KIẾN THỨC CỐT LÕI – TIẾNG NGA 4 • TẬP MỘT & TẬP HAI • 24 BÀI HỌC
Tiếng Nga Lớp 4: Hệ Thống Chuẩn Hóa 24 Bài Học Trọng Tâm
Chương trình Tiếng Nga 4: Hệ thống hóa toàn diện 24 bài học trọng tâm xuyên suốt Tập 1 (Bài 01–14) và Tập 2 (Bài 15–24). Toàn bộ từ vựng được tích hợp phát âm tiếng Nga bản xứ qua Web Speech API (ru-RU), phân tích cấu trúc ngữ pháp trực quan, mẫu câu giao tiếp và bài tập tương tác số hóa hoàn toàn. Đã loại bỏ toàn bộ hình ảnh trích từ sách giáo khoa nhằm bảo đảm tuân thủ chuẩn mực bản quyền.
Trọn vẹn 24 Bài Học
Phát âm Web Speech API
Exam 60 Phút
Nội dung cần học: đọc nội dung mở bài; ghi nhớ từ/cụm từ mới; luyện hội thoại và mẫu câu; quan sát phần ghi nhớ ngữ pháp; thực hành nghe – nói – đọc – viết, chính tả và hoạt động vận dụng xuất hiện trên các trang được chọn.
Lộ trình học số hóa: Học theo thứ tự: Phát âm từ vựng (bấm biểu tượng loa nghe giọng đọc tiếng Nga chuẩn bản xứ ru-RU) → Cấu trúc ngữ pháp & mẫu câu → Hội thoại giao tiếp ứng dụng → Thực hành kiểm tra Mini Quiz. Khóa học đã lược bỏ toàn bộ hình ảnh trích từ SGK nhằm tuân thủ quy định bản quyền.
Từ vựng & Cụm từ trọng tâm (Bấm để nghe phát âm tiếng Nga ru-RU):
праздникngày lễ, ngày hội
С праздником!Chúc mừng ngày lễ!
День знанийNgày hội Tri thức (Khai giảng)
С Днём знаний!Chúc mừng Ngày hội Tri thức!
первоклассникhọc sinh lớp một
колокольчикchuông học
новый учебный годnăm học mới
школаtrường học
учительницаcô giáo
ребятаcác bạn nhỏ
Ngữ pháp & Điểm cần nhớ
Ôn tập phân loại danh từ theo giống & Đại từ nhân xưng: • Giống đực (он): праздник, колокольчик. • Giống cái (она́): школа, учительница. • Giống trung (оно́): солнце, море. • Số nhiều (они́): цветы, ребята. • Mẫu câu chào mừng: С праздником! С Днём знаний!
Hội thoại mẫu & Mẫu câu
– Сегодня у нас День знаний. – Я люблю этот день, потому что это наш большой праздник. – Школа. Учительница. Ребята... Ура́!!!
Thực hành: Sắm vai để hội thoại cùng bạn học theo từng tình huống.
Thử thách nhanh: Câu chúc mừng ngày khai giảng năm học mới bằng tiếng Nga là:
1 Lựa chọn
02
Tập 1 | Trang SGK 10–14
Tiếng Nga 4
BÀI 02. Давайте познакомимся!
Hãy cùng làm quen!
Nội dung cần học: đọc nội dung mở bài; ghi nhớ từ/cụm từ mới; luyện hội thoại và mẫu câu; quan sát phần ghi nhớ ngữ pháp; thực hành nghe – nói – đọc – viết, chính tả và hoạt động vận dụng xuất hiện trên các trang được chọn.
Lộ trình học số hóa: Học theo thứ tự: Phát âm từ vựng (bấm biểu tượng loa nghe giọng đọc tiếng Nga chuẩn bản xứ ru-RU) → Cấu trúc ngữ pháp & mẫu câu → Hội thoại giao tiếp ứng dụng → Thực hành kiểm tra Mini Quiz. Khóa học đã lược bỏ toàn bộ hình ảnh trích từ SGK nhằm tuân thủ quy định bản quyền.
Từ vựng & Cụm từ trọng tâm (Bấm để nghe phát âm tiếng Nga ru-RU):
магазинcửa hàng
детский мирthế giới trẻ thơ
мягкие игрушкиđồ chơi nhồi bông
друг / подругаbạn trai / bạn gái
ЧебурашкаTre-bu-ra-sơ-ca (nhân vật)
крокодил ГенаCá sấu Ghe-na
здравствуй(те)xin chào (thân mật / lịch sự)
добрый деньchào buổi chiều
приветchào bạn
очень приятноrất hân hạnh được làm quen
Ngữ pháp & Điểm cần nhớ
Mẫu câu làm quen & kết bạn: • Давай познакомимся! / Давайте познакомимся! (Hãy làm quen nào!) • Меня зовут Чебурашка. (Tên mình là Cheburashka). • Давай подружимся! / Давайте подружимся! (Hãy kết bạn với nhau nhé!)
Hội thoại mẫu & Mẫu câu
– Добрый день, ребята! – Привет, новый друг! Кто ты? – Давайте познакомимся! Меня зовут Чебурашка. – Очень приятно! Ты – медведь? – Нет, я не медведь. Я зверь...
Thực hành: Sắm vai để hội thoại cùng bạn học theo từng tình huống.
Thử thách nhanh: Khi muốn rủ bạn mới làm quen một cách lịch sự, ta dùng câu:
1 Lựa chọn
03
Tập 1 | Trang SGK 15–19
Tiếng Nga 4
BÀI 03. Алло, как дела?
A lô, bạn thế nào?
Nội dung cần học: đọc nội dung mở bài; ghi nhớ từ/cụm từ mới; luyện hội thoại và mẫu câu; quan sát phần ghi nhớ ngữ pháp; thực hành nghe – nói – đọc – viết, chính tả và hoạt động vận dụng xuất hiện trên các trang được chọn.
Lộ trình học số hóa: Học theo thứ tự: Phát âm từ vựng (bấm biểu tượng loa nghe giọng đọc tiếng Nga chuẩn bản xứ ru-RU) → Cấu trúc ngữ pháp & mẫu câu → Hội thoại giao tiếp ứng dụng → Thực hành kiểm tra Mini Quiz. Khóa học đã lược bỏ toàn bộ hình ảnh trích từ SGK nhằm tuân thủ quy định bản quyền.
Từ vựng & Cụm từ trọng tâm (Bấm để nghe phát âm tiếng Nga ru-RU):
дом / комнатаngôi nhà / căn phòng
телефон / мобильникđiện thoại bàn / di động
чашка / чайникtách trà / ấm pha trà
сахар / чайđường / trà
диван / лампаghế sofa / cây đèn
приходи в гостиhãy đến nhà chơi nhé
попьём чайкуcùng uống tách trà
всё нормальноmọi việc đều ổn thỏa
Ngữ pháp & Điểm cần nhớ
Hội thoại qua điện thoại & Mời bạn đến chơi: • – Алло! Доброе утро! Это Гена? • – Алло! Да, это я. Кто говорит? • – Это я – Чебурашка! Как дела? – Спасибо, всё нормально. • Mẫu câu mời: Приходи в гости, пожалуйста!
