu cao cổ
\n
hippo hà mã
\n
lion sư tử
\n
dance beautifully múa / nhảy tuyệt đẹp
\n
roar loudly gầm to vang dội
\n
run quickly chạy rất nhanh

Mẫu câu hỏi – đáp cốt lõi

What are these animals?
→ They're lions.

Ghi nhớ: Hỏi nhận biết các loài động vật số nhiều

\n
Why do you like them?
→ Because they roar loudly.

Ghi nhớ: Hỏi lý do yêu thích loài động vật kèm trạng từ chỉ thể cách

Ngữ âm (Phonics)
Âm: loud, quick

Từ minh họa: loudly, quickly

Luyện đọc: Trạng từ chỉ cách thức: loud -> loudly, quick -> quickly

Hội thoại mẫu thực hành Tình huống chuẩn
Nam "What are these animals, Tom?"
\n
Tom "They're lions."
\n
Nam "Why do you like them?"
\n
Tom "Because they roar loudly."
Câu hỏi luyện tập Unit 19 Kiểm tra tức thì

Trả lời câu hỏi: Why do you like lions? – _________

\n\n
\n
20
Tập 2 • Unit 20 Global Success 4

Unit 20. At summer camp – Tại trại hè

Từ vựng trọng tâm (Bấm để nghe phát âm)

campfire lửa trại
\n
card thẻ, tấm thiệp
\n
camp trại hè
\n
dancing đang nhảy múa
\n
playing games đang chơi trò chơi
\n
singing đang ca hát
\n
telling a story đang kể chuyện

Mẫu câu hỏi – đáp cốt lõi

What's he doing?
→ He's dancing.

Ghi nhớ: Hỏi hoạt động đang diễn ra của một người (Hiện tại tiếp diễn)

\n
What are they doing?
→ They're singing.

Ghi nhớ: Hỏi hoạt động đang diễn ra của nhóm người quanh lửa trại

Ngữ âm (Phonics)
Âm: vis, email

Từ minh họa: visit, email

Luyện đọc: Âm /vɪz/ trong visit và /iːmeɪl/ trong email

Hội thoại mẫu thực hành Tình huống chuẩn
Mai "What's he doing over there, Phong?"
\n
Phong "He's dancing."
\n
Mai "What are they doing around the campfire?"
\n
Phong "They're singing and playing games."
Câu hỏi luyện tập Unit 20 Kiểm tra tức thì

Hỏi hành động đang diễn ra của nhóm bạn: What are they doing? – _________

\n\n
Hệ Thống Toàn Khóa

III. Các cấu trúc ngữ pháp trọng tâm

14 Cấu Trúc Toàn Diện
Nội dung Công thức / Ví dụ
Động từ to be I am... / He is... / They are...
Hỏi quê quán Where are you from? – I'm from...
Hỏi thời gian What time is it? – It's...
Hỏi thói quen What time do you get up? – I get up at...
Hỏi ngày, tháng What day is it today? – It's Monday.
Hỏi khả năng Can you... ? – Yes, I can. / No, I can't.
Hỏi số lượng How many... are there? – There are...
Hỏi sở thích What's your favourite subject? – It's...
Hỏi nghề nghiệp What does he do? – He's a...
Hỏi ngoại hình What does she look like? – She's... / She has...
Hỏi vị trí Where's the...? – It's behind...
Hỏi giá tiền How much is the...? – It's...
Quá khứ của be I was... / It was... / They were...
Hiện tại tiếp diễn What is he doing? – He's dancing.
Luyện Phát Âm Chuẩn

IV. Ngữ âm cốt lõi (Phonics)

Book Map 20 Units

Theo bảng Book map của hai tập, học sinh cần luyện nhận biết và phát âm các âm hoặc nhóm chữ trong từ.

Unit Âm / Nhóm chữ Từ minh họa Nghe mẫu
1 a, ia America, Australia
2 et, ed get, bed
3 u music, Sunday
4 j, w jam, water
5 y, n yes, no
6 ou, ill mountains, villages
7 ese, ence Vietnamese, science
8 i, ite like, write
9 Fe, Ju February, July
10 ere, ere were, where
11 i, ee big, street
12 ar, ur farmer, nurse
13 l, r long, round
14 tch, sh watch, wash
15 g, ion go, television
16 sun, rain sunny, rainy
17 book, camp bookshop, campsite
18 hind, tween behind, between
19 loud, quick loudly, quickly
20 vis, email visit, email
Trọng Tâm Kiểm Tra & Thi Cử

V. Kiến thức cần ưu tiên khi ôn tập

Top 10 Nhóm Trọng Điểm

10 nhóm kiến thức quan trọng nhất:

1
Tên quốc gia và giới thiệu quê quán

Where are you from? – I'm from Viet Nam.

2
Cách đọc giờ và các hoạt động hằng ngày

What time is it? – It's six thirty. I get up at six o'clock.

3
Các ngày trong tuần và tháng trong năm

What day is it today? – Monday. It's in May.

4
Mẫu câu hỏi – đáp về khả năng

Can you swim? – Yes, I can. / No, I can't.

5
Môn học và thời khóa biểu

What subjects do you have today? What's your favourite subject?

6
Trường học và nơi ở

Where's your school? – In the city. I live in Tran Hung Dao Street.

7
Nghề nghiệp, nơi làm việc, ngoại hình

What does your father do? – Farmer. What does she look like? – Tall.

8
Hoạt động thường ngày và cuối tuần

I clean the floor in the morning. She goes to the cinema.

9
Thời tiết, chỉ đường, vị trí và giá tiền

It was sunny. Turn left. Behind the bakery. How much is the T-shirt?

10
Động vật và hoạt động đang diễn ra

Lions roar loudly. What is he doing? – He's dancing.

Khung Đánh Giá Chuẩn

VI. Định hướng xây dựng câu hỏi kiểm tra

3 Mức Độ Khảo Sát
Mức độ Yêu cầu đánh giá Dạng bài phù hợp
Nhận biết Nhận diện từ vựng, âm, mẫu câu Chọn đáp án, nối từ với tranh
Thông hiểu Hiểu hội thoại, thông tin trong đoạn đọc Điền từ, đúng/sai, đọc hiểu
Vận dụng Sử dụng mẫu câu trong tình huống quen thuộc Hoàn thành hội thoại, viết câu, hỏi – đáp
Thông Điệp Sư Phạm Toàn Khóa

Kết luận cốt lõi Tiếng Anh 4 Global Success

Kết luận: Kiến thức cốt lõi của Tiếng Anh 4 Global Success gồm 20 chủ đề giao tiếp, các nhóm từ vựng theo chủ đề, mẫu câu hỏi – đáp, ngữ âm và bốn kĩ năng nghe – nói – đọc – viết. Khi xây dựng ngân hàng câu hỏi, nên tổ chức theo từng Unit, kết hợp câu hỏi có hình ảnh, đoạn hội thoại và tình huống giao tiếp phù hợp học sinh lớp 4.