BÀI 1. 저는 베트남 사람입니다.
Mình là người Việt Nam
Nhóm từ vựng cần học: Việt Nam, Hàn Quốc, Trung Quốc, Nhật Bản, Thái Lan, Mỹ; người; giáo viên, học sinh
Từ vựng trọng tâm (Bấm để nghe phát âm giọng Hàn Quốc):
Ngữ pháp & Biểu đạt chính
• "-입니다" là dạng thức biểu đạt lịch sự trang trọng kết hợp với danh từ để tạo thành vị ngữ câu khẳng định, tương đương "là ...".
• "-입니까?" là dạng nghi vấn (câu hỏi) tương đương "có phải là ... không?".
Ví dụ:
• 저는 베트남 사람입니다. (Tôi là người Việt Nam).
• 어느 나라 사람입니까? (Bạn là người nước nào?).
• 한국 사람입니까? – 네, 저는 한국 사람입니다.
지은: 안녕하세요? 저는 박지은입니다. 어느 나라 사람입니까?
뚜언: 저는 베트남 사람입니다. 만나서 반갑습니다.
지은: 만나서 반갑습니다.