Hội thoại mẫu & Mẫu câu
– Алло! Доброе утро! Это Гена? – Алло! Да, это я. Кто говорит? – Это я – Чебурашка! Здорово, Гена! Как дела? – Спасибо, всё нормально. Приходи в гости, попьём чайку!
Thực hành: Sắm vai để hội thoại cùng bạn học theo từng tình huống.
Thử thách nhanh: Câu hỏi thăm sức khỏe / tình hình quen thuộc qua điện thoại là:
1 Lựa chọn
04
Tập 1 | Trang SGK 20–26
Tiếng Nga 4
BÀI 04. Вежливые слова
Những lời nói lịch sự
Nội dung cần học: đọc nội dung mở bài; ghi nhớ từ/cụm từ mới; luyện hội thoại và mẫu câu; quan sát phần ghi nhớ ngữ pháp; thực hành nghe – nói – đọc – viết, chính tả và hoạt động vận dụng xuất hiện trên các trang được chọn.
Lộ trình học số hóa: Học theo thứ tự: Phát âm từ vựng (bấm biểu tượng loa nghe giọng đọc tiếng Nga chuẩn bản xứ ru-RU) → Cấu trúc ngữ pháp & mẫu câu → Hội thoại giao tiếp ứng dụng → Thực hành kiểm tra Mini Quiz. Khóa học đã lược bỏ toàn bộ hình ảnh trích từ SGK nhằm tuân thủ quy định bản quyền.
Từ vựng & Cụm từ trọng tâm (Bấm để nghe phát âm tiếng Nga ru-RU):
Спасибо / Большое спасибоCảm ơn / Cảm ơn rất nhiều
ПожалуйстаXin mời / Làm ơn
Извини / ИзвинитеXin lỗi (thân mật / lịch sự)
Будьте добрыXin vui lòng / Làm ơn
Не за что / НичегоKhông có gì / Không sao
На здоровье!Không có gì (sau khi cho ăn/uống)
волшебное словоtừ nhiệm màu (lời lịch sự)
Ngữ pháp & Điểm cần nhớ
Các từ ngữ lịch sự & Câu cầu khiến: • Дай, пожалуйста, краски! (Làm ơn cho mình mượn màu vẽ!) • – Пожалуйста, возьми! – Спасибо! – На здоровье! • – Извини, пожалуйста! – Ничего! Всё хорошо!
Hội thoại mẫu & Mẫu câu
– Маша, дай мне твои краски! Я рисую... – Не дам. Где твоё волшебное слово? – Ах да! Дай, пожалуйста, краски! – Пожалуйста, возьми! – Спасибо! – На здоровье!
Thực hành: Sắm vai để hội thoại cùng bạn học theo từng tình huống.
Thử thách nhanh: Khi ai đó cảm ơn mình sau bữa ăn hoặc khi nhận đồ ăn thức uống, người Nga thường đáp lại:
1 Lựa chọn
05
Tập 1 | Trang SGK 27–31
Tiếng Nga 4
BÀI 05. Мой день
Một ngày của tôi
Nội dung cần học: đọc nội dung mở bài; ghi nhớ từ/cụm từ mới; luyện hội thoại và mẫu câu; quan sát phần ghi nhớ ngữ pháp; thực hành nghe – nói – đọc – viết, chính tả và hoạt động vận dụng xuất hiện trên các trang được chọn.
Lộ trình học số hóa: Học theo thứ tự: Phát âm từ vựng (bấm biểu tượng loa nghe giọng đọc tiếng Nga chuẩn bản xứ ru-RU) → Cấu trúc ngữ pháp & mẫu câu → Hội thoại giao tiếp ứng dụng → Thực hành kiểm tra Mini Quiz. Khóa học đã lược bỏ toàn bộ hình ảnh trích từ SGK nhằm tuân thủ quy định bản quyền.
Từ vựng & Cụm từ trọng tâm (Bấm để nghe phát âm tiếng Nga ru-RU):
каждый деньmỗi ngày
утром / днёмvào buổi sáng / buổi trưa
вечером / ночьюvào buổi tối / ban đêm
вставать (встаю)thức dậy
делать зарядкуtập thể dục buổi sáng
завтракатьăn sáng
обедать / ужинатьăn trưa / ăn tối
убирать комнатуdọn dẹp phòng
мыть посудуrửa bát đĩa
Ngữ pháp & Điểm cần nhớ
Chia động từ nhóm 1 đuôi -ать, -ять ở hiện tại: • я убира́ю, гуля́ю • ты убира́ешь, гуля́ешь • он/она́ убира́ет, гуля́ет • мы убира́ем, гуля́ем • вы убира́ете, гуля́ете • они́ убира́ют, гуля́ют
Hội thoại mẫu & Mẫu câu
– Что ты делаешь утром, Маша? – Я встаю, завтракаю и иду в школу. – Ты не делаешь зарядку утром? – Нет. Я очень спешу.
Thực hành: Sắm vai để hội thoại cùng bạn học theo từng tình huống.
Thử thách nhanh: Chia động từ "гулять" (đi dạo) cho ngôi "мы" (chúng tôi):
1 Lựa chọn
06
Tập 1 | Trang SGK 32–41
Tiếng Nga 4
BÀI 06. Мы разные
Chúng mình khác nhau
Nội dung cần học: đọc nội dung mở bài; ghi nhớ từ/cụm từ mới; luyện hội thoại và mẫu câu; quan sát phần ghi nhớ ngữ pháp; thực hành nghe – nói – đọc – viết, chính tả và hoạt động vận dụng xuất hiện trên các trang được chọn.
Lộ trình học số hóa: Học theo thứ tự: Phát âm từ vựng (bấm biểu tượng loa nghe giọng đọc tiếng Nga chuẩn bản xứ ru-RU) → Cấu trúc ngữ pháp & mẫu câu → Hội thoại giao tiếp ứng dụng → Thực hành kiểm tra Mini Quiz. Khóa học đã lược bỏ toàn bộ hình ảnh trích từ SGK nhằm tuân thủ quy định bản quyền.
Từ vựng & Cụm từ trọng tâm (Bấm để nghe phát âm tiếng Nga ru-RU):
сильный / сильнаяkhỏe mạnh
добрый / добраяtốt bụng
красивый / красиваяxinh đẹp
умный / умнаяthông minh
быстрый / быстраяnhanh nhẹn
смелый / смелаяdũng cảm
хороший / хорошаяngoan, tốt
Молодец! / Молодцы!Giỏi lắm! / Hoan hô!
