你的生日是几月几号
Sinh nhật của bạn là ngày nào
- Biết cách hỏi và nói về ngày, tháng, năm trong tiếng Trung Quốc.
- Hỏi và trả lời về ngày sinh nhật của bản thân và bạn bè: '你的生日是几月几号?'
- Học cách nói lời chúc mừng sinh nhật: '祝你生日快乐!' (Zhù nǐ shēngrì kuàilè!).
Hội thoại mẫu (跟我学 & 跟我说)
Jīntiān jǐ hào? - Jīntiān shíbā hào.
Hôm nay ngày mấy? - Hôm nay ngày 18.
Míngtiān jǐ yuè jǐ hào? - Míngtiān jiǔ yuè shíjiǔ hào.
Ngày mai là ngày mấy tháng mấy? - Ngày mai là ngày 19 tháng 9.
Nǐ de shēngrì shì jǐ yuè jǐ hào? - Wǒ de shēngrì shì shí yuè shíliù hào. Zhù nǐ shēngrì kuàilè!
Sinh nhật của bạn là ngày nào? - Sinh nhật của mình là ngày 16 tháng 10. Chúc bạn sinh nhật vui vẻ!
Từ vựng trọng tâm (生词)
Cấu trúc ngữ pháp cốt lõi (语法)
- Quy tắc từ lớn đến bé: [Năm] 年 + [Tháng] 月 + [Ngày] 号 (Ví dụ: 2024年10月16号).
- Hỏi ngày tháng: 今天几月几号? (Hôm nay ngày mấy tháng mấy?) → 今天9月18号。
- Hỏi sinh nhật: 你的生日是几月几号? → 我的生日是... (Sinh nhật của tôi là...).
Để hỏi 'Hôm nay là ngày mấy tháng mấy?' bằng tiếng Trung, câu chuẩn xác là gì?