Tiếng Hàn 4 (16 Bài)
KIẾN THỨC CỐT LÕI TIẾNG HÀN 4 • KẾT NỐI TRI THỨC VỚI CUỘC SỐNG

KIẾN THỨC CỐT LÕI TIẾNG HÀN 4 (Tập một và tập hai | Hệ Thống Chuẩn Hóa 16 Bài Học)

Chương trình Tiếng Hàn 4 (Kết nối tri thức với cuộc sống): Hệ thống hóa toàn diện 16 bài học trọng tâm, 4 chuyên đề Phát âm (연음) và 4 chuyên đề Văn hóa Hàn Quốc. Toàn bộ từ vựng được tích hợp phát âm tiếng Hàn chuẩn bản xứ qua Web Speech API, phân tích ngữ pháp trực quan và bài tập tương tác số hóa hoàn toàn. Đã loại bỏ toàn bộ hình ảnh trích từ sách giáo khoa nhằm bảo đảm chuẩn mực bản quyền.

Trọn vẹn 16 Bài SGK Phát âm 1–4 (연음) Văn hóa Hàn Quốc 1–4 Exam 60 Phút
Hướng dẫn sử dụng & Nguyên tắc biên tập:

Mục tiêu: Mỗi bài gồm mục tiêu và phạm vi cốt lõi, sau đó là các trang SGK được chọn: hội thoại, từ vựng, ngữ pháp, đọc hiểu, viết. Phần nghe và nói được giữ thông qua các chỉ dẫn/bài thực hành nằm trên trang hội thoại và các trang liên quan; các bài luyện lặp lại có thể đối chiếu trong PDF gốc.

Ghi chú biên tập: Nội dung trong các ảnh là nguyên trang SGK được chọn, nhằm tránh tự diễn giải sai ngữ pháp/từ vựng khi sách ở dạng quét. Các trang không được chèn vẫn có trong hai PDF gốc; tài liệu này không thay thế toàn bộ sách hoặc file nghe.

Mục lục SGK

Danh mục 16 bài

Tập 1 • Tập 2
Bài Chủ đề Ngữ pháp chính Xem chi tiết
1
Mình là người Việt Nam
저는 베트남 사람입니다.
Quốc tịch; -입니다/-입니까? Học bài →
2
Mình là học sinh lớp 4
저는 4학년 학생이에요.
Số Hán Hàn (1); -이에요/-예요 Học bài →
3
Bạn sống ở đâu?
어디에 살아요?
Tên thành phố; 에 살아요 Học bài →
4
Bố mình là nhân viên văn phòng
우리 아버지는 회사원이에요.
Nghề nghiệp; 은/는 Học bài →
5
Mình có quyển sách tiếng Hàn
한국어 책이 있어요.
Đồ dùng học tập; 이/가 있어요/없어요 Học bài →
6
Lớp học ở tầng mấy?
교실이 몇 층에 있어요?
Số Hán Hàn (2); 에 Học bài →
7
Mình làm bài tập về nhà
저는 숙제해요.
Hoạt động hằng ngày; -아요/-어요 Học bài →
8
Thư viện ở đâu?
도서관은 어디에 있어요?
Địa điểm trường học; 여기, 거기, 저기 Học bài →
9
Quyển sách ở trên bàn
책이 책상 위에 있어요.
Vị trí; 에 있다/에 없다 Học bài →
10
Đây là phòng của em mình
여기는 우리 동생의 방이에요.
Hình thái/trạng thái đồ vật; 의 Học bài →
11
Em mình có khuôn mặt và đôi mắt đẹp
우리 동생은 얼굴과 눈이 예뻐요.
Bộ phận cơ thể; 와/과 Học bài →
12
Mình gặp bạn bè
친구를 만나요.
Sinh hoạt hằng ngày (1); 을/를 Học bài →
13
Mình đi đến hiệu sách
저는 서점에 가요.
Địa điểm; 에 가다 Học bài →
14
Hôm nay trời không mưa
오늘 비가 안 와요.
Thời tiết; 안 Học bài →
15
Mình chơi cầu lông ở công viên
공원에서 배드민턴을 쳐요.
Địa điểm; 에서 Học bài →
16
Tớ không thích áo phông
티셔츠를 좋아하지 않아요.
Trang phục; -지 않다 Học bài →
1
BÀI 1 • Tập 1 Tiếng Hàn 4

BÀI 1. 저는 베트남 사람입니다.

Mình là người Việt Nam

Mục tiêu giao tiếp: Giới thiệu và hỏi quốc tịch
Kiến thức ngữ pháp theo mục lục: Quốc tịch; -입니다/-입니까?

Nhóm từ vựng cần học: Việt Nam, Hàn Quốc, Trung Quốc, Nhật Bản, Thái Lan, Mỹ; người; giáo viên, học sinh

Lộ trình học số hóa: Học theo thứ tự: Phát âm từ vựng (bấm biểu tượng loa nghe giọng đọc bản xứ) → Cấu trúc ngữ pháp & ví dụ ứng dụng → Hội thoại giao tiếp mẫu → Kiểm tra nhanh qua Mini Quiz. Khóa học đã lược bỏ toàn bộ hình ảnh trích từ SGK nhằm tuân thủ quy định bản quyền.

Từ vựng trọng tâm (Bấm để nghe phát âm giọng Hàn Quốc):

베트남 Việt Nam
한국 Hàn Quốc
중국 Trung Quốc
일본 Nhật Bản
태국 Thái Lan
미국 Mỹ
사람 người
선생님 giáo viên
학생 học sinh
이름 tên
어느 나라 nước nào
만나서 반갑습니다 rất vui được gặp bạn

Ngữ pháp & Biểu đạt chính

Danh từ + -입니다 / -입니까?
• "-입니다" là dạng thức biểu đạt lịch sự trang trọng kết hợp với danh từ để tạo thành vị ngữ câu khẳng định, tương đương "là ...".
• "-입니까?" là dạng nghi vấn (câu hỏi) tương đương "có phải là ... không?".
Ví dụ:
• 저는 베트남 사람입니다. (Tôi là người Việt Nam).
• 어느 나라 사람입니까? (Bạn là người nước nào?).
• 한국 사람입니까? – 네, 저는 한국 사람입니다.
Hội thoại mẫu (대화)
뚜언: 안녕하세요? 저는 뚜언입니다.
지은: 안녕하세요? 저는 박지은입니다. 어느 나라 사람입니까?
뚜언: 저는 베트남 사람입니다. 만나서 반갑습니다.
지은: 만나서 반갑습니다.
Thực hành: Nghe đoạn hội thoại và nhắc lại theo từng câu.
Thử thách nhanh: Để nói "Tôi là học sinh" bằng tiếng Hàn theo phong cách trang trọng, câu nào đúng? 1 Lựa chọn
2
BÀI 2 • Tập 1 Tiếng Hàn 4

BÀI 2. 저는 4학년 학생이에요.