Ngữ pháp & Điểm cần nhớ
Lời khen cảm thán & Ngữ điệu ИК-5: • Какой ты сильный! (Cậu khỏe thật đấy!) • Какая ты добрая! (Bạn tốt bụng quá!) • Какой ты добрый человек! / Какая она хорошая девочка! • Lên và xuống giọng ở hai điểm nhấn đầu và cuối câu (ngữ điệu ИК-5).
Hội thoại mẫu & Mẫu câu
– Бабушка, какая ты у меня добрая! Ты помогаешь мне рвать репку! – А ты, дедушка, молодец! Ты всё умеешь делать! – Спасибо, мой умный брат!
Thực hành: Sắm vai để hội thoại cùng bạn học theo từng tình huống.
Thử thách nhanh: Để khen một bạn gái "Bạn thật xinh đẹp!", câu cảm thán đúng là:
1 Lựa chọn
07
Tập 1 | Trang SGK 42–46
Tiếng Nga 4
BÀI 07. Познакомьтесь! Это мой друг.
Xin giới thiệu! Đây là bạn tôi.
Nội dung cần học: đọc nội dung mở bài; ghi nhớ từ/cụm từ mới; luyện hội thoại và mẫu câu; quan sát phần ghi nhớ ngữ pháp; thực hành nghe – nói – đọc – viết, chính tả và hoạt động vận dụng xuất hiện trên các trang được chọn.
Lộ trình học số hóa: Học theo thứ tự: Phát âm từ vựng (bấm biểu tượng loa nghe giọng đọc tiếng Nga chuẩn bản xứ ru-RU) → Cấu trúc ngữ pháp & mẫu câu → Hội thoại giao tiếp ứng dụng → Thực hành kiểm tra Mini Quiz. Khóa học đã lược bỏ toàn bộ hình ảnh trích từ SGK nhằm tuân thủ quy định bản quyền.
Từ vựng & Cụm từ trọng tâm (Bấm để nghe phát âm tiếng Nga ru-RU):
близкий другngười bạn thân thiết
зелёныйmàu xanh lá cây
высокий / невысокийcao / không cao
белые зубыhàm răng trắng
круглое лицоkhuôn mặt tròn
большие глазаđôi mắt to
круглые ушиđôi tai tròn
симпатичныйdễ thương, đáng yêu
Ngữ pháp & Điểm cần nhớ
Giới thiệu & Miêu tả ngoại hình bạn bè: • Это мой друг – молодой крокодил Гена. • Какой он зелёный! И зубы у него очень белые! • Cấu trúc có bộ phận: У него круглое лицо, круглые уши и большие глаза.
Hội thoại mẫu & Mẫu câu
– Это мой друг – Чебурашка. – Он медведь? – Нет, он не медведь. Он – игрушка. Красивая игрушка! – Какой он симпатичный, круглый! – Да, у него круглое лицо và круглые уши!
Thực hành: Sắm vai để hội thoại cùng bạn học theo từng tình huống.
Thử thách nhanh: Câu miêu tả "Bạn ấy có khuôn mặt tròn" trong tiếng Nga là:
1 Lựa chọn
08
Tập 1 | Trang SGK 47–51
Tiếng Nga 4
BÀI 08. Мой лучший друг
Người bạn thân nhất của tôi
Nội dung cần học: đọc nội dung mở bài; ghi nhớ từ/cụm từ mới; luyện hội thoại và mẫu câu; quan sát phần ghi nhớ ngữ pháp; thực hành nghe – nói – đọc – viết, chính tả và hoạt động vận dụng xuất hiện trên các trang được chọn.
Lộ trình học số hóa: Học theo thứ tự: Phát âm từ vựng (bấm biểu tượng loa nghe giọng đọc tiếng Nga chuẩn bản xứ ru-RU) → Cấu trúc ngữ pháp & mẫu câu → Hội thoại giao tiếp ứng dụng → Thực hành kiểm tra Mini Quiz. Khóa học đã lược bỏ toàn bộ hình ảnh trích từ SGK nhằm tuân thủ quy định bản quyền.
Từ vựng & Cụm từ trọng tâm (Bấm để nghe phát âm tiếng Nga ru-RU):
лучший другngười bạn thân nhất
весёлый / весёлаяvui vẻ
необыкновенныйphi thường, đặc biệt
Поздравляю!Xin chúc mừng!
тортbánh kem sinh nhật
Песня ЧебурашкиBài hát Cheburashka
вместеcùng nhau
Ngữ pháp & Điểm cần nhớ
Miêu tả tính cách & Cấp so sánh cao nhất: • Он самый лучший в мире крокодил! (Cậu ấy là chú cá sấu tuyệt vời nhất trần đời!) • Мой близкий друг – Антон. Он очень умный. • Мы разные, но дружим. (Chúng mình khác nhau nhưng chơi rất thân).
Hội thoại mẫu & Mẫu câu
– Поздравляю с днём рождения, Гена! – Спасибо, Чебурашка! Ты – мой лучший друг! – Мы теперь всегда вместе!
Thực hành: Sắm vai để hội thoại cùng bạn học theo từng tình huống.
Thử thách nhanh: Cụm từ "Người bạn thân nhất của tôi" trong tiếng Nga là:
1 Lựa chọn
09
Tập 1 | Trang SGK 52–59
Tiếng Nga 4
BÀI 09. С днём рождения!
Chúc mừng sinh nhật!
Nội dung cần học: đọc nội dung mở bài; ghi nhớ từ/cụm từ mới; luyện hội thoại và mẫu câu; quan sát phần ghi nhớ ngữ pháp; thực hành nghe – nói – đọc – viết, chính tả và hoạt động vận dụng xuất hiện trên các trang được chọn.
Lộ trình học số hóa: Học theo thứ tự: Phát âm từ vựng (bấm biểu tượng loa nghe giọng đọc tiếng Nga chuẩn bản xứ ru-RU) → Cấu trúc ngữ pháp & mẫu câu → Hội thoại giao tiếp ứng dụng → Thực hành kiểm tra Mini Quiz. Khóa học đã lược bỏ toàn bộ hình ảnh trích từ SGK nhằm tuân thủ quy định bản quyền.
Từ vựng & Cụm từ trọng tâm (Bấm để nghe phát âm tiếng Nga ru-RU):
С днём рождения!Chúc mừng sinh nhật!
подарокmón quà
вертолётmáy bay trực thăng
эскимоkem que sô-cô-la
гармошкаđàn phong cầm
Песенка крокодила ГеныBài hát chú cá sấu Ghe-na
сделать / сказать / прийтиđã làm / đã nói / đã đến (thể hoàn thành)
Ngữ pháp & Điểm cần nhớ
Động từ quá khứ thể hoàn thành (Прошедшее время): • сделать → я/ты/он сделал, она сделала, они сделали. • сказать → сказал, сказала, сказали. • прийти → пришёл, пришла, пришли. • Mẫu câu kể: Вова сказал мне, что тебе нравятся марки.
Hội thoại mẫu & Mẫu câu
– С днём рождения, Гена! Вот мой подарок тебе... – Ой! Кто тебе сказал, что мне нравится мороженое эскимо? – Я – твой близкий друг! Я тебя понимаю. – Большое спасибо, друг! – На здоровье!
