SGK KẾT NỐI TRI THỨC VỚI CUỘC SỐNG • CHƯƠNG TRÌNH GDPT 2018

Tiếng Trung Quốc Lớp 4 中文 4 • Hệ thống số hóa chuẩn mực & Phát âm chuẩn bản xứ

Hệ thống học tập trực tuyến toàn diện môn Tiếng Trung Quốc lớp 4 (Kết nối tri thức với cuộc sống). Trọn bộ 16 bài học hai tập, đầy đủ chữ Hán, phiên âm Pinyin, dịch nghĩa, phát âm giọng chuẩn Web Speech API (zh-CN), quy tắc ngữ pháp cốt lõi và Hội thi Trạng nguyên Tiếng Trung 4 (60:00). Đã loại bỏ toàn bộ hình ảnh trích từ sách giáo khoa nhằm tôn trọng và tuân thủ chuẩn mực bản quyền.

16 Bài học cốt lõi
100% Bản quyền số hóa
100% Phát âm zh-CN
60:00 Thi Trạng nguyên
Bài 1 • 第 1 课 Tập một | Trang SGK 10–20

你的生日是几月几号

Sinh nhật của bạn là ngày nào

Mục tiêu & Trọng tâm bài học
  • Biết cách hỏi và nói về ngày, tháng, năm trong tiếng Trung Quốc.
  • Hỏi và trả lời về ngày sinh nhật của bản thân và bạn bè: '你的生日是几月几号?'
  • Học cách nói lời chúc mừng sinh nhật: '祝你生日快乐!' (Zhù nǐ shēngrì kuàilè!).

Hội thoại mẫu (跟我学 & 跟我说)

Cô giáo 今天几号? - 今天18号。

Jīntiān jǐ hào? - Jīntiān shíbā hào.

Hôm nay ngày mấy? - Hôm nay ngày 18.

Cô giáo & Trần Nam 明天几月几号? - 明天9月19号。

Míngtiān jǐ yuè jǐ hào? - Míngtiān jiǔ yuè shíjiǔ hào.

Ngày mai là ngày mấy tháng mấy? - Ngày mai là ngày 19 tháng 9.

Trần Nam & Bạn học 你的生日是几月几号? - 我的生日是10月16号。祝你生日快乐!

Nǐ de shēngrì shì jǐ yuè jǐ hào? - Wǒ de shēngrì shì shí yuè shíliù hào. Zhù nǐ shēngrì kuàilè!

Sinh nhật của bạn là ngày nào? - Sinh nhật của mình là ngày 16 tháng 10. Chúc bạn sinh nhật vui vẻ!

Từ vựng trọng tâm (生词)

今天 jīntiān
hôm nay
明天 míngtiān
ngày mai
昨天 zuótiān
hôm qua
年 nián
năm
月 yuè
tháng
号 / 日 hào / rì
ngày (khẩu ngữ dùng '号')
几 jǐ
mấy, bao nhiêu (< 10)
生日 shēngrì
sinh nhật
快乐 kuàilè
vui vẻ, hạnh phúc
祝你生日快乐 zhù nǐ shēngrì kuàilè
chúc bạn sinh nhật vui vẻ

Cấu trúc ngữ pháp cốt lõi (语法)

Quy tắc diễn đạt Ngày - Tháng - Năm trong tiếng Trung
  • Quy tắc từ lớn đến bé: [Năm] 年 + [Tháng] 月 + [Ngày] 号 (Ví dụ: 2024年10月16号).
  • Hỏi ngày tháng: 今天几月几号? (Hôm nay ngày mấy tháng mấy?) → 今天9月18号。
  • Hỏi sinh nhật: 你的生日是几月几号? → 我的生日是... (Sinh nhật của tôi là...).
Lộ trình học số hóa: Học theo thứ tự: Hội thoại ngữ cảnh (bấm nghe giọng chuẩn zh-CN) → Bảng từ vựng chữ Hán & Pinyin → Cấu trúc ngữ pháp trọng tâm → Thực hành luyện tập qua Mini Quiz. Khóa học đã lược bỏ toàn bộ hình ảnh trích từ SGK nhằm tuân thủ quy định bản quyền.
Mini-Quiz củng cố phản xạ
Chọn câu trả lời đúng nhất

Để hỏi 'Hôm nay là ngày mấy tháng mấy?' bằng tiếng Trung, câu chuẩn xác là gì?

Bài 2 • 第 2 课 Tập một | Trang SGK 21–32

星期日我们去公园玩儿

Chủ nhật chúng mình đi công viên chơi

Mục tiêu & Trọng tâm bài học
  • Biết cách hỏi và nói về các thứ trong tuần từ Thứ Hai đến Chủ nhật.
  • Biết rủ bạn bè đi chơi, đề xuất kế hoạch: '星期日我们去公园玩儿,好吗?'
  • Học các từ chỉ hoạt động cuối tuần: 买衣服 (mua quần áo), 看书 (đọc sách), 去公园 (đi công viên).

Hội thoại mẫu (跟我学 & 跟我说)

Bạn học & Trần Nam 陈南,今天星期几? - 今天星期三。

Chén Nán, jīntiān xīngqī jǐ? - Jīntiān xīngqī sān.

Trần Nam, hôm nay là thứ mấy? - Hôm nay là thứ Tư.

Trần Nam 明天星期六,你做什么? - 我去公园,你去吗?

Míngtiān xīngqī liù, nǐ zuò shénme? - Wǒ qù gōngyuán, nǐ qù ma?

Ngày mai là thứ Bảy, cậu làm gì? - Tớ đi công viên, cậu đi không?

Bạn học 明天是我妹妹的生日,我们星期天去,好吗? - 好,我们星期天去公园。

Míngtiān shì wǒ mèimei de shēngrì, wǒmen xīngqītiān qù, hǎo ma? - Hǎo, wǒmen xīngqītiān qù gōngyuán.

Mai là sinh nhật em gái tớ, chúng mình đi vào Chủ nhật được không? - Được, Chủ nhật chúng mình đi công viên nhé.