Mình là học sinh lớp 4

Mục tiêu giao tiếp: Giới thiệu lớp đang học và hỏi tên
Kiến thức ngữ pháp theo mục lục: Số Hán Hàn (1); -이에요/-예요

Nhóm từ vựng cần học: Số Hán Hàn 1–10; lớp học, học sinh, tên

Lộ trình học số hóa: Học theo thứ tự: Phát âm từ vựng (bấm biểu tượng loa nghe giọng đọc bản xứ) → Cấu trúc ngữ pháp & ví dụ ứng dụng → Hội thoại giao tiếp mẫu → Kiểm tra nhanh qua Mini Quiz. Khóa học đã lược bỏ toàn bộ hình ảnh trích từ SGK nhằm tuân thủ quy định bản quyền.

Từ vựng trọng tâm (Bấm để nghe phát âm giọng Hàn Quốc):

일 (1), 이 (2), 삼 (3) một, hai, ba
사 (4), 오 (5), 육 (6) bốn, năm, sáu
칠 (7), 팔 (8), 구 (9), 십 (10) bảy, tám, chín, mười
학년 năm học, lớp
몇 mấy
초등학생 học sinh tiểu học
도 cũng
우리 chúng tôi / chúng mình
모두 tất cả
같은 반 cùng lớp

Ngữ pháp & Biểu đạt chính

Danh từ + -이에요 / -예요
• Dùng để biểu thị danh từ đứng trước là chủ ngữ/chủ thể của câu ở dạng thân mật lịch sự, nghĩa tương đương "là".
• Danh từ có patchim (phụ âm cuối) + -이에요: 사 학년이에요, 선생님이에요.
• Danh từ không có patchim + -예요: 하미예요, 누구예요?
Ví dụ: 저는 사 학년이에요. (Mình là học sinh lớp 4). / 이름이 뭐예요? (Bạn tên là gì?).
Hội thoại mẫu (대화)
뚜언: 안녕하세요? 저는 뚜언이에요.
하미: 안녕하세요? 저는 하미예요. 몇 학년이에요?
뚜언: 저는 사 학년이에요. 몇 학년이에요?
하미: 저도 사 학년이에요.
Thực hành: Nghe đoạn hội thoại và nhắc lại theo từng câu.
Thử thách nhanh: Chọn đuôi câu phù hợp với danh từ "선생님" (giáo viên, có patchim): 1 Lựa chọn
3
BÀI 3 • Tập 1 Tiếng Hàn 4

BÀI 3. 어디에 살아요?

Bạn sống ở đâu?

Mục tiêu giao tiếp: Hỏi và trả lời nơi sinh sống
Kiến thức ngữ pháp theo mục lục: Tên thành phố; 에 살아요

Nhóm từ vựng cần học: Các thành phố ở Việt Nam và Hàn Quốc

Lộ trình học số hóa: Học theo thứ tự: Phát âm từ vựng (bấm biểu tượng loa nghe giọng đọc bản xứ) → Cấu trúc ngữ pháp & ví dụ ứng dụng → Hội thoại giao tiếp mẫu → Kiểm tra nhanh qua Mini Quiz. Khóa học đã lược bỏ toàn bộ hình ảnh trích từ SGK nhằm tuân thủ quy định bản quyền.

Từ vựng trọng tâm (Bấm để nghe phát âm giọng Hàn Quốc):

하노이 Hà Nội
하이퐁 Hải Phòng
다낭 Đà Nẵng
냐짱 Nha Trang
호찌민 TP. Hồ Chí Minh
서울 Seoul
인천 Incheon
부산 Busan
대구 Daegu
어디 ở đâu
지금 bây giờ, hiện tại

Ngữ pháp & Biểu đạt chính

Tên địa điểm + 에 살아요
• Khi nói về nơi mình sinh sống, dùng cấu trúc Tên địa điểm/thành phố + 에 살아요 ("Tôi sống ở..."). Trợ từ "에" chỉ nơi chốn tồn tại.
Ví dụ:
• 저는 하노이에 살아요. (Tôi sống ở Hà Nội).
• 어디에 살아요? – 저는 서울에 살아요. (Bạn sống ở đâu? – Tôi sống ở Seoul).
Hội thoại mẫu (대화)
뚜언: 안녕하세요? 저는 뚜언이에요.
하미: 안녕하세요? 저는 하미예요.
뚜언: 저는 하노이에 살아요. 어디에 살아요?
하미: 저는 하이퐁에 살아요.
Thực hành: Nghe đoạn hội thoại và nhắc lại theo từng câu.
Thử thách nhanh: Câu hỏi "Bạn sống ở đâu?" trong tiếng Hàn là: 1 Lựa chọn
4
BÀI 4 • Tập 1 Tiếng Hàn 4

BÀI 4. 우리 아버지는 회사원이에요.

Bố mình là nhân viên văn phòng

Mục tiêu giao tiếp: Giới thiệu nghề của người thân
Kiến thức ngữ pháp theo mục lục: Nghề nghiệp; 은/는

Nhóm từ vựng cần học: Nghề nghiệp của thành viên gia đình

Lộ trình học số hóa: Học theo thứ tự: Phát âm từ vựng (bấm biểu tượng loa nghe giọng đọc bản xứ) → Cấu trúc ngữ pháp & ví dụ ứng dụng → Hội thoại giao tiếp mẫu → Kiểm tra nhanh qua Mini Quiz. Khóa học đã lược bỏ toàn bộ hình ảnh trích từ SGK nhằm tuân thủ quy định bản quyền.