Thực hành: Sắm vai để hội thoại cùng bạn học theo từng tình huống.
Thử thách nhanh: Dạng quá khứ giống cái của động từ "прийти" (đã đến) là:
1 Lựa chọn
10
Tập 1 | Trang SGK 60–66
Tiếng Nga 4
BÀI 10. Хобби и свободное время
Sở thích và thời gian rảnh rỗi
Nội dung cần học: đọc nội dung mở bài; ghi nhớ từ/cụm từ mới; luyện hội thoại và mẫu câu; quan sát phần ghi nhớ ngữ pháp; thực hành nghe – nói – đọc – viết, chính tả và hoạt động vận dụng xuất hiện trên các trang được chọn.
Lộ trình học số hóa: Học theo thứ tự: Phát âm từ vựng (bấm biểu tượng loa nghe giọng đọc tiếng Nga chuẩn bản xứ ru-RU) → Cấu trúc ngữ pháp & mẫu câu → Hội thoại giao tiếp ứng dụng → Thực hành kiểm tra Mini Quiz. Khóa học đã lược bỏ toàn bộ hình ảnh trích từ SGK nhằm tuân thủ quy định bản quyền.
Từ vựng & Cụm từ trọng tâm (Bấm để nghe phát âm tiếng Nga ru-RU):
хоббиsở thích
свободное времяthời gian rảnh rỗi
спорт / футболthể thao / bóng đá
музыка / скрипкаâm nhạc / đàn vi-ô-lông
чтение / книгиđọc sách / sách vở
театр / музейnhà hát / viện bảo tàng
рыбалка / танцыcâu cá / khiêu vũ
собирать маркиsưu tầm tem
Ngữ pháp & Điểm cần nhớ
Cấu trúc diễn đạt sở thích: Кому + нравится / нравятся + Что: • Danh từ số ít / Động từ nguyên thể + нравится: Мне нравится музыка. Мне нравится читать. • Danh từ số nhiều + нравятся: Мне нравятся эти марки. • Động từ любить: Я люблю спорт. Она любит слушать музыку.
Hội thoại mẫu & Mẫu câu
– Гена, что тебе нравится делать в свободное время? – Ты меня знаешь! Мне нравится петь и играть на гармошке. – А я ещё читаю в свободное время. Я люблю читать. – Мне тоже нравится читать, Чебурашка!
Thực hành: Sắm vai để hội thoại cùng bạn học theo từng tình huống.
Nội dung cần học: đọc nội dung mở bài; ghi nhớ từ/cụm từ mới; luyện hội thoại và mẫu câu; quan sát phần ghi nhớ ngữ pháp; thực hành nghe – nói – đọc – viết, chính tả và hoạt động vận dụng xuất hiện trên các trang được chọn.
Lộ trình học số hóa: Học theo thứ tự: Phát âm từ vựng (bấm biểu tượng loa nghe giọng đọc tiếng Nga chuẩn bản xứ ru-RU) → Cấu trúc ngữ pháp & mẫu câu → Hội thoại giao tiếp ứng dụng → Thực hành kiểm tra Mini Quiz. Khóa học đã lược bỏ toàn bộ hình ảnh trích từ SGK nhằm tuân thủ quy định bản quyền.
Từ vựng & Cụm từ trọng tâm (Bấm để nghe phát âm tiếng Nga ru-RU):
фильм / мультфильмbộ phim / phim hoạt hình
кинотеатрrạp chiếu phim
актёр / актрисаnam / nữ diễn viên
билетvé xem phim
сеансsuất chiếu
ряд / местоhàng ghế / chỗ ngồi
Приятного просмотра!Chúc xem phim vui vẻ!
Ngữ pháp & Điểm cần nhớ
Mua vé xem phim & Động từ думать, выбирать: • Дайте, пожалуйста, два билета на Чебурашку. • Chia động từ думать (nghĩ): я думаю, ты думаешь, он думает... • Chia động từ выбирать (chọn): мы выбираем хорошее место.
Hội thoại mẫu & Mẫu câu
– Здравствуйте! Дайте, пожалуйста, два билета. – На какой фильм? – Чебурашка, пожалуйста! Сеанс на 14 часов. – Хорошо. Вот вам два билета. Приятного просмотра!
Thực hành: Sắm vai để hội thoại cùng bạn học theo từng tình huống.
Thử thách nhanh: Lời chúc "Chúc bạn xem phim vui vẻ!" trong tiếng Nga là:
1 Lựa chọn
12
Tập 1 | Trang SGK 75–81
Tiếng Nga 4
BÀI 12. Мы похожи!
Chúng mình giống nhau!
Nội dung cần học: đọc nội dung mở bài; ghi nhớ từ/cụm từ mới; luyện hội thoại và mẫu câu; quan sát phần ghi nhớ ngữ pháp; thực hành nghe – nói – đọc – viết, chính tả và hoạt động vận dụng xuất hiện trên các trang được chọn.
Lộ trình học số hóa: Học theo thứ tự: Phát âm từ vựng (bấm biểu tượng loa nghe giọng đọc tiếng Nga chuẩn bản xứ ru-RU) → Cấu trúc ngữ pháp & mẫu câu → Hội thoại giao tiếp ứng dụng → Thực hành kiểm tra Mini Quiz. Khóa học đã lược bỏ toàn bộ hình ảnh trích từ SGK nhằm tuân thủ quy định bản quyền.
Từ vựng & Cụm từ trọng tâm (Bấm để nghe phát âm tiếng Nga ru-RU):
семьяgia đình
бабушка / дедушкаbà / ông
мама / папаmẹ / bố
дочка / сынcon gái / con trai
внучка / внукcháu gái / cháu trai
похож / похожаgiống (nam / nữ)
заботливаяchu đáo, biết chăm sóc
трудолюбивыйchăm chỉ, cần cù
Ngữ pháp & Điểm cần nhớ
Cấu trúc nói về sự giống nhau: похож / похожа на кого (Cách 4): • Я похож на папу. (Tôi giống bố). • Я похожа на маму. (Tôi giống mẹ). • Мы очень похожи, друг! (Chúng mình rất giống nhau bạn ơi!)
Hội thoại mẫu & Mẫu câu
– Антон, ты на кого похож? – Мама сказала, что я похож на неё. А папа сказал, что я похож на него. – Вы похожи? – Да, мы очень похожи!
Thực hành: Sắm vai để hội thoại cùng bạn học theo từng tình huống.
Thử thách nhanh: Bạn gái nói "Tôi giống mẹ" thì dùng câu:
1 Lựa chọn
13
Tập 1 | Trang SGK 82–88
Tiếng Nga 4
BÀI 13. Мне хорошо!
Tôi cảm thấy thật tuyệt!