Từ vựng trọng tâm (生词)

星期一 xīngqī yī
Thứ Hai
星期二 xīngqī èr
Thứ Ba
星期三 xīngqī sān
Thứ Tư
星期四 xīngqī sì
Thứ Năm
星期五 xīngqī wǔ
Thứ Sáu
星期六 xīngqī liù
Thứ Bảy
星期日 / 星期天 xīngqīrì / xīngqītiān
Chủ Nhật
公园 gōngyuán
công viên
玩儿 wánr
chơi đùa
图书馆 túshūguǎn
thư viện
看书 kàn shū
đọc sách
买衣服 mǎi yīfu
mua quần áo

Cấu trúc ngữ pháp cốt lõi (语法)

Cách nói thứ trong tuần & Cấu trúc đi đâu làm gì
  • Hỏi thứ trong tuần: 今天星期几? → 今天星期三。 (Thứ trong tiếng Trung = 星期 + số 1 đến 6; riêng Chủ Nhật là 星期日 hoặc 星期天).
  • Cấu trúc đi đâu làm gì: [Chủ ngữ] + 去 + [Địa điểm] + [Hành động] (Ví dụ: 我们去公园玩儿 / 姐姐去买衣服).
  • Câu gợi ý, hỏi ý kiến: [Đề xuất], 好吗? (Được không? / Nhé?). Trả lời: 好! (Được chứ!).
Lộ trình học số hóa: Học theo thứ tự: Hội thoại ngữ cảnh (bấm nghe giọng chuẩn zh-CN) → Bảng từ vựng chữ Hán & Pinyin → Cấu trúc ngữ pháp trọng tâm → Thực hành luyện tập qua Mini Quiz. Khóa học đã lược bỏ toàn bộ hình ảnh trích từ SGK nhằm tuân thủ quy định bản quyền.
Mini-Quiz củng cố phản xạ
Chọn câu trả lời đúng nhất

Chủ nhật trong tiếng Trung được gọi là gì?

Bài 3 • 第 3 课 Tập một | Trang SGK 33–43

现在几点

Bây giờ là mấy giờ

Mục tiêu & Trọng tâm bài học
  • Biết cách hỏi và trả lời giờ giấc chính xác bằng tiếng Trung (giờ đúng, giờ rưỡi, giờ phút lẻ).
  • Hỏi và nói về thời điểm diễn ra các sinh hoạt trong ngày (vào học, tan học, ăn trưa, mở cửa).
  • Sử dụng đại từ nghi vấn thời gian: '什么时候' (shénme shíhou - khi nào, bao giờ).

Hội thoại mẫu (跟我学 & 跟我说)

Bảo Ngọc & Bạn học 宝玉,书店几点开门? - 书店九点开门。

Bǎoyù, shūdiàn jǐ diǎn kāi mén? - Shūdiàn jiǔ diǎn kāi mén.

Bảo Ngọc ơi, hiệu sách mấy giờ mở cửa? - Hiệu sách 9 giờ mở cửa.

Bạn học 现在几点? - 现在八点半。

Xiànzài jǐ diǎn? - Xiànzài bā diǎn bàn.

Bây giờ là mấy giờ rồi? - Bây giờ là 8 giờ rưỡi.

Hà Phương 明天我们几点去公园玩儿? - 我们九点半去。他们都很喜欢去公园玩儿。

Míngtiān wǒmen jǐ diǎn qù gōngyuán wánr? - Wǒmen jiǔ diǎn bàn qù. Tāmen dōu hěn xǐhuan qù gōngyuán wánr.

Ngày mai chúng mình mấy giờ đi công viên chơi? - Chúng mình 9 giờ rưỡi đi. Các bạn ấy đều rất thích đi công viên chơi.

Từ vựng trọng tâm (生词)

现在 xiànzài
bây giờ, hiện tại
点 diǎn
giờ
分 fēn
phút
半 bàn
rưỡi, nửa (30 phút)
上午 shàngwǔ
buổi sáng
中午 zhōngwǔ
buổi trưa
下午 xiàwǔ
buổi chiều
上课 shàng kè
vào lớp học
下课 xià kè
tan học
吃午饭 chī wǔfàn
ăn bữa trưa
什么时候 shénme shíhou
khi nào, bao giờ

Cấu trúc ngữ pháp cốt lõi (语法)

Cấu trúc hỏi và nói giờ giấc
  • Hỏi giờ: 现在几点? (Bây giờ là mấy giờ?) → 现在七点二十分 (Bây giờ là 7 giờ 20 phút) / 现在八点半 (Bây giờ là 8 giờ rưỡi).
  • Hỏi thời điểm làm gì: [Chủ ngữ] + 什么时候 / 几点 + [Hành động]? (Ví dụ: 我们什么时候去图书馆? → 上午十点去 / 我们几点上课? → 七点四十五分上课).
Lộ trình học số hóa: Học theo thứ tự: Hội thoại ngữ cảnh (bấm nghe giọng chuẩn zh-CN) → Bảng từ vựng chữ Hán & Pinyin → Cấu trúc ngữ pháp trọng tâm → Thực hành luyện tập qua Mini Quiz. Khóa học đã lược bỏ toàn bộ hình ảnh trích từ SGK nhằm tuân thủ quy định bản quyền.
Mini-Quiz củng cố phản xạ
Chọn câu trả lời đúng nhất

Để diễn đạt 'Bây giờ là 8 giờ rưỡi', câu tiếng Trung đúng là gì?

Bài 4 • 第 4 课 Tập một | Trang SGK 44–49

复习(一)

Ôn tập 1

Mục tiêu & Trọng tâm bài học
  • Hệ thống hóa toàn bộ từ vựng và mẫu câu của Bài 1, 2, 3 (ngày tháng, thứ trong tuần, giờ giấc).
  • Luyện tập nhận diện và phân tích bộ thủ chữ Hán: Bộ Nhật (日 - mặt trời/ngày), Bộ Nhân đứng (亻 - con người).
  • Luyện viết chuẩn quy tắc bút thuận các chữ Hán cơ bản: 中, 玩, 店, 时, 候, 饭.
  • Viết đoạn văn ngắn giới thiệu về lịch trình một ngày quen thuộc của bản thân.

Hội thoại mẫu (跟我学 & 跟我说)

Hội thoại ôn tập 今天几月几号? - 今天3月10号。现在几点? - 现在8点15分。

Jīntiān jǐ yuè jǐ hào? - Jīntiān sān yuè shí hào. Xiànzài jǐ diǎn? - Xiànzài bā diǎn shíwǔ fēn.

Hôm nay ngày mấy tháng mấy? - Hôm nay ngày 10 tháng 3. Bây giờ mấy giờ? - Bây giờ là 8 giờ 15 phút.

Sinh nhật & Hẹn gặp 什么时候是你的生日? - 4月8号是我的生日。明天你们几点去公园? - 明天8点半我们去公园。

Shénme shíhou shì nǐ de shēngrì? - Sì yuè bā hào shì wǒ de shēngrì. Míngtiān nǐmen jǐ diǎn qù gōngyuán? - Míngtiān bā diǎn bàn wǒmen qù gōngyuán.

Khi nào là sinh nhật của bạn? - Ngày 8 tháng 4 là sinh nhật của mình. Ngày mai mấy giờ các bạn đi công viên? - Ngày mai 8 rưỡi chúng mình đi công viên.