Từ vựng trọng tâm (Bấm để nghe phát âm giọng Hàn Quốc):

아버지 bố
어머니 mẹ
회사원 nhân viên văn phòng
의사 bác sĩ
간호사 y tá
요리사 đầu bếp
가수 ca sĩ
경찰 cảnh sát
주부 nội trợ
동생 em gái/em trai
언니 / 형 chị gái / anh trai
대학생 sinh viên đại học

Ngữ pháp & Biểu đạt chính

Danh từ + 은 / 는 (Trợ từ chủ đề)
• "은/는" gắn sau danh từ, biểu thị danh từ đó là chủ đề chính được nhấn mạnh trong câu.
• Có patchim + 은: 아버지는 (không patchim) vs 동생은 (có patchim), 태민은.
• Không có patchim + 는: 저는, 아버지는, 어머니는.
Ví dụ: 우리 아버지는 회사원이에요. / 저는 간호사예요.
Hội thoại mẫu (대화)
지은: 하미 아버지는 회사원이에요?
하미: 네. 우리 아버지는 회사원이에요.
지은: 어머니는요?
하미: 어머니는 의사예요.
지은: 그래요? 우리 어머니도 의사예요.
Thực hành: Nghe đoạn hội thoại và nhắc lại theo từng câu.
Thử thách nhanh: Điền trợ từ chủ đề phù hợp: "동생___ 학생이에요." 1 Lựa chọn
5
BÀI 5 • Tập 1 Tiếng Hàn 4

BÀI 5. 한국어 책이 있어요.

Mình có quyển sách tiếng Hàn

Mục tiêu giao tiếp: Hỏi và nói có/không có đồ vật
Kiến thức ngữ pháp theo mục lục: Đồ dùng học tập; 이/가 있어요/없어요

Nhóm từ vựng cần học: Đồ dùng học tập

Lộ trình học số hóa: Học theo thứ tự: Phát âm từ vựng (bấm biểu tượng loa nghe giọng đọc bản xứ) → Cấu trúc ngữ pháp & ví dụ ứng dụng → Hội thoại giao tiếp mẫu → Kiểm tra nhanh qua Mini Quiz. Khóa học đã lược bỏ toàn bộ hình ảnh trích từ SGK nhằm tuân thủ quy định bản quyền.

Từ vựng trọng tâm (Bấm để nghe phát âm giọng Hàn Quốc):

한국어 책 sách tiếng Hàn
공책 vở bài tập / sổ ghi chép
연필 bút chì
지우개 cục tẩy
필통 hộp bút
자 cây thước kẻ
책상 bàn học
의자 chiếc ghế
컴퓨터 máy tính
있어요 có
없어요 không có
무엇 / 뭐 cái gì

Ngữ pháp & Biểu đạt chính

Danh từ + 이 / 가 있어요 / 없어요
• "이/가" là trợ từ chủ ngữ chỉ đối tượng sở hữu.
• Có patchim + 이 있어요/없어요: 책이 있어요, 필통이 없어요.
• Không có patchim + 가 있어요/없어요: 지우개가 있어요, 의자가 없어요.
Ví dụ: 한국어 책이 있어요. (Mình có quyển sách tiếng Hàn). / 지우개가 없어요. (Mình không có cục tẩy).
Hội thoại mẫu (대화)
선생님: 뚜언은 한국어 책이 있어요?
뚜언: 네. 한국어 책이 있어요.
선생님: 지우개가 있어요?
뚜언: 아니요. 지우개가 없어요.
Thực hành: Nghe đoạn hội thoại và nhắc lại theo từng câu.
Thử thách nhanh: Chọn câu thể hiện "Tôi không có cục tẩy" đúng ngữ pháp: 1 Lựa chọn
6
BÀI 6 • Tập 1 Tiếng Hàn 4

BÀI 6. 교실이 몇 층에 있어요?

Lớp học ở tầng mấy?

Mục tiêu giao tiếp: Hỏi và trả lời về tầng
Kiến thức ngữ pháp theo mục lục: Số Hán Hàn (2); 에

Nhóm từ vựng cần học: Tầng; số Hán Hàn; địa điểm trong trường

Lộ trình học số hóa: Học theo thứ tự: Phát âm từ vựng (bấm biểu tượng loa nghe giọng đọc bản xứ) → Cấu trúc ngữ pháp & ví dụ ứng dụng → Hội thoại giao tiếp mẫu → Kiểm tra nhanh qua Mini Quiz. Khóa học đã lược bỏ toàn bộ hình ảnh trích từ SGK nhằm tuân thủ quy định bản quyền.

Từ vựng trọng tâm (Bấm để nghe phát âm giọng Hàn Quốc):

층 tầng
일 층 (1층) tầng 1
이 층 (2층) tầng 2
삼 층 (3층) tầng 3
사 층 (4층) tầng 4
오 층 (5층) tầng 5
십 층 (10층) tầng 10
교실 lớp học, phòng học
수업 tiết học, giờ học
빌딩 tòa nhà
오늘 hôm nay
몇 층 tầng mấy

Ngữ pháp & Biểu đạt chính

Số tầng + 층 + 에 있어요
• Dùng số Hán Hàn kết hợp với danh từ chỉ đơn vị "층" (tầng) và trợ từ vị trí "에".
Ví dụ:
• 한국어 교실이 몇 층이에요? – 3층이에요. (Phòng học tiếng Hàn ở tầng mấy? – Tầng 3).
• 우리 교실은 이 층에 있어요. (Lớp học của chúng mình ở tầng 2).
Hội thoại mẫu (대화)
뚜언: 오늘 한국어 수업이 있어요?
하미: 네. 있어요.
뚜언: 한국어 교실이 몇 층이에요?
하미: 3층이에요.
Thực hành: Nghe đoạn hội thoại và nhắc lại theo từng câu.
Thử thách nhanh: Để nói "Lớp học ở tầng 3", ta nói: 1 Lựa chọn
7
BÀI 7 • Tập 1 Tiếng Hàn 4

BÀI 7. 저는 숙제해요.