Nội dung cần học: đọc nội dung mở bài; ghi nhớ từ/cụm từ mới; luyện hội thoại và mẫu câu; quan sát phần ghi nhớ ngữ pháp; thực hành nghe – nói – đọc – viết, chính tả và hoạt động vận dụng xuất hiện trên các trang được chọn.
Lộ trình học số hóa: Học theo thứ tự: Phát âm từ vựng (bấm biểu tượng loa nghe giọng đọc tiếng Nga chuẩn bản xứ ru-RU) → Cấu trúc ngữ pháp & mẫu câu → Hội thoại giao tiếp ứng dụng → Thực hành kiểm tra Mini Quiz. Khóa học đã lược bỏ toàn bộ hình ảnh trích từ SGK nhằm tuân thủ quy định bản quyền.
Từ vựng & Cụm từ trọng tâm (Bấm để nghe phát âm tiếng Nga ru-RU):
улыбкаnụ cười
радостьniềm vui
любовьtình yêu thương
хорошоtốt, dễ chịu
веселоvui vẻ
приятноdễ chịu, thoải mái
рад / радаvui mừng (nam / nữ)
плохоtồi tệ, không khỏe
грустноbuồn bã
Ngữ pháp & Điểm cần nhớ
Diễn đạt trạng thái cảm xúc vô nhân xưng: Мне + trạng từ: • Мне хорошо! Мне приятно! Мне весело! • Мне плохо. Мне грустно. • Tính từ ngắn chỉ cảm xúc: Я рад (nam) / Я рада (nữ). • Bài hát quen thuộc: Nụ cười (Улыбка).
Hội thoại mẫu & Mẫu câu
– Это наша бабушка. Она очень вкусно готовит. – Вот мой секрет – приправа «любовь», «улыбка» и «радость»! – Мне так хорошо и весело дома!
Thực hành: Sắm vai để hội thoại cùng bạn học theo từng tình huống.
Thử thách nhanh: Câu diễn đạt "Tôi cảm thấy rất vui vẻ/tuyệt vời":
1 Lựa chọn
14
Tập 1 | Trang SGK 89–96
Tiếng Nga 4
BÀI 14. Люди все играют...
Mọi người đều vui chơi...
Nội dung cần học: đọc nội dung mở bài; ghi nhớ từ/cụm từ mới; luyện hội thoại và mẫu câu; quan sát phần ghi nhớ ngữ pháp; thực hành nghe – nói – đọc – viết, chính tả và hoạt động vận dụng xuất hiện trên các trang được chọn.
Lộ trình học số hóa: Học theo thứ tự: Phát âm từ vựng (bấm biểu tượng loa nghe giọng đọc tiếng Nga chuẩn bản xứ ru-RU) → Cấu trúc ngữ pháp & mẫu câu → Hội thoại giao tiếp ứng dụng → Thực hành kiểm tra Mini Quiz. Khóa học đã lược bỏ toàn bộ hình ảnh trích từ SGK nhằm tuân thủ quy định bản quyền.
Từ vựng & Cụm từ trọng tâm (Bấm để nghe phát âm tiếng Nga ru-RU):
играть в футболchơi bóng đá
играть в хоккейchơi khúc côn cầu
играть в шахматыchơi cờ vua
играть в теннисchơi quần vợt
играть на пианиноchơi đàn dương cầm
играть на гитареchơi đàn ghi-ta
играть на скрипкеchơi đàn vi-ô-lông
играть на гармошкеchơi đàn phong cầm
Ngữ pháp & Điểm cần nhớ
Phân biệt cấu trúc động từ играть: • Chơi môn thể thao/trò chơi: играть в + Cách 4: играть в футбол, в шахматы, в теннис. • Chơi nhạc cụ: играть на + Cách 6: играть на пианино, на гитаре, на скрипке. • Câu hỏi: Во что ты играешь? vs На чём ты играешь?
Hội thoại mẫu & Mẫu câu
– Вова, во что ты играешь? – Я играю в футбол! А ты, Маша? – Я играю на пианино. А Гена умеет играть на гармошке!
Thực hành: Sắm vai để hội thoại cùng bạn học theo từng tình huống.
Thử thách nhanh: Điền giới từ đúng: "Маша играет ___ гитаре."
1 Lựa chọn
15
Tập 2 | Trang SGK 6–12
Tiếng Nga 4
BÀI 15. Пора в школу!
Đến giờ đi học rồi!
Nội dung cần học: đọc nội dung mở bài; ghi nhớ từ/cụm từ mới; luyện hội thoại và mẫu câu; quan sát phần ghi nhớ ngữ pháp; thực hành nghe – nói – đọc – viết, chính tả và hoạt động vận dụng xuất hiện trên các trang được chọn.
Lộ trình học số hóa: Học theo thứ tự: Phát âm từ vựng (bấm biểu tượng loa nghe giọng đọc tiếng Nga chuẩn bản xứ ru-RU) → Cấu trúc ngữ pháp & mẫu câu → Hội thoại giao tiếp ứng dụng → Thực hành kiểm tra Mini Quiz. Khóa học đã lược bỏ toàn bộ hình ảnh trích từ SGK nhằm tuân thủ quy định bản quyền.
Từ vựng & Cụm từ trọng tâm (Bấm để nghe phát âm tiếng Nga ru-RU):
пора в школуđã đến lúc đi học rồi
опаздывать на урокđi học muộn
спешитьvội vã
рано / поздноsớm / muộn
собирать вещиthu dọn đồ đạc, sách vở
готов / готова / готовыsẵn sàng (nam / nữ / số nhiều)
надоcần phải
Ngữ pháp & Điểm cần nhớ
Cách nói khi đã sẵn sàng & Cấu trúc "Надо + Động từ nguyên thể": • Я готов (nam) / Я готова (nữ) / Мы готовы (chúng tôi). • Надо вставать в 6 часов 30 минут. (Cần phải thức dậy lúc 6 giờ 30). • Надо читать каждый день. (Cần phải đọc sách mỗi ngày).
Hội thoại mẫu & Mẫu câu
– Смотри, сколько уже времени! Уже поздно! – 7 часов. Ещё рано! – Как рано? Мы ещё завтракаем, собираем вещи... – Спасибо. Я сейчас! Я готов! Пора в школу!
Thực hành: Sắm vai để hội thoại cùng bạn học theo từng tình huống.
Thử thách nhanh: Bạn gái thông báo "Mình đã sẵn sàng rồi!", bạn ấy sẽ nói:
1 Lựa chọn
16
Tập 2 | Trang SGK 13–20
Tiếng Nga 4
BÀI 16. Школа — наш второй дом
Trường học — ngôi nhà thứ hai của chúng em
Nội dung cần học: đọc nội dung mở bài; ghi nhớ từ/cụm từ mới; luyện hội thoại và mẫu câu; quan sát phần ghi nhớ ngữ pháp; thực hành nghe – nói – đọc – viết, chính tả và hoạt động vận dụng xuất hiện trên các trang được chọn.