Từ vựng trọng tâm (生词)

写汉字 xiě Hànzì
viết chữ Hán
喝牛奶 hē niúnǎi
uống sữa tươi
开门 kāi mén
mở cửa
去玩儿 qù wánr
đi chơi
部首 bùshǒu
bộ thủ chữ Hán

Cấu trúc ngữ pháp cốt lõi (语法)

Nhận biết Bộ thủ chữ Hán (Bài 4)
  • Bộ Nhật (日): Giống hình mặt trời, các chữ chứa bộ này thường liên quan đến thời gian, ngày, mặt trời (Ví dụ: 昨天, 明天, 时).
  • Bộ Nhân đứng (亻): Biểu thị con người, các chữ chứa bộ này liên quan đến con người (Ví dụ: 他, 你, 候).
Lộ trình học số hóa: Học theo thứ tự: Hội thoại ngữ cảnh (bấm nghe giọng chuẩn zh-CN) → Bảng từ vựng chữ Hán & Pinyin → Cấu trúc ngữ pháp trọng tâm → Thực hành luyện tập qua Mini Quiz. Khóa học đã lược bỏ toàn bộ hình ảnh trích từ SGK nhằm tuân thủ quy định bản quyền.
Mini-Quiz củng cố phản xạ
Chọn câu trả lời đúng nhất

Chữ Hán nào dưới đây có chứa bộ Nhân đứng (亻)?

Bài 5 • 第 5 课 Tập một | Trang SGK 51–61

前边是图书馆

Phía trước là thư viện

Mục tiêu & Trọng tâm bài học
  • Biết cách sử dụng các từ chỉ phương vị trong không gian: 前边 (phía trước), 后边 (phía sau), 左边 (bên trái), 右边 (bên phải).
  • Giới thiệu các địa điểm trong trường học: 教学楼 (khu giảng đường), 图书馆 (thư viện), 食堂 (nhà ăn), 花园 (vườn hoa), 运动场 (sân thể thao).
  • Sử dụng thành thạo hai mẫu câu định vị: '[Phương vị] 是 [Nơi chốn]' và '[Nơi chốn] 在 [Phương vị]'.

Hội thoại mẫu (跟我学 & 跟我说)

Trần Nam & Ông 爷爷,这是我们的学校。 - 你们的学校很漂亮。

Yéye, zhè shì wǒmen de xuéxiào. - Nǐmen de xuéxiào hěn piàoliang.

Ông ơi, đây là trường học của chúng cháu ạ. - Trường của các cháu đẹp quá.

Trần Nam 前边是教学楼,右边是图书馆。 - 你们的学校很大。

Qiánbian shì jiàoxuélóu, yòubian shì túshūguǎn. - Nǐmen de xuéxiào hěn dà.

Phía trước là tòa nhà học, bên phải là thư viện ạ. - Trường các cháu rộng lớn thật đấy.

Trần Nam 您看,这是我们的教室。右边是食堂。 - 你们学校的食堂很大。

Nín kàn, zhè shì wǒmen de jiàoshì. Yòubian shì shítáng. - Nǐmen xuéxiào de shítáng hěn dà.

Ông xem, đây là lớp học của chúng cháu. Bên phải là nhà ăn. - Nhà ăn trường cháu to thật.

Từ vựng trọng tâm (生词)

前边 qiánbian
phía trước
后边 hòubian
phía sau
左边 zuǒbian
bên tay trái
右边 yòubian
bên tay phải
学校 xuéxiào
trường học
教室 jiàoshì
phòng học, lớp học
教学楼 jiàoxuélóu
tòa nhà học, giảng đường
图书馆 túshūguǎn
thư viện
食堂 shítáng
nhà ăn căng-tin
花园 huāyuán
vườn hoa
运动场 yùndòngchǎng
sân vận động, sân thể thao
漂亮 piàoliang
xinh đẹp

Cấu trúc ngữ pháp cốt lõi (语法)

Hai cấu trúc diễn đạt vị trí nơi chốn cơ bản
  • Cấu trúc 1: [Từ chỉ vị trí] + 是 + [Địa điểm / Đồ vật] (Ví dụ: 前边是图书馆 - Phía trước là thư viện / 右边是食堂 - Bên phải là nhà ăn).
  • Cấu trúc 2: [Địa điểm / Đồ vật] + 在 + [Từ chỉ vị trí] (Ví dụ: 教学楼在右边 - Tòa nhà học ở bên phải / 图书馆在左边 - Thư viện ở bên trái).
Lộ trình học số hóa: Học theo thứ tự: Hội thoại ngữ cảnh (bấm nghe giọng chuẩn zh-CN) → Bảng từ vựng chữ Hán & Pinyin → Cấu trúc ngữ pháp trọng tâm → Thực hành luyện tập qua Mini Quiz. Khóa học đã lược bỏ toàn bộ hình ảnh trích từ SGK nhằm tuân thủ quy định bản quyền.
Mini-Quiz củng cố phản xạ
Chọn câu trả lời đúng nhất

Để nói 'Phía trước là thư viện', câu tiếng Trung nào đúng?

Bài 6 • 第 6 课 Tập một | Trang SGK 62–72

你们班有多少个学生

Lớp các bạn có bao nhiêu học sinh

Mục tiêu & Trọng tâm bài học
  • Biết cách hỏi số lượng lớn với đại từ nghi vấn '多少' (duōshao - bao nhiêu).
  • Sử dụng chính xác các lượng từ: 个 (ge - học sinh, người), 位 (wèi - giáo viên, khách quý), 本 (běn - quyển sách), 件 (jiàn - chiếc áo).
  • Sử dụng phó từ '还' (hái - còn, vẫn) để bổ sung thêm thông tin hoặc hành động.

Hội thoại mẫu (跟我学 & 跟我说)

Ông & Trần Nam 你们班有多少个学生? - 我们班有三十五个学生。 - 你们班的学生很多。

Nǐmen bān yǒu duōshao ge xuéshēng? - Wǒmen bān yǒu sānshíwǔ ge xuéshēng. - Nǐmen bān de xuéshēng hěn duō.

Lớp các cháu có bao nhiêu học sinh? - Lớp cháu có 35 bạn học sinh ạ. - Lớp cháu đông học sinh ghê.

Ông 那两位是你们班的老师吗? - 是,他们是我们班的老师。

Nà liǎng wèi shì nǐmen bān de lǎoshī ma? - Shì, tāmen shì wǒmen bān de lǎoshī.

Hai vị đằng kia là thầy cô giáo lớp cháu à? - Dạ vâng, hai người đó là giáo viên lớp cháu ạ.

Học sinh 我们还去电影院。她还会说中文。

Wǒmen hái qù diànyǐngyuàn. Tā hái huì shuō Zhōngwén.

Chúng mình còn đi rạp chiếu phim nữa. Bạn ấy còn biết nói cả tiếng Trung nữa đấy.