Mình làm bài tập về nhà

Mục tiêu giao tiếp: Nói về hoạt động hằng ngày
Kiến thức ngữ pháp theo mục lục: Hoạt động hằng ngày; -아요/-어요

Nhóm từ vựng cần học: Các hoạt động học tập, sinh hoạt

Lộ trình học số hóa: Học theo thứ tự: Phát âm từ vựng (bấm biểu tượng loa nghe giọng đọc bản xứ) → Cấu trúc ngữ pháp & ví dụ ứng dụng → Hội thoại giao tiếp mẫu → Kiểm tra nhanh qua Mini Quiz. Khóa học đã lược bỏ toàn bộ hình ảnh trích từ SGK nhằm tuân thủ quy định bản quyền.

Từ vựng trọng tâm (Bấm để nghe phát âm giọng Hàn Quốc):

숙제하다 (숙제해요) làm bài tập về nhà
공부하다 (공부해요) học bài
놀다 (놀아요) chơi đùa
운동하다 (운동해요) tập thể dục / vận động
쉬다 (쉬어요) nghỉ ngơi
노래하다 (노래해요) hát ca
이야기하다 (이야기해요) nói chuyện, trò chuyện
친구와 với bạn bè
그리고 và / rồi thì
뭐 해요? đang làm gì?

Ngữ pháp & Biểu đạt chính

Đuôi câu thân mật lịch sự: -아요 / -어요 / 해요
• Động từ có gốc nguyên âm ㅏ hoặc ㅗ + -아요: 놀다 → 놀아요.
• Động từ có gốc nguyên âm khác + -어요: 쉬다 → 쉬어요, 먹다 → 먹어요.
• Động từ có đuôi 하다 → 해요: 숙제하다 → 숙제해요, 공부하다 → 공부해요.
Ví dụ: 저는 숙제해요. / 지은은 운동해요.
Hội thoại mẫu (대화)
지은: 뚜언은 뭐 해요?
뚜언: 저는 숙제해요. 지은은 공부해요?
지은: 아니요. 저는 친구와 놀아요.
뚜언: 그래요?
지은: 네. 그리고 운동해요.
Thực hành: Nghe đoạn hội thoại và nhắc lại theo từng câu.
Thử thách nhanh: Động từ "공부하다" khi chia đuôi -아요/-어요 chuyển thành: 1 Lựa chọn
8
BÀI 8 • Tập 1 Tiếng Hàn 4

BÀI 8. 도서관은 어디에 있어요?

Thư viện ở đâu?

Mục tiêu giao tiếp: Hỏi và chỉ vị trí địa điểm
Kiến thức ngữ pháp theo mục lục: Địa điểm trường học; 여기, 거기, 저기

Nhóm từ vựng cần học: Các địa điểm trong trường

Lộ trình học số hóa: Học theo thứ tự: Phát âm từ vựng (bấm biểu tượng loa nghe giọng đọc bản xứ) → Cấu trúc ngữ pháp & ví dụ ứng dụng → Hội thoại giao tiếp mẫu → Kiểm tra nhanh qua Mini Quiz. Khóa học đã lược bỏ toàn bộ hình ảnh trích từ SGK nhằm tuân thủ quy định bản quyền.

Từ vựng trọng tâm (Bấm để nghe phát âm giọng Hàn Quốc):

도서관 thư viện
교실 phòng học
운동장 sân vận động / sân chơi
화장실 nhà vệ sinh
컴퓨터실 phòng máy tính
음악실 phòng âm nhạc
식당 nhà ăn
여기 đây / chỗ này (gần người nói)
거기 đó / chỗ đó (gần người nghe)
저기 kia / chỗ kia (xa cả hai người)
그러면 vậy thì

Ngữ pháp & Biểu đạt chính

Đại từ chỉ nơi chốn: 여기 (đây), 거기 (đó), 저기 (kia)
• 여기: Vị trí gần người nói.
• 거기: Vị trí gần người nghe.
• 저기: Vị trí ở xa cả người nói và người nghe.
Ví dụ:
• 여 기는 우리 교실이에요. (Đây là lớp học của chúng mình).
• 저기는 도서관이에요. (Chỗ kia là thư viện).
• 도서관은 어디에 있어요? – 저기에 있어요.
Hội thoại mẫu (대화)
뚜언: 여기는 어디예요?
지은: 여기는 우리 교실이에요.
뚜언: 저기는 어디예요?
지은: 저기는 도서관이에요.
뚜언: 그러면 운동장은 어디예요?
지은: 운동장은 저기예요.
Thực hành: Nghe đoạn hội thoại và nhắc lại theo từng câu.
Thử thách nhanh: Khi muốn chỉ vị trí ở xa cả người nói và người nghe ("đằng kia"), ta dùng từ: 1 Lựa chọn
9
BÀI 9 • Tập 2 Tiếng Hàn 4

BÀI 9. 책이 책상 위에 있어요.

Quyển sách ở trên bàn

Mục tiêu giao tiếp: Hỏi đồ vật ở đâu và trả lời
Kiến thức ngữ pháp theo mục lục: Vị trí; 에 있다/에 없다

Nhóm từ vựng cần học: Các từ chỉ vị trí, đồ dùng trong lớp

Lộ trình học số hóa: Học theo thứ tự: Phát âm từ vựng (bấm biểu tượng loa nghe giọng đọc bản xứ) → Cấu trúc ngữ pháp & ví dụ ứng dụng → Hội thoại giao tiếp mẫu → Kiểm tra nhanh qua Mini Quiz. Khóa học đã lược bỏ toàn bộ hình ảnh trích từ SGK nhằm tuân thủ quy định bản quyền.