Lộ trình học số hóa: Học theo thứ tự: Phát âm từ vựng (bấm biểu tượng loa nghe giọng đọc tiếng Nga chuẩn bản xứ ru-RU) → Cấu trúc ngữ pháp & mẫu câu → Hội thoại giao tiếp ứng dụng → Thực hành kiểm tra Mini Quiz. Khóa học đã lược bỏ toàn bộ hình ảnh trích từ SGK nhằm tuân thủ quy định bản quyền.
Từ vựng & Cụm từ trọng tâm (Bấm để nghe phát âm tiếng Nga ru-RU):
зданиеtòa nhà
уютныйấm cúng
классный руководительgiáo viên chủ nhiệm
расписание уроковthời khóa biểu
спортивный залphòng thể thao
библиотекаthư viện
столоваяnhà ăn
переменаgiờ ra chơi
Ngữ pháp & Điểm cần nhớ
Thời khóa biểu các ngày trong tuần: • Понедельник (thứ 2), Вторник (thứ 3), Среда (thứ 4), Четверг (thứ 5), Пятница (thứ 6). • Các môn học: Русский язык, Литературное чтение, Математика, Окружающий мир, Музыка, Физкультура.
Hội thoại mẫu & Mẫu câu
– Добро пожаловать, Гена и Чебурашка! Вот это наша школа! – Какое красивое здание! – Да, Гена. Это здание не только красивое, но и уютное. У нас есть спортивный зал, библиотека и сад!
Thực hành: Sắm vai để hội thoại cùng bạn học theo từng tình huống.
Thử thách nhanh: Ngày thứ Hai trong tuần tiếng Nga gọi là:
1 Lựa chọn
17
Tập 2 | Trang SGK 21–29
Tiếng Nga 4
BÀI 17. Урок русского языка
Giờ học tiếng Nga
Nội dung cần học: đọc nội dung mở bài; ghi nhớ từ/cụm từ mới; luyện hội thoại và mẫu câu; quan sát phần ghi nhớ ngữ pháp; thực hành nghe – nói – đọc – viết, chính tả và hoạt động vận dụng xuất hiện trên các trang được chọn.
Lộ trình học số hóa: Học theo thứ tự: Phát âm từ vựng (bấm biểu tượng loa nghe giọng đọc tiếng Nga chuẩn bản xứ ru-RU) → Cấu trúc ngữ pháp & mẫu câu → Hội thoại giao tiếp ứng dụng → Thực hành kiểm tra Mini Quiz. Khóa học đã lược bỏ toàn bộ hình ảnh trích từ SGK nhằm tuân thủ quy định bản quyền.
Từ vựng & Cụm từ trọng tâm (Bấm để nghe phát âm tiếng Nga ru-RU):
урокtiết học
писать диктантviết chính tả
читать стихиđọc thơ
делать ошибкиmắc lỗi sai
двойка / тройкаđiểm 2 / điểm 3
четвёрка / пятёркаđiểm 4 / điểm 5 (điểm cao nhất)
Век живи, век учись!Học, học nữa, học mãi!
Ngữ pháp & Điểm cần nhớ
Các thang điểm học tập & Cấu trúc tương lai "Я буду + Động từ": • Thang điểm Nga: 5 (xuất sắc), 4 (tốt), 3 (đạt), 2 (kém). • Cấu trúc: Я буду учиться лучше. Я больше не буду делать такую ошибку. • Thành ngữ: Не стыдно не знать, а стыдно не учиться.
Hội thoại mẫu & Mẫu câu
– Гена, ты получил тройку сегодня? – Нет, Маша! Опять двойка! Я написал «харашо», а не «хорошо». – Моя учительница сказала, что мы учимся на ошибках. – Да! Я больше не буду делать такие ошибки!
Thực hành: Sắm vai để hội thoại cùng bạn học theo từng tình huống.
Thử thách nhanh: Trong hệ thống chấm điểm của trường học Nga, điểm số cao nhất là:
1 Lựa chọn
18
Tập 2 | Trang SGK 30–37
Tiếng Nga 4
BÀI 18. Книги — наши умные друзья
Sách là những người bạn thông thái
Nội dung cần học: đọc nội dung mở bài; ghi nhớ từ/cụm từ mới; luyện hội thoại và mẫu câu; quan sát phần ghi nhớ ngữ pháp; thực hành nghe – nói – đọc – viết, chính tả và hoạt động vận dụng xuất hiện trên các trang được chọn.
Lộ trình học số hóa: Học theo thứ tự: Phát âm từ vựng (bấm biểu tượng loa nghe giọng đọc tiếng Nga chuẩn bản xứ ru-RU) → Cấu trúc ngữ pháp & mẫu câu → Hội thoại giao tiếp ứng dụng → Thực hành kiểm tra Mini Quiz. Khóa học đã lược bỏ toàn bộ hình ảnh trích từ SGK nhằm tuân thủ quy định bản quyền.
Từ vựng & Cụm từ trọng tâm (Bấm để nghe phát âm tiếng Nga ru-RU):
библиотекарьngười thủ thư
читальный залphòng đọc sách
писатель / авторnhà văn / tác giả
поэтnhà thơ
сказка / рассказtruyện cổ tích / truyện ngắn
надо / не надоcần / không cần
можно / нельзяđược phép / cấm, không được
Ngữ pháp & Điểm cần nhớ
Các từ biểu thị tính quy tắc trong thư viện: • Надо говорить тихо. (Cần phải nói khẽ). • Можно здесь читать. (Có thể đọc ở đây). • Нельзя громко разговаривать. (Không được nói to).
Hội thoại mẫu & Mẫu câu
– Здравствуйте! – Тсс! Говорите тише, пожалуйста! В библиотеке надо говорить тихо! – Извините...! Я ищу книгу «Крокодил Гена и его друзья». – Ах да! Вот она. Очень смешная книга!
Thực hành: Sắm vai để hội thoại cùng bạn học theo từng tình huống.
Thử thách nhanh: Quy định giữ trật tự trong thư viện dùng cấu trúc nào?
1 Lựa chọn
19
Tập 2 | Trang SGK 38–46
Tiếng Nga 4
BÀI 19. Весёлая Масленица
Lễ hội tiễn mùa đông Maslenitsa vui vẻ
Nội dung cần học: đọc nội dung mở bài; ghi nhớ từ/cụm từ mới; luyện hội thoại và mẫu câu; quan sát phần ghi nhớ ngữ pháp; thực hành nghe – nói – đọc – viết, chính tả và hoạt động vận dụng xuất hiện trên các trang được chọn.
Lộ trình học số hóa: Học theo thứ tự: Phát âm từ vựng (bấm biểu tượng loa nghe giọng đọc tiếng Nga chuẩn bản xứ ru-RU) → Cấu trúc ngữ pháp & mẫu câu → Hội thoại giao tiếp ứng dụng → Thực hành kiểm tra Mini Quiz. Khóa học đã lược bỏ toàn bộ hình ảnh trích từ SGK nhằm tuân thủ quy định bản quyền.