Từ vựng trọng tâm (生词)

多少 duōshao
bao nhiêu (hỏi số lượng)
学生 xuéshēng
học sinh
老师 lǎoshī
thầy cô giáo
同学 tóngxué
bạn cùng lớp
男同学 nán tóngxué
bạn nam
女同学 nǚ tóngxué
bạn nữ
位 wèi
vị (lượng từ lịch sự dành cho người)
还 hái
còn, vẫn
电影院 diànyǐngyuàn
rạp chiếu phim
博物馆 bówùguǎn
bảo tàng
对不起 duìbuqǐ
xin lỗi

Cấu trúc ngữ pháp cốt lõi (语法)

Hỏi số lượng với 多少 & Phó từ 还
  • Hỏi số lượng: 你们班有多少个学生? → 我们班有三十五个学生。 / 你们学校有多少位老师? (Chú ý: với thầy cô dùng lượng từ lịch sự '位').
  • Phó từ 还 (còn): Diễn tả hành động hoặc trạng thái bổ sung (Ví dụ: 我们还去电影院 / 学校还有一个运动场 / 她还会说中文).
Lộ trình học số hóa: Học theo thứ tự: Hội thoại ngữ cảnh (bấm nghe giọng chuẩn zh-CN) → Bảng từ vựng chữ Hán & Pinyin → Cấu trúc ngữ pháp trọng tâm → Thực hành luyện tập qua Mini Quiz. Khóa học đã lược bỏ toàn bộ hình ảnh trích từ SGK nhằm tuân thủ quy định bản quyền.
Mini-Quiz củng cố phản xạ
Chọn câu trả lời đúng nhất

Điền lượng từ thích hợp: '学校有十 _____ 老师。'

Bài 7 • 第 7 课 Tập một | Trang SGK 73–83

你喜欢美术课吗

Bạn thích môn Mĩ thuật không

Mục tiêu & Trọng tâm bài học
  • Biết cách hỏi và nói về sự yêu thích các môn học ở trường tiểu học.
  • Hỏi và đưa ra cảm nhận, đánh giá với cấu trúc: '你觉得...怎么样?' (Nǐ juéde... zěnmeyàng?).
  • Nói về thứ tự các tiết học trong ngày: 第一节 (tiết thứ nhất), 第二节 (tiết thứ hai)...

Hội thoại mẫu (跟我学 & 跟我说)

Bạn học & Trần Nam 陈南,你觉得美术课怎么样? - 我觉得美术课很有意思。我也喜欢美术课。

Chén Nán, nǐ juéde měishù kè zěnmeyàng? - Wǒ juéde měishù kè hěn yǒu yìsi. Wǒ yě xǐhuan měishù kè.

Trần Nam, cậu thấy môn Mĩ thuật thế nào? - Tớ thấy môn Mĩ thuật rất thú vị. Tớ cũng thích môn Mĩ thuật.

Văn Sơn 星期一我们有几门课? - 我们有四门课。第一节是英语课,第二节是数学课。

Xīngqī yī wǒmen yǒu jǐ mén kè? - Wǒmen yǒu sì mén kè. Dì-yī jié shì Yīngyǔ kè, dì-èr jié shì shùxué kè.

Thứ Hai chúng mình có mấy môn học? - Chúng mình có 4 môn học. Tiết 1 là Tiếng Anh, tiết 2 là Toán.

Từ vựng trọng tâm (生词)

课 kè
môn học, tiết học
门 mén
môn (lượng từ môn học: 四门课)
节 jié
tiết (lượng từ tiết học: 第一节)
觉得 juéde
cảm thấy, nhận thấy
怎么样 zěnmeyàng
như thế nào
有意思 yǒu yìsi
thú vị, hay
中文课 Zhōngwén kè
tiết tiếng Trung
英语课 Yīngyǔ kè
tiết tiếng Anh
数学课 shùxué kè
tiết Toán
美术课 měishù kè
tiết Mĩ thuật
第一 dì-yī
thứ nhất, đầu tiên

Cấu trúc ngữ pháp cốt lõi (语法)

Hỏi đánh giá với 觉得...怎么样 & Số thứ tự 第
  • Hỏi cảm nhận: 你觉得 [Sự vật / Môn học] 怎么样? → 我觉得 [Sự vật] 很 [Tính từ] (Ví dụ: 我觉得美术课很有意思 / 我觉得这本书很好).
  • Số thứ tự: Tiền tố '第' (dì) + Số đếm (Ví dụ: 第一 tiết 1, 第二 tiết 2, 第一课 bài 1).
Lộ trình học số hóa: Học theo thứ tự: Hội thoại ngữ cảnh (bấm nghe giọng chuẩn zh-CN) → Bảng từ vựng chữ Hán & Pinyin → Cấu trúc ngữ pháp trọng tâm → Thực hành luyện tập qua Mini Quiz. Khóa học đã lược bỏ toàn bộ hình ảnh trích từ SGK nhằm tuân thủ quy định bản quyền.
Mini-Quiz củng cố phản xạ
Chọn câu trả lời đúng nhất

Để diễn đạt 'Tiết thứ nhất là môn Tiếng Anh', câu chuẩn là:

Bài 8 • 第 8 课 Tập một | Trang SGK 84–89

复习(二)

Ôn tập 2

Mục tiêu & Trọng tâm bài học
  • Hệ thống hóa toàn diện kiến thức học kỳ I: vị trí địa điểm trường học, số lượng người, môn học và tiết học.
  • Luyện phân tích và nhận biết các bộ thủ: Bộ Thảo (艹 - hoa cỏ, thực vật: 草, 花), Bộ Khẩu (口 - miệng, ăn uống: 吃, 喝).
  • Luyện viết chuẩn các chữ Hán: 食, 堂, 怎, 样, 觉, 得.
  • Tra cứu và nắm chắc Bảng từ vựng tổng hợp Tập một (35 mục từ vựng then chốt).

Hội thoại mẫu (跟我学 & 跟我说)

Hội thoại ôn tập 前边是教学楼,右边是图书馆。 - 你们学校真大!

Qiánbian shì jiàoxuélóu, yòubian shì túshūguǎn. - Nǐmen xuéxiào zhēn dà!

Phía trước là tòa nhà học, bên phải là thư viện. - Trường các bạn thật là to lớn!

Môn học 你妹妹会说中文吗? - 她会说中文,还会说英语。她很可爱。

Nǐ mèimei huì shuō Zhōngwén ma? - Tā huì shuō Zhōngwén, hái huì shuō Yīngyǔ. Tā hěn kě'ài.

Em gái bạn biết nói tiếng Trung không? - Em ấy biết nói tiếng Trung, còn biết nói cả tiếng Anh nữa. Em ấy rất đáng yêu.

Từ vựng trọng tâm (生词)

食堂 shítáng
nhà ăn
很大 hěn dà
rất to lớn
很漂亮 hěn piàoliang
rất xinh đẹp
可爱 kě'ài
đáng yêu
草 / 花 cǎo / huā
cỏ / hoa
吃 / 喝 chī / hē
ăn / uống

Cấu trúc ngữ pháp cốt lõi (语法)

Tổng kết Bộ thủ chữ Hán Tập một
  • Bộ Thảo (艹): Các chữ có bộ này thường liên quan đến thực vật, hoa cỏ (Ví dụ: 草 cỏ, 花 hoa).
  • Bộ Khẩu (口): Các chữ có bộ này thường liên quan đến miệng, hành vi ăn nói (Ví dụ: 吃 ăn, 喝 uống).
Lộ trình học số hóa: Học theo thứ tự: Hội thoại ngữ cảnh (bấm nghe giọng chuẩn zh-CN) → Bảng từ vựng chữ Hán & Pinyin → Cấu trúc ngữ pháp trọng tâm → Thực hành luyện tập qua Mini Quiz. Khóa học đã lược bỏ toàn bộ hình ảnh trích từ SGK nhằm tuân thủ quy định bản quyền.
Mini-Quiz củng cố phản xạ
Chọn câu trả lời đúng nhất

Chữ Hán nào dưới đây có chứa bộ Thảo (艹)?