Từ vựng trọng tâm (Bấm để nghe phát âm giọng Hàn Quốc):

위 trên
아래 (밑) dưới
앞 trước
뒤 sau
옆 bên cạnh
안 trong
밖 ngoài
가방 cặp sách, ba lô
칠판 bảng đen
시계 đồng hồ
백화점 trung tâm thương mại

Ngữ pháp & Biểu đạt chính

Danh từ 1 + Danh từ vị trí + 에 있다 / 에 없다
• Dùng để biểu thị sự tồn tại hoặc vị trí của đồ vật/con người: "có/không có ở...".
• Các từ chỉ vị trí: 위 (trên), 아래 (dưới), 앞 (trước), 뒤 (sau), 옆 (cạnh), 안 (trong), 밖 (ngoài).
Ví dụ:
• 책이 책상 위에 있어요. (Quyển sách ở trên bàn).
• 가방 안에 연필이 있어요? – 아니요. 없어요.
Hội thoại mẫu (대화)
하미: 한국어 책이 있어요?
뚜언: 네. 있어요.
하미: 어디에 있어요?
뚜언: 가방 안에 있어요.
하미: 가방 안에 연필이 있어요?
뚜언: 아니요. 없어요. 공책 옆에 있어요.
Thực hành: Nghe đoạn hội thoại và nhắc lại theo từng câu.
Thử thách nhanh: Câu "Cặp sách ở dưới bàn" dịch sang tiếng Hàn là: 1 Lựa chọn
10
BÀI 10 • Tập 2 Tiếng Hàn 4

BÀI 10. 여기는 우리 동생의 방이에요.

Đây là phòng của em mình

Mục tiêu giao tiếp: Giới thiệu phòng và mô tả đồ vật
Kiến thức ngữ pháp theo mục lục: Hình thái/trạng thái đồ vật; 의

Nhóm từ vựng cần học: Đồ vật trong phòng; tính chất, trạng thái

Lộ trình học số hóa: Học theo thứ tự: Phát âm từ vựng (bấm biểu tượng loa nghe giọng đọc bản xứ) → Cấu trúc ngữ pháp & ví dụ ứng dụng → Hội thoại giao tiếp mẫu → Kiểm tra nhanh qua Mini Quiz. Khóa học đã lược bỏ toàn bộ hình ảnh trích từ SGK nhằm tuân thủ quy định bản quyền.

Từ vựng trọng tâm (Bấm để nghe phát âm giọng Hàn Quốc):

방 căn phòng
집 ngôi nhà
침대 chiếc giường
예쁘다 (예뻐요) xinh đẹp
크다 (커요) to, lớn
작다 (작아요) nhỏ, bé
많다 (많아요) nhiều
적다 (적어요) ít
높다 (높아요) cao
낮다 (낮아요) thấp
부모님 bố mẹ
정말 thật là, rất

Ngữ pháp & Biểu đạt chính

Danh từ 1 + 의 + Danh từ 2 (Trợ từ sở hữu "của")
• "의" liên kết hai danh từ, biểu thị sở hữu hoặc bổ nghĩa, tương đương "của".
• "나의" rút gọn thành "내", "저의" rút gọn thành "제".
Ví dụ:
• 여기는 우리 동생의 방이에요. (Đây là phòng của em mình).
• 제 방은 부모님의 방 옆에 있어요. (Phòng của mình ở cạnh phòng bố mẹ).
Hội thoại mẫu (대화)
지은: 여기는 우리 집이에요.
하미: 지은의 집은 정말 예뻐요.
지은: 고마워요.
하미: 여기는 지은의 방이에요?
지은: 아니요. 여기는 동생의 방이에요. 제 방은 부모님의 방 옆에 있어요.
Thực hành: Nghe đoạn hội thoại và nhắc lại theo từng câu.
Thử thách nhanh: Dạng rút gọn của "저의" (của tôi) trong tiếng Hàn là: 1 Lựa chọn
11
BÀI 11 • Tập 2 Tiếng Hàn 4

BÀI 11. 우리 동생은 얼굴과 눈이 예뻐요.

Em mình có khuôn mặt và đôi mắt đẹp

Mục tiêu giao tiếp: Miêu tả ngoại hình người thân
Kiến thức ngữ pháp theo mục lục: Bộ phận cơ thể; 와/과

Nhóm từ vựng cần học: Bộ phận cơ thể; từ miêu tả

Lộ trình học số hóa: Học theo thứ tự: Phát âm từ vựng (bấm biểu tượng loa nghe giọng đọc bản xứ) → Cấu trúc ngữ pháp & ví dụ ứng dụng → Hội thoại giao tiếp mẫu → Kiểm tra nhanh qua Mini Quiz. Khóa học đã lược bỏ toàn bộ hình ảnh trích từ SGK nhằm tuân thủ quy định bản quyền.

Từ vựng trọng tâm (Bấm để nghe phát âm giọng Hàn Quốc):

얼굴 khuôn mặt
눈 mắt
코 mũi
입 miệng
귀 tai
머리 đầu / tóc
손 bàn tay
발 bàn chân
팔 cánh tay
다리 đôi chân
목 cổ
친하다 thân thiết

Ngữ pháp & Biểu đạt chính

Danh từ 1 + 와 / 과 + Danh từ 2 (Liên từ "và")
• Dùng để nối hai danh từ có cùng tư cách, mang ý nghĩa liệt kê ("và").
• Có patchim + 과: 얼굴과 눈, 책과 공책, 손과 발.
• Không có patchim + 와: 다리와 팔, 나와 친구, 사과와 바나나.
Ví dụ: 우리 동생은 얼굴과 눈이 예뻐요. (Em mình có khuôn mặt và đôi mắt đẹp).
Hội thoại mẫu (대화)
지은: 우리 동생의 사진이에요.
뚜언: 동생의 눈이 예뻐요.
지은: 네. 우리 동생은 얼굴과 눈이 예뻐요. 손도 예뻐요.
뚜언: 지은은 동생과 친해요?
지은: 네. 저와 동생이 아주 친해요.
Thực hành: Nghe đoạn hội thoại và nhắc lại theo từng câu.
Thử thách nhanh: Điền từ nối phù hợp: "얼굴___ 눈이 예뻐요." 1 Lựa chọn
12
BÀI 12 • Tập 2 Tiếng Hàn 4

BÀI 12. 친구를 만나요.