Từ vựng & Cụm từ trọng tâm (Bấm để nghe phát âm tiếng Nga ru-RU):
МасленицаLễ hội tiễn mùa đông Maslenitsa
блиныbánh xèo Blini (biểu tượng mặt trời)
чучелоbù nhìn rơm mùa đông
сжигать чучелоđốt bù nhìn tiễn mùa đông
кататься на саняхđi xe trượt tuyết
мёд / маслоmật ong / bơ
Прощай, Масленица!Tạm biệt lễ Maslenitsa!
Ngữ pháp & Điểm cần nhớ
Văn hóa lễ hội truyền thống Nga: • Bánh Blini hình tròn màu vàng tượng trưng cho vầng thái dương ấm áp trở lại sau mùa đông buốt giá. • Nghi thức đốt bù nhìn rơm: Гори, гори ясно, чтобы не погасло! Уходи, Зима, ко сну, присылай Весну!
Hội thoại mẫu & Mẫu câu
– И девчонки, и мальчишки любят зиму провожать. – Встретим Масленицу весёлую, народную! – Станем мы и печь блины, всю неделю Масленицы будет праздник у страны!
Thực hành: Sắm vai để hội thoại cùng bạn học theo từng tình huống.
Thử thách nhanh: Món ăn truyền thống không thể thiếu trong lễ hội Maslenitsa của Nga là:
1 Lựa chọn
20
Tập 2 | Trang SGK 47–53
Tiếng Nga 4
BÀI 20. Транспорт в нашем городе
Phương tiện giao thông trong thành phố
Nội dung cần học: đọc nội dung mở bài; ghi nhớ từ/cụm từ mới; luyện hội thoại và mẫu câu; quan sát phần ghi nhớ ngữ pháp; thực hành nghe – nói – đọc – viết, chính tả và hoạt động vận dụng xuất hiện trên các trang được chọn.
Lộ trình học số hóa: Học theo thứ tự: Phát âm từ vựng (bấm biểu tượng loa nghe giọng đọc tiếng Nga chuẩn bản xứ ru-RU) → Cấu trúc ngữ pháp & mẫu câu → Hội thoại giao tiếp ứng dụng → Thực hành kiểm tra Mini Quiz. Khóa học đã lược bỏ toàn bộ hình ảnh trích từ SGK nhằm tuân thủ quy định bản quyền.
Từ vựng & Cụm từ trọng tâm (Bấm để nghe phát âm tiếng Nga ru-RU):
автобус / троллейбусxe buýt / xe buýt điện
метро / трамвайtàu điện ngầm / tàu điện bánh sắt
поезд / самолётtàu hỏa / máy bay
машина / таксиxe ô tô / taxi
велосипед / самокатxe đạp / xe trượt scooter
ехать на автобусеđi bằng xe buýt
идти пешкомđi bộ
Ngữ pháp & Điểm cần nhớ
Phương tiện di chuyển: ехать на + Cách 6 vs идти пешком: • Я еду в школу на автобусе / на метро. (Tôi đi đến trường bằng xe buýt/tàu điện ngầm). • Я иду в школу пешком. (Tôi đi bộ đến trường). • Câu hỏi: На чём ты едешь в школу?
Hội thoại mẫu & Mẫu câu
– На чём вы едете в школу? – Я еду в школу на автобусе. – А ты, Вова? – Я иду в школу пешком. – А Анна Ивановна? – Я еду в школу на метро!
Thực hành: Sắm vai để hội thoại cùng bạn học theo từng tình huống.
Thử thách nhanh: Để nói "Tôi đi học bằng tàu điện ngầm", câu đúng là:
1 Lựa chọn
21
Tập 2 | Trang SGK 54–60
Tiếng Nga 4
BÀI 21. Наша планета — наш мир
Hành tinh của chúng ta — thế giới của chúng ta
Nội dung cần học: đọc nội dung mở bài; ghi nhớ từ/cụm từ mới; luyện hội thoại và mẫu câu; quan sát phần ghi nhớ ngữ pháp; thực hành nghe – nói – đọc – viết, chính tả và hoạt động vận dụng xuất hiện trên các trang được chọn.
Lộ trình học số hóa: Học theo thứ tự: Phát âm từ vựng (bấm biểu tượng loa nghe giọng đọc tiếng Nga chuẩn bản xứ ru-RU) → Cấu trúc ngữ pháp & mẫu câu → Hội thoại giao tiếp ứng dụng → Thực hành kiểm tra Mini Quiz. Khóa học đã lược bỏ toàn bộ hình ảnh trích từ SGK nhằm tuân thủ quy định bản quyền.
Từ vựng & Cụm từ trọng tâm (Bấm để nghe phát âm tiếng Nga ru-RU):
планета Земляhành tinh Trái Đất
океан / море / рекаđại dương / biển / sông
гора / лес / лугnúi non / rừng cây / đồng cỏ
островhòn đảo
страна / мирđất nước / thế giới
корабль / маякtàu thủy / ngọn hải đăng
Песня «Чунга-чанга»Bài hát Chunga-changa
Ngữ pháp & Điểm cần nhớ
Mô tả địa lý tự nhiên & Mong muốn nơi sinh sống: • Я хочу жить там, где горы и лес... • Я хочу жить там, где море и кокосы... • Bài hát nhiệt đới nổi tiếng: Чунга-чанга! Синий небосвод! Чунга-чанга! Лето круглый год!
Hội thoại mẫu & Mẫu câu
– Если бы ты был исследователем, где бы ты хотел побывать? – Я хочу исследовать океан и далёкие острова! – А я люблю зелёный лес и высокие горы.
Thực hành: Sắm vai để hội thoại cùng bạn học theo từng tình huống.
Thử thách nhanh: Trong bài hát thiếu nhi Nga nổi tiếng "Чунга-чанга", hòn đảo đó có đặc điểm gì?
1 Lựa chọn
22
Tập 2 | Trang SGK 61–65
Tiếng Nga 4
BÀI 22. Голубой вагон. Мы путешествуем...
Toa tàu xanh. Chúng mình đi du lịch...
Nội dung cần học: đọc nội dung mở bài; ghi nhớ từ/cụm từ mới; luyện hội thoại và mẫu câu; quan sát phần ghi nhớ ngữ pháp; thực hành nghe – nói – đọc – viết, chính tả và hoạt động vận dụng xuất hiện trên các trang được chọn.
Lộ trình học số hóa: Học theo thứ tự: Phát âm từ vựng (bấm biểu tượng loa nghe giọng đọc tiếng Nga chuẩn bản xứ ru-RU) → Cấu trúc ngữ pháp & mẫu câu → Hội thoại giao tiếp ứng dụng → Thực hành kiểm tra Mini Quiz. Khóa học đã lược bỏ toàn bộ hình ảnh trích từ SGK nhằm tuân thủ quy định bản quyền.