Bài 9 • 第 9 课 Tập hai | Trang SGK 10–20

你的房间在哪儿

Phòng của bạn ở đâu

Mục tiêu & Trọng tâm bài học
  • Biết cách hỏi vị trí ở đâu bằng đại từ nghi vấn: '哪儿 / 哪里' (nǎr / nǎlǐ).
  • Sử dụng các đại từ chỉ thị nơi chốn: 这儿/这里 (ở đây), 那儿/那里 (ở đằng kia).
  • Làm quen với các câu giao tiếp mời khách lịch sự: '欢迎欢迎!请进!请坐!' (Huānyíng huānyíng! Qǐng jìn! Qǐng zuò!).

Hội thoại mẫu (跟我学 & 跟我说)

Đón khách 欢迎欢迎!请进!请坐! - 谢谢!这是你的房间吗? - 是,这是我的房间。你的房间很漂亮。

Huānyíng huānyíng! Qǐng jìn! Qǐng zuò! - Xièxie! Zhè shì nǐ de fángjiān ma? - Shì, zhè shì wǒ de fángjiān. Nǐ de fángjiān hěn piàoliang.

Hoan nghênh hoan nghênh! Mời vào! Mời ngồi! - Cảm ơn bạn! Đây là phòng của bạn à? - Đúng rồi, đây là phòng mình. Phòng bạn đẹp quá.

Hỏi vị trí 你的房间在哪儿? - 我的房间在这儿。图书馆在哪儿? - 图书馆在那儿。

Nǐ de fángjiān zài nǎr? - Wǒ de fángjiān zài zhèr. Túshūguǎn zài nǎr? - Túshūguǎn zài nàr.

Phòng của bạn ở đâu? - Phòng mình ở đây này. Thư viện ở đâu? - Thư viện ở đằng kia.

Từ vựng trọng tâm (生词)

房间 fángjiān
căn phòng
哪儿 / 哪里 nǎr / nǎlǐ
ở đâu (từ để hỏi nơi chốn)
这儿 / 这里 zhèr / zhèlǐ
ở đây, chỗ này
那儿 / 那里 nàr / nàlǐ
ở kia, đằng kia
请 qǐng
xin mời
请进 qǐng jìn
xin mời vào
请坐 qǐng zuò
xin mời ngồi
欢迎 huānyíng
hoan nghênh, chào đón
干净 gānjìng
sạch sẽ, gọn gàng

Cấu trúc ngữ pháp cốt lõi (语法)

Hỏi và chỉ vị trí nơi chốn với 哪儿, 这儿, 那儿
  • Hỏi vị trí: [Người / Đồ vật] + 在哪儿? (Ví dụ: 你的房间在哪儿? / 图书馆在哪儿?).
  • Trả lời: [Chủ ngữ] + 在这儿 / 在那儿 (Ví dụ: 我的房间在这儿 / 图书馆在那儿).
  • Câu lịch sự với 请: 请 + Động từ (Ví dụ: 请进 mời vào, 请坐 mời ngồi, 请喝牛奶 mời uống sữa).
Lộ trình học số hóa: Học theo thứ tự: Hội thoại ngữ cảnh (bấm nghe giọng chuẩn zh-CN) → Bảng từ vựng chữ Hán & Pinyin → Cấu trúc ngữ pháp trọng tâm → Thực hành luyện tập qua Mini Quiz. Khóa học đã lược bỏ toàn bộ hình ảnh trích từ SGK nhằm tuân thủ quy định bản quyền.
Mini-Quiz củng cố phản xạ
Chọn câu trả lời đúng nhất

Khi khách đến nhà chơi, câu lịch sự mời khách vào phòng và ngồi xuống là:

Bài 10 • 第 10 课 Tập hai | Trang SGK 21–31

这是我们家的照片

Đây là ảnh của gia đình mình

Mục tiêu & Trọng tâm bài học
  • Học cách giới thiệu ảnh gia đình, nghề nghiệp và độ tuổi của các thành viên.
  • Nắm vững lượng từ '张' (zhāng) dùng cho các vật thể có mặt phẳng (ảnh, giường, bàn, bản đồ).
  • Sử dụng đại từ nghi vấn '哪' (nǎ - nào) kết hợp với lượng từ: 哪张 (tấm nào), 哪本 (quyển nào), 哪件 (chiếc nào).

Hội thoại mẫu (跟我学 & 跟我说)

Minh Anh & Bạn học 明英,这是你家的照片吗? - 是,这是我家的照片。这张照片很漂亮。

Míngyīng, zhè shì nǐ jiā de zhàopiàn ma? - Shì, zhè shì wǒ jiā de zhàopiàn. Zhè zhāng zhàopiàn hěn piàoliang.

Minh Anh ơi, đây là ảnh gia đình bạn à? - Đúng rồi, đây là ảnh nhà mình. Tấm ảnh này đẹp quá.

Bạn học & Minh Anh 这是你爸爸、妈妈的照片吗? - 是,他们都是记者,工作很忙。我爸爸38岁,我妈妈35岁。

Zhè shì nǐ bàba, māma de zhàopiàn ma? - Shì, tāmen dōu shì jìzhě, gōngzuò hěn máng. Wǒ bàba sānshíbā suì, wǒ māma sānshíwǔ suì.

Đây là ảnh bố mẹ bạn à? - Vâng, bố mẹ mình đều là nhà báo, công việc rất bận. Bố mình 38 tuổi, mẹ mình 35 tuổi.

Từ vựng trọng tâm (生词)

照片 zhàopiàn
bức ảnh
张 zhāng
tấm, chiếc (lượng từ vật phẳng)
地图 dìtú
bản đồ
床 chuáng
cái giường ngủ
桌子 zhuōzi
cái bàn
哪 nǎ
nào (đại từ nghi vấn)
记者 jìzhě
nhà báo, phóng viên
年轻 niánqīng
trẻ trung
忙 máng
bận rộn
身体很好 shēntǐ hěn hǎo
sức khỏe rất tốt

Cấu trúc ngữ pháp cốt lõi (语法)

Lượng từ 张 & Đại từ nghi vấn 哪
  • Lượng từ 张 (zhāng): Dành cho giấy tờ, đồ vật có bề mặt phẳng: 一张照片 (1 tấm ảnh), 一张地图 (1 tấm bản đồ), 一张床 (1 chiếc giường), 一张桌子 (1 cái bàn).
  • Đại từ nghi vấn 哪 + Lượng từ + Danh từ: 你喜欢哪张画儿? / 哪本书是中文书? / 哪件衣服是明英的?
Lộ trình học số hóa: Học theo thứ tự: Hội thoại ngữ cảnh (bấm nghe giọng chuẩn zh-CN) → Bảng từ vựng chữ Hán & Pinyin → Cấu trúc ngữ pháp trọng tâm → Thực hành luyện tập qua Mini Quiz. Khóa học đã lược bỏ toàn bộ hình ảnh trích từ SGK nhằm tuân thủ quy định bản quyền.
Mini-Quiz củng cố phản xạ
Chọn câu trả lời đúng nhất