Mình gặp bạn bè

Mục tiêu giao tiếp: Nói về việc mình làm
Kiến thức ngữ pháp theo mục lục: Sinh hoạt hằng ngày (1); 을/를

Nhóm từ vựng cần học: Hoạt động hằng ngày

Lộ trình học số hóa: Học theo thứ tự: Phát âm từ vựng (bấm biểu tượng loa nghe giọng đọc bản xứ) → Cấu trúc ngữ pháp & ví dụ ứng dụng → Hội thoại giao tiếp mẫu → Kiểm tra nhanh qua Mini Quiz. Khóa học đã lược bỏ toàn bộ hình ảnh trích từ SGK nhằm tuân thủ quy định bản quyền.

Từ vựng trọng tâm (Bấm để nghe phát âm giọng Hàn Quốc):

친구를 만나다 gặp gỡ bạn bè
영화를 보다 xem phim
텔레비전을 보다 xem tivi
축구를 하다 đá bóng
책을 읽다 đọc sách
음악을 듣다 nghe nhạc
그림을 그리다 vẽ tranh
청소하다 dọn dẹp vệ sinh
밥을 먹다 ăn cơm
주스를 마시다 uống nước hoa quả

Ngữ pháp & Biểu đạt chính

Danh từ + 을 / 를 (Trợ từ tân ngữ)
• Gắn sau danh từ để biểu thị danh từ đó là đối tượng tiếp nhận hành động (tân ngữ trực tiếp).
• Có patchim + 을: 책을 읽어요, 밥을 먹어요, 음악을 들어요.
• Không có patchim + 를: 친구를 만나요, 영화를 봐요, 주스를 마셔요.
Ví dụ: 저는 친구를 만나요. / 태민은 한국어를 공부해요.
Hội thoại mẫu (대화)
태민: 오늘 뭐 해요?
하미: 저는 친구를 만나요. 태민은 오늘 뭐 해요?
태민: 저는 한국어를 공부해요. 그리고 영화를 봐요.
Thực hành: Nghe đoạn hội thoại và nhắc lại theo từng câu.
Thử thách nhanh: Điền trợ từ tân ngữ phù hợp: "저는 책___ 읽어요." 1 Lựa chọn
13
BÀI 13 • Tập 2 Tiếng Hàn 4

BÀI 13. 저는 서점에 가요.

Mình đi đến hiệu sách

Mục tiêu giao tiếp: Hỏi và nói đi đâu
Kiến thức ngữ pháp theo mục lục: Địa điểm; 에 가다

Nhóm từ vựng cần học: Địa điểm đến; động từ đi

Lộ trình học số hóa: Học theo thứ tự: Phát âm từ vựng (bấm biểu tượng loa nghe giọng đọc bản xứ) → Cấu trúc ngữ pháp & ví dụ ứng dụng → Hội thoại giao tiếp mẫu → Kiểm tra nhanh qua Mini Quiz. Khóa học đã lược bỏ toàn bộ hình ảnh trích từ SGK nhằm tuân thủ quy định bản quyền.

Từ vựng trọng tâm (Bấm để nghe phát âm giọng Hàn Quốc):

서점 hiệu sách
학교 trường học
공원 công viên
시장 chợ
영화관 rạp chiếu phim
병원 bệnh viện
집 nhà
가다 (가요) đi
오다 (와요) đến
왜 tại sao
그래서 vì vậy, vì thế

Ngữ pháp & Biểu đạt chính

Địa điểm + 에 가다 / 오다 (Đi / đến đâu)
• Trợ từ "에" gắn sau danh từ chỉ phương hướng/đích đến của hành động di chuyển.
Ví dụ:
• 어디에 가요? – 저는 서점에 가요. (Bạn đi đâu đấy? – Mình đi hiệu sách).
• 한국어 책이 없어요. 그래서 서점에 가요. (Không có sách tiếng Hàn nên mình đi hiệu sách).
Hội thoại mẫu (대화)
지은: 어디에 가요?
뚜언: 저는 서점에 가요.
지은: 서점에 왜 가요?
뚜언: 한국어 책이 없어요. 그래서 서점에 가요. 어디에 가요?
지은: 저는 친구 집에 가요.
Thực hành: Nghe đoạn hội thoại và nhắc lại theo từng câu.
Thử thách nhanh: Câu hỏi "Bạn đi đâu đấy?" trong tiếng Hàn là: 1 Lựa chọn
14
BÀI 14 • Tập 2 Tiếng Hàn 4

BÀI 14. 오늘 비가 안 와요.

Hôm nay trời không mưa

Mục tiêu giao tiếp: Mô tả thời tiết và phủ định
Kiến thức ngữ pháp theo mục lục: Thời tiết; 안

Nhóm từ vựng cần học: Từ vựng thời tiết

Lộ trình học số hóa: Học theo thứ tự: Phát âm từ vựng (bấm biểu tượng loa nghe giọng đọc bản xứ) → Cấu trúc ngữ pháp & ví dụ ứng dụng → Hội thoại giao tiếp mẫu → Kiểm tra nhanh qua Mini Quiz. Khóa học đã lược bỏ toàn bộ hình ảnh trích từ SGK nhằm tuân thủ quy định bản quyền.

Từ vựng trọng tâm (Bấm để nghe phát âm giọng Hàn Quốc):

날씨 thời tiết
비가 오다 (와요) trời mưa
눈이 오다 (와요) tuyết rơi
날씨가 좋다 thời tiết đẹp
날씨가 흐리다 trời u ám / nhiều mây
덥다 (더워요) nóng
춥다 (추워요) lạnh
따뜻하다 ấm áp
바람이 불다 gió thổi
안 không (phó từ phủ định)
내일 ngày mai
여보세요 A lô (nghe điện thoại)

Ngữ pháp & Biểu đạt chính

Phó từ phủ định "안" + Động từ / Tính từ
• Đặt phó từ "안" ngay trước động từ hoặc tính từ để tạo thành câu phủ định ("không...").
• Với động từ gốc 하다: đặt 안 trước 하다 (ví dụ: 운동 안 해요).
Ví dụ:
• 오늘 비가 안 와요. (Hôm nay trời không mưa).
• 날씨가 안 추워요. (Thời tiết không lạnh).
Hội thoại mẫu (대화)
태민: 여보세요. 안녕하세요?
하미: 안녕하세요?
태민: 제가 내일 하노이에 가요. 하노이의 날씨가 어때요?
하미: 하노이는 날씨가 좋아요.
태민: 비가 안 와요?
하미: 네. 오늘 비가 안 와요.
Thực hành: Nghe đoạn hội thoại và nhắc lại theo từng câu.
Thử thách nhanh: Để nói "Trời không lạnh", câu phủ định với "안" là: 1 Lựa chọn
15
BÀI 15 • Tập 2 Tiếng Hàn 4

BÀI 15. 공원에서 배드민턴을 쳐요.