Từ vựng & Cụm từ trọng tâm (Bấm để nghe phát âm tiếng Nga ru-RU):
путешествоватьđi du lịch
чемоданva li
гостиница / номерkhách sạn / phòng khách sạn
Санкт-Петербургthành phố Saint Petersburg
ЭрмитажBảo tàng Hermitage
белые ночиđêm trắng (hiện tượng thiên nhiên)
Голубой вагонToa tàu xanh (bài hát)
Ngữ pháp & Điểm cần nhớ
Mẫu câu đặt phòng khách sạn & Nói về du lịch: • Мы едем в Санкт-Петербург. Это прекрасный город. • Мы хотели бы снять номер. Мы забронировали его. • Bài hát Toa tàu xanh: Голубой вагон бежит, качается, скорый поезд набирает ход...
Hội thoại mẫu & Mẫu câu
– Ребята, куда вы едете? – Мы едем в Санкт-Петербург! – Это молодой необыкновенный город. Мне нравится Эрмитаж và разводные мосты. – А летом там бывают белые ночи!
Thực hành: Sắm vai để hội thoại cùng bạn học theo từng tình huống.
Thử thách nhanh: Hiện tượng thiên nhiên nổi tiếng vào mùa hè ở thành phố Saint Petersburg là:
1 Lựa chọn
23
Tập 2 | Trang SGK 66–74
Tiếng Nga 4
BÀI 23. Наш родной край
Quê hương yêu dấu của chúng em
Nội dung cần học: đọc nội dung mở bài; ghi nhớ từ/cụm từ mới; luyện hội thoại và mẫu câu; quan sát phần ghi nhớ ngữ pháp; thực hành nghe – nói – đọc – viết, chính tả và hoạt động vận dụng xuất hiện trên các trang được chọn.
Lộ trình học số hóa: Học theo thứ tự: Phát âm từ vựng (bấm biểu tượng loa nghe giọng đọc tiếng Nga chuẩn bản xứ ru-RU) → Cấu trúc ngữ pháp & mẫu câu → Hội thoại giao tiếp ứng dụng → Thực hành kiểm tra Mini Quiz. Khóa học đã lược bỏ toàn bộ hình ảnh trích từ SGK nhằm tuân thủ quy định bản quyền.
Từ vựng & Cụm từ trọng tâm (Bấm để nghe phát âm tiếng Nga ru-RU):
родной крайvùng đất quê hương
РодинаTổ quốc / Quê hương
город / село / деревняthành phố / làng xóm / nông thôn
родитьсяsinh ra
река / гораdòng sông / ngọn núi
ХатиньHà Tĩnh (Việt Nam)
СерпуховSerpukhov (Nga)
Ngữ pháp & Điểm cần nhớ
Cách nói về nơi sinh ra: Где ты родился? + в/на (Cách 6): • я/ты/он родился в Ханое / в деревне. • я/ты/она родилась в Хатине / в Москве. • мы/вы/они родились во Вьетнаме. • Tục ngữ Nga: Одна у человека родная мать, одна у него и Родина.
Hội thoại mẫu & Mẫu câu
– Где вы родились? – Я родился во Вьетнаме. Мой дедушка живёт в Хатине. – Хатинь – твой родной край? – Да! Там голубое море и зелёная гора. Красивый наш родной край!
Thực hành: Sắm vai để hội thoại cùng bạn học theo từng tình huống.
Thử thách nhanh: Bạn gái nói "Tôi sinh ra ở Hà Nội", câu đúng là:
1 Lựa chọn
24
Tập 2 | Trang SGK 75–82
Tiếng Nga 4
BÀI 24. Планы на лето
Kế hoạch cho mùa hè
Nội dung cần học: đọc nội dung mở bài; ghi nhớ từ/cụm từ mới; luyện hội thoại và mẫu câu; quan sát phần ghi nhớ ngữ pháp; thực hành nghe – nói – đọc – viết, chính tả và hoạt động vận dụng xuất hiện trên các trang được chọn.
Lộ trình học số hóa: Học theo thứ tự: Phát âm từ vựng (bấm biểu tượng loa nghe giọng đọc tiếng Nga chuẩn bản xứ ru-RU) → Cấu trúc ngữ pháp & mẫu câu → Hội thoại giao tiếp ứng dụng → Thực hành kiểm tra Mini Quiz. Khóa học đã lược bỏ toàn bộ hình ảnh trích từ SGK nhằm tuân thủ quy định bản quyền.
Từ vựng & Cụm từ trọng tâm (Bấm để nghe phát âm tiếng Nga ru-RU):
планы на летоkế hoạch mùa hè
летние каникулыkỳ nghỉ hè
детский лагерьtrại hè thiếu nhi
поход / костёрdã ngoại / lửa trại
море / пляжbiển / bãi biển
ягоды / фруктыquả mọng / hoa quả
скучатьnhớ nhung
стихотворение А. Блокаthơ của A. Blok
Ngữ pháp & Điểm cần nhớ
Nói về dự định tương lai & Lời chia tay mùa hè: • Я поеду в детский лагерь. (Tôi sẽ đi trại hè). • Мы будем петь у костра. (Chúng mình sẽ cùng hát bên lửa trại). • Thơ A. Blok: Баю-бай...
Hội thoại mẫu & Mẫu câu
– Ребята, какие у вас планы на лето? – Я и Вова поедем в детский лагерь. – А что там интересного? – Новые друзья, игры, спорт, пляж и костры вечерами!
Thực hành: Sắm vai để hội thoại cùng bạn học theo từng tình huống.
Thử thách nhanh: Cụm từ "Kỳ nghỉ hè" trong tiếng Nga là:
1 Lựa chọn
Khảo sát năng lực
Hội Thi Trạng Nguyên Tiếng Nga 4
Đánh giá toàn diện 24 bài
Kỳ thi Trạng Nguyên Tiếng Nga Lớp 4 gồm 10 câu hỏi trắc nghiệm kiểm tra toàn diện 24 bài học SGK (chào hỏi làm quen, lời nói lịch sự, thời gian biểu, chia động từ hiện tại và quá khứ, cấu trúc sở thích мне нравится, phương tiện giao thông, phân biệt играть в/на, nơi sinh ra где ты родился, trường lớp, lễ hội Maslenitsa). Đồng hồ đếm ngược 60:00, tính điểm và trao huy hiệu vinh danh ngay khi hoàn thành.
Kỳ Thi Trạng Nguyên Tiếng Nga Lớp 4
10 câu hỏi • Thời gian 60:00 • Nhận chứng nhận Trạng Nguyên Tiếng Nga
Hội Thi Trạng Nguyên Tiếng Nga Lớp 4
Kỳ thi Đánh giá Năng lực Toàn diện (24 Bài Học SGK)
60:00
Quy chế thi: Đề thi gồm 10 câu hỏi trắc nghiệm kiểm tra toàn diện 24 bài học SGK Tiếng Nga 4. Đạt từ 8/10 điểm trở lên sẽ được cấp Chứng nhận Vinh danh Trạng nguyên Tiếng Nga Lớp 4!