Điền lượng từ thích hợp: '我的房间有一 _____ 地图。'

Bài 11 • 第 11 课 Tập hai | Trang SGK 32–42

我能喝这杯牛奶吗

Con có thể uống cốc sữa này không ạ

Mục tiêu & Trọng tâm bài học
  • Sử dụng động từ năng nguyện '能' (néng) để xin phép: '我能...吗?' (Wǒ néng... ma?).
  • Sử dụng '可以' (kěyǐ - được) để đồng ý cho phép và '不客气' (bú kèqi) khi đáp lại lời cảm ơn.
  • Sử dụng '能 / 不能' để diễn đạt năng lực có thể hoặc chưa thể làm gì: 他能说中文,不能写汉字。

Hội thoại mẫu (跟我学 & 跟我说)

Học sinh & Mẹ 妈妈,这是不是牛奶? - 是牛奶。 - 我能喝这杯牛奶吗? - 可以。

Māma, zhè shì bu shì niúnǎi? - Shì niúnǎi. - Wǒ néng hē zhè bēi niúnǎi ma? - Kěyǐ.

Mẹ ơi, đây có phải sữa không ạ? - Là sữa đấy. - Con có thể uống cốc sữa này không ạ? - Được chứ con.

Em gái & Anh trai 哥哥,这支笔很漂亮!我能看这支笔吗? - 可以。你喜欢吗?我给你。 - 谢谢哥哥! - 不客气!

Gēge, zhè zhī bǐ hěn piàoliang! Wǒ néng kàn zhè zhī bǐ ma? - Kěyǐ. Nǐ xǐhuan ma? Wǒ gěi nǐ. - Xièxie gēge! - Bú kèqi!

Anh ơi, chiếc bút này đẹp quá! Em có thể xem chiếc bút này được không? - Được chứ. Em thích không, anh tặng em đấy. - Em cảm ơn anh! - Không có gì đâu em!

Từ vựng trọng tâm (生词)

能 néng
có thể (xin phép hoặc năng lực)
不能 bù néng
không thể
可以 kěyǐ
có thể, được
杯 bēi
cốc, ly (lượng từ: 一杯牛奶)
包子 bāozi
bánh bao
面包 miànbāo
bánh mì
支 zhī
chiếc, cây (lượng từ cho bút: 一支笔)
给 gěi
cho, tặng
不客气 bú kèqi
không có gì, đừng khách sáo
做饭 zuò fàn
nấu cơm, làm bếp

Cấu trúc ngữ pháp cốt lõi (语法)

Cách dùng động từ năng nguyện 能 & Phản hồi 可以
  • Xin phép: 我能 + [Hành động] + 吗? → Trả lời đồng ý: 可以 (Được / Có thể).
  • Biểu thị năng lực: [Chủ ngữ] + 能 / 不能 + [Hành động] (Ví dụ: 我能做饭 - Tớ biết nấu ăn / 弟弟还小,不能做饭 - Em trai còn nhỏ, chưa thể nấu ăn).
Lộ trình học số hóa: Học theo thứ tự: Hội thoại ngữ cảnh (bấm nghe giọng chuẩn zh-CN) → Bảng từ vựng chữ Hán & Pinyin → Cấu trúc ngữ pháp trọng tâm → Thực hành luyện tập qua Mini Quiz. Khóa học đã lược bỏ toàn bộ hình ảnh trích từ SGK nhằm tuân thủ quy định bản quyền.
Mini-Quiz củng cố phản xạ
Chọn câu trả lời đúng nhất

Khi bạn nói lời cảm ơn '谢谢!', câu đáp lại chuẩn mực lịch sự là gì?

Bài 12 • 第 12 课 Tập hai | Trang SGK 43–48

复习(三)

Ôn tập 3

Mục tiêu & Trọng tâm bài học
  • Củng cố các chủ điểm bài 9, 10, 11: vị trí phòng, ảnh gia đình, xin phép và biểu thị khả năng.
  • Học nhận biết hai bộ thủ quan trọng: Bộ Mộc (木 - đồ gỗ, cây cối: 床, 桌子), Bộ Nữ (女 - phụ nữ: 妈妈, 姐姐).
  • Luyện viết chữ Hán: 欢, 迎, 干, 净, 画, 体.
  • Thực hành đóng vai giới thiệu ảnh các thành viên trong gia đình.

Hội thoại mẫu (跟我学 & 跟我说)

Hội thoại ôn tập 姐姐,我能吃这个包子吗? - 可以。 - 谢谢姐姐! - 不客气!

Jiějie, wǒ néng chī zhè ge bāozi ma? - Kěyǐ. - Xièxie jiějie! - Bú kèqi!

Chị ơi, em ăn chiếc bánh bao này được không ạ? - Được chứ em. - Em cảm ơn chị! - Không có gì!

Từ vựng trọng tâm (生词)

桌子 zhuōzi
cái bàn
床 chuáng
cái giường
中文书 Zhōngwén shū
sách tiếng Trung
做饭 zuò fàn
nấu ăn

Cấu trúc ngữ pháp cốt lõi (语法)

Nhận biết Bộ thủ chữ Hán (Bài 12)
  • Bộ Mộc (木): Các chữ có bộ này thường liên quan đến gỗ, cây cối (Ví dụ: 床 giường, 桌子 bàn).
  • Bộ Nữ (女): Các chữ có bộ này thường liên quan đến phụ nữ, con gái (Ví dụ: 妈妈 mẹ, 姐姐 chị gái, 妹妹 em gái).
Lộ trình học số hóa: Học theo thứ tự: Hội thoại ngữ cảnh (bấm nghe giọng chuẩn zh-CN) → Bảng từ vựng chữ Hán & Pinyin → Cấu trúc ngữ pháp trọng tâm → Thực hành luyện tập qua Mini Quiz. Khóa học đã lược bỏ toàn bộ hình ảnh trích từ SGK nhằm tuân thủ quy định bản quyền.
Mini-Quiz củng cố phản xạ
Chọn câu trả lời đúng nhất

Chữ Hán nào dưới đây có chứa bộ Mộc (木)?

Bài 13 • 第 13 课 Tập hai | Trang SGK 49–59

下雨了

Mưa rồi

Mục tiêu & Trọng tâm bài học
  • Biết cách miêu tả về sự thay đổi thời tiết, khí hậu: 下雨了 (mưa rồi), 雨停了 (mưa tạnh rồi), 天冷了 (trời lạnh rồi).
  • Sử dụng trợ từ ngữ khí '了' (le) đặt ở cuối câu để biểu thị trạng thái mới xuất hiện.
  • Hỏi nghi vấn sự việc đã hoàn thành hoặc thay đổi chưa với: '...了 + 吗?' (Ví dụ: 爸爸下班了吗?).