Mình chơi cầu lông ở công viên

Mục tiêu giao tiếp: Nói làm gì ở đâu
Kiến thức ngữ pháp theo mục lục: Địa điểm; 에서

Nhóm từ vựng cần học: Địa điểm hoạt động; hoạt động thể thao

Lộ trình học số hóa: Học theo thứ tự: Phát âm từ vựng (bấm biểu tượng loa nghe giọng đọc bản xứ) → Cấu trúc ngữ pháp & ví dụ ứng dụng → Hội thoại giao tiếp mẫu → Kiểm tra nhanh qua Mini Quiz. Khóa học đã lược bỏ toàn bộ hình ảnh trích từ SGK nhằm tuân thủ quy định bản quyền.

Từ vựng trọng tâm (Bấm để nghe phát âm giọng Hàn Quốc):

배드민턴을 치다 (쳐요) đánh cầu lông
농구를 하다 (해요) chơi bóng rổ
수영하다 (수영해요) bơi lội
피아노를 치다 (쳐요) chơi đàn dương cầm
춤을 추다 nhảy múa
게임을 하다 chơi trò chơi
수영장 bể bơi
바다 biển
수업 후 sau giờ học
보통 thông thường
자주 thường xuyên
매일 hằng ngày

Ngữ pháp & Biểu đạt chính

Địa điểm + 에서 + Hành động (Làm gì Ở ĐÂU)
• Trợ từ "에서" gắn sau danh từ địa điểm biểu thị nơi diễn ra một hành động cụ thể.
• Phân biệt: "에" (nơi tồn tại/hướng di chuyển) vs "에서" (nơi hành động xảy ra).
Ví dụ:
• 공원에서 배드민턴을 쳐요. (Chơi cầu lông ở công viên).
• 어디에서 친구를 만나요? – 서점에서 만나요.
Hội thoại mẫu (대화)
지은: 수업 후 보통 뭐 해요?
뚜언: 배드민턴을 쳐요.
지은: 어디에서 배드민턴을 쳐요?
뚜언: 공원에서 배드민턴을 쳐요. 지은은 보통 뭐 해요?
지은: 저는 음악을 좋아해요. 그래서 음악을 자주 들어요.
Thực hành: Nghe đoạn hội thoại và nhắc lại theo từng câu.
Thử thách nhanh: Điền trợ từ đúng: "우리는 공원___ 축구를 해요." 1 Lựa chọn
16
BÀI 16 • Tập 2 Tiếng Hàn 4

BÀI 16. 티셔츠를 좋아하지 않아요.

Tớ không thích áo phông

Mục tiêu giao tiếp: Diễn đạt thích và không thích
Kiến thức ngữ pháp theo mục lục: Trang phục; -지 않다

Nhóm từ vựng cần học: Trang phục; sở thích

Lộ trình học số hóa: Học theo thứ tự: Phát âm từ vựng (bấm biểu tượng loa nghe giọng đọc bản xứ) → Cấu trúc ngữ pháp & ví dụ ứng dụng → Hội thoại giao tiếp mẫu → Kiểm tra nhanh qua Mini Quiz. Khóa học đã lược bỏ toàn bộ hình ảnh trích từ SGK nhằm tuân thủ quy định bản quyền.

Từ vựng trọng tâm (Bấm để nghe phát âm giọng Hàn Quốc):

티셔츠 áo phông / áo thun
셔츠 áo sơ mi
원피스 váy liền
바지 chiếc quần
반바지 quần soóc / quần cộc
치마 chân váy
입다 (입어요) mặc (quần áo)
좋아하다 (좋아해요) thích
멋있다 (멋있어요) đẹp, ngầu, phong độ
가끔 thỉnh thoảng
요즘 dạo này, gần đây
무슨 loại gì / cái gì

Ngữ pháp & Biểu đạt chính

Động từ / Tính từ + -지 않다 (-지 않아요)
• Gắn vào thân động từ hoặc tính từ để tạo thành câu phủ định trang trọng/dài ("không...").
• Tương đương nghĩa với cấu trúc "안 + V/Adj".
Ví dụ:
• 티셔츠를 좋아하지 않아요. (Tớ không thích áo phông).
• 셔츠를 자주 입지 않아요. (Tớ không hay mặc áo sơ mi).
• 원피스를 좋아하지 않아요.
Hội thoại mẫu (대화)
태민: 하미의 원피스가 너무 예뻐요.
하미: 고마워요. 태민의 티셔츠도 멋있어요. 티셔츠를 좋아해요?
태민: 아니요. 티셔츠를 좋아하지 않아요. 가끔 입어요. 하미는 원피스를 자주 입어요?
하미: 네. 원피스를 좋아해요. 그래서 자주 입어요.
Thực hành: Nghe đoạn hội thoại và nhắc lại theo từng câu.
Thử thách nhanh: Câu phủ định với đuôi "-지 않아요" của "좋아하다" là: 1 Lựa chọn
Chuyên đề trọng tâm

PHÁT ÂM VÀ VĂN HÓA (발음 및 문화)

Phát âm 1–4 • Văn hóa 1–4
Phát âm 1 • Trang 39 SGK Luyện nghe bản xứ

Tập một – Phát âm phần đầu (Phát âm 1)

Hiện tượng nối âm (연음) là hiện tượng phát âm phổ biến trong tiếng Hàn. Hiện tượng nối âm xảy ra khi âm tiết trước kết thúc bằng phụ âm và gặp âm tiết sau bắt đầu bằng nguyên âm (nguyên âm ㅇ). Khi đó, phụ âm của âm tiết trước sẽ được đọc nối vào nguyên âm của âm tiết sau.