Hội thoại mẫu (跟我学 & 跟我说)

Trần Nam & Bạn 陈南,你看,下雨了。 - 是。天气冷了。

Chén Nán, nǐ kàn, xià yǔ le. - Shì. Tiānqì lěng le.

Trần Nam, cậu xem kìa, trời đổ mưa rồi. - Đúng vậy. Thời tiết trở lạnh rồi.

Bạn học 明天天气怎么样? - 明天不下雨。天气很好。

Míngtiān tiānqì zěnmeyàng? - Míngtiān bú xià yǔ. Tiānqì hěn hǎo.

Ngày mai thời tiết thế nào? - Ngày mai không mưa. Thời tiết rất đẹp.

Bảo Ngọc 宝玉,雨停了。 - 是。明天冷吗? - 明天不冷,我们去公园玩儿,好吗? - 好!

Bǎoyù, yǔ tíng le. - Shì. Míngtiān lěng ma? - Míngtiān bù lěng, wǒmen qù gōngyuán wánr, hǎo ma? - Hǎo!

Bảo Ngọc ơi, mưa tạnh rồi kìa. - Ừ. Ngày mai có lạnh không? - Mai không lạnh, chúng mình đi công viên chơi nhé? - Được chứ!

Từ vựng trọng tâm (生词)

下雨 xià yǔ
trời mưa
雨停 yǔ tíng
mưa tạnh, ngừng mưa
天气 tiānqì
thời tiết
冷 lěng
lạnh
饿 è
đói bụng
天黑 tiān hēi
trời tối
下班 xià bān
tan làm, tan sở
下课 xià kè
tan học
走了 zǒu le
đi rồi

Cấu trúc ngữ pháp cốt lõi (语法)

Trợ từ ngữ khí 了 biểu thị sự thay đổi hoặc tình huống mới
  • Khẳng định: [Trạng thái / Động tác] + 了 (Ví dụ: 下雨了 trời mưa rồi / 雨停了 mưa tạnh rồi / 天气冷了 trời lạnh rồi / 我饿了 tớ đói rồi).
  • Nghi vấn: [Động tác] + 了吗? (Ví dụ: 爸爸下班了吗? Bố đã tan sở chưa? → 爸爸下班了 Bố tan sở rồi).
Lộ trình học số hóa: Học theo thứ tự: Hội thoại ngữ cảnh (bấm nghe giọng chuẩn zh-CN) → Bảng từ vựng chữ Hán & Pinyin → Cấu trúc ngữ pháp trọng tâm → Thực hành luyện tập qua Mini Quiz. Khóa học đã lược bỏ toàn bộ hình ảnh trích từ SGK nhằm tuân thủ quy định bản quyền.
Mini-Quiz củng cố phản xạ
Chọn câu trả lời đúng nhất

Khi thấy cơn mưa vừa dứt, câu tiếng Trung thích hợp nhất để nói là:

Bài 14 • 第 14 课 Tập hai | Trang SGK 60–70

对不起爸爸,我们去动物园晚了

Đúng đi xem phim, chúng mình đi vườn bách thú nhé

Mục tiêu & Trọng tâm bài học
  • Sử dụng từ khuyên ngăn '别' (bié - đừng, chớ): 别去! (Đừng đi!), 别看! (Đừng xem!), 别走! (Đừng đi!).
  • Sử dụng cấu trúc '还没有...呢' (hái méiyǒu... ne) để biểu thị việc gì đó vẫn chưa hoàn thành.
  • Học từ vựng về động vật và lượng từ con vật '只' (zhī), lượng từ đôi '双' (shuāng): 一只兔子 (1 con thỏ), 一双大眼睛 (1 đôi mắt to).

Hội thoại mẫu (跟我学 & 跟我说)

Bạn học & Trần Nam 明天我们去看电影,好吗? - 别去看电影,我喜欢去动物园。

Míngtiān wǒmen qù kàn diànyǐng, hǎo ma? - Bié qù kàn diànyǐng, wǒ xǐhuan qù dòngwùyuán.

Ngày mai chúng mình đi xem phim được không? - Đừng đi xem phim, tớ thích đi vườn bách thú hơn.

Trần Nam 好!我们去动物园。我喜欢小兔子。 - 这只兔子有一双大眼睛,它很漂亮。

Hǎo! Wǒmen qù dòngwùyuán. Wǒ xǐhuan xiǎo tùzi. - Zhè zhī tùzi yǒu yì shuāng dà yǎnjing, tā hěn piàoliang.

Được! Chúng mình đi vườn bách thú. Tớ thích thỏ con. - Con thỏ này có đôi mắt to, nó xinh thật đấy.

Mẹ & Con 别走!雨还没有停呢! - 妈妈还没有做饭呢!

Bié zǒu! Yǔ hái méiyǒu tíng ne! - Māma hái méiyǒu zuò fàn ne!

Đừng đi vội! Mưa vẫn chưa tạnh đâu! - Mẹ vẫn chưa nấu cơm đâu nhé!

Từ vựng trọng tâm (生词)

别 bié
đừng, chớ (khuyên ngăn)
动物园 dòngwùyuán
vườn thú, vườn bách thú
兔子 tùzi
con thỏ
老虎 lǎohǔ
con hổ
小羊 xiǎo yáng
con cừu / dê nhỏ
只 zhī
con (lượng từ động vật: 一只兔子)
双 shuāng
đôi (lượng từ: 一双眼睛, 一双鞋)
眼睛 yǎnjing
đôi mắt
还没有...呢 hái méiyǒu... ne
vẫn chưa... đâu

Cấu trúc ngữ pháp cốt lõi (语法)

Câu khuyên ngăn với 别 & Cấu trúc 还没有...呢
  • Khuyên ngăn: 别 + Động từ (Ví dụ: 别去 công viên / 别看 / 别走 đừng đi).
  • Vẫn chưa làm gì: [Chủ ngữ] + 还没有 + [Động từ] + 呢 (Ví dụ: 雨还没有停呢! Mưa vẫn chưa tạnh đâu! / 妈妈还没有做饭呢!).
Lộ trình học số hóa: Học theo thứ tự: Hội thoại ngữ cảnh (bấm nghe giọng chuẩn zh-CN) → Bảng từ vựng chữ Hán & Pinyin → Cấu trúc ngữ pháp trọng tâm → Thực hành luyện tập qua Mini Quiz. Khóa học đã lược bỏ toàn bộ hình ảnh trích từ SGK nhằm tuân thủ quy định bản quyền.
Mini-Quiz củng cố phản xạ
Chọn câu trả lời đúng nhất

Để khuyên bạn 'Đừng đi xem phim!', câu tiếng Trung đúng là gì?