음악 [으막]
발음 [바름]
언어 [어너]
악어 [아거]
한국어 [한구거]
독일 [도길]
단어 [다너]
십일 [시빌]
삼월 [사월]
Chuẩn kiến thức GDPT Tiếng Hàn 4 Bản quyền an toàn
Văn hóa 1 • Trang 40 SGK Văn hóa ứng dụng

Tập một – Văn hóa phần đầu (Văn hóa 1)

한국의 대도시 – Các thành phố lớn của Hàn Quốc:
• Seoul (서울): Thủ đô và là thành phố lớn nhất của Hàn Quốc, trung tâm mua sắm, nhà hàng, bảo tàng.
• Busan (부산): Thành phố cảng lớn nhất và lớn thứ hai sau Seoul, trung tâm du lịch biển.
• Incheon (인천): Cửa ngõ giao thông với sân bay quốc tế Incheon hiện đại bậc nhất Đông Bắc Á.

Chuẩn kiến thức GDPT Tiếng Hàn 4 Bản quyền an toàn
Phát âm 2 • Trang 73 SGK Luyện nghe bản xứ

Tập một – Phát âm phần cuối (Phát âm 2)

Trong một cụm từ (danh từ kết hợp với các trợ từ), phụ âm cuối của âm tiết trước được đọc nối vào âm tiết liền sau nếu âm tiết liền sau bắt đầu bằng nguyên âm.

옷이 [오시]
책을 [채글]
앞으로 [아프로]
교실이 [교시리]
무엇이 [무어시]
말은 [마른]
바람이 [바라미]
손님이 [손니미]
Chuẩn kiến thức GDPT Tiếng Hàn 4 Bản quyền an toàn
Văn hóa 2 • Trang 74 SGK Văn hóa ứng dụng

Tập một – Văn hóa phần cuối (Văn hóa 2)

Văn hóa và đời sống học đường Hàn Quốc: Trang phục truyền thống Hanbok và nét đẹp chào hỏi lễ nghi trong gia đình người Hàn Quốc.

Chuẩn kiến thức GDPT Tiếng Hàn 4 Bản quyền an toàn
Phát âm 3 • Trang 39 SGK Luyện nghe bản xứ

Tập hai – Phát âm phần đầu (Phát âm 3)

Trong một câu, khi xuất hiện các cụm từ mà âm tiết trước kết thúc bằng một phụ âm, gặp âm tiết sau bắt đầu bằng một nguyên âm thì phụ âm của âm trước sẽ được đọc nối vào nguyên âm của âm sau.

회사원이에요 [회사워니에요]
이 사람은 뚜언이에요 [이 사라믄 뚜어니에요]
바람이 불어요 [바라미 부러요]
칠판이 있어요 [칠파니 이써요]
집에 가요 [지베 가요]
Chuẩn kiến thức GDPT Tiếng Hàn 4 Bản quyền an toàn
Văn hóa 3 • Trang 40 SGK Văn hóa ứng dụng

Tập hai – Văn hóa phần đầu (Văn hóa 3)

한국 학생들의 방과 후 활동 모습 – Hoạt động sau giờ học của học sinh Hàn Quốc:
• Trường học cung cấp chương trình đặc thù sau giờ học: câu lạc bộ thể thao, âm nhạc, mĩ thuật, đọc sách...
• Chương trình nâng cao môn học: ngữ văn, toán, xã hội, khoa học, tiếng Anh...
• Tham gia trung tâm năng khiếu: học võ Taekwondo, bơi lội, nhạc cụ.

Chuẩn kiến thức GDPT Tiếng Hàn 4 Bản quyền an toàn
Phát âm 4 • Trang 73 SGK Luyện nghe bản xứ

Tập hai – Phát âm phần cuối (Phát âm 4)

Nếu âm tiết đứng trước kết thúc bằng phụ âm đôi và âm tiết đứng sau bắt đầu bằng nguyên âm thì phụ âm thứ hai của âm tiết trước sẽ được đọc nối vào nguyên âm của âm tiết sau.

절차를 밟아요 [절차를 발바요]
하늘이 맑아요 [하느리 말가요]
의자에 앉아요 [의자에 안자요]
닭이 커요 [달기 커요]
책이 많아요 [채기 마나요]
Chuẩn kiến thức GDPT Tiếng Hàn 4 Bản quyền an toàn
Văn hóa 4 • Trang 74 SGK Văn hóa ứng dụng

Tập hai – Văn hóa phần cuối (Văn hóa 4)

Các trò chơi dân gian và lễ hội truyền thống Hàn Quốc: Trò chơi Yutnori, thả diều ngày Tết Seollal và lễ tạ ơn Chuseok.

Chuẩn kiến thức GDPT Tiếng Hàn 4 Bản quyền an toàn
Khảo sát năng lực

Hội Thi Trạng Nguyên Tiếng Hàn 4

Đánh giá toàn diện 16 bài

Kỳ thi Trạng Nguyên Tiếng Hàn Lớp 4 gồm 10 câu hỏi trắc nghiệm kiểm tra toàn diện 16 bài học SGK (Quốc tịch -입니다, số Hán Hàn, nơi chốn 에 살아요, nghề nghiệp 은/는, đồ vật 이/가 있어요, tầng lầu, hoạt động -아요/-어요, 여기/저기, vị trí trên/dưới/trong/ngoài, sở hữu 의, liên từ 와/과, tân ngữ 을/를, đích đến 에 가다, phủ định 안, làm gì ở đâu 에서, phủ định -지 않다). Đồng hồ đếm ngược 60:00, tính điểm và trao huy hiệu vinh danh ngay khi hoàn thành.

Kỳ Thi Trạng Nguyên Tiếng Hàn Lớp 4

10 câu hỏi • Thời gian 60:00 • Nhận chứng nhận Trạng Nguyên Hàn Quốc