Bài 15 • 第 15 课 Tập hai | Trang SGK 71–81

你喜欢小猫还是小狗

Bạn thích mèo con hay chó con

Mục tiêu & Trọng tâm bài học
  • Nắm vững câu hỏi lựa chọn với liên từ '还是' (háishi - hay là, hoặc là).
  • Sử dụng liên từ '和' (hé - và) cùng phó từ '都' (dōu - đều): [A] 和 [B] 都... (Cả A và B đều...).
  • Học từ vựng thú cưng, đồ uống và màu sắc: 小猫, 小狗, 牛奶, 果汁, 咖啡, 红色, 蓝色, 越南菜, 中国菜.

Hội thoại mẫu (跟我学 & 跟我说)

Bạn học & Trần Nam 你喝什么?牛奶还是果汁? - 我喝牛奶,您和爸爸呢?

Nǐ hē shénme? Niúnǎi háishi guǒzhī? - Wǒ hē niúnǎi, nín hé bàba ne?

Cậu uống gì nào? Sữa tươi hay nước hoa quả? - Tớ uống sữa tươi, còn bác và bố thì sao ạ?

Hà Phương & Minh Anh 你喜欢小猫还是小狗? - 我喜欢小猫。小猫的眼睛很大,很可爱。小猫和小狗都很可爱。

Nǐ xǐhuan xiǎo māo háishi xiǎo gǒu? - Wǒ xǐhuan xiǎo māo. Xiǎo māo de yǎnjing hěn dà, hěn kě'ài. Xiǎo māo hé xiǎo gǒu dōu hěn kě'ài.

Cậu thích mèo con hay chó con? - Tớ thích mèo con. Mắt mèo con to và đáng yêu lắm. Cả mèo con và chó con đều rất đáng yêu.

Từ vựng trọng tâm (生词)

还是 háishi
hay là (dùng trong câu hỏi lựa chọn)
和 hé
và, cùng với
都 dōu
đều, tất cả
小猫 xiǎo māo
mèo con
小狗 xiǎo gǒu
chó con
牛奶 niúnǎi
sữa bò, sữa tươi
果汁 guǒzhī
nước ép hoa quả
咖啡 kāfēi
cà phê
红色 hóngsè
màu đỏ
蓝色 lánsè
màu xanh lam
越南菜 Yuènán cài
món ăn Việt Nam
中国菜 Zhōngguó cài
món ăn Trung Quốc

Cấu trúc ngữ pháp cốt lõi (语法)

Câu hỏi lựa chọn với 还是 & Cấu trúc [A] 和 [B] 都...
  • Câu hỏi lựa chọn: [A] + 还是 + [B] ? (Ví dụ: 你吃包子还是面包? / 你喝牛奶还是果汁? / 你买书还是买笔?).
  • Cấu trúc phối hợp: [A] 和 [B] 都 + [Tính từ/Động từ] (Ví dụ: 兔子和小羊都很可爱 / 越南菜和中国菜我都喜欢 / 河内和北京都很漂亮).
Lộ trình học số hóa: Học theo thứ tự: Hội thoại ngữ cảnh (bấm nghe giọng chuẩn zh-CN) → Bảng từ vựng chữ Hán & Pinyin → Cấu trúc ngữ pháp trọng tâm → Thực hành luyện tập qua Mini Quiz. Khóa học đã lược bỏ toàn bộ hình ảnh trích từ SGK nhằm tuân thủ quy định bản quyền.
Mini-Quiz củng cố phản xạ
Chọn câu trả lời đúng nhất

Điền từ thích hợp vào câu hỏi lựa chọn: '你喜欢小猫 _____ 小狗?'

Bài 16 • 第 16 课 Tập hai | Trang SGK 82–85

复习(四)

Ôn tập 4

Mục tiêu & Trọng tâm bài học
  • Tổng kết toàn diện kiến thức học kỳ II: trợ từ 了, khuyên ngăn 别, câu hỏi lựa chọn 还是, liên từ 和 và 都.
  • Luyện tập viết các chữ Hán trọng tâm: 只, 它, 狗, 茶, 越, 南.
  • Góc Văn hóa Trung Quốc: Ý nghĩa của màu đỏ (红色) tượng trưng cho may mắn, điềm lành và thịnh vượng trong đời sống người Trung Quốc.

Hội thoại mẫu (跟我学 & 跟我说)

Hội thoại tổng kết 那是本子还是书? - 这是书。雨停了吗? - 还没有停呢。

Nà shì běnzi háishi shū? - Zhè shì shū. Yǔ tíng le ma? - Hái méiyǒu tíng ne.

Kia là vở hay là sách? - Đây là sách. Mưa đã tạnh chưa? - Vẫn chưa tạnh đâu.

Văn hóa màu đỏ 中国朋友很喜欢红色。红色代表吉利和幸福。

Zhōngguó péngyou hěn xǐhuan hóngsè. Hóngsè dàibiǎo jílì hé xìngfú.

Người bạn Trung Quốc rất thích màu đỏ. Màu đỏ tượng trưng cho may mắn và hạnh phúc.

Từ vựng trọng tâm (生词)

走 zǒu
đi
雨 yǔ
mưa
等 děng
chờ, đợi
茶 chá
trà, chè
越南 Yuènán
Việt Nam

Cấu trúc ngữ pháp cốt lõi (语法)

Tổng kết cấu trúc ngữ pháp Tiếng Trung Lớp 4
  • 1. Thời gian: [Năm] 年 [Tháng] 月 [Ngày] 号, 星期..., ...点...分.
  • 2. Vị trí: 前边/后边/左边/右边 是..., ...在 这儿/那儿/哪儿.
  • 3. Số lượng: 多少个学生, 多少位老师, 几门课, 第...节.
  • 4. Tình thái & Ngữ khí: ...了 (thay đổi), 别... (khuyên ngăn), 还没有...呢 (vẫn chưa), 能... (có thể), 还是 (lựa chọn).
Lộ trình học số hóa: Học theo thứ tự: Hội thoại ngữ cảnh (bấm nghe giọng chuẩn zh-CN) → Bảng từ vựng chữ Hán & Pinyin → Cấu trúc ngữ pháp trọng tâm → Thực hành luyện tập qua Mini Quiz. Khóa học đã lược bỏ toàn bộ hình ảnh trích từ SGK nhằm tuân thủ quy định bản quyền.
Mini-Quiz củng cố phản xạ
Chọn câu trả lời đúng nhất

Trong quan niệm văn hóa truyền thống của người Trung Quốc, màu đỏ (红色) tượng trưng cho điều gì?

Mục lục 16 bài học
1 你的生日是几月几号 2 星期日我们去公园玩儿 3 现在几点 4 复习(一) 5 前边是图书馆 6 你们班有多少个学生 7 你喜欢美术课吗 8 复习(二) 9 你的房间在哪儿 10 这是我们家的照片 11 我能喝这杯牛奶吗 12 复习(三) 13 下雨了 14 对不起爸爸,我们去动物园晚了 15 你喜欢小猫还是小狗 16 复习(四)